Các công ty của Ai Cập có thu nhập ròng cao nhất

Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Ai Cập sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Doanh thu thuần
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
COMICommercial International Bank - Egypt (CIB) S.A.E.
61.63 B EGP140.00 EGP+0.02%3.97 M1.34476.72 B EGP6.7320.79 EGP+28.26%4.29%Tài chính
Mua mạnh
QNBEQatar National Bank
30.07 B EGP57.00 EGP−0.71%130.82 K0.60122.2 B EGP4.2113.55 EGP+10.59%3.53%Tài chính
Mua mạnh
ETELTelecom Egypt
20.37 B EGP103.28 EGP−0.32%2.21 M3.36176.31 B EGP7.8213.21 EGP+123.35%1.45%Truyền thông
Mua
HDBKHousing & Development Bank
18.68 B EGP83.00 EGP0.00%196.79 K0.5588.2 B EGP4.5618.20 EGP+32.58%4.82%Tài chính
Mua mạnh
SWDYEl Sewedy Electric Company
15.26 B EGP93.60 EGP+1.85%309.32 K1.35200.38 B EGP1.98%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
TMGHTalaat Moustafa Group Holding
14.38 B EGP100.50 EGP−0.94%5.48 M1.44207.1 B EGP14.167.10 EGP+37.97%0.30%Tài chính
Mua mạnh
ADIBAbu Dhabi Islamic Bank-Egypt
12.59 B EGP49.30 EGP−0.20%1.76 M0.5973.95 B EGP4.7810.32 EGP+43.27%0.00%Tài chính
Mua mạnh
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
11.3 B EGP37.22 EGP−1.14%1.98 M0.74106.75 B EGP10.58%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
EGALEgypt Aluminum
10.19 B EGP301.12 EGP+0.03%87.93 K0.53124.21 B EGP11.5726.03 EGP−23.25%2.66%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ORASOrascom Construction Plc
9.46 B EGP713.50 EGP+0.21%228.17 K1.1384.94 B EGP6.33112.72 EGP+148.59%47.30%Dịch vụ công nghiệp
Mua
EASTEastern Company
8.66 B EGP37.49 EGP+0.05%1.38 M0.80112.47 B EGP11.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ABUKAbou Kir Fertilizers & Chemical Industries Co.
7.98 B EGP72.30 EGP−0.78%1.27 M0.4691.23 B EGP11.48%Công nghiệp chế biến
Mua
NBKENational Bank of Kuwait - Egypt
7.27 B EGP32.00 EGP−2.71%2630.146.01 B EGP2.4513.05 EGP+7.80%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
VLMRValmore Holding
6.22 B EGP0.656 USD−0.15%500.01 K2.3728.59 B EGP7.025.21 EGP+6.62%6.85%Tài chính
Mua mạnh
CIEBCredit Agricole Egypt
6.2 B EGP24.30 EGP−0.41%304.7 K0.7630.25 B EGP4.695.19 EGP−14.81%13.73%Tài chính
Mua
EXPAExport Development Bank of Egypt
6.03 B EGP19.99 EGP−0.05%2.25 M1.3327.19 B EGP3.615.54 EGP+37.80%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ALCNAlexandria Containers & Goods
5.92 B EGP29.76 EGP+0.03%544.1 K0.4788.67 B EGP14.842.01 EGP−18.97%9.96%Vận chuyển
Trung tính
CANASuez Canal Bank SAE
5.65 B EGP37.15 EGP+0.92%659.73 K1.3737.15 B EGP6.575.65 EGP+26.07%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ORHDOrascom Development Egypt (S.A.E)
5.55 B EGP40.40 EGP+2.93%8.5 M2.5045.67 B EGP0.95%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
OCDISix of October Development & Investment (SODIC)
4.48 B EGP27.50 EGP+0.77%3.26 M1.1235.46 B EGP0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PHDCPalm Hills Development Co.
4.22 B EGP15.01 EGP−0.60%19.27 M1.1842.93 B EGP10.191.47 EGP+31.55%0.00%Tài chính
Mua mạnh
HRHOEFG Holding S.A.E.
4.06 B EGP26.95 EGP−0.22%1.91 M0.5938.7 B EGP9.592.81 EGP−4.12%1.03%Tài chính
Mua mạnh
EGBEEgyptian Gulf Bank
3.65 B EGP0.485 USD−0.21%243.09 K0.9513.24 B EGP3.178.54 EGP+57.84%2.36%Tài chính
Bán mạnh
ARCCArabian Cement Company
3.58 B EGP56.70 EGP−0.63%482.35 K0.9021.25 B EGP9.42%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SAUDAl Baraka Bank Egypt
3.48 B EGP22.11 EGP+0.50%722.54 K2.2316.08 B EGP4.824.59 EGP+13.50%4.98%Tài chính
Trung tính
MASRMadinet Masr for Housing & Development
3.16 B EGP8.35 EGP−0.12%7.67 M0.7117.83 B EGP5.811.44 EGP+13.84%1.80%Tài chính
Không được đánh giá
FWRYFawry For Banking Technology And Electronic Payment
2.89 B EGP19.30 EGP−0.10%5.56 M0.8963.83 B EGP21.680.89 EGP+59.23%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
GBCOGB Corp
2.86 B EGP31.31 EGP−2.91%2.47 M1.0433.99 B EGP1.12%Dịch vụ phân phối
Mua
EGSAEgyptian Satellite Co.
2.86 B EGP8.98 USD−0.22%1.18 K0.4217.56 B EGP7.24%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MOILMaridive & Oil Services SAE
2.76 B EGP0.590 USD+1.55%267.71 K0.2614.53 B EGP4.776.02 EGP+183.94%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
EFIDEdita Food Industries SAE
2.52 B EGP27.70 EGP−1.25%1.37 M1.2938.78 B EGP3.12%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ORWEOriental Weavers Carpet
2.19 B EGP23.12 EGP+0.52%2.06 M1.8515.38 B EGP7.023.29 EGP−0.13%6.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
EGS385S1C012Ferchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
2.13 B EGP78.26 EGP−1.09%160.92 K0.7331.3 B EGP5.2214.99 EGP+435.01%7.56%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BONYBonyan for Development and Trade
2 B EGP5.03 EGP+1.62%12.7 M2.288.32 B EGP0.00%Tài chính
Mua mạnh
UBEEUnited Bank SAE
1.96 B EGP13.72 EGP0.00%109.37 K0.4915.09 B EGP7.721.78 EGP5.47%Tài chính
Mua mạnh
EFIHe-finance for Digital and Financial Investments S.A.E.
1.94 B EGP23.39 EGP+1.26%5.57 M2.4481.09 B EGP1.25%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
JUFOJuhayna Food Industries
1.63 B EGP28.90 EGP0.00%1.55 M1.7934.01 B EGP20.831.39 EGP−40.32%2.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CICHCI Capital Holding for Financial Investments
1.61 B EGP12.42 EGP+3.24%293.05 K0.6012.39 B EGP7.701.61 EGP−27.76%5.65%Tài chính
Không được đánh giá
PHAREgyptian International Pharmaceutical Industries Co.
1.44 B EGP91.50 EGP+0.88%511.08 K1.2815.44 B EGP9.959.20 EGP+24.85%3.83%Công nghệ y tế
Trung tính
MHOTMisr Hotels Co.
1.39 B EGP16.60 EGP+0.18%393.85 K0.6913.15 B EGP4.52%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BTFHBeltone Holding
1.35 B EGP3.09 EGP−0.32%22.71 M0.3633.12 B EGP24.740.12 EGP−51.76%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AMOCAlexandria Mineral Oils Co.
1.33 B EGP8.37 EGP+1.58%7.01 M0.7210.81 B EGP14.34%Khoáng sản năng lượng
Mua
MTIEMM Group for Industry & International Trade
1.26 B EGP9.38 EGP−0.74%1.28 M0.5517.71 B EGP13.980.67 EGP+45.48%0.00%Dịch vụ phân phối
Trung tính
SAIBSociete Arabe Internationale de Banque
1.2 B EGP2.11 USD0.00%00.003.66 B EGP2.3244.24 EGP+16.98%14.22%Tài chính
Không được đánh giá
MEGMMiddle East Glass Manufacturing SAE
1.05 B EGP12.54 EGP0.00%00.00941.92 M EGP0.7117.69 EGP+3.52%42.17%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IRONEgyptian Iron & Steel
1.04 B EGP31.27 EGP−0.13%183.45 K1.0530.55 B EGP0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SKPCSidi Kerir Petrochemicals
1 B EGP16.10 EGP+0.94%1.38 M0.4918.26 B EGP4.97%Công nghiệp chế biến
Trung tính
EGCHEgyptian Chemical Industries
986.96 M EGP12.92 EGP−1.00%4.1 M0.7625.67 B EGP0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DEINDelta Insurance
887.59 M EGP10.35 EGP0.00%00.001.42 B EGP1.566.64 EGP+24.82%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ISPHIbnsina Pharma
771.11 M EGP11.73 EGP+0.77%8.8 M1.9013.14 B EGP14.230.82 EGP+46.94%1.11%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
VALUU Consumer Finance S.A.E
764.39 M EGP12.27 EGP−1.84%2.47 M0.8525.84 B EGP3.593.42 EGP−67.75%0.00%Tài chính
Mua
MPRCEgyptian Media Production City
698.45 M EGP43.80 EGP−1.24%405.55 K0.538.31 B EGP1.14%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CLHOCleopatra Hospital Company
669.82 M EGP16.90 EGP+1.38%3.59 M1.1924.4 B EGP0.00%Dịch vụ y tế
Mua
CFGHConcrete Fashion Group for Commercial and Industrial Investments S.A.E
657.83 M EGP0.108 USD0.00%325.93 K2.052.69 B EGP0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
TALMTaaleem Management Services S.A.E
624.32 M EGP15.75 EGP−1.13%1.43 M1.8411.56 B EGP18.850.84 EGP−18.12%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ACAPA Capital Holding
586.83 M EGP8.90 EGP−0.56%491.79 K0.386.51 B EGP11.230.79 EGP+351.25%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MICHMisr Chemical Industries Ltd.
569.75 M EGP40.29 EGP+2.05%1.09 M2.264.42 B EGP8.204.91 EGP+460.17%9.93%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
BINVB Investments Holding SAE
565.3 M EGP47.66 EGP+0.19%94.65 K0.6510.41 B EGP2.67%Tài chính
Không được đánh giá
MPCIMemphis Pharmaceutical & Chemical Industries
505.28 M EGP278.01 EGP+3.35%552.44 K1.456.32 B EGP12.2022.78 EGP+26.55%4.74%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ACGCArab Cotton Ginning Co.
404.23 M EGP10.83 EGP+7.23%13.39 M6.032.87 B EGP0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MOINMohandes Insurance Co.
377.7 M EGP23.95 EGP−0.21%3.49 K0.116.19 B EGP0.89%Tài chính
Không được đánh giá
CNFNContact Financial Holding SAE
345.1 M EGP4.86 EGP+0.21%2.69 M0.585.82 B EGP0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CIRACairo For Investment And Real Estate Developments -CIRA Education
312.39 M EGP31.69 EGP+0.28%795.64 K0.4818.47 B EGP1.08%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RMDATenth of Ramadan Pharmaceutical Industries & Diagnostic-Rameda
268.61 M EGP4.98 EGP−0.20%3.26 M0.9710.12 B EGP28.070.18 EGP+53.20%0.60%Công nghệ y tế
Trung tính
AMIAArab Moltaqa Investments Company
268.53 M EGP10.80 EGP+2.86%945.13 K0.575.51 B EGP12.040.90 EGP+281.98%0.93%Tài chính
Không được đánh giá
LCSWLecico Egypt SAE
244.1 M EGP33.83 EGP0.00%00.002.82 B EGP0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ATLCAl Tawfeek Leasing Company-A.T.LEASE
226.76 M EGP5.19 EGP−1.33%752.23 K0.482.08 B EGP6.68%Tài chính
Không được đánh giá
ICFCInternational Co. for Fertilizers & Chemicals
214.1 M EGP15.46 EGP−0.58%739.19 K0.781.81 B EGP0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ADCIArab Pharmaceuticals
198.93 M EGP258.00 EGP+1.93%38.22 K0.793.1 B EGP13.5119.09 EGP+44.29%3.23%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GOURGourmet Egypt.Com Foods
189.74 M EGP14.15 EGP−0.42%565.52 K0.395.66 B EGP0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
NINHNozha International Hospital
161.22 M EGP21.81 EGP+1.35%2.17 M0.686.54 B EGP39.080.56 EGP+35.43%0.34%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
GGCCGiza General Contracting & Real Estate Investment
140.95 M EGP0.890 EGP+6.33%80.07 M1.371.93 B EGP12.900.07 EGP+93.28%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DOMTArabian Food Industries Co.
130.91 M EGP26.86 EGP+0.67%55.01 K0.607.59 B EGP58.290.46 EGP−67.94%3.16%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NIPHEl-Nile Co. for Pharmaceuticals & Chemical Industries
125.73 M EGP236.01 EGP+2.62%741.02 K0.8511.8 B EGP37.916.23 EGP+17.60%0.85%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
WKOLWadi Kom Ombo Land Reclamation
81.16 M EGP310.00 EGP−1.17%16.66 K0.611.74 B EGP38.797.99 EGP−60.12%4.86%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
INFIIsmailia National Food Industries
71.76 M EGP105.11 EGP−0.88%102.51 K0.452.14 B EGP0.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AFMCAlexandria Flour Mills Co.
54.16 M EGP107.49 EGP+6.44%1.46 M4.263.54 B EGP0.70%Bán lẻ
Không được đánh giá
OBRIEl Obour Real Estate Investment
49.32 M EGP35.27 EGP−0.08%1.66 M1.741.41 B EGP22.651.56 EGP+117.52%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
KRDIAl Khair River for Development Agriculture Investment and Environmental Services
42.62 M EGP0.389 EGP−1.77%267.45 M1.161.52 B EGP31.630.01 EGP−21.15%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SEIGSaudi Egyptian Investment & Finance Co. SAE
40.25 M EGP243.24 EGP+0.74%7.19 K0.05608.1 M EGP30.128.08 EGP+60.39%0.82%Tài chính
Không được đánh giá
ROTORowad Tourism (Al Rowad) Co
37.7 M EGP43.00 EGP+1.68%995.96 K2.39744.41 M EGP21.432.01 EGP0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CERAArab Ceramic Co. - Ceramica Remas
37.57 M EGP1.33 EGP−0.75%12.5 M0.511.43 B EGP41.820.03 EGP−64.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GRCAGrand Investment Capital
27.4 M EGP62.40 EGP−2.65%594.09 K1.66486.72 M EGP17.773.51 EGP+533.57%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
OFHO B Financial Holding
26.84 M EGP0.719 EGP+1.70%90.46 M0.683.2 B EGP0.00%Tài chính
Không được đánh giá
IBCTInternational Business Corp. for Trading & Agencies
18.42 M EGP13.96 EGP−3.32%231.07 K0.56337.6 M EGP0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
UTOPUtopia Real Estate Investment & Tourism SAE
11.6 M EGP80.25 EGP−1.40%4.2 K0.30241.26 M EGP12.556.40 EGP+37.33%2.49%Tài chính
Không được đánh giá
FNARAl Fanar Contracting Construction Trade Import & Export Co.
6.85 M EGP13.05 EGP+0.08%92.69 K0.29208.48 M EGP50.430.26 EGP−28.59%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
EALREl Arabia for Land Reclamation
5.11 M EGP360.18 EGP−1.58%21.18 K0.441.87 B EGP455.750.79 EGP−58.09%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
VERTVertika for Industry & Trade
1.47 M EGP7.97 EGP−0.13%128.26 K0.38204.79 M EGP121.120.07 EGP+88.54%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
RKAZREKAZ Financial Holding
968.9 K EGP4.49 EGP−3.02%283.21 K1.3189.8 M EGP256.570.02 EGP0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MISRMISR Intercontinental for Granite & Marble
−756.59 K EGP5.51 EGP0.00%00.0050 M EGP−0.09 EGP+32.38%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ACAMDArab Co. for Asset Management & Development
−1.45 M EGP2.46 EGP+0.41%49.85 M1.593.26 B EGP17.050.14 EGP0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GMCIGMC Group for Industrial Commercial & Financial Investments
−11.31 M EGP2.02 EGP−2.88%288.06 K0.4284.48 M EGP−0.30 EGP−338.28%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
AALRGeneral Co. for Land Reclamation Development & Reconstruction
−24.86 M EGP235.63 EGP−0.80%22.54 K0.311.54 B EGP0.00%Tài chính
Không được đánh giá
APSWArab Polvara Spinning & Weaving Co.
−46.95 M EGP8.90 EGP−4.40%186.23 K0.90834.75 M EGP−0.50 EGP−88.67%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
COSGCairo Oils & Soap
−75.41 M EGP1.73 EGP+1.76%57.28 M2.071.08 B EGP−0.09 EGP−161.24%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
EGTSEgyptian for Tourism Resorts
−119.03 M EGP17.60 EGP−0.90%1.43 M0.5418.48 B EGP−0.11 EGP−163.74%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
DAPHDevelopment & Engineering Consultants
−138.4 M EGP92.70 EGP+0.76%200.36 K0.792.18 B EGP−2.25 EGP−227.08%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AIHArabia Investments Holding SAE
−214.44 M EGP0.494 EGP+0.82%33.72 M1.07769.72 M EGP−0.14 EGP−234.38%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SUGRDelta Sugar
−526.13 M EGP47.21 EGP+0.49%205.88 K1.866.71 B EGP−5.10 EGP−161.72%0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính