Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Phần Lan
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Phần Lan sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.86 EUR | −1.56% | 3.11 K | 4.57 | 35.16 M EUR | 14.02 | 0.63 EUR | +10.39% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 6.12 EUR | +0.33% | 2.4 K | 0.37 | 48.18 M EUR | 43.25 | 0.14 EUR | −39.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 27.70 EUR | +1.65% | 5.01 K | 0.63 | 137.06 M EUR | — | — | — | 1.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.24 EUR | −1.75% | 4.6 K | 1.13 | 37.95 M EUR | — | −0.15 EUR | −76.79% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.228 EUR | +0.44% | 75.89 K | 1.07 | 62.32 M EUR | — | −0.04 EUR | −99.09% | 2.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.874 EUR | −0.68% | 7.93 K | 0.27 | 32.89 M EUR | — | −0.42 EUR | +3.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 11.68 EUR | +0.34% | 31 K | 0.66 | 850.02 M EUR | 70.28 | 0.17 EUR | −79.83% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 43.7 EUR | −2.02% | 2.43 K | 3.30 | 654.08 M EUR | 13.72 | 3.18 EUR | −8.88% | 7.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.10 EUR | −0.41% | 1.26 K | 0.59 | 136.66 M EUR | 11.33 | 1.07 EUR | +60.49% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 0.1125 EUR | −2.17% | 18.67 K | 0.33 | 16.48 M EUR | — | −0.02 EUR | −175.00% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 13.75 EUR | −1.79% | 3.75 K | 0.46 | 1.14 B EUR | 17.32 | 0.79 EUR | +21.80% | 3.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.600 EUR | −0.43% | 41.85 K | 0.60 | 310.75 M EUR | 79.72 | 0.06 EUR | −71.19% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 12.10 EUR | 0.00% | 507 | 0.26 | 73.59 M EUR | 26.78 | 0.45 EUR | −49.00% | 5.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 78.86 EUR | −4.04% | 204 | 1.21 | 64.2 M EUR | 6.50 | 12.13 EUR | +125.33% | 7.32% | Tài chính | Mua | |
| 6.62 EUR | −1.49% | 10.57 K | 1.03 | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 71.0 EUR | 0.00% | 228 | 1.53 | 68.87 M EUR | 31.19 | 2.28 EUR | — | 1.46% | Tài chính | Bán | |
| 16.06 EUR | +0.50% | 6.01 K | 2.05 | 452.41 M EUR | 9.86 | 1.63 EUR | +4.15% | 4.69% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 9.43 EUR | 0.00% | 11.25 K | 0.56 | 281.24 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.41 EUR | −0.41% | 2.32 K | 0.91 | 24.8 M EUR | 18.51 | 0.13 EUR | — | 1.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 0.734 EUR | −8.25% | 72.01 K | 10.89 | 15.6 M EUR | — | −0.29 EUR | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 2.18 EUR | −0.91% | 3.85 K | 0.50 | 33.45 M EUR | 10.98 | 0.20 EUR | +36.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 32.80 EUR | −1.94% | 79.64 K | 0.64 | 1.24 B EUR | 46.66 | 0.70 EUR | +251.32% | 0.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.5 EUR | +2.00% | 176 | 0.21 | 70.26 M EUR | 13.76 | 1.85 EUR | +55.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.0212 EUR | +1.92% | 422.58 K | 0.61 | 28.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 4.195 EUR | +4.61% | 143.74 K | 2.60 | 149.72 M EUR | — | −0.53 EUR | −67.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.612 EUR | −5.62% | 733.31 K | 4.51 | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.60 EUR | +3.03% | 1.24 K | 0.23 | 105.43 M EUR | 11.31 | 1.20 EUR | — | 0.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.78 EUR | +0.20% | 6.04 K | 0.47 | 78.68 M EUR | 12.14 | 0.81 EUR | +1.55% | 7.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.44 EUR | −0.62% | 16.6 K | 0.95 | 65.45 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.970 EUR | −1.33% | 4.02 K | 0.15 | 550.71 M EUR | 12.94 | 0.23 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 6.86 EUR | −2.00% | 54.17 K | 0.48 | 99.66 M EUR | — | — | — | 4.41% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.00 EUR | −0.40% | 7.21 K | 0.59 | 135.91 M EUR | 11.22 | 0.45 EUR | +1.30% | 3.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.700 EUR | −3.95% | 130 | 0.10 | 4.37 M EUR | — | −1.29 EUR | −22.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.28 EUR | −0.87% | 3.43 K | 1.14 | 11.92 M EUR | — | −1.29 EUR | −527.69% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.36 EUR | −1.67% | 2.34 K | 0.50 | 28.34 M EUR | — | −0.03 EUR | +60.30% | 3.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.0710 EUR | +6.61% | 275.76 K | 1.18 | 21 M EUR | — | −0.01 EUR | +57.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.4700 EUR | +0.97% | 105.84 K | 0.65 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.960 EUR | −2.04% | 3.26 K | 4.55 | 11.25 M EUR | — | −0.34 EUR | −50.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 0.1690 EUR | +2.11% | 344.1 K | 1.67 | 21.92 M EUR | — | −0.04 EUR | −31.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 2.30 EUR | +4.55% | 18 | 0.01 | 8.1 M EUR | — | −0.02 EUR | +95.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 34.00 EUR | −2.13% | 460.46 K | 0.79 | 5.48 B EUR | 16.55 | 2.05 EUR | −9.86% | 8.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 16.48 EUR | +2.11% | 146.41 K | 3.64 | 380.86 M EUR | 26.46 | 0.62 EUR | +36.58% | 6.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.02 EUR | +1.01% | 9.29 K | 0.41 | 331.26 M EUR | 15.75 | 0.51 EUR | +2.56% | 6.50% | Tài chính | Bán | |
| 4.28 EUR | −4.46% | 41.17 K | 0.72 | 83.78 M EUR | — | −1.21 EUR | −1,498.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 7.16 EUR | +3.77% | 2.87 K | 1.19 | 177.97 M EUR | 19.57 | 0.37 EUR | −10.03% | 3.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 20.7 EUR | −1.43% | 12.73 K | 2.29 | 576.76 M EUR | 14.58 | 1.42 EUR | +15.45% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 15.60 EUR | −2.19% | 9.64 K | 0.42 | 115.82 M EUR | 46.03 | 0.34 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.974 EUR | +9.66% | 838.71 K | 4.17 | 942.96 M EUR | 7.58 | 0.66 EUR | — | 1.95% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 0.804 EUR | −0.74% | 9.03 K | 1.54 | 30.86 M EUR | 33.64 | 0.02 EUR | — | 1.23% | Tài chính | Bán | |
| 4.22 EUR | +0.48% | 3.1 K | 0.29 | 34.69 M EUR | 106.30 | 0.04 EUR | −57.22% | 1.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.71 EUR | +0.86% | 4.56 K | 0.83 | 18.82 M EUR | — | — | — | 6.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 23.19 EUR | −0.39% | 690.63 K | 0.73 | 20.68 B EUR | 25.78 | 0.90 EUR | −6.49% | 3.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 7.123 EUR | −1.75% | 42.37 K | 0.68 | 574.07 M EUR | — | — | — | 3.17% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.392 EUR | −1.69% | 101.94 K | 0.36 | 254.79 M EUR | 14.71 | 0.09 EUR | −19.69% | 2.74% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 13.32 EUR | −1.91% | 31.74 K | 1.55 | 1.09 B EUR | 37.82 | 0.35 EUR | +6.63% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 0.980 EUR | −1.01% | 8.77 K | 0.61 | 42.57 M EUR | 4.25 | 0.23 EUR | +1,071.07% | 15.84% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 12.00 EUR | +0.33% | 15.31 K | 0.62 | 201.79 M EUR | 14.94 | 0.80 EUR | +71.38% | 3.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 18.86 EUR | −3.78% | 142.1 K | 1.46 | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 40.95 EUR | −0.12% | 21.94 K | 0.38 | 759.63 M EUR | 26.26 | 1.56 EUR | +20.67% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.000 EUR | +2.30% | 230.77 K | 1.14 | 101.9 M EUR | — | −0.31 EUR | −0.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 48.66 EUR | −1.50% | 81.26 K | 0.52 | 3.19 B EUR | 25.50 | 1.91 EUR | — | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.770 EUR | +0.45% | 43.72 K | 0.73 | 152.85 M EUR | 7.54 | 0.23 EUR | — | 7.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.43 EUR | 0.00% | 543 | 0.48 | 14.62 M EUR | — | −0.71 EUR | −133.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 1.118 EUR | −1.41% | 54.38 K | 1.45 | 30.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −8.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 26.68 EUR | −0.89% | 286.05 K | 0.75 | 2.79 B EUR | 13.39 | 1.99 EUR | +4.39% | 4.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.95 EUR | +1.94% | 40.2 K | 0.59 | 265.27 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.68 EUR | −0.81% | 3.3 K | 0.53 | 97.67 M EUR | 22.41 | 0.16 EUR | −68.23% | 6.85% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 16.75 EUR | +1.52% | 1.07 K | 0.66 | 29.22 M EUR | — | — | — | 2.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.69 EUR | −1.82% | 3.24 K | 1.31 | 17.92 M EUR | 21.62 | 0.12 EUR | −80.10% | 12.94% | Tài chính | Bán | |
| IIQMXIQM Quantum Computers Oyj Class A | 6.665 EUR | −4.17% | 209.93 K | 1.95 | 1.49 B EUR | — | −1.06 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 37.06 EUR | −0.75% | 39.8 K | 0.76 | 2.05 B EUR | 14.18 | 2.61 EUR | +15.60% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.290 EUR | +4.37% | 63.2 K | 1.92 | 49.68 M EUR | 195.45 | 0.01 EUR | — | 3.93% | Bán lẻ | Bán | |
| 28.02 EUR | −1.20% | 220.59 K | 0.54 | 6.72 B EUR | 16.78 | 1.67 EUR | +2.98% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.52 EUR | −3.83% | 1.84 K | 0.50 | 12.3 M EUR | — | −1.18 EUR | −82.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 15.88 EUR | −1.12% | 177.64 K | 0.96 | 2.26 B EUR | 19.85 | 0.80 EUR | −43.40% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.010 EUR | +0.25% | 170.81 K | 1.35 | 358.25 M EUR | — | −0.16 EUR | +43.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 24.35 EUR | +13.26% | 53.45 K | 1.00 | 10.42 B EUR | 21.94 | 1.11 EUR | +16.39% | 3.56% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.740 EUR | +0.82% | 19.21 K | 0.36 | 43.79 M EUR | 33.04 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 58.24 EUR | −1.25% | 659.13 K | 0.83 | 30.23 B EUR | 30.56 | 1.91 EUR | +3.49% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.38 EUR | −6.58% | 988 | 0.75 | 180.23 M EUR | 75.54 | 0.10 EUR | −77.69% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| KKPYOSKKPY OSK | 2.96 EUR | +0.68% | 16.82 K | 1.92 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua |
| 26.7 EUR | +0.75% | 15.3 K | 0.51 | 245.5 M EUR | 14.18 | 1.88 EUR | +191.86% | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 9.60 EUR | +1.05% | 1.7 K | 0.58 | 106.29 M EUR | 13.84 | 0.69 EUR | +4.11% | 6.19% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.590 EUR | −12.72% | 46.37 K | 3.01 | 18.98 M EUR | — | −0.20 EUR | −327.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 4.73 EUR | −0.21% | 13.17 K | 1.83 | 70.88 M EUR | 27.63 | 0.17 EUR | −1.50% | 3.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.35 EUR | 0.00% | 15.44 K | 0.26 | 245.68 M EUR | 14.24 | 0.45 EUR | — | 6.51% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.15 EUR | +5.91% | 5.56 K | 0.19 | 12.86 M EUR | — | −0.39 EUR | −589.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.69 EUR | +3.30% | 12.1 K | 9.52 | 88.76 M EUR | 16.43 | 0.29 EUR | +10.36% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.475 EUR | −1.00% | 138.74 K | 0.96 | 410.31 M EUR | 10.48 | 0.24 EUR | +163.91% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 14.40 EUR | +4.73% | 1.58 K | 0.86 | 90.84 M EUR | 22.09 | 0.65 EUR | — | 7.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.195 EUR | −0.55% | 465.72 K | 1.19 | 1.93 B EUR | 20.98 | 0.34 EUR | +57.85% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| 1.990 EUR | +0.30% | 28.94 K | 0.58 | 75.23 M EUR | 0.54 | 3.67 EUR | +4,932.19% | 3.55% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.900 EUR | −2.07% | 840.1 K | 0.97 | 3.02 B EUR | 22.97 | 0.26 EUR | −12.80% | 14.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.606 EUR | +1.00% | 1.14 K | 0.17 | 12.74 M EUR | — | −0.95 EUR | +30.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 9.60 EUR | −0.21% | 53.39 K | 0.88 | 392.48 M EUR | 15.67 | 0.61 EUR | +0.13% | 4.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.58 EUR | −1.76% | 5.3 K | 1.84 | 47.99 M EUR | — | −0.10 EUR | −261.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 3.65 EUR | −0.54% | 5.38 K | 2.48 | 1.12 B EUR | — | −0.32 EUR | −52.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 16.99 EUR | −0.59% | 1.41 M | 1.10 | 14.08 B EUR | 29.24 | 0.58 EUR | +0.17% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.080 EUR | −4.42% | 28.58 K | 0.30 | 42.99 M EUR | — | −0.08 EUR | +26.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 14.95 EUR | +2.05% | 566 | 0.52 | 492.71 M EUR | — | −0.21 EUR | −197.40% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |