Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ai Cập có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Ai Cập sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61.63 B EGP | 128.00 EGP | +1.18% | 4.09 M | 0.86 | 430.78 B EGP | 6.16 | 20.79 EGP | +28.26% | 4.74% | Tài chính | Mua | |
| 30.07 B EGP | 53.23 EGP | +0.38% | 399.66 K | 1.10 | 114.27 B EGP | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.37 B EGP | 128.55 EGP | +0.43% | 1.24 M | 0.55 | 218.51 B EGP | — | — | — | 1.17% | Truyền thông | Mua | |
| 18.68 B EGP | 99.99 EGP | +3.17% | 283.31 K | 1.11 | 102.99 B EGP | 5.34 | 18.73 EGP | +24.26% | 4.13% | Tài chính | Mua | |
| 15.49 B EGP | 321.08 EGP | +0.34% | 289.86 K | 1.01 | 132 B EGP | 8.55 | 37.55 EGP | +52.09% | 2.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 15.26 B EGP | 116.11 EGP | +3.67% | 1.03 M | 2.19 | 239.61 B EGP | 15.24 | 7.62 EGP | +6.03% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 14.38 B EGP | 83.25 EGP | +2.68% | 4.36 M | 1.43 | 167.08 B EGP | 11.11 | 7.49 EGP | +29.23% | 0.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.59 B EGP | 49.01 EGP | −0.99% | 2.76 M | 1.38 | 74.25 B EGP | 4.75 | 10.32 EGP | +43.27% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.3 B EGP | 41.00 EGP | −0.89% | 1.73 M | 1.23 | 118.65 B EGP | 7.64 | 5.36 EGP | +255.39% | 9.52% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.46 B EGP | 810.02 EGP | +1.63% | 125.55 K | 0.51 | 94.97 B EGP | 7.84 | 103.27 EGP | +66.45% | 3.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 8.66 B EGP | 33.33 EGP | +0.42% | 1.11 M | 0.87 | 99.57 B EGP | 11.26 | 2.96 EGP | −16.27% | 12.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.27 B EGP | 30.18 EGP | −2.65% | 1 K | 0.40 | 6.01 B EGP | 2.35 | 12.87 EGP | −4.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.22 B EGP | 0.644 USD | +1.74% | 197.85 K | 2.08 | 29.41 B EGP | 6.90 | 5.21 EGP | +6.62% | 7.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.2 B EGP | 22.92 EGP | +1.37% | 365.08 K | 1.15 | 28.35 B EGP | 4.48 | 5.12 EGP | −13.18% | 14.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.03 B EGP | 14.37 EGP | +4.06% | 830.76 K | 0.44 | 24.86 B EGP | 3.55 | 4.05 EGP | +33.09% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.92 B EGP | 33.00 EGP | +2.36% | 356.86 K | 1.11 | 96.06 B EGP | 15.25 | 2.16 EGP | −14.10% | 9.19% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.65 B EGP | 47.30 EGP | +2.92% | 555.95 K | 1.35 | 45.96 B EGP | 7.97 | 5.94 EGP | +16.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.55 B EGP | 10.34 EGP | +2.38% | 12.92 M | 1.14 | 36.87 B EGP | — | — | — | 1.18% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.66 B EGP | 80.98 EGP | +1.23% | 942.73 K | 0.78 | 100.95 B EGP | — | — | — | 10.38% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.48 B EGP | 25.00 EGP | +2.33% | 1.43 M | 1.07 | 31.5 B EGP | 8.03 | 3.11 EGP | +141.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.3 B EGP | 44.19 EGP | +2.29% | 130.97 K | 2.39 | 32.09 B EGP | 3.90 | 11.34 EGP | +10.01% | 4.41% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 4.22 B EGP | 11.91 EGP | +5.68% | 22.43 M | 2.62 | 32.23 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.06 B EGP | 23.78 EGP | +1.19% | 2.56 M | 1.38 | 33.74 B EGP | — | — | — | 1.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.65 B EGP | 0.490 USD | +1.03% | 42.13 K | 0.40 | 14.16 B EGP | 3.03 | 8.11 EGP | +56.33% | 3.22% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 3.58 B EGP | 67.57 EGP | +1.61% | 517.9 K | 1.32 | 24.93 B EGP | — | — | — | 8.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.48 B EGP | 20.75 EGP | +2.32% | 515.67 K | 1.26 | 14.75 B EGP | 4.49 | 4.62 EGP | +7.53% | 5.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.16 B EGP | 6.81 EGP | +0.44% | 5.26 M | 0.78 | 14.48 B EGP | 4.74 | 1.44 EGP | +13.84% | 2.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.89 B EGP | 17.36 EGP | +1.52% | 6.22 M | 0.81 | 58.25 B EGP | 18.18 | 0.95 EGP | +45.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.86 B EGP | 22.46 EGP | +1.72% | 10.65 M | 2.34 | 23.97 B EGP | — | — | — | 1.59% | Dịch vụ phân phối | Bán mạnh | |
| 2.86 B EGP | 8.80 USD | −1.79% | 605 | 1.62 | 18.18 B EGP | — | — | — | 7.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.76 B EGP | 0.638 USD | +0.79% | 173.52 K | 0.93 | 16.65 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.59 B EGP | 5.60 EGP | +2.75% | 4.12 M | 1.06 | 23.33 B EGP | 9.83 | 0.57 EGP | +26.48% | 0.73% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.52 B EGP | 18.81 EGP | −3.04% | 3.66 M | 1.99 | 40.63 B EGP | 12.58 | 1.50 EGP | +89.15% | 2.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.28 B EGP | 94.50 EGP | +2.72% | 461.42 K | 0.95 | 23.99 B EGP | 7.98 | 11.84 EGP | −45.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.19 B EGP | 25.03 EGP | +0.16% | 835.63 K | 0.72 | 16.62 B EGP | — | — | — | 6.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.13 B EGP | 72.02 EGP | +19.99% | 765.41 K | 13.72 | 24.01 B EGP | — | — | — | 9.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.03 B EGP | 171.47 EGP | +2.37% | 258.4 K | 0.73 | 16.08 B EGP | 6.33 | 27.09 EGP | +222.05% | 5.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2 B EGP | 4.36 EGP | −0.46% | 11.76 M | 1.63 | 8.21 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.96 B EGP | 15.19 EGP | +1.95% | 27.66 K | 0.85 | 16.27 B EGP | — | — | — | 5.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.94 B EGP | 23.50 EGP | −0.84% | 3.45 M | 1.18 | 82.16 B EGP | — | — | — | 1.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.79 B EGP | 10.50 EGP | +1.16% | 3.61 M | 0.84 | 20.62 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.63 B EGP | 23.83 EGP | −0.50% | 889.94 K | 0.75 | 35.23 B EGP | 15.70 | 1.52 EGP | +9.61% | 2.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.61 B EGP | 10.82 EGP | +2.37% | 45.27 K | 0.18 | 10.57 B EGP | — | — | — | 5.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.44 B EGP | 102.60 EGP | +0.72% | 588.96 K | 0.88 | 17.19 B EGP | — | — | — | 3.44% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.35 B EGP | 2.38 EGP | +1.71% | 40.84 M | 0.66 | 25.08 B EGP | 36.96 | 0.06 EGP | −75.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.33 B EGP | 13.27 EGP | −0.45% | 11.08 M | 0.85 | 17.22 B EGP | — | — | — | 9.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.26 B EGP | 7.13 EGP | +4.85% | 6.14 M | 2.76 | 15.41 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.2 B EGP | 3.03 USD | 0.00% | 26 | 0.06 | 4.68 B EGP | 4.45 | 34.17 EGP | +2.30% | 11.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.12 B EGP | 35.34 EGP | +3.64% | 238.21 K | 1.31 | 10.23 B EGP | — | — | — | 8.50% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.04 B EGP | 24.18 EGP | +0.42% | 231.19 K | 0.72 | 23.52 B EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1 B EGP | 15.01 EGP | +2.11% | 3.43 M | 1.32 | 16.67 B EGP | — | — | — | 5.44% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 984.29 M EGP | 15.70 EGP | −2.42% | 86.97 K | 0.29 | 12.73 B EGP | 13.30 | 1.18 EGP | — | 7.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 887.59 M EGP | 12.42 EGP | 0.00% | 5 | 0.04 | 1.42 B EGP | 2.34 | 5.30 EGP | −4.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 771.11 M EGP | 10.27 EGP | +1.68% | 10.17 M | 1.34 | 11.31 B EGP | — | — | — | 2.57% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 764.39 M EGP | 9.33 EGP | 0.00% | 1.87 M | 1.07 | 19.65 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 728.6 M EGP | 34.98 EGP | −1.38% | 350.54 K | 1.23 | 5.16 B EGP | — | — | — | 3.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 698.45 M EGP | 34.50 EGP | +1.59% | 486.7 K | 1.13 | 6.44 B EGP | — | — | — | 1.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 669.82 M EGP | 13.60 EGP | +1.19% | 3.39 M | 1.54 | 19.73 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 657.83 M EGP | 0.105 USD | +3.96% | 15.2 K | 0.29 | 2.63 B EGP | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 624.32 M EGP | 20.42 EGP | +4.18% | 1.28 M | 1.19 | 14.39 B EGP | 24.44 | 0.84 EGP | −18.12% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 586.83 M EGP | 7.33 EGP | +3.97% | 635.23 K | 1.16 | 5.11 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 585.5 M EGP | 6.88 EGP | +1.18% | 11.9 M | 1.07 | 6.8 B EGP | 9.98 | 0.69 EGP | +165.24% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 569.75 M EGP | 40.90 EGP | +1.97% | 100.99 K | 0.97 | 4.4 B EGP | 8.33 | 4.91 EGP | +460.17% | 8.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 565.3 M EGP | 53.01 EGP | +0.86% | 16.48 K | 0.10 | 11.48 B EGP | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 552.54 M EGP | 601.50 EGP | +0.06% | 5.82 K | 0.71 | 8.98 B EGP | 16.26 | 37.00 EGP | +24.52% | 2.78% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 505.28 M EGP | 317.00 EGP | +1.40% | 429.21 K | 1.24 | 7.11 B EGP | 13.91 | 22.78 EGP | +26.55% | 4.22% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 404.23 M EGP | 13.43 EGP | +3.71% | 765.27 K | 1.54 | 3.7 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 377.7 M EGP | 29.60 EGP | +1.93% | 104.61 K | 0.55 | 7.51 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 361.77 M EGP | 6.45 EGP | +1.74% | 2.62 M | 1.14 | 6.42 B EGP | 10.10 | 0.64 EGP | +452.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 345.1 M EGP | 4.00 EGP | +4.17% | 2.48 M | 1.38 | 4.6 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 312.55 M EGP | 35.27 EGP | −0.51% | 33.01 K | 0.40 | 3.32 B EGP | 13.05 | 2.70 EGP | −13.73% | 8.17% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 312.39 M EGP | 37.12 EGP | +1.31% | 405.94 K | 1.13 | 21.35 B EGP | — | — | — | 0.94% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 312.26 M EGP | 47.79 EGP | +2.22% | 126.2 K | 1.70 | 6.74 B EGP | — | — | — | 1.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 268.61 M EGP | 5.50 EGP | +0.36% | 8.38 M | 1.47 | 11.14 B EGP | 32.47 | 0.17 EGP | +38.40% | 0.55% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 268.53 M EGP | 18.11 EGP | +0.72% | 1.83 M | 3.12 | 9.18 B EGP | 22.10 | 0.82 EGP | +94.08% | 0.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 244.08 M EGP | 36.39 EGP | +3.62% | 610.76 K | 0.87 | 2.93 B EGP | 19.84 | 1.83 EGP | −64.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 232.38 M EGP | 260.00 EGP | +1.39% | 9.83 K | 1.07 | 3.08 B EGP | 13.43 | 19.37 EGP | +16.81% | 3.25% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 226.76 M EGP | 5.10 EGP | +2.00% | 2.31 M | 1.23 | 2 B EGP | — | — | — | 6.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 205.1 M EGP | 26.35 EGP | +10.11% | 6.04 M | 6.63 | 2.79 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 189.74 M EGP | 16.00 EGP | +5.75% | 1.24 M | 1.95 | 6.05 B EGP | — | — | — | 1.43% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 161.22 M EGP | 15.87 EGP | +4.27% | 1.06 M | 2.04 | 4.56 B EGP | 27.88 | 0.57 EGP | +25.73% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 140.95 M EGP | 0.561 EGP | +0.36% | 40.66 M | 1.19 | 1.21 B EGP | 10.33 | 0.05 EGP | −35.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 130.91 M EGP | 23.91 EGP | +1.87% | 112.05 K | 1.39 | 6.63 B EGP | — | — | — | 3.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 129.8 M EGP | 10.98 EGP | +2.04% | 2.36 M | 1.51 | 2.42 B EGP | 11.12 | 0.99 EGP | −15.82% | 3.25% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 125.73 M EGP | 281.00 EGP | +1.08% | 469.44 K | 0.88 | 13.9 B EGP | 45.14 | 6.23 EGP | +17.60% | 0.72% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 81.16 M EGP | 176.37 EGP | −5.28% | 117.83 K | 1.72 | 1.56 B EGP | — | — | — | 5.40% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 71.76 M EGP | 119.55 EGP | −0.58% | 138.39 K | 1.12 | 2.45 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 66.14 M EGP | 49.00 EGP | +3.92% | 1.44 M | 2.35 | 1.06 B EGP | — | — | — | 5.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 49.32 M EGP | 24.50 EGP | +4.26% | 425.37 K | 1.03 | 940 M EGP | 11.92 | 2.06 EGP | +147.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.41 M EGP | 138.00 EGP | +1.08% | 145.35 K | 0.74 | 4.49 B EGP | — | — | — | 0.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 42.62 M EGP | 0.354 EGP | +1.43% | 72.49 M | 0.89 | 1.36 B EGP | 58.03 | 0.01 EGP | −66.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 40.25 M EGP | 240.49 EGP | −5.53% | 32.17 K | 0.53 | 636.43 M EGP | 28.16 | 8.54 EGP | +45.13% | 0.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 37.7 M EGP | 32.57 EGP | +1.72% | 311.77 K | 0.92 | 554.32 M EGP | 18.54 | 1.76 EGP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 37.57 M EGP | 1.07 EGP | +2.88% | 57.85 M | 0.84 | 1.12 B EGP | 33.65 | 0.03 EGP | −64.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.4 M EGP | 32.12 EGP | −3.40% | 881.25 K | 2.53 | 345.8 M EGP | 11.28 | 2.85 EGP | +151.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.84 M EGP | 0.741 EGP | +4.37% | 46.34 M | 1.86 | 3.16 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.36 M EGP | 0.764 EGP | −0.26% | 34.68 M | 0.78 | 1.12 B EGP | 41.75 | 0.02 EGP | −16.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21.52 M EGP | 37.06 EGP | +2.38% | 37.65 K | 0.23 | 10.93 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.42 M EGP | 10.32 EGP | +3.20% | 226.02 K | 2.65 | 243.4 M EGP | 233.48 | 0.04 EGP | +82.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 11.6 M EGP | 95.90 EGP | +5.93% | 12.81 K | 1.87 | 271.59 M EGP | 14.76 | 6.50 EGP | +529.19% | 2.21% | Tài chính | Không được đánh giá |