Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ai Cập có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Ai Cập sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +607.43% | 2.95 EGP | +8.86% | 187.9 M | 1.60 | 3.04 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +390.80% | 1.60 EGP | +5.96% | 14.38 M | 1.10 | 2.47 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +368.23% | 17.98 EGP | +4.29% | 626.16 K | 2.30 | 1.72 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +351.20% | 315.93 EGP | +1.90% | 364.07 K | 1.12 | 25.89 B EGP | — | — | — | 0.32% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +298.02% | 18.11 EGP | +0.72% | 1.83 M | 3.12 | 9.18 B EGP | 22.10 | 0.82 EGP | +94.08% | 0.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +273.06% | 87.67 EGP | −1.26% | 214.71 K | 0.97 | 4.7 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +270.60% | 37.06 EGP | +2.38% | 37.65 K | 0.23 | 10.93 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +184.89% | 123.50 EGP | −1.21% | 1.65 M | 0.69 | 1.79 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +173.33% | 0.820 EGP | +1.74% | 24.29 M | 0.62 | 1.26 B EGP | — | −0.16 EGP | −288.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +164.46% | 10.79 EGP | −1.01% | 296.64 K | 1.47 | 174.4 M EGP | 46.87 | 0.23 EGP | −42.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +163.45% | 519.89 EGP | +5.15% | 32.19 K | 1.93 | 44.95 B EGP | — | — | — | 2.83% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +156.07% | 95.90 EGP | +5.93% | 12.81 K | 1.87 | 271.59 M EGP | 14.76 | 6.50 EGP | +529.19% | 2.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +148.23% | 793.85 EGP | −0.63% | 452 | 0.14 | 9 B EGP | — | — | — | 0.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +142.25% | 4.53 EGP | +0.44% | 21.63 M | 1.85 | 4.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +141.76% | 281.00 EGP | +1.08% | 469.44 K | 0.88 | 13.9 B EGP | 45.14 | 6.23 EGP | +17.60% | 0.72% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +140.28% | 128.55 EGP | +0.43% | 1.24 M | 0.55 | 218.51 B EGP | — | — | — | 1.17% | Truyền thông | Mua | |
| +136.24% | 99.99 EGP | +3.17% | 283.31 K | 1.11 | 102.99 B EGP | 5.34 | 18.73 EGP | +24.26% | 4.13% | Tài chính | Mua | |
| +131.88% | 16.00 EGP | +5.75% | 1.24 M | 1.95 | 6.05 B EGP | — | — | — | 1.43% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +122.73% | 13.70 EGP | +2.78% | 7.88 M | 7.45 | 696.49 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +117.76% | 11.28 EGP | +3.49% | 1.32 M | 2.76 | 2.18 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +116.68% | 2.00 EGP | −1.48% | 39.64 M | 1.56 | 2.69 B EGP | 13.70 | 0.15 EGP | — | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +116.45% | 49.01 EGP | −0.99% | 2.76 M | 1.38 | 74.25 B EGP | 4.75 | 10.32 EGP | +43.27% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +116.43% | 0.764 EGP | −0.26% | 34.68 M | 0.78 | 1.12 B EGP | 41.75 | 0.02 EGP | −16.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +114.79% | 601.50 EGP | +0.06% | 5.82 K | 0.71 | 8.98 B EGP | 16.26 | 37.00 EGP | +24.52% | 2.78% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +113.37% | 4.31 EGP | +1.89% | 348.1 K | 1.28 | 108.69 M EGP | 70.42 | 0.06 EGP | +18.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +110.00% | 5.88 EGP | −1.84% | 72.58 M | 1.13 | 19.27 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +108.41% | 6.94 EGP | +4.99% | 18.44 M | 1.50 | 26.47 B EGP | — | — | — | 6.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +107.36% | 5.35 EGP | +0.94% | 6.23 M | 1.01 | 1.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +106.98% | 8.51 EGP | +5.85% | 6.76 M | 1.70 | 925.98 M EGP | — | −0.04 EGP | +77.39% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +101.80% | 0.490 USD | +1.03% | 42.13 K | 0.40 | 14.16 B EGP | 3.03 | 8.11 EGP | +56.33% | 3.22% | Tài chính | Bán mạnh | |
| +98.72% | 37.12 EGP | +1.31% | 405.94 K | 1.13 | 21.35 B EGP | — | — | — | 0.94% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +94.02% | 15.87 EGP | +4.27% | 1.06 M | 2.04 | 4.56 B EGP | 27.88 | 0.57 EGP | +25.73% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +93.51% | 322.00 EGP | +2.15% | 111.69 K | 0.46 | 17.34 B EGP | — | — | — | 6.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +91.78% | 5.60 EGP | +2.75% | 4.12 M | 1.06 | 23.33 B EGP | 9.83 | 0.57 EGP | +26.48% | 0.73% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +91.51% | 138.00 EGP | +1.08% | 145.35 K | 0.74 | 4.49 B EGP | — | — | — | 0.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +91.49% | 13.27 EGP | −0.45% | 11.08 M | 0.85 | 17.22 B EGP | — | — | — | 9.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +89.54% | 2.06 EGP | −0.96% | 10.69 M | 1.75 | 2.39 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +86.67% | 49.00 EGP | +3.92% | 1.44 M | 2.35 | 1.06 B EGP | — | — | — | 5.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +84.34% | 6.50 EGP | −0.15% | 1.01 M | 1.06 | 651 M EGP | — | — | — | 0.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +84.00% | 0.250 EGP | +4.17% | 429.25 M | 1.17 | 5.74 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +81.92% | 47.30 EGP | +2.92% | 555.95 K | 1.35 | 45.96 B EGP | 7.97 | 5.94 EGP | +16.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +81.25% | 0.058 USD | −1.69% | 70.96 K | 0.88 | 307.61 M EGP | 34.12 | 0.09 EGP | −45.16% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +80.00% | 22.77 EGP | −5.28% | 1.73 M | 3.75 | 432.81 M EGP | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +79.62% | 187.21 EGP | +0.13% | 53 K | 2.58 | 4.49 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +79.36% | 171.47 EGP | +2.37% | 258.4 K | 0.73 | 16.08 B EGP | 6.33 | 27.09 EGP | +222.05% | 5.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +79.21% | 5.00 EGP | −1.57% | 39.32 K | 0.34 | 254 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +79.07% | 13.43 EGP | +3.71% | 765.27 K | 1.54 | 3.7 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +76.85% | 26.35 EGP | +10.11% | 6.04 M | 6.63 | 2.79 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +75.04% | 317.00 EGP | +1.40% | 429.21 K | 1.24 | 7.11 B EGP | 13.91 | 22.78 EGP | +26.55% | 4.22% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +74.57% | 5.08 EGP | +8.78% | 19.29 M | 3.08 | 1.17 B EGP | — | −0.01 EGP | +82.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +73.82% | 810.02 EGP | +1.63% | 125.55 K | 0.51 | 94.97 B EGP | 7.84 | 103.27 EGP | +66.45% | 3.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +73.74% | 32.12 EGP | −3.40% | 881.25 K | 2.53 | 345.8 M EGP | 11.28 | 2.85 EGP | +151.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +72.10% | 5.50 EGP | +0.36% | 8.38 M | 1.47 | 11.14 B EGP | 32.47 | 0.17 EGP | +38.40% | 0.55% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +71.61% | 1.34 EGP | +1.52% | 36.09 M | 1.14 | 4.51 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +71.05% | 0.638 USD | +0.79% | 173.52 K | 0.93 | 16.65 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +70.89% | 13.50 EGP | +1.05% | 1.07 M | 3.79 | 1.71 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +70.63% | 80.98 EGP | +1.23% | 942.73 K | 0.78 | 100.95 B EGP | — | — | — | 10.38% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +69.16% | 1.81 EGP | +5.85% | 51.7 M | 2.05 | 9.08 B EGP | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +68.93% | 322.00 EGP | +0.63% | 5.08 K | 0.79 | 8.11 B EGP | — | — | — | 1.25% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +65.65% | 224.80 EGP | +2.23% | 64.13 K | 0.82 | 4.41 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +64.59% | 6.81 EGP | +0.44% | 5.26 M | 0.78 | 14.48 B EGP | 4.74 | 1.44 EGP | +13.84% | 2.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +63.50% | 4.30 EGP | +0.70% | 108.78 K | 1.32 | 57.61 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +62.74% | 6.90 EGP | −0.86% | 736.18 K | 0.47 | 1.49 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +62.46% | 18.52 EGP | +0.05% | 41.43 K | 0.32 | 4.36 B EGP | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +60.53% | 10.98 EGP | +2.04% | 2.36 M | 1.51 | 2.42 B EGP | 11.12 | 0.99 EGP | −15.82% | 3.25% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +59.66% | 53.23 EGP | +0.38% | 399.66 K | 1.10 | 114.27 B EGP | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +59.10% | 1,335.01 EGP | +0.53% | 2.88 K | 0.79 | 6.6 B EGP | — | — | — | 4.77% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +58.68% | 23.50 EGP | −0.84% | 3.45 M | 1.18 | 82.16 B EGP | — | — | — | 1.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +58.01% | 321.08 EGP | +0.34% | 289.86 K | 1.01 | 132 B EGP | 8.55 | 37.55 EGP | +52.09% | 2.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +57.96% | 53.01 EGP | +0.86% | 16.48 K | 0.10 | 11.48 B EGP | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +56.55% | 6.45 EGP | +1.74% | 2.62 M | 1.14 | 6.42 B EGP | 10.10 | 0.64 EGP | +452.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +55.36% | 20.71 EGP | +6.37% | 850.56 K | 1.70 | 1.75 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +54.69% | 116.11 EGP | +3.67% | 1.03 M | 2.19 | 239.61 B EGP | 15.24 | 7.62 EGP | +6.03% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +54.23% | 119.55 EGP | −0.58% | 138.39 K | 1.12 | 2.45 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +51.42% | 24.50 EGP | +4.26% | 425.37 K | 1.03 | 940 M EGP | 11.92 | 2.06 EGP | +147.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +46.23% | 20.75 EGP | +2.32% | 515.67 K | 1.26 | 14.75 B EGP | 4.49 | 4.62 EGP | +7.53% | 5.42% | Tài chính | Trung tính | |
| +45.94% | 13.56 EGP | +7.19% | 2.19 M | 6.04 | 3.64 B EGP | — | — | — | 2.96% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +45.24% | 11.91 EGP | +5.68% | 22.43 M | 2.62 | 32.23 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +45.00% | 67.57 EGP | +1.61% | 517.9 K | 1.32 | 24.93 B EGP | — | — | — | 8.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +44.61% | 13.29 EGP | +2.15% | 1.95 M | 1.37 | 13.66 B EGP | — | −0.11 EGP | −116.59% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +44.45% | 8.84 EGP | 0.00% | 5.28 M | 1.09 | 8.53 B EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +43.54% | 33.00 EGP | +2.36% | 356.86 K | 1.11 | 96.06 B EGP | 15.25 | 2.16 EGP | −14.10% | 9.19% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +43.46% | 21.95 EGP | +1.86% | 1.26 M | 1.33 | 1.09 B EGP | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +43.14% | 14.50 EGP | +0.35% | 186.16 K | 0.41 | 5.21 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +42.15% | 0.561 EGP | +0.36% | 40.66 M | 1.19 | 1.21 B EGP | 10.33 | 0.05 EGP | −35.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +41.75% | 265.84 EGP | +6.68% | 38.03 K | 3.16 | 1.5 B EGP | — | — | — | 0.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +41.38% | 41.00 EGP | −0.89% | 1.73 M | 1.23 | 118.65 B EGP | 7.64 | 5.36 EGP | +255.39% | 9.52% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| BBQDCBanque du Caire | +39.50% | 5.58 EGP | +1.45% | 65.03 M | 1.12 | 121.62 B EGP | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| +39.46% | 94.50 EGP | +2.72% | 461.42 K | 0.95 | 23.99 B EGP | 7.98 | 11.84 EGP | −45.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +39.12% | 10.12 EGP | +0.20% | 13.93 M | 1.76 | 18.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +38.22% | 44.19 EGP | +2.29% | 130.97 K | 2.39 | 32.09 B EGP | 3.90 | 11.34 EGP | +10.01% | 4.41% | Tài chính | Bán mạnh | |
| +38.19% | 10.82 EGP | +2.37% | 45.27 K | 0.18 | 10.57 B EGP | — | — | — | 5.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +38.08% | 40.90 EGP | +1.97% | 100.99 K | 0.97 | 4.4 B EGP | 8.33 | 4.91 EGP | +460.17% | 8.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +37.59% | 1.94 EGP | −1.02% | 2.02 M | 1.05 | 686 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +37.38% | 4.19 EGP | +0.24% | 19.88 K | 0.34 | 83.2 M EGP | 2,618.75 | 0.00 EGP | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +36.34% | 99.53 EGP | −3.03% | 327.32 K | 1.43 | 1.23 B EGP | — | — | — | 1.36% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +34.78% | 1.55 EGP | −4.32% | 34.38 K | 0.37 | 39.45 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +34.37% | 0.413 EGP | +0.73% | 68.93 M | 1.86 | 646.42 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +33.73% | 0.222 EGP | +0.91% | 2.87 M | 0.71 | 71.52 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +33.59% | 36.39 EGP | +3.62% | 610.76 K | 0.87 | 2.93 B EGP | 19.84 | 1.83 EGP | −64.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |