Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ai Cập mất giá nhiều nhất
Các công ty của Ai Cập sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −5.54% | 238.02 EGP | 131.76 K | 1.57 | 1.64 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.53% | 240.49 EGP | 32.17 K | 0.53 | 636.43 M EGP | 28.16 | 8.54 EGP | +45.13% | 0.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.28% | 176.37 EGP | 117.83 K | 1.72 | 1.56 B EGP | — | — | — | 5.40% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −5.28% | 22.77 EGP | 1.73 M | 3.75 | 432.81 M EGP | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −4.67% | 69.46 EGP | 237.67 K | 1.41 | 765.03 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.32% | 1.55 EGP | 34.38 K | 0.37 | 39.45 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.40% | 32.12 EGP | 881.25 K | 2.53 | 345.8 M EGP | 11.28 | 2.85 EGP | +151.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.10% | 294.01 EGP | 50.24 K | 2.18 | 1.58 B EGP | 207.88 | 1.41 EGP | +440.84% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.04% | 18.81 EGP | 3.66 M | 1.99 | 40.63 B EGP | 12.58 | 1.50 EGP | +89.15% | 2.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −3.03% | 99.53 EGP | 327.32 K | 1.43 | 1.23 B EGP | — | — | — | 1.36% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −2.42% | 15.70 EGP | 86.97 K | 0.29 | 12.73 B EGP | 13.30 | 1.18 EGP | — | 7.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −1.85% | 6.90 EGP | 3.24 M | 0.91 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.84% | 5.88 EGP | 72.58 M | 1.13 | 19.27 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.57% | 5.00 EGP | 39.32 K | 0.34 | 254 M EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −1.48% | 2.00 EGP | 39.64 M | 1.56 | 2.69 B EGP | 13.70 | 0.15 EGP | — | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.38% | 34.98 EGP | 350.54 K | 1.23 | 5.16 B EGP | — | — | — | 3.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.26% | 87.67 EGP | 214.71 K | 0.97 | 4.7 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −1.21% | 123.50 EGP | 1.65 M | 0.69 | 1.79 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.05% | 13.24 EGP | 2.32 M | 0.46 | 823.14 M EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −1.04% | 5.73 EGP | 1.3 M | 0.52 | 842.44 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.02% | 1.94 EGP | 2.02 M | 1.05 | 686 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.01% | 10.79 EGP | 296.64 K | 1.47 | 174.4 M EGP | 46.87 | 0.23 EGP | −42.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −0.99% | 49.01 EGP | 2.76 M | 1.38 | 74.25 B EGP | 4.75 | 10.32 EGP | +43.27% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.96% | 2.06 EGP | 10.69 M | 1.75 | 2.39 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −0.89% | 41.00 EGP | 1.73 M | 1.23 | 118.65 B EGP | 7.64 | 5.36 EGP | +255.39% | 9.52% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −0.86% | 6.90 EGP | 736.18 K | 0.47 | 1.49 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.84% | 23.50 EGP | 3.45 M | 1.18 | 82.16 B EGP | — | — | — | 1.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −0.70% | 7.12 EGP | 2.42 M | 0.72 | 4.05 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −0.68% | 47.87 EGP | 193.71 K | 0.86 | 6.85 B EGP | — | −9.78 EGP | −203.84% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −0.63% | 793.85 EGP | 452 | 0.14 | 9 B EGP | — | — | — | 0.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −0.58% | 119.55 EGP | 138.39 K | 1.12 | 2.45 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −0.56% | 1.79 EGP | 3.13 M | 0.57 | 482.4 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −0.51% | 35.27 EGP | 33.01 K | 0.40 | 3.32 B EGP | 13.05 | 2.70 EGP | −13.73% | 8.17% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −0.50% | 23.83 EGP | 889.94 K | 0.75 | 35.23 B EGP | 15.70 | 1.52 EGP | +9.61% | 2.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −0.46% | 4.36 EGP | 11.76 M | 1.63 | 8.21 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.45% | 13.27 EGP | 11.08 M | 0.85 | 17.22 B EGP | — | — | — | 9.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −0.18% | 22.35 EGP | 5.18 K | 0.45 | 670.5 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −0.16% | 12.25 EGP | 3.92 M | 0.66 | 66.83 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −0.15% | 6.50 EGP | 1.01 M | 1.06 | 651 M EGP | — | — | — | 0.69% | Tài chính | Không được đánh giá |