Cổ phiếu Ai Cập có giá cao nhất

Dưới đây là Chứng khoán Ai Cập có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AXPHAlexandria Company for Pharmaceuticals and Chemical Industries
1,335.01 EGP+0.53%2.88 K0.796.6 B EGP———4.77%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ORASOrascom Construction Plc
810.02 EGP+1.63%125.55 K0.5194.97 B EGP7.84103.27 EGP+66.45%3.32%Dịch vụ công nghiệp
Mua
MIPHMinapharm Pharmaceuticals
793.85 EGP−0.63%4520.149 B EGP———0.31%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
CPCIKahira Pharmaceuticals & Chemical Industries Co.
601.50 EGP+0.06%5.82 K0.718.98 B EGP16.2637.00 EGP+24.52%2.78%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SCTSSues Canal Co. for Technology Settling
519.89 EGP+5.15%32.19 K1.9344.95 B EGP———2.83%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
WCDFMiddle & West Delta Flour Mills Co.
512.50 EGP+2.50%1.73 K0.753.76 B EGP———7.57%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
UEFMUpper Egypt Flour Mills Co.
484.00 EGP+4.09%3.69 K0.783.25 B EGP———4.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EDFMEast Delta Flour Mills Co.
362.80 EGP+2.26%2.97 K0.672.12 B EGP———6.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MBSCMisr Beni Suef Cement Co. SAE
322.00 EGP+2.15%111.69 K0.4617.34 B EGP———6.34%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
PHTVPyramisa Hotels
322.00 EGP+0.63%5.08 K0.798.11 B EGP———1.25%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
EGALEgypt Aluminum
321.08 EGP+0.34%289.86 K1.01132 B EGP8.5537.55 EGP+52.09%2.50%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
MPCIMemphis Pharmaceutical & Chemical Industries
317.00 EGP+1.40%429.21 K1.247.11 B EGP13.9122.78 EGP+26.55%4.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BIOCGlaxoSmithKline S.A.E.
315.93 EGP+1.90%364.07 K1.1225.89 B EGP———0.32%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
EALREl Arabia for Land Reclamation
294.01 EGP−3.10%50.24 K2.181.58 B EGP207.881.41 EGP+440.84%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NIPHEl-Nile Co. for Pharmaceuticals & Chemical Industries
281.00 EGP+1.08%469.44 K0.8813.9 B EGP45.146.23 EGP+17.60%0.72%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MOSCMisr Oils & Soap Co.
265.84 EGP+6.68%38.03 K3.161.5 B EGP———0.20%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GSSCGeneral Silos & Storage Co.
260.00 EGP+2.44%4.18 K1.294.42 B EGP———1.68%Bán lẻ
Không được đánh giá
ADCIArab Pharmaceuticals
260.00 EGP+1.39%9.83 K1.073.08 B EGP13.4319.37 EGP+16.81%3.25%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SEIGSaudi Egyptian Investment & Finance Co. SAE
240.49 EGP−5.53%32.17 K0.53636.43 M EGP28.168.54 EGP+45.13%0.79%Tài chính
Không được đánh giá
AALRGeneral Co. for Land Reclamation Development & Reconstruction
238.02 EGP−5.54%131.76 K1.571.64 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SMFRSamad Misr-EGYFERT
227.71 EGP+18.52%76.91 K7.791.82 B EGP———2.02%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
AJWAAjwa for Food Industries Co. Egypt
224.80 EGP+2.23%64.13 K0.824.41 B EGP———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SCFMSouth Cairo & Giza Mills & Bakeries
218.00 EGP+0.83%12.07 K0.791.31 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
OCPHOctober Pharma Co.
187.21 EGP+0.13%53 K2.584.49 B EGP———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
WKOLWadi Kom Ombo Land Reclamation
176.37 EGP−5.28%117.83 K1.721.56 B EGP———5.40%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MCQEMisr Cement Co. (Qena)
171.47 EGP+2.37%258.4 K0.7316.08 B EGP6.3327.09 EGP+222.05%5.97%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
EFICEgyptian Financial & Industrial Co.
168.65 EGP+19.75%966.7 K9.6114.08 B EGP———1.42%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AFMCAlexandria Flour Mills Co.
138.00 EGP+1.08%145.35 K0.744.49 B EGP———0.55%Bán lẻ
Không được đánh giá
MILSNorth Cairo Mills Co.
135.07 EGP+5.10%88.68 K0.961.38 B EGP———2.33%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ETELTelecom Egypt
128.55 EGP+0.43%1.24 M0.55218.51 B EGP———1.17%Truyền thông
Mua
COMICommercial International Bank - Egypt (CIB) S.A.E.
128.00 EGP+1.18%4.09 M0.86430.78 B EGP6.1620.79 EGP+28.26%4.74%Tài chính
Mua
GTWLGolden Textiles & Clothes Wool
123.50 EGP−1.21%1.65 M0.691.79 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
INFIIsmailia National Food Industries
119.55 EGP−0.58%138.39 K1.122.45 B EGP———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CEFMMiddle Egypt Flour Mills
118.66 EGP+0.14%17.23 K0.641.74 B EGP———4.24%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SWDYEl Sewedy Electric Company
116.11 EGP+3.67%1.03 M2.19239.61 B EGP15.247.62 EGP+6.03%1.65%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
PHAREgyptian International Pharmaceutical Industries Co.
102.60 EGP+0.72%588.96 K0.8817.19 B EGP———3.44%Công nghệ y tế
Trung tính
HDBKHousing & Development Bank
99.99 EGP+3.17%283.31 K1.11102.99 B EGP5.3418.73 EGP+24.26%4.13%Tài chính
Mua
CAEDCairo Educational Services
99.53 EGP−3.03%327.32 K1.431.23 B EGP———1.36%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
UTOPUtopia Real Estate Investment & Tourism SAE
95.90 EGP+5.93%12.81 K1.87271.59 M EGP14.766.50 EGP+529.19%2.21%Tài chính
Không được đánh giá
SCEMSinai Cement Co.
94.50 EGP+2.72%461.42 K0.9523.99 B EGP7.9811.84 EGP−45.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SDTISharm Dreams Co. for Tourism Investment
87.67 EGP−1.26%214.71 K0.974.7 B EGP———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
DAPHDevelopment & Engineering Consultants
86.90 EGP+4.95%288.47 K1.271.95 B EGP—−3.16 EGP−1,858.93%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TMGHTalaat Moustafa Group Holding
83.25 EGP+2.68%4.36 M1.43167.08 B EGP11.117.49 EGP+29.23%0.37%Tài chính
Mua mạnh
ABUKAbou Kir Fertilizers & Chemical Industries Co.
80.98 EGP+1.23%942.73 K0.78100.95 B EGP———10.38%Công nghiệp chế biến
Mua
FERCFerchem Misr Co. for Fertilizers & Chemicals
72.02 EGP+19.99%765.41 K13.7224.01 B EGP———9.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KWINEl Kahera El Watania Investment
69.46 EGP−4.67%237.67 K1.41765.03 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ARCCArabian Cement Company
67.57 EGP+1.61%517.9 K1.3224.93 B EGP———8.03%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
NHPSNational Housing for Professional Syndicates
62.15 EGP+2.10%132.05 K1.01973.92 M EGP———5.75%Tài chính
Không được đánh giá
QNBEQatar National Bank
53.23 EGP+0.38%399.66 K1.10114.27 B EGP———3.77%Tài chính
Mua mạnh
BINVB Investments Holding SAE
53.01 EGP+0.86%16.48 K0.1011.48 B EGP———2.96%Tài chính
Không được đánh giá
ADIBAbu Dhabi Islamic Bank-Egypt
49.01 EGP−0.99%2.76 M1.3874.25 B EGP4.7510.32 EGP+43.27%0.00%Tài chính
Mua mạnh
DTPPDelta for Printing & Packaging
49.00 EGP+3.92%1.44 M2.351.06 B EGP———5.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SUGRDelta Sugar
47.87 EGP−0.68%193.71 K0.866.85 B EGP—−9.78 EGP−203.84%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EGASEgypt Gas Co.
47.79 EGP+2.22%126.2 K1.706.74 B EGP———1.07%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
CANASuez Canal Bank SAE
47.30 EGP+2.92%555.95 K1.3545.96 B EGP7.975.94 EGP+16.49%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GIHDGharbia Islamic Housing Development
47.01 EGP+6.84%881.75 K2.58247.5 M EGP———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ASCMASEC Co. for Mining
46.65 EGP+4.39%250.69 K1.962.46 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AFDIAlahly For Development & Investment
45.43 EGP+3.09%78.96 K1.26793.26 M EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
FAITFaisal Islamic Bank of Egypt
44.19 EGP+2.29%130.97 K2.3932.09 B EGP3.9011.34 EGP+10.01%4.41%Tài chính
Bán mạnh
ELNAEl Nasr for Manufacturing Agricultural Crops
41.35 EGP+3.12%22.43 K0.75309.98 M EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MFPCMisr Fertilizers Production Company MOPCO
41.00 EGP−0.89%1.73 M1.23118.65 B EGP7.645.36 EGP+255.39%9.52%Công nghiệp chế biến
Mua
MICHMisr Chemical Industries Ltd.
40.90 EGP+1.97%100.99 K0.974.4 B EGP8.334.91 EGP+460.17%8.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IDREIsmailia Development & Real Estate Co.
39.99 EGP+3.41%239.74 K1.261.42 B EGP———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
AMESAlexandria New Medical Center Co.
38.15 EGP+12.24%9.51 M6.328.31 B EGP———0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
CIRACairo For Investment And Real Estate Developments -CIRA Education
37.12 EGP+1.31%405.94 K1.1321.35 B EGP———0.94%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CPMECatalyst Partners Middle East
37.06 EGP+2.38%37.65 K0.2310.93 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
LCSWLecico Egypt SAE
36.39 EGP+3.62%610.76 K0.872.93 B EGP19.841.83 EGP−64.04%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CSAGCanal Shipping Agencies Co.
35.34 EGP+3.64%238.21 K1.3110.23 B EGP———8.50%Vận chuyển
Không được đánh giá
MFSCMisr Duty Free Shops Co.
35.27 EGP−0.51%33.01 K0.403.32 B EGP13.052.70 EGP−13.73%8.17%Bán lẻ
Không được đánh giá
ENGCIndustrial Engineering Co. for Construction & Development
34.98 EGP−1.38%350.54 K1.235.16 B EGP———3.52%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MPRCEgyptian Media Production City
34.50 EGP+1.59%486.7 K1.136.44 B EGP———1.47%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
EASTEastern Company
33.33 EGP+0.42%1.11 M0.8799.57 B EGP11.262.96 EGP−16.27%12.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ALCNAlexandria Containers & Goods
33.00 EGP+2.36%356.86 K1.1196.06 B EGP15.252.16 EGP−14.10%9.19%Vận chuyển
Trung tính
ROTORowad Tourism (Al Rowad) Co
32.57 EGP+1.72%311.77 K0.92554.32 M EGP18.541.76 EGP—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GRCAGrand Investment Capital
32.12 EGP−3.40%881.25 K2.53345.8 M EGP11.282.85 EGP+151.29%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MOINMohandes Insurance Co.
29.60 EGP+1.93%104.61 K0.557.51 B EGP———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ECAPEl Ezz Ceramics & Porcelain Co. (Gemma)
27.87 EGP+1.75%113.94 K1.581.46 B EGP———0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
ICFCInternational Co. for Fertilizers & Chemicals
26.35 EGP+10.11%6.04 M6.632.79 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ORWEOriental Weavers Carpet
25.03 EGP+0.16%835.63 K0.7216.62 B EGP———6.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
OCDISix of October Development & Investment (SODIC)
25.00 EGP+2.33%1.43 M1.0731.5 B EGP8.033.11 EGP+141.42%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
OBRIEl Obour Real Estate Investment
24.50 EGP+4.26%425.37 K1.03940 M EGP11.922.06 EGP+147.81%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
IRONEgyptian Iron & Steel
24.18 EGP+0.42%231.19 K0.7223.52 B EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DOMTArabian Food Industries Co.
23.91 EGP+1.87%112.05 K1.396.63 B EGP———3.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
JUFOJuhayna Food Industries
23.83 EGP−0.50%889.94 K0.7535.23 B EGP15.701.52 EGP+9.61%2.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HRHOEFG Holding S.A.E.
23.78 EGP+1.19%2.56 M1.3833.74 B EGP———1.18%Tài chính
Mua mạnh
EFIHe-finance for Digital and Financial Investments S.A.E.
23.50 EGP−0.84%3.45 M1.1882.16 B EGP———1.24%Dịch vụ công nghệ
Mua
CIEBCredit Agricole Egypt
22.92 EGP+1.37%365.08 K1.1528.35 B EGP4.485.12 EGP−13.18%14.65%Tài chính
Mua mạnh
EGREFEgyptians Real Estate Fund
22.77 EGP−5.28%1.73 M3.75432.81 M EGP———0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
GBCOGB Corp
22.46 EGP+1.72%10.65 M2.3423.97 B EGP———1.59%Dịch vụ phân phối
Bán mạnh
RAKTRakta Paper Manufacturing
22.35 EGP−0.18%5.18 K0.45670.5 M EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PRCLGeneral Co. for Ceramic & Porcelain Products
21.95 EGP+1.86%1.26 M1.331.09 B EGP———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
SAUDAl Baraka Bank Egypt
20.75 EGP+2.32%515.67 K1.2614.75 B EGP4.494.62 EGP+7.53%5.42%Tài chính
Trung tính
ISMAIsmailia Misr Poultry
20.71 EGP+6.37%850.56 K1.701.75 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TALMTaaleem Management Services S.A.E
20.42 EGP+4.18%1.28 M1.1914.39 B EGP24.440.84 EGP−18.12%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ALUMArab Aluminum Co. SAE
20.33 EGP+4.90%273.07 K1.80821.52 M EGP———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
OLFIObour Land for Food Industries
19.58 EGP+1.61%225.21 K0.507.71 B EGP———9.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
EFIDEdita Food Industries SAE
18.81 EGP−3.04%3.66 M1.9940.63 B EGP12.581.50 EGP+89.15%2.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
UNITUnited Housing Construction SA
18.52 EGP+0.05%41.43 K0.324.36 B EGP———0.68%Tài chính
Không được đánh giá
IFAPInternational Agricultural Products
18.22 EGP+12.47%2.29 M9.408.06 B EGP———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AMIAArab Moltaqa Investments Company
18.11 EGP+0.72%1.83 M3.129.18 B EGP22.100.82 EGP+94.08%0.56%Tài chính
Không được đánh giá