Các công ty của Ai Cập có doanh thu cao nhất

Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Ai Cập này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã
Doanh thu
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SWDYEl Sewedy Electric Company
281.05 B EGP116.11 EGP+3.67%1.03 M2.19239.61 B EGP15.247.62 EGP+6.03%1.65%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ORASOrascom Construction Plc
245.27 B EGP810.02 EGP+1.63%125.55 K0.5194.97 B EGP7.84103.27 EGP+66.45%3.32%Dịch vụ công nghiệp
Mua
COMICommercial International Bank - Egypt (CIB) S.A.E.
230.15 B EGP128.00 EGP+1.18%4.09 M0.86430.78 B EGP6.1620.79 EGP+28.26%4.74%Tài chính
Mua
QNBEQatar National Bank
147.31 B EGP53.23 EGP+0.38%399.66 K1.10114.27 B EGP———3.77%Tài chính
Mua mạnh
CCAPQALA For Financial Investments
135.48 B EGP5.88 EGP−1.84%72.58 M1.1319.27 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ETELTelecom Egypt
106.67 B EGP128.55 EGP+0.43%1.24 M0.55218.51 B EGP———1.17%Truyền thông
Mua
GBCOGB Corp
80.23 B EGP22.46 EGP+1.72%10.65 M2.3423.97 B EGP———1.59%Dịch vụ phân phối
Bán mạnh
ISPHIbnsina Pharma
76.6 B EGP10.27 EGP+1.68%10.17 M1.3411.31 B EGP———2.57%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
TMGHTalaat Moustafa Group Holding
64.33 B EGP83.25 EGP+2.68%4.36 M1.43167.08 B EGP11.117.49 EGP+29.23%0.37%Tài chính
Mua mạnh
RAYARaya Holding for Financial Investments SAE
63.83 B EGP5.60 EGP+2.75%4.12 M1.0623.33 B EGP9.830.57 EGP+26.48%0.73%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ADIBAbu Dhabi Islamic Bank-Egypt
53.39 B EGP49.01 EGP−0.99%2.76 M1.3874.25 B EGP4.7510.32 EGP+43.27%0.00%Tài chính
Mua mạnh
EGALEgypt Aluminum
53.14 B EGP321.08 EGP+0.34%289.86 K1.01132 B EGP8.5537.55 EGP+52.09%2.50%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
HRHOEFG Holding S.A.E.
46.73 B EGP23.78 EGP+1.19%2.56 M1.3833.74 B EGP———1.18%Tài chính
Mua mạnh
HDBKHousing & Development Bank
44.74 B EGP99.99 EGP+3.17%283.31 K1.11102.99 B EGP5.3418.73 EGP+24.26%4.13%Tài chính
Mua
CANASuez Canal Bank SAE
39.51 B EGP47.30 EGP+2.92%555.95 K1.3545.96 B EGP7.975.94 EGP+16.49%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AMOCAlexandria Mineral Oils Co.
37.62 B EGP13.27 EGP−0.45%11.08 M0.8517.22 B EGP———9.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
EASTEastern Company
37.38 B EGP33.33 EGP+0.42%1.11 M0.8799.57 B EGP11.262.96 EGP−16.27%12.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
NBKENational Bank of Kuwait - Egypt
37 B EGP30.18 EGP−2.65%1 K0.406.01 B EGP2.3512.87 EGP−4.09%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PHDCPalm Hills Development Co.
35.2 B EGP11.91 EGP+5.68%22.43 M2.6232.23 B EGP———0.00%Tài chính
Mua mạnh
FAITFaisal Islamic Bank of Egypt
34.49 B EGP44.19 EGP+2.29%130.97 K2.3932.09 B EGP3.9011.34 EGP+10.01%4.41%Tài chính
Bán mạnh
VLMRValmore Holding
33.31 B EGP0.644 USD+1.74%197.85 K2.0829.41 B EGP6.905.21 EGP+6.62%7.11%Tài chính
Mua mạnh
EXPAExport Development Bank of Egypt
32.99 B EGP14.37 EGP+4.06%830.76 K0.4424.86 B EGP3.554.05 EGP+33.09%0.00%Tài chính
Trung tính
JUFOJuhayna Food Industries
29.98 B EGP23.83 EGP−0.50%889.94 K0.7535.23 B EGP15.701.52 EGP+9.61%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
EGBEEgyptian Gulf Bank
27.13 B EGP0.490 USD+1.03%42.13 K0.4014.16 B EGP3.038.11 EGP+56.33%3.22%Tài chính
Bán mạnh
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
26.84 B EGP41.00 EGP−0.89%1.73 M1.23118.65 B EGP7.645.36 EGP+255.39%9.52%Công nghiệp chế biến
Mua
ORWEOriental Weavers Carpet
26.62 B EGP25.03 EGP+0.16%835.63 K0.7216.62 B EGP———6.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
SAIBSociete Arabe Internationale de Banque
26.13 B EGP3.03 USD0.00%260.064.68 B EGP4.4534.17 EGP+2.30%11.86%Tài chính
Không được đánh giá
ORHDOrascom Development Egypt (S.A.E)
24.95 B EGP10.34 EGP+2.38%12.92 M1.1436.87 B EGP———1.18%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
SAUDAl Baraka Bank Egypt
24 B EGP20.75 EGP+2.32%515.67 K1.2614.75 B EGP4.494.62 EGP+7.53%5.42%Tài chính
Trung tính
CIEBCredit Agricole Egypt
22.05 B EGP22.92 EGP+1.37%365.08 K1.1528.35 B EGP4.485.12 EGP−13.18%14.65%Tài chính
Mua mạnh
OCDISix of October Development & Investment (SODIC)
21.54 B EGP25.00 EGP+2.33%1.43 M1.0731.5 B EGP8.033.11 EGP+141.42%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MTIEMM Group for Industry & International Trade
21.16 B EGP7.13 EGP+4.85%6.14 M2.7615.41 B EGP———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
EFIDEdita Food Industries SAE
20.92 B EGP18.81 EGP−3.04%3.66 M1.9940.63 B EGP12.581.50 EGP+89.15%2.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
UBEEUnited Bank SAE
15.29 B EGP15.19 EGP+1.95%27.66 K0.8516.27 B EGP———5.07%Tài chính
Không được đánh giá
SKPCSidi Kerir Petrochemicals
14.41 B EGP15.01 EGP+2.11%3.43 M1.3216.67 B EGP———5.44%Công nghiệp chế biến
Trung tính
ABUKAbou Kir Fertilizers & Chemical Industries Co.
13.13 B EGP80.98 EGP+1.23%942.73 K0.78100.95 B EGP———10.38%Công nghiệp chế biến
Mua
MASRMadinet Masr for Housing & Development
12.74 B EGP6.81 EGP+0.44%5.26 M0.7814.48 B EGP4.741.44 EGP+13.84%2.21%Tài chính
Mua mạnh
ARCCArabian Cement Company
12.45 B EGP67.57 EGP+1.61%517.9 K1.3224.93 B EGP———8.03%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BTFHBeltone Holding
12.38 B EGP2.38 EGP+1.71%40.84 M0.6625.08 B EGP36.960.06 EGP−75.76%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MOILMaridive & Oil Services SAE
12.37 B EGP0.638 USD+0.79%173.52 K0.9316.65 B EGP———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
EGCHEgyptian Chemical Industries
11.23 B EGP10.50 EGP+1.16%3.61 M0.8420.62 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
FERCFerchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
10.03 B EGP72.02 EGP+19.99%765.41 K13.7224.01 B EGP———9.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CICHCI Capital Holding for Financial Investments
9.87 B EGP10.82 EGP+2.37%45.27 K0.1810.57 B EGP———5.39%Tài chính
Không được đánh giá
MCQEMisr Cement Co. (Qena)
9.55 B EGP171.47 EGP+2.37%258.4 K0.7316.08 B EGP6.3327.09 EGP+222.05%5.97%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
PHAREgyptian International Pharmaceutical Industries Co.
9.44 B EGP102.60 EGP+0.72%588.96 K0.8817.19 B EGP———3.44%Công nghệ y tế
Trung tính
DOMTArabian Food Industries Co.
9.39 B EGP23.91 EGP+1.87%112.05 K1.396.63 B EGP———3.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SCEMSinai Cement Co.
9.09 B EGP94.50 EGP+2.72%461.42 K0.9523.99 B EGP7.9811.84 EGP−45.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EGASEgypt Gas Co.
9 B EGP47.79 EGP+2.22%126.2 K1.706.74 B EGP———1.07%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
SUGRDelta Sugar
8.83 B EGP47.87 EGP−0.68%193.71 K0.866.85 B EGP—−9.78 EGP−203.84%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
FWRYFawry For Banking Technology And Electronic Payment
8.65 B EGP17.36 EGP+1.52%6.22 M0.8158.25 B EGP18.180.95 EGP+45.53%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
CNFNContact Financial Holding SAE
8.56 B EGP4.00 EGP+4.17%2.48 M1.384.6 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ALCNAlexandria Containers & Goods
8.37 B EGP33.00 EGP+2.36%356.86 K1.1196.06 B EGP15.252.16 EGP−14.10%9.19%Vận chuyển
Trung tính
LCSWLecico Egypt SAE
7.8 B EGP36.39 EGP+3.62%610.76 K0.872.93 B EGP19.841.83 EGP−64.04%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CFGHConcrete Fashion Group for Commercial and Industrial Investments S.A.E
7.46 B EGP0.105 USD+3.96%15.2 K0.292.63 B EGP———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
ENGCIndustrial Engineering Co. for Construction & Development
7.35 B EGP34.98 EGP−1.38%350.54 K1.235.16 B EGP———3.52%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CLHOCleopatra Hospital Company
7.23 B EGP13.60 EGP+1.19%3.39 M1.5419.73 B EGP———0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính
EFIHe-finance for Digital and Financial Investments S.A.E.
6.77 B EGP23.50 EGP−0.84%3.45 M1.1882.16 B EGP———1.24%Dịch vụ công nghệ
Mua
PRDCPioneers Properties for Urban Development
6.77 B EGP6.45 EGP+1.74%2.62 M1.146.42 B EGP10.100.64 EGP+452.34%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MIPHMinapharm Pharmaceuticals
6.44 B EGP793.85 EGP−0.63%4520.149 B EGP———0.31%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
VALUU Consumer Finance S.A.E
5.16 B EGP9.33 EGP0.00%1.87 M1.0719.65 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EGSAEgyptian Satellite Co.
4.79 B EGP8.80 USD−1.79%6051.6218.18 B EGP———7.46%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CIRACairo For Investment And Real Estate Developments -CIRA Education
4.43 B EGP37.12 EGP+1.31%405.94 K1.1321.35 B EGP———0.94%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RMDATenth of Ramadan Pharmaceutical Industries & Diagnostic-Rameda
4.1 B EGP5.50 EGP+0.36%8.38 M1.4711.14 B EGP32.470.17 EGP+38.40%0.55%Công nghệ y tế
Trung tính
ACAPA Capital Holding
3.76 B EGP7.33 EGP+3.97%635.23 K1.165.11 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ICFCInternational Co. for Fertilizers & Chemicals
3.69 B EGP26.35 EGP+10.11%6.04 M6.632.79 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DEINDelta Insurance
3.28 B EGP12.42 EGP0.00%50.041.42 B EGP2.345.30 EGP−4.38%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GOURGourmet Egypt.Com Foods
2.88 B EGP16.00 EGP+5.75%1.24 M1.956.05 B EGP———1.43%Bán lẻ
Trung tính
ACGCArab Cotton Ginning Co.
2.63 B EGP13.43 EGP+3.71%765.27 K1.543.7 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CPCIKahira Pharmaceuticals & Chemical Industries Co.
2.52 B EGP601.50 EGP+0.06%5.82 K0.718.98 B EGP16.2637.00 EGP+24.52%2.78%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MOINMohandes Insurance Co.
2.49 B EGP29.60 EGP+1.93%104.61 K0.557.51 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AMIAArab Moltaqa Investments Company
2.44 B EGP18.11 EGP+0.72%1.83 M3.129.18 B EGP22.100.82 EGP+94.08%0.56%Tài chính
Không được đánh giá
CERAArab Ceramic Co. - Ceramica Remas
2.29 B EGP1.07 EGP+2.88%57.85 M0.841.12 B EGP33.650.03 EGP−64.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ATLCAl Tawfeek Leasing Company-A.T.LEASE
2.07 B EGP5.10 EGP+2.00%2.31 M1.232 B EGP———6.93%Tài chính
Không được đánh giá
MHOTMisr Hotels Co.
1.96 B EGP15.70 EGP−2.42%86.97 K0.2912.73 B EGP13.301.18 EGP—7.47%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
TALMTaaleem Management Services S.A.E
1.85 B EGP20.42 EGP+4.18%1.28 M1.1914.39 B EGP24.440.84 EGP−18.12%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MPCIMemphis Pharmaceutical & Chemical Industries
1.51 B EGP317.00 EGP+1.40%429.21 K1.247.11 B EGP13.9122.78 EGP+26.55%4.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ADCIArab Pharmaceuticals
1.37 B EGP260.00 EGP+1.39%9.83 K1.073.08 B EGP13.4319.37 EGP+16.81%3.25%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MFSCMisr Duty Free Shops Co.
1.36 B EGP35.27 EGP−0.51%33.01 K0.403.32 B EGP13.052.70 EGP−13.73%8.17%Bán lẻ
Không được đánh giá
OBRIEl Obour Real Estate Investment
1.3 B EGP24.50 EGP+4.26%425.37 K1.03940 M EGP11.922.06 EGP+147.81%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NIPHEl-Nile Co. for Pharmaceuticals & Chemical Industries
1.29 B EGP281.00 EGP+1.08%469.44 K0.8813.9 B EGP45.146.23 EGP+17.60%0.72%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MPRCEgyptian Media Production City
1.27 B EGP34.50 EGP+1.59%486.7 K1.136.44 B EGP———1.47%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ETRSEgyptian Transport And Commercial Services Co. (Egytrans Nosco)
1.23 B EGP10.98 EGP+2.04%2.36 M1.512.42 B EGP11.120.99 EGP−15.82%3.25%Vận chuyển
Không được đánh giá
GGCCGiza General Contracting & Real Estate Investment
1.13 B EGP0.561 EGP+0.36%40.66 M1.191.21 B EGP10.330.05 EGP−35.28%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MICHMisr Chemical Industries Ltd.
1.07 B EGP40.90 EGP+1.97%100.99 K0.974.4 B EGP8.334.91 EGP+460.17%8.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EGTSEgyptian for Tourism Resorts
1.05 B EGP13.29 EGP+2.15%1.95 M1.3713.66 B EGP—−0.11 EGP−116.59%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
IRONEgyptian Iron & Steel
937.91 M EGP24.18 EGP+0.42%231.19 K0.7223.52 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MPCOMansourah Poultry Co.
856.99 M EGP1.90 EGP+3.26%55.42 M1.351.84 B EGP—−0.17 EGP−210.54%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BONYBonyan for Development and Trade
856.27 M EGP4.36 EGP−0.46%11.76 M1.638.21 B EGP———0.00%Tài chính
Mua mạnh
ZMIDZahraa Maadi Investment & Development
834.24 M EGP6.88 EGP+1.18%11.9 M1.076.8 B EGP9.980.69 EGP+165.24%3.68%Tài chính
Không được đánh giá
DTPPDelta for Printing & Packaging
805.91 M EGP49.00 EGP+3.92%1.44 M2.351.06 B EGP———5.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
COSGCairo Oils & Soap
769.45 M EGP1.34 EGP+3.88%10.17 M1.58804.96 M EGP—−0.06 EGP−61.11%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
IEECIndustrial & Engineering Enterprises Co.
719.75 M EGP0.764 EGP−0.26%34.68 M0.781.12 B EGP41.750.02 EGP−16.82%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DAPHDevelopment & Engineering Consultants
542.91 M EGP86.90 EGP+4.95%288.47 K1.271.95 B EGP—−3.16 EGP−1,858.93%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NINHNozha International Hospital
525.48 M EGP15.87 EGP+4.27%1.06 M2.044.56 B EGP27.880.57 EGP+25.73%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
AIHArabia Investments Holding SAE
460.29 M EGP0.820 EGP+1.74%24.29 M0.621.26 B EGP—−0.16 EGP−288.34%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
INFIIsmailia National Food Industries
418.75 M EGP119.55 EGP−0.58%138.39 K1.122.45 B EGP———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
KRDIAl Khair River for Development Agriculture Investment and Environmental Services
416.03 M EGP0.354 EGP+1.43%72.49 M0.891.36 B EGP58.030.01 EGP−66.85%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AFMCAlexandria Flour Mills Co.
384.36 M EGP138.00 EGP+1.08%145.35 K0.744.49 B EGP———0.55%Bán lẻ
Không được đánh giá
IBCTInternational Business Corp. for Trading & Agencies
376.26 M EGP10.32 EGP+3.20%226.02 K2.65243.4 M EGP233.480.04 EGP+82.64%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
WKOLWadi Kom Ombo Land Reclamation
311.01 M EGP176.37 EGP−5.28%117.83 K1.721.56 B EGP———5.40%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá