Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ai Cập có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Ai Cập sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.46 | 8.55 EGP | +1.30% | 285.25 K | 0.36 | 359.29 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.45 | 1.94 EGP | −1.02% | 2.02 M | 1.05 | 686 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.35 | 4.53 EGP | +0.44% | 21.63 M | 1.85 | 4.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.34 | 83.25 EGP | +2.68% | 4.36 M | 1.43 | 167.08 B EGP | 11.11 | 7.49 EGP | +29.23% | 0.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.33 | 23.50 EGP | −0.84% | 3.45 M | 1.18 | 82.16 B EGP | — | — | — | 1.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.30 | 16.00 EGP | +5.75% | 1.24 M | 1.95 | 6.05 B EGP | — | — | — | 1.43% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.29 | 6.45 EGP | +1.74% | 2.62 M | 1.14 | 6.42 B EGP | 10.10 | 0.64 EGP | +452.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.26 | 2.85 EGP | +1.42% | 2.83 M | 0.51 | 692.38 M EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.24 | 17.36 EGP | +1.52% | 6.22 M | 0.81 | 58.25 B EGP | 18.18 | 0.95 EGP | +45.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.23 | 10.27 EGP | +1.68% | 10.17 M | 1.34 | 11.31 B EGP | — | — | — | 2.57% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.21 | 128.00 EGP | +1.18% | 4.09 M | 0.86 | 430.78 B EGP | 6.16 | 20.79 EGP | +28.26% | 4.74% | Tài chính | Mua | |
| 1.18 | 49.01 EGP | −0.99% | 2.76 M | 1.38 | 74.25 B EGP | 4.75 | 10.32 EGP | +43.27% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.17 | 47.01 EGP | +6.84% | 881.75 K | 2.58 | 247.5 M EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.16 | 128.55 EGP | +0.43% | 1.24 M | 0.55 | 218.51 B EGP | — | — | — | 1.17% | Truyền thông | Mua | |
| 1.16 | 11.91 EGP | +5.68% | 22.43 M | 2.62 | 32.23 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.16 | 39.99 EGP | +3.41% | 239.74 K | 1.26 | 1.42 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.15 | 5.08 EGP | +8.78% | 19.29 M | 3.08 | 1.17 B EGP | — | −0.01 EGP | +82.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.15 | 1.07 EGP | +2.88% | 57.85 M | 0.84 | 1.12 B EGP | 33.65 | 0.03 EGP | −64.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.14 | 6.50 EGP | −0.15% | 1.01 M | 1.06 | 651 M EGP | — | — | — | 0.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.12 | 9.33 EGP | 0.00% | 1.87 M | 1.07 | 19.65 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.11 | 86.90 EGP | +4.95% | 288.47 K | 1.27 | 1.95 B EGP | — | −3.16 EGP | −1,858.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.10 | 13.29 EGP | +2.15% | 1.95 M | 1.37 | 13.66 B EGP | — | −0.11 EGP | −116.59% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.09 | 1.35 EGP | +4.65% | 19.69 M | 1.09 | 844.95 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.07 | 0.492 EGP | +2.50% | 54.56 M | 1.70 | 482.4 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.07 | 10.82 EGP | +2.37% | 45.27 K | 0.18 | 10.57 B EGP | — | — | — | 5.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.06 | 6.81 EGP | +0.44% | 5.26 M | 0.78 | 14.48 B EGP | 4.74 | 1.44 EGP | +13.84% | 2.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.06 | 3.10 EGP | +1.31% | 1.62 M | 0.63 | 1.51 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.05 | 21.95 EGP | +1.86% | 1.26 M | 1.33 | 1.09 B EGP | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.04 | 0.561 EGP | +0.36% | 40.66 M | 1.19 | 1.21 B EGP | 10.33 | 0.05 EGP | −35.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.04 | 171.47 EGP | +2.37% | 258.4 K | 0.73 | 16.08 B EGP | 6.33 | 27.09 EGP | +222.05% | 5.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.02 | 281.00 EGP | +1.08% | 469.44 K | 0.88 | 13.9 B EGP | 45.14 | 6.23 EGP | +17.60% | 0.72% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.02 | 218.00 EGP | +0.83% | 12.07 K | 0.79 | 1.31 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 23.78 EGP | +1.19% | 2.56 M | 1.38 | 33.74 B EGP | — | — | — | 1.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.99 | 22.46 EGP | +1.72% | 10.65 M | 2.34 | 23.97 B EGP | — | — | — | 1.59% | Dịch vụ phân phối | Bán mạnh | |
| 0.98 | 7.12 EGP | −0.70% | 2.42 M | 0.72 | 4.05 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.98 | 24.18 EGP | +0.42% | 231.19 K | 0.72 | 23.52 B EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.97 | 10.34 EGP | +2.38% | 12.92 M | 1.14 | 36.87 B EGP | — | — | — | 1.18% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.95 | 227.71 EGP | +18.52% | 76.91 K | 7.79 | 1.82 B EGP | — | — | — | 2.02% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 5.35 EGP | +0.94% | 6.23 M | 1.01 | 1.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 1.51 EGP | +2.72% | 9.18 M | 1.11 | 2.73 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.93 | 12.25 EGP | −0.16% | 3.92 M | 0.66 | 66.83 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.92 | 37.06 EGP | +2.38% | 37.65 K | 0.23 | 10.93 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.92 | 53.01 EGP | +0.86% | 16.48 K | 0.10 | 11.48 B EGP | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 187.21 EGP | +0.13% | 53 K | 2.58 | 4.49 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 135.07 EGP | +5.10% | 88.68 K | 0.96 | 1.38 B EGP | — | — | — | 2.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 9.73 EGP | +4.85% | 6.69 M | 1.75 | 11.14 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 519.89 EGP | +5.15% | 32.19 K | 1.93 | 44.95 B EGP | — | — | — | 2.83% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 23.83 EGP | −0.50% | 889.94 K | 0.75 | 35.23 B EGP | 15.70 | 1.52 EGP | +9.61% | 2.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.89 | 8.04 EGP | +3.08% | 1.06 M | 1.16 | 1.55 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.86 | 119.55 EGP | −0.58% | 138.39 K | 1.12 | 2.45 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.85 | 1.48 EGP | +2.07% | 10.56 M | 1.12 | 3.89 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.85 | 1.79 EGP | −0.56% | 3.13 M | 0.57 | 482.4 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.84 | 1.12 EGP | +3.70% | 12.32 M | 1.72 | 432 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.84 | 0.741 EGP | +4.37% | 46.34 M | 1.86 | 3.16 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.84 | 8.84 EGP | 0.00% | 5.28 M | 1.09 | 8.53 B EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.83 | 20.75 EGP | +2.32% | 515.67 K | 1.26 | 14.75 B EGP | 4.49 | 4.62 EGP | +7.53% | 5.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.83 | 2.06 EGP | −0.96% | 10.69 M | 1.75 | 2.39 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.83 | 15.87 EGP | +4.27% | 1.06 M | 2.04 | 4.56 B EGP | 27.88 | 0.57 EGP | +25.73% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.82 | 238.02 EGP | −5.54% | 131.76 K | 1.57 | 1.64 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.82 | 18.52 EGP | +0.05% | 41.43 K | 0.32 | 4.36 B EGP | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.81 | 7.13 EGP | +4.85% | 6.14 M | 2.76 | 15.41 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.80 | 25.00 EGP | +2.33% | 1.43 M | 1.07 | 31.5 B EGP | 8.03 | 3.11 EGP | +141.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.80 | 18.81 EGP | −3.04% | 3.66 M | 1.99 | 40.63 B EGP | 12.58 | 1.50 EGP | +89.15% | 2.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.80 | 2.02 EGP | +5.76% | 18.08 M | 3.74 | 401.1 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.79 | 94.50 EGP | +2.72% | 461.42 K | 0.95 | 23.99 B EGP | 7.98 | 11.84 EGP | −45.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.78 | 13.50 EGP | +1.05% | 1.07 M | 3.79 | 1.71 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.78 | 5.10 EGP | +2.00% | 2.31 M | 1.23 | 2 B EGP | — | — | — | 6.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.76 | 34.98 EGP | −1.38% | 350.54 K | 1.23 | 5.16 B EGP | — | — | — | 3.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.76 | 18.11 EGP | +0.72% | 1.83 M | 3.12 | 9.18 B EGP | 22.10 | 0.82 EGP | +94.08% | 0.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.75 | 1.34 EGP | +3.88% | 10.17 M | 1.58 | 804.96 M EGP | — | −0.06 EGP | −61.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.75 | 6.88 EGP | +1.18% | 11.9 M | 1.07 | 6.8 B EGP | 9.98 | 0.69 EGP | +165.24% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.75 | 35.34 EGP | +3.64% | 238.21 K | 1.31 | 10.23 B EGP | — | — | — | 8.50% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.75 | 0.764 EGP | −0.26% | 34.68 M | 0.78 | 1.12 B EGP | 41.75 | 0.02 EGP | −16.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.74 | 45.43 EGP | +3.09% | 78.96 K | 1.26 | 793.26 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.74 | 69.46 EGP | −4.67% | 237.67 K | 1.41 | 765.03 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.74 | 53.23 EGP | +0.38% | 399.66 K | 1.10 | 114.27 B EGP | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.74 | 14.37 EGP | +4.06% | 830.76 K | 0.44 | 24.86 B EGP | 3.55 | 4.05 EGP | +33.09% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.73 | 138.00 EGP | +1.08% | 145.35 K | 0.74 | 4.49 B EGP | — | — | — | 0.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 240.49 EGP | −5.53% | 32.17 K | 0.53 | 636.43 M EGP | 28.16 | 8.54 EGP | +45.13% | 0.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 793.85 EGP | −0.63% | 452 | 0.14 | 9 B EGP | — | — | — | 0.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 13.70 EGP | +2.78% | 7.88 M | 7.45 | 696.49 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 0.820 EGP | +1.74% | 24.29 M | 0.62 | 1.26 B EGP | — | −0.16 EGP | −288.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.70 | 1.49 EGP | +1.36% | 17.61 M | 0.73 | 1.07 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.70 | 2.00 EGP | −1.48% | 39.64 M | 1.56 | 2.69 B EGP | 13.70 | 0.15 EGP | — | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.70 | 25.03 EGP | +0.16% | 835.63 K | 0.72 | 16.62 B EGP | — | — | — | 6.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.69 | 810.02 EGP | +1.63% | 125.55 K | 0.51 | 94.97 B EGP | 7.84 | 103.27 EGP | +66.45% | 3.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.69 | 11.28 EGP | +3.49% | 1.32 M | 2.76 | 2.18 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.69 | 322.00 EGP | +2.15% | 111.69 K | 0.46 | 17.34 B EGP | — | — | — | 6.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 0.69 | 2.11 EGP | +2.93% | 4.7 M | 1.10 | 1.38 B EGP | — | — | — | 4.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.69 | 0.353 EGP | +2.62% | 183.99 M | 4.14 | 572.32 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.68 | 32.57 EGP | +1.72% | 311.77 K | 0.92 | 554.32 M EGP | 18.54 | 1.76 EGP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.67 | 0.354 EGP | +1.43% | 72.49 M | 0.89 | 1.36 B EGP | 58.03 | 0.01 EGP | −66.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.67 | 4.00 EGP | +4.17% | 2.48 M | 1.38 | 4.6 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.66 | 0.576 EGP | +4.73% | 29.01 M | 1.22 | 2.94 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.65 | 0.297 EGP | +1.37% | 40.69 M | 1.71 | 671.39 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.65 | 260.00 EGP | +2.44% | 4.18 K | 1.29 | 4.42 B EGP | — | — | — | 1.68% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 10.79 EGP | −1.01% | 296.64 K | 1.47 | 174.4 M EGP | 46.87 | 0.23 EGP | −42.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 1.34 EGP | +1.52% | 36.09 M | 1.14 | 4.51 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 99.53 EGP | −3.03% | 327.32 K | 1.43 | 1.23 B EGP | — | — | — | 1.36% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 22.92 EGP | +1.37% | 365.08 K | 1.15 | 28.35 B EGP | 4.48 | 5.12 EGP | −13.18% | 14.65% | Tài chính | Mua mạnh |