Các công ty của Ai Cập có lợi suất lợi tức cao nhất

Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Ai Cập sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
POULCairo Poultry Co.
22.08%10.12 EGP+0.20%13.93 M1.7618.07 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
DTPPDelta for Printing & Packaging
21.21%49.00 EGP+3.92%1.44 M2.351.06 B EGP———5.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CIEBCredit Agricole Egypt
14.64%22.92 EGP+1.37%365.08 K1.1528.35 B EGP4.485.12 EGP−13.18%14.65%Tài chính
Mua mạnh
SAIBSociete Arabe Internationale de Banque
11.86%3.03 USD0.00%260.064.68 B EGP4.4534.17 EGP+2.30%11.86%Tài chính
Không được đánh giá
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
9.52%41.00 EGP−0.89%1.73 M1.23118.65 B EGP7.645.36 EGP+255.39%9.52%Công nghiệp chế biến
Mua
OLFIObour Land for Food Industries
9.08%19.58 EGP+1.61%225.21 K0.507.71 B EGP———9.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
EASTEastern Company
8.74%33.33 EGP+0.42%1.11 M0.8799.57 B EGP11.262.96 EGP−16.27%12.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CSAGCanal Shipping Agencies Co.
8.50%35.34 EGP+3.64%238.21 K1.3110.23 B EGP———8.50%Vận chuyển
Không được đánh giá
MFSCMisr Duty Free Shops Co.
8.17%35.27 EGP−0.51%33.01 K0.403.32 B EGP13.052.70 EGP−13.73%8.17%Bán lẻ
Không được đánh giá
MICHMisr Chemical Industries Ltd.
8.10%40.90 EGP+1.97%100.99 K0.974.4 B EGP8.334.91 EGP+460.17%8.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
WCDFMiddle & West Delta Flour Mills Co.
7.57%512.50 EGP+2.50%1.73 K0.753.76 B EGP———7.57%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MHOTMisr Hotels Co.
7.47%15.70 EGP−2.42%86.97 K0.2912.73 B EGP13.301.18 EGP—7.47%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
EGSAEgyptian Satellite Co.
7.46%8.80 USD−1.79%6051.6218.18 B EGP———7.46%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SUGRDelta Sugar
7.26%47.87 EGP−0.68%193.71 K0.866.85 B EGP—−9.78 EGP−203.84%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
VLMRValmore Holding
7.11%0.644 USD+1.74%197.85 K2.0829.41 B EGP6.905.21 EGP+6.62%7.11%Tài chính
Mua mạnh
EDFMEast Delta Flour Mills Co.
7.06%362.80 EGP+2.26%2.97 K0.672.12 B EGP———6.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ATLCAl Tawfeek Leasing Company-A.T.LEASE
6.93%5.10 EGP+2.00%2.31 M1.232 B EGP———6.93%Tài chính
Không được đánh giá
HELIHeliopolis Housing
6.75%6.94 EGP+4.99%18.44 M1.5026.47 B EGP———6.75%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
MBSCMisr Beni Suef Cement Co. SAE
6.34%322.00 EGP+2.15%111.69 K0.4617.34 B EGP———6.34%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
ALCNAlexandria Containers & Goods
6.15%33.00 EGP+2.36%356.86 K1.1196.06 B EGP15.252.16 EGP−14.10%9.19%Vận chuyển
Trung tính
AXPHAlexandria Company for Pharmaceuticals and Chemical Industries
6.06%1,335.01 EGP+0.53%2.88 K0.796.6 B EGP———4.77%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ORWEOriental Weavers Carpet
6.00%25.03 EGP+0.16%835.63 K0.7216.62 B EGP———6.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
AMOCAlexandria Mineral Oils Co.
6.00%13.27 EGP−0.45%11.08 M0.8517.22 B EGP———9.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
MCQEMisr Cement Co. (Qena)
5.97%171.47 EGP+2.37%258.4 K0.7316.08 B EGP6.3327.09 EGP+222.05%5.97%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
WKOLWadi Kom Ombo Land Reclamation
5.89%176.37 EGP−5.28%117.83 K1.721.56 B EGP———5.40%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ABUKAbou Kir Fertilizers & Chemical Industries Co.
5.75%80.98 EGP+1.23%942.73 K0.78100.95 B EGP———10.38%Công nghiệp chế biến
Mua
NHPSNational Housing for Professional Syndicates
5.75%62.15 EGP+2.10%132.05 K1.01973.92 M EGP———5.75%Tài chính
Không được đánh giá
MPCIMemphis Pharmaceutical & Chemical Industries
5.60%317.00 EGP+1.40%429.21 K1.247.11 B EGP13.9122.78 EGP+26.55%4.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SAUDAl Baraka Bank Egypt
5.42%20.75 EGP+2.32%515.67 K1.2614.75 B EGP4.494.62 EGP+7.53%5.42%Tài chính
Trung tính
CICHCI Capital Holding for Financial Investments
5.39%10.82 EGP+2.37%45.27 K0.1810.57 B EGP———5.39%Tài chính
Không được đánh giá
UBEEUnited Bank SAE
5.07%15.19 EGP+1.95%27.66 K0.8516.27 B EGP———5.07%Tài chính
Không được đánh giá
EGALEgypt Aluminum
5.00%321.08 EGP+0.34%289.86 K1.01132 B EGP8.5537.55 EGP+52.09%2.50%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
EHDREgyptians Housing Development & Reconstruction
4.88%2.11 EGP+2.93%4.7 M1.101.38 B EGP———4.88%Tài chính
Không được đánh giá
COMICommercial International Bank - Egypt (CIB) S.A.E.
4.74%128.00 EGP+1.18%4.09 M0.86430.78 B EGP6.1620.79 EGP+28.26%4.74%Tài chính
Mua
ISMQIron & Steel for Mines & Quarries
4.74%7.40 EGP+0.27%1.94 M0.917.21 B EGP———5.69%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FAITFaisal Islamic Bank of Egypt
4.41%44.19 EGP+2.29%130.97 K2.3932.09 B EGP3.9011.34 EGP+10.01%4.41%Tài chính
Bán mạnh
CEFMMiddle Egypt Flour Mills
4.24%118.66 EGP+0.14%17.23 K0.641.74 B EGP———4.24%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HDBKHousing & Development Bank
4.13%99.99 EGP+3.17%283.31 K1.11102.99 B EGP5.3418.73 EGP+24.26%4.13%Tài chính
Mua
UEFMUpper Egypt Flour Mills Co.
3.87%484.00 EGP+4.09%3.69 K0.783.25 B EGP———4.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ZMIDZahraa Maadi Investment & Development
3.68%6.88 EGP+1.18%11.9 M1.076.8 B EGP9.980.69 EGP+165.24%3.68%Tài chính
Không được đánh giá
CPCIKahira Pharmaceuticals & Chemical Industries Co.
3.66%601.50 EGP+0.06%5.82 K0.718.98 B EGP16.2637.00 EGP+24.52%2.78%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ODINODIN Investments
3.66%2.10 EGP+2.44%4.22 M1.051.23 B EGP———3.66%Tài chính
Không được đánh giá
GDWAGadwa For Industrial Development
3.64%0.576 EGP+4.73%29.01 M1.222.94 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PHAREgyptian International Pharmaceutical Industries Co.
3.44%102.60 EGP+0.72%588.96 K0.8817.19 B EGP———3.44%Công nghệ y tế
Trung tính
ETRSEgyptian Transport And Commercial Services Co. (Egytrans Nosco)
3.25%10.98 EGP+2.04%2.36 M1.512.42 B EGP11.120.99 EGP−15.82%3.25%Vận chuyển
Không được đánh giá
ADCIArab Pharmaceuticals
3.25%260.00 EGP+1.39%9.83 K1.073.08 B EGP13.4319.37 EGP+16.81%3.25%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BINVB Investments Holding SAE
3.18%53.01 EGP+0.86%16.48 K0.1011.48 B EGP———2.96%Tài chính
Không được đánh giá
EFIDEdita Food Industries SAE
2.97%18.81 EGP−3.04%3.66 M1.9940.63 B EGP12.581.50 EGP+89.15%2.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KZPCKafr El Zayat Pesticides & Chemical Co.
2.96%13.56 EGP+7.19%2.19 M6.043.64 B EGP———2.96%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EGBEEgyptian Gulf Bank
2.96%0.490 USD+1.03%42.13 K0.4014.16 B EGP3.038.11 EGP+56.33%3.22%Tài chính
Bán mạnh
SCTSSues Canal Co. for Technology Settling
2.83%519.89 EGP+5.15%32.19 K1.9344.95 B EGP———2.83%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
ISPHIbnsina Pharma
2.57%10.27 EGP+1.68%10.17 M1.3411.31 B EGP———2.57%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
FERCFerchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
2.29%72.02 EGP+19.99%765.41 K13.7224.01 B EGP———9.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MASRMadinet Masr for Housing & Development
2.21%6.81 EGP+0.44%5.26 M0.7814.48 B EGP4.741.44 EGP+13.84%2.21%Tài chính
Mua mạnh
UTOPUtopia Real Estate Investment & Tourism SAE
2.21%95.90 EGP+5.93%12.81 K1.87271.59 M EGP14.766.50 EGP+529.19%2.21%Tài chính
Không được đánh giá
SMFRSamad Misr-EGYFERT
2.02%227.71 EGP+18.52%76.91 K7.791.82 B EGP———2.02%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MILSNorth Cairo Mills Co.
1.75%135.07 EGP+5.10%88.68 K0.961.38 B EGP———2.33%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GSSCGeneral Silos & Storage Co.
1.68%260.00 EGP+2.44%4.18 K1.294.42 B EGP———1.68%Bán lẻ
Không được đánh giá
SWDYEl Sewedy Electric Company
1.65%116.11 EGP+3.67%1.03 M2.19239.61 B EGP15.247.62 EGP+6.03%1.65%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
GBCOGB Corp
1.59%22.46 EGP+1.72%10.65 M2.3423.97 B EGP———1.59%Dịch vụ phân phối
Bán mạnh
GOURGourmet Egypt.Com Foods
1.43%16.00 EGP+5.75%1.24 M1.956.05 B EGP———1.43%Bán lẻ
Trung tính
EFICEgyptian Financial & Industrial Co.
1.42%168.65 EGP+19.75%966.7 K9.6114.08 B EGP———1.42%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CAEDCairo Educational Services
1.36%99.53 EGP−3.03%327.32 K1.431.23 B EGP———1.36%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
JUFOJuhayna Food Industries
1.34%23.83 EGP−0.50%889.94 K0.7535.23 B EGP15.701.52 EGP+9.61%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
PHTVPyramisa Hotels
1.25%322.00 EGP+0.63%5.08 K0.798.11 B EGP———1.25%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
EFIHe-finance for Digital and Financial Investments S.A.E.
1.24%23.50 EGP−0.84%3.45 M1.1882.16 B EGP———1.24%Dịch vụ công nghệ
Mua
ZEOTExtracted Oils & Derivatives Co.
1.19%11.28 EGP+3.49%1.32 M2.762.18 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HRHOEFG Holding S.A.E.
1.18%23.78 EGP+1.19%2.56 M1.3833.74 B EGP———1.18%Tài chính
Mua mạnh
ETELTelecom Egypt
1.17%128.55 EGP+0.43%1.24 M0.55218.51 B EGP———1.17%Truyền thông
Mua
TWSATawasoa Factoring
1.01%6.90 EGP−1.85%3.24 M0.91—————Tài chính
Không được đánh giá
CIRACairo For Investment And Real Estate Developments -CIRA Education
0.94%37.12 EGP+1.31%405.94 K1.1321.35 B EGP———0.94%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
INFIIsmailia National Food Industries
0.83%119.55 EGP−0.58%138.39 K1.122.45 B EGP———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SEIGSaudi Egyptian Investment & Finance Co. SAE
0.79%240.49 EGP−5.53%32.17 K0.53636.43 M EGP28.168.54 EGP+45.13%0.79%Tài chính
Không được đánh giá
UNITUnited Housing Construction SA
0.68%18.52 EGP+0.05%41.43 K0.324.36 B EGP———0.68%Tài chính
Không được đánh giá
AMIAArab Moltaqa Investments Company
0.56%18.11 EGP+0.72%1.83 M3.129.18 B EGP22.100.82 EGP+94.08%0.56%Tài chính
Không được đánh giá
RMDATenth of Ramadan Pharmaceutical Industries & Diagnostic-Rameda
0.55%5.50 EGP+0.36%8.38 M1.4711.14 B EGP32.470.17 EGP+38.40%0.55%Công nghệ y tế
Trung tính
ELSHEl-Shams Housing & Development SA
0.48%10.56 EGP+2.33%2.41 M2.132.34 B EGP———0.48%Tài chính
Không được đánh giá
AFMCAlexandria Flour Mills Co.
0.44%138.00 EGP+1.08%145.35 K0.744.49 B EGP———0.55%Bán lẻ
Không được đánh giá
TMGHTalaat Moustafa Group Holding
0.37%83.25 EGP+2.68%4.36 M1.43167.08 B EGP11.117.49 EGP+29.23%0.37%Tài chính
Mua mạnh
MIPHMinapharm Pharmaceuticals
0.31%793.85 EGP−0.63%4520.149 B EGP———0.31%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BIOCGlaxoSmithKline S.A.E.
0.24%315.93 EGP+1.90%364.07 K1.1225.89 B EGP———0.32%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MOSCMisr Oils & Soap Co.
0.20%265.84 EGP+6.68%38.03 K3.161.5 B EGP———0.20%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá