Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Phần Lan được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Phần Lan hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 133.51 M EUR | 6.982 EUR | +1.99% | 19.12 M | 1.19 | 41.89 B EUR | 51.11 | 0.14 EUR | −15.47% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 63.33 M EUR | 16.365 EUR | −0.82% | 3.87 M | 0.74 | 55.54 B EUR | 11.95 | 1.37 EUR | −0.60% | 7.94% | Tài chính | Mua | |
| 41.11 M EUR | 25.81 EUR | +3.49% | 1.59 M | 0.93 | 14.97 B EUR | 25.31 | 1.02 EUR | +0.52% | 4.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 39.5 M EUR | 9.780 EUR | −1.73% | 4.04 M | 0.99 | 26.16 B EUR | 21.21 | 0.46 EUR | −24.48% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 38.39 M EUR | 58.24 EUR | −1.25% | 659.13 K | 0.83 | 30.23 B EUR | 30.56 | 1.91 EUR | +3.49% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 38.26 M EUR | 27.45 EUR | −0.44% | 1.39 M | 0.93 | 21.63 B EUR | 8.63 | 3.18 EUR | — | 0.71% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 24.03 M EUR | 16.99 EUR | −0.59% | 1.41 M | 1.10 | 14.08 B EUR | 29.24 | 0.58 EUR | +0.17% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 20.63 M EUR | 3.794 EUR | −15.65% | 5.44 M | 5.25 | 2.15 B EUR | — | −0.17 EUR | −50.13% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 18.25 M EUR | 22.46 EUR | −0.97% | 812.41 K | 0.58 | 11.95 B EUR | 17.21 | 1.30 EUR | +455.66% | 6.62% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 16.02 M EUR | 23.19 EUR | −0.39% | 690.63 K | 0.73 | 20.68 B EUR | 25.78 | 0.90 EUR | −6.49% | 3.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 15.66 M EUR | 34.00 EUR | −2.13% | 460.46 K | 0.79 | 5.48 B EUR | 16.55 | 2.05 EUR | −9.86% | 8.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| WWISAWISA Group Corporation | 12.92 M EUR | 0.5575 EUR | +7.01% | 23.18 M | — | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 7.63 M EUR | 26.68 EUR | −0.89% | 286.05 K | 0.75 | 2.79 B EUR | 13.39 | 1.99 EUR | +4.39% | 4.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.18 M EUR | 28.02 EUR | −1.20% | 220.59 K | 0.54 | 6.72 B EUR | 16.78 | 1.67 EUR | +2.98% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.45 M EUR | 28.88 EUR | −1.16% | 188.56 K | 0.53 | 5.38 B EUR | 18.80 | 1.54 EUR | +3.64% | 4.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.96 M EUR | 5.900 EUR | −2.07% | 840.1 K | 0.97 | 3.02 B EUR | 22.97 | 0.26 EUR | −12.80% | 14.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.66 M EUR | 14.23 EUR | +1.50% | 327.37 K | 0.79 | 1.91 B EUR | 53.48 | 0.27 EUR | — | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.17 M EUR | 4.974 EUR | +9.66% | 838.71 K | 4.17 | 942.96 M EUR | 7.58 | 0.66 EUR | — | 1.95% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 3.95 M EUR | 48.66 EUR | −1.50% | 81.26 K | 0.52 | 3.19 B EUR | 25.50 | 1.91 EUR | — | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.72 M EUR | 18.48 EUR | −2.17% | 201.53 K | 0.61 | 2.08 B EUR | 9.50 | 1.95 EUR | — | 4.62% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.35 M EUR | 7.195 EUR | −0.55% | 465.72 K | 1.19 | 1.93 B EUR | 20.98 | 0.34 EUR | +57.85% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| 3.13 M EUR | 6.535 EUR | +6.43% | 478.79 K | 2.27 | 411.53 M EUR | — | −0.00 EUR | −100.52% | 7.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.82 M EUR | 15.88 EUR | −1.12% | 177.64 K | 0.96 | 2.26 B EUR | 19.85 | 0.80 EUR | −43.40% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.68 M EUR | 18.86 EUR | −3.78% | 142.1 K | 1.46 | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.61 M EUR | 32.80 EUR | −1.94% | 79.64 K | 0.64 | 1.24 B EUR | 46.66 | 0.70 EUR | +251.32% | 0.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.41 M EUR | 16.48 EUR | +2.11% | 146.41 K | 3.64 | 380.86 M EUR | 26.46 | 0.62 EUR | +36.58% | 6.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.76 M EUR | 62.2 EUR | −1.43% | 28.33 K | 1.24 | 2.37 B EUR | 29.95 | 2.08 EUR | +20.25% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.75 M EUR | 31.42 EUR | −3.38% | 55.66 K | 0.73 | 866.14 M EUR | 35.57 | 0.88 EUR | −46.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.48 M EUR | 37.06 EUR | −0.75% | 39.8 K | 0.76 | 2.05 B EUR | 14.18 | 2.61 EUR | +15.60% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| IIQMXIQM Quantum Computers Oyj Class A | 1.4 M EUR | 6.665 EUR | −4.17% | 209.93 K | 1.95 | 1.49 B EUR | — | −1.06 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 1.33 M EUR | 101.0 EUR | 0.00% | 13.13 K | 0.98 | 14.23 B EUR | 21.58 | 4.68 EUR | +110.09% | 1.79% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.3 M EUR | 24.35 EUR | +13.26% | 53.45 K | 1.00 | 10.42 B EUR | 21.94 | 1.11 EUR | +16.39% | 3.56% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.22 M EUR | 6.23 EUR | +0.81% | 195.42 K | 0.69 | 789.42 M EUR | 13.78 | 0.45 EUR | −36.47% | 10.24% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.18 M EUR | 1.612 EUR | −5.62% | 733.31 K | 4.51 | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.03 M EUR | 6.010 EUR | +0.25% | 170.81 K | 1.35 | 358.25 M EUR | — | −0.16 EUR | +43.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 898.57 K EUR | 40.95 EUR | −0.12% | 21.94 K | 0.38 | 759.63 M EUR | 26.26 | 1.56 EUR | +20.67% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 876.48 K EUR | 8.80 EUR | −1.57% | 99.6 K | 0.60 | 1.46 B EUR | 15.44 | 0.57 EUR | +324.11% | 4.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 869.67 K EUR | 18.50 EUR | −0.43% | 47.01 K | 0.61 | 1.59 B EUR | 24.08 | 0.77 EUR | +23.34% | 2.87% | Bán lẻ | Mua | |
| 669.43 K EUR | 3.635 EUR | −0.41% | 184.16 K | 0.50 | 847.71 M EUR | — | −0.27 EUR | +6.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 665.07 K EUR | 1.726 EUR | +14.15% | 385.32 K | 10.20 | 31.76 M EUR | — | −0.27 EUR | +10.95% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 602.97 K EUR | 4.195 EUR | +4.61% | 143.74 K | 2.60 | 149.72 M EUR | — | −0.53 EUR | −67.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 598.44 K EUR | 11.70 EUR | −1.35% | 51.15 K | 1.16 | 482.22 M EUR | 14.13 | 0.83 EUR | +57.02% | 7.02% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 535.35 K EUR | 8.19 EUR | +3.67% | 65.37 K | 1.51 | 305.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 512.51 K EUR | 9.60 EUR | −0.21% | 53.39 K | 0.88 | 392.48 M EUR | 15.67 | 0.61 EUR | +0.13% | 4.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| SSENSOSensofusion Oyj | 466.56 K EUR | 18.000 EUR | +2.62% | 25.92 K | 0.26 | 1.77 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 461.53 K EUR | 2.000 EUR | +2.30% | 230.77 K | 1.14 | 101.9 M EUR | — | −0.31 EUR | −0.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 422.72 K EUR | 13.32 EUR | −1.91% | 31.74 K | 1.55 | 1.09 B EUR | 37.82 | 0.35 EUR | +6.63% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 408.46 K EUR | 26.7 EUR | +0.75% | 15.3 K | 0.51 | 245.5 M EUR | 14.18 | 1.88 EUR | +191.86% | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 406.73 K EUR | 10.48 EUR | −1.32% | 38.81 K | 0.64 | 459.81 M EUR | 25.32 | 0.41 EUR | −27.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 403.24 K EUR | 27.80 EUR | −0.71% | 14.51 K | 1.60 | 582.03 M EUR | 8.67 | 3.21 EUR | +21.96% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 387.11 K EUR | 16.60 EUR | +1.22% | 23.32 K | 1.38 | 225.61 M EUR | — | −0.18 EUR | +31.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 386.14 K EUR | 8.35 EUR | −1.53% | 46.24 K | 1.14 | 195.89 M EUR | 10.09 | 0.83 EUR | −54.46% | 6.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 371.58 K EUR | 6.86 EUR | −2.00% | 54.17 K | 0.48 | 99.66 M EUR | — | — | — | 4.41% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 362.07 K EUR | 11.68 EUR | +0.34% | 31 K | 0.66 | 850.02 M EUR | 70.28 | 0.17 EUR | −79.83% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 359.75 K EUR | 8.95 EUR | +1.94% | 40.2 K | 0.59 | 265.27 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 343.37 K EUR | 2.475 EUR | −1.00% | 138.74 K | 0.96 | 410.31 M EUR | 10.48 | 0.24 EUR | +163.91% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 301.8 K EUR | 7.123 EUR | −1.75% | 42.37 K | 0.68 | 574.07 M EUR | — | — | — | 3.17% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 263.59 K EUR | 20.7 EUR | −1.43% | 12.73 K | 2.29 | 576.76 M EUR | 14.58 | 1.42 EUR | +15.45% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 192.51 K EUR | 4.600 EUR | −0.43% | 41.85 K | 0.60 | 310.75 M EUR | 79.72 | 0.06 EUR | −71.19% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 183.74 K EUR | 12.00 EUR | +0.33% | 15.31 K | 0.62 | 201.79 M EUR | 14.94 | 0.80 EUR | +71.38% | 3.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 176.21 K EUR | 4.28 EUR | −4.46% | 41.17 K | 0.72 | 83.78 M EUR | — | −1.21 EUR | −1,498.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 150.4 K EUR | 15.60 EUR | −2.19% | 9.64 K | 0.42 | 115.82 M EUR | 46.03 | 0.34 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 145.85 K EUR | 7.12 EUR | +0.42% | 20.48 K | 0.81 | 205.78 M EUR | 15.16 | 0.47 EUR | −36.70% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 141.9 K EUR | 1.392 EUR | −1.69% | 101.94 K | 0.36 | 254.79 M EUR | 14.71 | 0.09 EUR | −19.69% | 2.74% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 138.69 K EUR | 27.70 EUR | +1.65% | 5.01 K | 0.63 | 137.06 M EUR | — | — | — | 1.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 134.22 K EUR | 11.92 EUR | −2.93% | 11.26 K | 1.87 | 820.1 M EUR | 17.26 | 0.69 EUR | +21.50% | 2.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 132.71 K EUR | 0.785 EUR | +1.42% | 169.06 K | 1.09 | 145.42 M EUR | — | −0.10 EUR | +30.21% | 3.82% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 132.48 K EUR | 18.95 EUR | +0.26% | 6.99 K | 0.89 | 546 M EUR | 22.91 | 0.83 EUR | −35.53% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 106.9 K EUR | 6.44 EUR | −0.62% | 16.6 K | 0.95 | 65.45 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 106.06 K EUR | 43.7 EUR | −2.02% | 2.43 K | 3.30 | 654.08 M EUR | 13.72 | 3.18 EUR | −8.88% | 7.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 106.06 K EUR | 9.43 EUR | 0.00% | 11.25 K | 0.56 | 281.24 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 98.02 K EUR | 6.35 EUR | 0.00% | 15.44 K | 0.26 | 245.68 M EUR | 14.24 | 0.45 EUR | — | 6.51% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 96.47 K EUR | 16.06 EUR | +0.50% | 6.01 K | 2.05 | 452.41 M EUR | 9.86 | 1.63 EUR | +4.15% | 4.69% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 92.47 K EUR | 6.20 EUR | +3.68% | 14.91 K | 2.78 | 137.68 M EUR | 12.06 | 0.51 EUR | +36.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 86.01 K EUR | 4.50 EUR | −1.10% | 19.11 K | 2.09 | 74.76 M EUR | 12.88 | 0.35 EUR | +6.72% | 5.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 81.74 K EUR | 7.80 EUR | −1.27% | 10.48 K | 0.47 | 128.31 M EUR | 13.67 | 0.57 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 81.53 K EUR | 1.290 EUR | +4.37% | 63.2 K | 1.92 | 49.68 M EUR | 195.45 | 0.01 EUR | — | 3.93% | Bán lẻ | Bán | |
| 79.6 K EUR | 7.25 EUR | −3.85% | 10.98 K | 1.81 | 155.94 M EUR | 13.27 | 0.55 EUR | −65.72% | 4.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 77.38 K EUR | 1.770 EUR | +0.45% | 43.72 K | 0.73 | 152.85 M EUR | 7.54 | 0.23 EUR | — | 7.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 75.24 K EUR | 3.16 EUR | −4.24% | 23.81 K | 4.42 | 59.21 M EUR | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| 74.54 K EUR | 8.02 EUR | +1.01% | 9.29 K | 0.41 | 331.26 M EUR | 15.75 | 0.51 EUR | +2.56% | 6.50% | Tài chính | Bán | |
| 74.24 K EUR | 2.19 EUR | −3.10% | 33.9 K | 4.19 | 347.36 M EUR | 17.14 | 0.13 EUR | +6.23% | 6.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 71.63 K EUR | 3.545 EUR | +1.43% | 20.2 K | 0.30 | 165.92 M EUR | 14.93 | 0.24 EUR | −1.08% | 3.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 69.98 K EUR | 6.62 EUR | −1.49% | 10.57 K | 1.03 | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 62.31 K EUR | 4.73 EUR | −0.21% | 13.17 K | 1.83 | 70.88 M EUR | 27.63 | 0.17 EUR | −1.50% | 3.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 60.8 K EUR | 1.118 EUR | −1.41% | 54.38 K | 1.45 | 30.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −8.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 59.11 K EUR | 9.78 EUR | +0.20% | 6.04 K | 0.47 | 78.68 M EUR | 12.14 | 0.81 EUR | +1.55% | 7.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 57.59 K EUR | 1.990 EUR | +0.30% | 28.94 K | 0.58 | 75.23 M EUR | 0.54 | 3.67 EUR | +4,932.19% | 3.55% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 56.73 K EUR | 4.69 EUR | +3.30% | 12.1 K | 9.52 | 88.76 M EUR | 16.43 | 0.29 EUR | +10.36% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 56.24 K EUR | 0.299 EUR | +3.10% | 188.09 K | 1.97 | 14.93 M EUR | — | −0.06 EUR | −540.00% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 54.43 K EUR | 11.70 EUR | −1.27% | 4.65 K | 0.49 | 223.42 M EUR | 16.25 | 0.72 EUR | −22.26% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 53.47 K EUR | 0.699 EUR | +0.87% | 76.49 K | 0.99 | 60.89 M EUR | — | −0.16 EUR | +39.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 52.85 K EUR | 0.734 EUR | −8.25% | 72.01 K | 10.89 | 15.6 M EUR | — | −0.29 EUR | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 51.55 K EUR | 13.75 EUR | −1.79% | 3.75 K | 0.46 | 1.14 B EUR | 17.32 | 0.79 EUR | +21.80% | 3.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 50.34 K EUR | 1.128 EUR | +0.36% | 44.63 K | 0.48 | 50.76 M EUR | 1.93 | 0.59 EUR | +328.07% | 11.69% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| KKPYOSKKPY OSK | 49.8 K EUR | 2.96 EUR | +0.68% | 16.82 K | 1.92 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua |
| 49.75 K EUR | 0.4700 EUR | +0.97% | 105.84 K | 0.65 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 47.48 K EUR | 1.570 EUR | −3.98% | 30.24 K | 0.82 | 63.75 M EUR | — | −0.06 EUR | +37.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| SSTEADYSteady Energy Plc Class A | 44.88 K EUR | 10.40 EUR | +4.00% | 4.32 K | 0.95 | 365.78 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| RREAKTORReaktor Group Oyj | 44.76 K EUR | 6.80 EUR | −2.86% | 6.58 K | 0.74 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Mua |