Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ai Cập có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Ai Cập có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,335.01 EGP | +0.53% | 2.88 K | 0.79 | 6.6 B EGP | — | — | — | 4.77% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 810.02 EGP | +1.63% | 125.55 K | 0.51 | 94.97 B EGP | 7.84 | 103.27 EGP | +66.45% | 3.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 793.85 EGP | −0.63% | 452 | 0.14 | 9 B EGP | — | — | — | 0.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 601.50 EGP | +0.06% | 5.82 K | 0.71 | 8.98 B EGP | 16.26 | 37.00 EGP | +24.52% | 2.78% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 519.89 EGP | +5.15% | 32.19 K | 1.93 | 44.95 B EGP | — | — | — | 2.83% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 512.50 EGP | +2.50% | 1.73 K | 0.75 | 3.76 B EGP | — | — | — | 7.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 484.00 EGP | +4.09% | 3.69 K | 0.78 | 3.25 B EGP | — | — | — | 4.31% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 362.80 EGP | +2.26% | 2.97 K | 0.67 | 2.12 B EGP | — | — | — | 6.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 322.00 EGP | +2.15% | 111.69 K | 0.46 | 17.34 B EGP | — | — | — | 6.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 322.00 EGP | +0.63% | 5.08 K | 0.79 | 8.11 B EGP | — | — | — | 1.25% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 321.08 EGP | +0.34% | 289.86 K | 1.01 | 132 B EGP | 8.55 | 37.55 EGP | +52.09% | 2.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 317.00 EGP | +1.40% | 429.21 K | 1.24 | 7.11 B EGP | 13.91 | 22.78 EGP | +26.55% | 4.22% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 315.93 EGP | +1.90% | 364.07 K | 1.12 | 25.89 B EGP | — | — | — | 0.32% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 294.01 EGP | −3.10% | 50.24 K | 2.18 | 1.58 B EGP | 207.88 | 1.41 EGP | +440.84% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 281.00 EGP | +1.08% | 469.44 K | 0.88 | 13.9 B EGP | 45.14 | 6.23 EGP | +17.60% | 0.72% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 265.84 EGP | +6.68% | 38.03 K | 3.16 | 1.5 B EGP | — | — | — | 0.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 260.00 EGP | +2.44% | 4.18 K | 1.29 | 4.42 B EGP | — | — | — | 1.68% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 260.00 EGP | +1.39% | 9.83 K | 1.07 | 3.08 B EGP | 13.43 | 19.37 EGP | +16.81% | 3.25% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 240.49 EGP | −5.53% | 32.17 K | 0.53 | 636.43 M EGP | 28.16 | 8.54 EGP | +45.13% | 0.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 238.02 EGP | −5.54% | 131.76 K | 1.57 | 1.64 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 227.71 EGP | +18.52% | 76.91 K | 7.79 | 1.82 B EGP | — | — | — | 2.02% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 224.80 EGP | +2.23% | 64.13 K | 0.82 | 4.41 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 218.00 EGP | +0.83% | 12.07 K | 0.79 | 1.31 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 187.21 EGP | +0.13% | 53 K | 2.58 | 4.49 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 176.37 EGP | −5.28% | 117.83 K | 1.72 | 1.56 B EGP | — | — | — | 5.40% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 171.47 EGP | +2.37% | 258.4 K | 0.73 | 16.08 B EGP | 6.33 | 27.09 EGP | +222.05% | 5.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 168.65 EGP | +19.75% | 966.7 K | 9.61 | 14.08 B EGP | — | — | — | 1.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 138.00 EGP | +1.08% | 145.35 K | 0.74 | 4.49 B EGP | — | — | — | 0.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 135.07 EGP | +5.10% | 88.68 K | 0.96 | 1.38 B EGP | — | — | — | 2.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 128.55 EGP | +0.43% | 1.24 M | 0.55 | 218.51 B EGP | — | — | — | 1.17% | Truyền thông | Mua | |
| 128.00 EGP | +1.18% | 4.09 M | 0.86 | 430.78 B EGP | 6.16 | 20.79 EGP | +28.26% | 4.74% | Tài chính | Mua | |
| 123.50 EGP | −1.21% | 1.65 M | 0.69 | 1.79 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 119.55 EGP | −0.58% | 138.39 K | 1.12 | 2.45 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 118.66 EGP | +0.14% | 17.23 K | 0.64 | 1.74 B EGP | — | — | — | 4.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 116.11 EGP | +3.67% | 1.03 M | 2.19 | 239.61 B EGP | 15.24 | 7.62 EGP | +6.03% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 102.60 EGP | +0.72% | 588.96 K | 0.88 | 17.19 B EGP | — | — | — | 3.44% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 99.99 EGP | +3.17% | 283.31 K | 1.11 | 102.99 B EGP | 5.34 | 18.73 EGP | +24.26% | 4.13% | Tài chính | Mua | |
| 99.53 EGP | −3.03% | 327.32 K | 1.43 | 1.23 B EGP | — | — | — | 1.36% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 95.90 EGP | +5.93% | 12.81 K | 1.87 | 271.59 M EGP | 14.76 | 6.50 EGP | +529.19% | 2.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94.50 EGP | +2.72% | 461.42 K | 0.95 | 23.99 B EGP | 7.98 | 11.84 EGP | −45.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 87.67 EGP | −1.26% | 214.71 K | 0.97 | 4.7 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 86.90 EGP | +4.95% | 288.47 K | 1.27 | 1.95 B EGP | — | −3.16 EGP | −1,858.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 83.25 EGP | +2.68% | 4.36 M | 1.43 | 167.08 B EGP | 11.11 | 7.49 EGP | +29.23% | 0.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 80.98 EGP | +1.23% | 942.73 K | 0.78 | 100.95 B EGP | — | — | — | 10.38% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 72.02 EGP | +19.99% | 765.41 K | 13.72 | 24.01 B EGP | — | — | — | 9.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 69.46 EGP | −4.67% | 237.67 K | 1.41 | 765.03 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 67.57 EGP | +1.61% | 517.9 K | 1.32 | 24.93 B EGP | — | — | — | 8.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 62.15 EGP | +2.10% | 132.05 K | 1.01 | 973.92 M EGP | — | — | — | 5.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 53.23 EGP | +0.38% | 399.66 K | 1.10 | 114.27 B EGP | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 53.01 EGP | +0.86% | 16.48 K | 0.10 | 11.48 B EGP | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 49.01 EGP | −0.99% | 2.76 M | 1.38 | 74.25 B EGP | 4.75 | 10.32 EGP | +43.27% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 49.00 EGP | +3.92% | 1.44 M | 2.35 | 1.06 B EGP | — | — | — | 5.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 47.87 EGP | −0.68% | 193.71 K | 0.86 | 6.85 B EGP | — | −9.78 EGP | −203.84% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 47.79 EGP | +2.22% | 126.2 K | 1.70 | 6.74 B EGP | — | — | — | 1.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 47.30 EGP | +2.92% | 555.95 K | 1.35 | 45.96 B EGP | 7.97 | 5.94 EGP | +16.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.01 EGP | +6.84% | 881.75 K | 2.58 | 247.5 M EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 46.65 EGP | +4.39% | 250.69 K | 1.96 | 2.46 B EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 45.43 EGP | +3.09% | 78.96 K | 1.26 | 793.26 M EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.19 EGP | +2.29% | 130.97 K | 2.39 | 32.09 B EGP | 3.90 | 11.34 EGP | +10.01% | 4.41% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 41.35 EGP | +3.12% | 22.43 K | 0.75 | 309.98 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 41.00 EGP | −0.89% | 1.73 M | 1.23 | 118.65 B EGP | 7.64 | 5.36 EGP | +255.39% | 9.52% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 40.90 EGP | +1.97% | 100.99 K | 0.97 | 4.4 B EGP | 8.33 | 4.91 EGP | +460.17% | 8.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 39.99 EGP | +3.41% | 239.74 K | 1.26 | 1.42 B EGP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 38.15 EGP | +12.24% | 9.51 M | 6.32 | 8.31 B EGP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 37.12 EGP | +1.31% | 405.94 K | 1.13 | 21.35 B EGP | — | — | — | 0.94% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 37.06 EGP | +2.38% | 37.65 K | 0.23 | 10.93 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.39 EGP | +3.62% | 610.76 K | 0.87 | 2.93 B EGP | 19.84 | 1.83 EGP | −64.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 35.34 EGP | +3.64% | 238.21 K | 1.31 | 10.23 B EGP | — | — | — | 8.50% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35.27 EGP | −0.51% | 33.01 K | 0.40 | 3.32 B EGP | 13.05 | 2.70 EGP | −13.73% | 8.17% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 34.98 EGP | −1.38% | 350.54 K | 1.23 | 5.16 B EGP | — | — | — | 3.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 34.50 EGP | +1.59% | 486.7 K | 1.13 | 6.44 B EGP | — | — | — | 1.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 33.33 EGP | +0.42% | 1.11 M | 0.87 | 99.57 B EGP | 11.26 | 2.96 EGP | −16.27% | 12.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 33.00 EGP | +2.36% | 356.86 K | 1.11 | 96.06 B EGP | 15.25 | 2.16 EGP | −14.10% | 9.19% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 32.57 EGP | +1.72% | 311.77 K | 0.92 | 554.32 M EGP | 18.54 | 1.76 EGP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.12 EGP | −3.40% | 881.25 K | 2.53 | 345.8 M EGP | 11.28 | 2.85 EGP | +151.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.60 EGP | +1.93% | 104.61 K | 0.55 | 7.51 B EGP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.87 EGP | +1.75% | 113.94 K | 1.58 | 1.46 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 26.35 EGP | +10.11% | 6.04 M | 6.63 | 2.79 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 25.03 EGP | +0.16% | 835.63 K | 0.72 | 16.62 B EGP | — | — | — | 6.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 25.00 EGP | +2.33% | 1.43 M | 1.07 | 31.5 B EGP | 8.03 | 3.11 EGP | +141.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.50 EGP | +4.26% | 425.37 K | 1.03 | 940 M EGP | 11.92 | 2.06 EGP | +147.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.18 EGP | +0.42% | 231.19 K | 0.72 | 23.52 B EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.91 EGP | +1.87% | 112.05 K | 1.39 | 6.63 B EGP | — | — | — | 3.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.83 EGP | −0.50% | 889.94 K | 0.75 | 35.23 B EGP | 15.70 | 1.52 EGP | +9.61% | 2.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 23.78 EGP | +1.19% | 2.56 M | 1.38 | 33.74 B EGP | — | — | — | 1.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.50 EGP | −0.84% | 3.45 M | 1.18 | 82.16 B EGP | — | — | — | 1.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 22.92 EGP | +1.37% | 365.08 K | 1.15 | 28.35 B EGP | 4.48 | 5.12 EGP | −13.18% | 14.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.77 EGP | −5.28% | 1.73 M | 3.75 | 432.81 M EGP | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 22.46 EGP | +1.72% | 10.65 M | 2.34 | 23.97 B EGP | — | — | — | 1.59% | Dịch vụ phân phối | Bán mạnh | |
| 22.35 EGP | −0.18% | 5.18 K | 0.45 | 670.5 M EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 21.95 EGP | +1.86% | 1.26 M | 1.33 | 1.09 B EGP | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 20.75 EGP | +2.32% | 515.67 K | 1.26 | 14.75 B EGP | 4.49 | 4.62 EGP | +7.53% | 5.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.71 EGP | +6.37% | 850.56 K | 1.70 | 1.75 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.42 EGP | +4.18% | 1.28 M | 1.19 | 14.39 B EGP | 24.44 | 0.84 EGP | −18.12% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 20.33 EGP | +4.90% | 273.07 K | 1.80 | 821.52 M EGP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.58 EGP | +1.61% | 225.21 K | 0.50 | 7.71 B EGP | — | — | — | 9.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.81 EGP | −3.04% | 3.66 M | 1.99 | 40.63 B EGP | 12.58 | 1.50 EGP | +89.15% | 2.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.52 EGP | +0.05% | 41.43 K | 0.32 | 4.36 B EGP | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.22 EGP | +12.47% | 2.29 M | 9.40 | 8.06 B EGP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 18.11 EGP | +0.72% | 1.83 M | 3.12 | 9.18 B EGP | 22.10 | 0.82 EGP | +94.08% | 0.56% | Tài chính | Không được đánh giá |