Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Phần Lan được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Phần Lan hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 203.53 M EUR | 8.222 EUR | −5.49% | 24.75 M | 1.42 | 45.89 B EUR | 66.15 | 0.12 EUR | −30.17% | 1.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 128.92 M EUR | 31.43 EUR | −6.43% | 4.1 M | 3.18 | 24.14 B EUR | 15.96 | 1.97 EUR | — | 0.64% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 98.97 M EUR | 26.90 EUR | +22.05% | 3.68 M | 9.16 | 4.96 B EUR | 16.58 | 1.62 EUR | +17.21% | 5.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 68.34 M EUR | 17.275 EUR | +1.50% | 3.96 M | 1.02 | 58.61 B EUR | 12.54 | 1.38 EUR | −0.41% | 5.56% | Tài chính | Mua | |
| 45.03 M EUR | 25.80 EUR | −8.45% | 1.75 M | 8.17 | 6.13 B EUR | — | — | — | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 38.76 M EUR | 48.90 EUR | +2.77% | 792.59 K | 1.06 | 25.34 B EUR | 26.84 | 1.82 EUR | −3.38% | 3.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 34.69 M EUR | 22.46 EUR | +1.03% | 1.54 M | 0.98 | 11.84 B EUR | 18.95 | 1.19 EUR | +82.65% | 6.68% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 31.84 M EUR | 16.86 EUR | +8.08% | 1.89 M | 1.62 | 13.96 B EUR | 28.20 | 0.60 EUR | +90.29% | 2.31% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 21.77 M EUR | 30.80 EUR | +0.72% | 706.68 K | 0.63 | 18.17 B EUR | 27.53 | 1.12 EUR | +17.82% | 1.59% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 19.03 M EUR | 9.626 EUR | +0.52% | 1.98 M | 0.75 | 25.56 B EUR | 15.45 | 0.62 EUR | +50.34% | 3.74% | Tài chính | Mua | |
| 18.75 M EUR | 30.26 EUR | +4.34% | 619.72 K | 1.96 | 3.16 B EUR | 15.30 | 1.98 EUR | +3.15% | 3.70% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 13.69 M EUR | 20.50 EUR | −1.01% | 667.83 K | 0.83 | 18.39 B EUR | 22.21 | 0.92 EUR | −12.20% | 3.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 13.28 M EUR | 34.40 EUR | 0.00% | 386.09 K | 0.69 | 5.51 B EUR | 16.15 | 2.13 EUR | −5.96% | 8.58% | Truyền thông | Trung tính | |
| 9.78 M EUR | 5.810 EUR | +4.50% | 1.68 M | 1.73 | 2.72 B EUR | — | −0.27 EUR | −225.30% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.68 M EUR | 17.88 EUR | +2.58% | 373.46 K | 0.78 | 2.05 B EUR | 17.98 | 0.99 EUR | — | 6.66% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.26 M EUR | 58.70 EUR | +2.71% | 106.72 K | 1.36 | 3.79 B EUR | 30.14 | 1.95 EUR | — | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.57 M EUR | 5.585 EUR | +0.36% | 818.06 K | 0.87 | 2.81 B EUR | 30.12 | 0.19 EUR | −47.55% | 15.22% | Tài chính | Bán | |
| 4.57 M EUR | 16.38 EUR | +0.49% | 278.71 K | 1.44 | 2.34 B EUR | 17.01 | 0.96 EUR | −33.43% | 4.58% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.85 M EUR | 14.98 EUR | −0.47% | 257.11 K | 0.32 | 2.07 B EUR | 106.47 | 0.14 EUR | — | 1.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.9 M EUR | 7.37 EUR | −14.00% | 393.67 K | 16.44 | 217.03 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.84 M EUR | 10.15 EUR | −3.88% | 280.12 K | 2.49 | 563.76 M EUR | — | −0.16 EUR | +43.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.47 M EUR | 37.58 EUR | −0.53% | 65.61 K | 1.41 | 2.05 B EUR | 13.90 | 2.70 EUR | +27.14% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.83 M EUR | 7.595 EUR | +2.01% | 240.87 K | 0.68 | 2.01 B EUR | 145.78 | 0.05 EUR | — | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 1.75 M EUR | 4.698 EUR | +7.02% | 371.61 K | 1.25 | 960.54 M EUR | 9.09 | 0.52 EUR | +882.89% | 2.13% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 1.63 M EUR | 23.28 EUR | +0.95% | 69.94 K | 1.04 | 585.82 M EUR | 21.75 | 1.07 EUR | −50.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.26 M EUR | 26.00 EUR | 0.00% | 48.58 K | 0.90 | 923.42 M EUR | 48.67 | 0.53 EUR | +139.98% | 0.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.26 M EUR | 16.98 EUR | −0.24% | 73.91 K | 1.09 | 1.44 B EUR | 25.58 | 0.66 EUR | +16.74% | 2.94% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.2 M EUR | 2.785 EUR | +4.70% | 431.62 K | 2.48 | 640.67 M EUR | — | −0.29 EUR | −9.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.1 M EUR | 7.100 EUR | 0.00% | 154.26 K | 1.94 | 417.41 M EUR | 11.51 | 0.62 EUR | −25.04% | 7.18% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.07 M EUR | 7.06 EUR | +1.44% | 152.22 K | 0.63 | 891.72 M EUR | 13.15 | 0.54 EUR | −23.33% | 7.93% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 1.02 M EUR | 14.05 EUR | +0.72% | 72.77 K | 13.93 | 467.74 M EUR | — | −0.21 EUR | −197.40% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| IIQMXIQM Quantum Computers Oyj Class A | 774.22 K EUR | 9.680 EUR | +2.41% | 79.98 K | 0.37 | 1.99 B EUR | 46.81 | 0.21 EUR | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 699.58 K EUR | 56.2 EUR | −0.88% | 12.45 K | 0.68 | 2.03 B EUR | 31.31 | 1.80 EUR | +2.84% | 1.53% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 650.74 K EUR | 2.950 EUR | +0.34% | 220.59 K | 2.43 | 541.53 M EUR | 7.54 | 0.39 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 526.09 K EUR | 42.00 EUR | +1.08% | 12.53 K | 0.72 | 784.86 M EUR | 28.80 | 1.46 EUR | +9.11% | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 501.12 K EUR | 10.26 EUR | +6.21% | 48.84 K | 2.13 | 231.82 M EUR | 8.74 | 1.17 EUR | −24.68% | 5.17% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 459.04 K EUR | 12.06 EUR | +1.52% | 38.06 K | 0.96 | 320.35 M EUR | 20.43 | 0.59 EUR | −17.81% | 3.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 429.29 K EUR | 28.6 EUR | +3.62% | 15.01 K | 0.55 | 254.39 M EUR | 21.87 | 1.31 EUR | +141.01% | 1.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 389.42 K EUR | 20.75 EUR | +1.47% | 18.77 K | 1.18 | 8.3 B EUR | 19.76 | 1.05 EUR | +10.18% | 4.34% | Bán lẻ | Mua | |
| 353.17 K EUR | 1.800 EUR | −1.32% | 196.2 K | 0.93 | 314.47 M EUR | 16.65 | 0.11 EUR | −10.36% | 2.22% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 351.46 K EUR | 8.79 EUR | +2.81% | 39.98 K | 0.66 | 1.43 B EUR | 58.72 | 0.15 EUR | −34.17% | 4.55% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 328.87 K EUR | 7.86 EUR | −0.51% | 41.84 K | 2.03 | 115.19 M EUR | 17.89 | 0.44 EUR | +17.08% | 3.82% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 290.95 K EUR | 7.74 EUR | +1.98% | 37.59 K | 1.42 | 281.21 M EUR | 38.89 | 0.20 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 286.4 K EUR | 19.32 EUR | −0.41% | 14.82 K | 0.70 | 826.26 M EUR | 18.10 | 1.07 EUR | +4.65% | 2.23% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 275.34 K EUR | 32.60 EUR | +0.77% | 8.45 K | 1.36 | 675.24 M EUR | 11.22 | 2.91 EUR | −3.63% | 4.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 256.19 K EUR | 13.02 EUR | +1.72% | 19.68 K | 1.19 | 1.05 B EUR | 41.48 | 0.31 EUR | +62.73% | 6.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 210.69 K EUR | 10.38 EUR | +1.37% | 20.3 K | 0.73 | 421.73 M EUR | 16.71 | 0.62 EUR | +5.95% | 4.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 209.08 K EUR | 9.93 EUR | +0.30% | 21.05 K | 1.38 | 161.86 M EUR | 19.69 | 0.50 EUR | −42.91% | 4.93% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 199.59 K EUR | 11.24 EUR | 0.00% | 17.76 K | 0.73 | 826.49 M EUR | 272.82 | 0.04 EUR | −95.74% | 7.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 193.76 K EUR | 3.640 EUR | +0.28% | 53.23 K | 1.46 | 245.9 M EUR | 48.21 | 0.08 EUR | −49.67% | 6.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 193.14 K EUR | 15.12 EUR | +2.16% | 12.77 K | 0.58 | 358.13 M EUR | 27.74 | 0.55 EUR | +31.29% | 6.61% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 190.44 K EUR | 9.46 EUR | +1.72% | 20.13 K | 2.85 | 7.41 B EUR | 12.94 | 0.73 EUR | — | 2.64% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 184.52 K EUR | 1.188 EUR | −2.30% | 155.32 K | 2.01 | 44.42 M EUR | — | −0.42 EUR | +3.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 183.14 K EUR | 78.5 EUR | −0.51% | 2.33 K | 0.26 | 11.03 B EUR | 18.82 | 4.17 EUR | +55.11% | 2.19% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 153.14 K EUR | 1.742 EUR | +0.58% | 87.91 K | 1.02 | 308.64 M EUR | 25.03 | 0.07 EUR | −82.46% | 7.46% | Tài chính | Bán | |
| 149.14 K EUR | 10.06 EUR | +0.40% | 14.82 K | 0.61 | 407.43 M EUR | 13.53 | 0.74 EUR | −4.98% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 148.96 K EUR | 5.56 EUR | +2.77% | 26.79 K | 0.54 | 126.76 M EUR | 10.16 | 0.55 EUR | +10.25% | 0.18% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 142.89 K EUR | 3.550 EUR | +0.71% | 40.25 K | 0.49 | 159.84 M EUR | 12.85 | 0.28 EUR | +139.43% | 1.32% | Bán lẻ | Mua | |
| 112.26 K EUR | 8.70 EUR | +1.16% | 12.9 K | 1.20 | 260.57 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 100.95 K EUR | 6.44 EUR | +1.26% | 15.68 K | 1.07 | 63.39 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| RREAKTORReaktor Group Oyj | 99.44 K EUR | 7.12 EUR | −0.42% | 13.97 K | 1.06 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 97.74 K EUR | 1.160 EUR | −0.68% | 84.26 K | 2.65 | 52.95 M EUR | 1.91 | 0.61 EUR | +320.37% | 11.21% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 92.92 K EUR | 6.78 EUR | +1.50% | 13.71 K | 0.35 | 258.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 90.71 K EUR | 24.65 EUR | 0.00% | 3.68 K | 0.74 | 122.86 M EUR | — | — | — | 1.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 89.52 K EUR | 6.921 EUR | +1.44% | 12.94 K | 0.73 | 547.79 M EUR | — | — | — | 3.32% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 87.73 K EUR | 7.01 EUR | −2.64% | 12.52 K | 1.24 | 243.79 M EUR | — | −0.29 EUR | −117.89% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 81.47 K EUR | 16.86 EUR | −0.12% | 4.83 K | 0.09 | 560.58 M EUR | 11.69 | 1.44 EUR | +14.55% | 2.14% | Tài chính | Bán | |
| 80.21 K EUR | 0.730 EUR | +4.89% | 109.87 K | 1.29 | 98.52 M EUR | — | −0.17 EUR | −141.58% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 79.95 K EUR | 2.250 EUR | +1.12% | 35.53 K | 0.39 | 369.28 M EUR | 12.92 | 0.17 EUR | +94.09% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 77.61 K EUR | 15.20 EUR | +4.83% | 5.11 K | 1.13 | 168.27 M EUR | 20.54 | 0.74 EUR | −4.06% | 4.90% | Tài chính | Mua | |
| 75.99 K EUR | 6.08 EUR | +2.36% | 12.5 K | 1.16 | 190.05 M EUR | 5.34 | 1.14 EUR | +150.11% | 5.76% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| SSAVOXSavox Communications Oyj | 69.2 K EUR | 10.02 EUR | −1.76% | 6.91 K | 1.54 | 177.47 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 67.16 K EUR | 1.890 EUR | +0.53% | 35.54 K | 1.26 | 72.18 M EUR | 0.46 | 4.12 EUR | +6,183.82% | 3.70% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 61.47 K EUR | 0.902 EUR | +0.22% | 68.15 K | 0.94 | 167.09 M EUR | — | −0.11 EUR | +37.36% | 3.33% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 60.23 K EUR | 22.5 EUR | +0.45% | 2.68 K | 1.03 | 629.99 M EUR | 33.84 | 0.66 EUR | −38.62% | 2.44% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 53.04 K EUR | 13.60 EUR | +3.03% | 3.9 K | 0.97 | 1.12 B EUR | 19.11 | 0.71 EUR | +13.45% | 3.53% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 52.73 K EUR | 12.00 EUR | −1.23% | 4.39 K | 2.38 | 69.36 M EUR | 18.40 | 0.65 EUR | — | 8.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 52.46 K EUR | 0.856 EUR | +2.51% | 61.28 K | 1.64 | 73.41 M EUR | — | −0.19 EUR | +27.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 51.74 K EUR | 7.20 EUR | +0.98% | 7.19 K | 0.43 | 203.8 M EUR | 11.96 | 0.60 EUR | −19.24% | 9.03% | Tài chính | Mua | |
| 51.45 K EUR | 14.86 EUR | +1.23% | 3.46 K | 0.17 | 202.7 M EUR | — | −0.96 EUR | +42.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 51.14 K EUR | 1.205 EUR | 0.00% | 42.44 K | 1.61 | 52.63 M EUR | 6.67 | 0.18 EUR | +11.61% | 7.47% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 49.23 K EUR | 5.22 EUR | +0.77% | 9.43 K | 6.58 | 39.29 M EUR | — | −0.01 EUR | +90.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 48.05 K EUR | 0.824 EUR | −0.24% | 58.31 K | 0.89 | 49.74 M EUR | — | −0.32 EUR | −11.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 46.68 K EUR | 11.20 EUR | +0.45% | 4.17 K | 0.67 | 78.86 M EUR | — | −0.73 EUR | +29.41% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 46.64 K EUR | 1.540 EUR | −2.28% | 30.28 K | 1.18 | 32.32 M EUR | — | −0.31 EUR | +4.16% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 44.47 K EUR | 4.73 EUR | +0.42% | 9.4 K | 2.06 | 38.87 M EUR | — | −0.14 EUR | +60.05% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 41.68 K EUR | 24.4 EUR | +1.24% | 1.71 K | 0.73 | 645.55 M EUR | 16.49 | 1.48 EUR | +32.14% | 5.04% | Tài chính | Mua | |
| 41.47 K EUR | 3.00 EUR | +1.01% | 13.82 K | 0.66 | 24.42 M EUR | 26.00 | 0.12 EUR | −81.24% | 2.33% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 41.26 K EUR | 16.84 EUR | −0.24% | 2.45 K | 0.40 | 474.48 M EUR | 10.76 | 1.56 EUR | −2.73% | 4.45% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 40.77 K EUR | 1.740 EUR | +2.84% | 23.43 K | 1.02 | 156.44 M EUR | 120.00 | 0.01 EUR | — | 7.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 37.95 K EUR | 5.20 EUR | −0.38% | 7.3 K | 2.10 | 83.82 M EUR | 14.48 | 0.36 EUR | +109.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 37.78 K EUR | 3.53 EUR | −0.56% | 10.7 K | 1.35 | 58.22 M EUR | — | −1.15 EUR | −83.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 35.45 K EUR | 11.70 EUR | −1.35% | 3.03 K | 0.54 | 766.82 M EUR | 17.86 | 0.66 EUR | +16.73% | 2.14% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| KKPYOSKKPY OSK | 34.09 K EUR | 3.92 EUR | −2.00% | 8.7 K | 0.77 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua |
| 34.02 K EUR | 0.245 EUR | −1.21% | 138.86 K | 4.14 | 66.39 M EUR | — | −0.03 EUR | −17.93% | 2.04% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.26 K EUR | 0.908 EUR | +6.82% | 36.63 K | 1.09 | 15.21 M EUR | — | −0.08 EUR | +72.74% | 12.11% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 30.23 K EUR | 9.85 EUR | 0.00% | 3.07 K | 0.19 | 79.54 M EUR | 186.91 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 29.65 K EUR | 9.50 EUR | +1.06% | 3.12 K | 1.14 | 393.37 M EUR | 18.57 | 0.51 EUR | −15.20% | 6.21% | Tài chính | Bán | |
| 27.38 K EUR | 4.86 EUR | +0.41% | 5.63 K | 0.59 | 145.9 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.11 K EUR | 1.270 EUR | +1.60% | 18.2 K | 2.00 | 49.07 M EUR | — | −0.23 EUR | −544.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính |