Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Phần Lan có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Phần Lan sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +170.13% | 15.60 EUR | −2.19% | 9.64 K | 0.42 | 115.82 M EUR | 46.03 | 0.34 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +134.21% | 26.7 EUR | +0.75% | 15.3 K | 0.51 | 245.5 M EUR | 14.18 | 1.88 EUR | +191.86% | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +128.57% | 15.20 EUR | +0.66% | 203 | 0.29 | 54.11 M EUR | 6.73 | 2.26 EUR | — | 4.71% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +83.54% | 4.974 EUR | +9.66% | 838.71 K | 4.17 | 942.96 M EUR | 7.58 | 0.66 EUR | — | 1.95% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| +74.60% | 9.43 EUR | 0.00% | 11.25 K | 0.56 | 281.24 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| +74.47% | 32.80 EUR | −1.94% | 79.64 K | 0.64 | 1.24 B EUR | 46.66 | 0.70 EUR | +251.32% | 0.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +73.24% | 101.0 EUR | 0.00% | 13.13 K | 0.98 | 14.23 B EUR | 21.58 | 4.68 EUR | +110.09% | 1.79% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +72.09% | 0.740 EUR | +0.82% | 19.21 K | 0.36 | 43.79 M EUR | 33.04 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| +71.65% | 14.23 EUR | +1.50% | 327.37 K | 0.79 | 1.91 B EUR | 53.48 | 0.27 EUR | — | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +67.21% | 25.5 EUR | +2.00% | 176 | 0.21 | 70.26 M EUR | 13.76 | 1.85 EUR | +55.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +61.54% | 17.22 EUR | 0.00% | 2.33 K | 0.98 | 572.89 M EUR | 14.36 | 1.20 EUR | −25.05% | 2.09% | Tài chính | Bán | |
| +60.86% | 27.45 EUR | −0.44% | 1.39 M | 0.93 | 21.63 B EUR | 8.63 | 3.18 EUR | — | 0.71% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +53.71% | 24.35 EUR | +13.26% | 53.45 K | 1.00 | 10.42 B EUR | 21.94 | 1.11 EUR | +16.39% | 3.56% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +52.34% | 7.80 EUR | −1.27% | 10.48 K | 0.47 | 128.31 M EUR | 13.67 | 0.57 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +50.24% | 62.2 EUR | −1.43% | 28.33 K | 1.24 | 2.37 B EUR | 29.95 | 2.08 EUR | +20.25% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +48.29% | 11.70 EUR | −1.35% | 51.15 K | 1.16 | 482.22 M EUR | 14.13 | 0.83 EUR | +57.02% | 7.02% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +47.71% | 6.44 EUR | −0.62% | 16.6 K | 0.95 | 65.45 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +45.43% | 18.86 EUR | −3.78% | 142.1 K | 1.46 | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +36.43% | 3.52 EUR | −3.83% | 1.84 K | 0.50 | 12.3 M EUR | — | −1.18 EUR | −82.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| +34.70% | 4.600 EUR | −0.43% | 41.85 K | 0.60 | 310.75 M EUR | 79.72 | 0.06 EUR | −71.19% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +32.24% | 18.50 EUR | −0.43% | 47.01 K | 0.61 | 1.59 B EUR | 24.08 | 0.77 EUR | +23.34% | 2.87% | Bán lẻ | Mua | |
| +30.94% | 6.20 EUR | +3.68% | 14.91 K | 2.78 | 137.68 M EUR | 12.06 | 0.51 EUR | +36.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +27.13% | 1.570 EUR | −3.98% | 30.24 K | 0.82 | 63.75 M EUR | — | −0.06 EUR | +37.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +25.60% | 3.635 EUR | −0.41% | 184.16 K | 0.50 | 847.71 M EUR | — | −0.27 EUR | +6.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +25.57% | 16.60 EUR | +1.22% | 23.32 K | 1.38 | 225.61 M EUR | — | −0.18 EUR | +31.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +24.17% | 4.47 EUR | −0.22% | 1.82 K | 0.73 | 30.33 M EUR | 7.67 | 0.58 EUR | +58.63% | 3.79% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +22.10% | 5.58 EUR | −1.76% | 5.3 K | 1.84 | 47.99 M EUR | — | −0.10 EUR | −261.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +21.88% | 16.99 EUR | −0.59% | 1.41 M | 1.10 | 14.08 B EUR | 29.24 | 0.58 EUR | +0.17% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +20.05% | 4.73 EUR | −0.21% | 13.17 K | 1.83 | 70.88 M EUR | 27.63 | 0.17 EUR | −1.50% | 3.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +19.21% | 12.10 EUR | −0.41% | 1.26 K | 0.59 | 136.66 M EUR | 11.33 | 1.07 EUR | +60.49% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| +18.23% | 9.60 EUR | +1.05% | 1.7 K | 0.58 | 106.29 M EUR | 13.84 | 0.69 EUR | +4.11% | 6.19% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| +17.66% | 6.982 EUR | +1.99% | 19.12 M | 1.19 | 41.89 B EUR | 51.11 | 0.14 EUR | −15.47% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +17.49% | 8.06 EUR | +0.50% | 1.51 K | 0.52 | 45.2 M EUR | 55.59 | 0.14 EUR | −22.83% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| +16.80% | 16.06 EUR | +0.50% | 6.01 K | 2.05 | 452.41 M EUR | 9.86 | 1.63 EUR | +4.15% | 4.69% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +16.77% | 23.19 EUR | −0.39% | 690.63 K | 0.73 | 20.68 B EUR | 25.78 | 0.90 EUR | −6.49% | 3.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +15.91% | 6.12 EUR | +0.33% | 2.4 K | 0.37 | 48.18 M EUR | 43.25 | 0.14 EUR | −39.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +15.20% | 14.40 EUR | +4.73% | 1.58 K | 0.86 | 90.84 M EUR | 22.09 | 0.65 EUR | — | 7.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +13.65% | 16.365 EUR | −0.82% | 3.87 M | 0.74 | 55.54 B EUR | 11.95 | 1.37 EUR | −0.60% | 7.94% | Tài chính | Mua | |
| +12.43% | 20.8 EUR | −3.26% | 921 | 0.99 | 241.77 M EUR | 19.21 | 1.08 EUR | −18.45% | 5.35% | Tài chính | Bán mạnh | |
| +11.61% | 11.92 EUR | −2.93% | 11.26 K | 1.87 | 820.1 M EUR | 17.26 | 0.69 EUR | +21.50% | 2.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +11.53% | 78.86 EUR | −4.04% | 204 | 1.21 | 64.2 M EUR | 6.50 | 12.13 EUR | +125.33% | 7.32% | Tài chính | Mua | |
| +11.35% | 16.48 EUR | +2.11% | 146.41 K | 3.64 | 380.86 M EUR | 26.46 | 0.62 EUR | +36.58% | 6.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +10.61% | 11.68 EUR | +0.34% | 31 K | 0.66 | 850.02 M EUR | 70.28 | 0.17 EUR | −79.83% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| +10.04% | 1.535 EUR | +1.99% | 3.79 K | 1.02 | 22.95 M EUR | 75.25 | 0.02 EUR | — | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +9.91% | 0.0710 EUR | +6.61% | 275.76 K | 1.18 | 21 M EUR | — | −0.01 EUR | +57.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.84% | 21.2 EUR | +0.95% | 443 | 0.46 | 73.43 M EUR | 13.76 | 1.54 EUR | +13.82% | 3.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +8.83% | 0.493 EUR | +9.80% | 40.85 K | 1.17 | 29.16 M EUR | — | −0.04 EUR | −2,258.82% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| +8.71% | 1.310 EUR | −0.38% | 6.68 K | 1.00 | 14.55 M EUR | — | — | — | 1.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +8.26% | 1.770 EUR | +0.45% | 43.72 K | 0.73 | 152.85 M EUR | 7.54 | 0.23 EUR | — | 7.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +6.92% | 28.88 EUR | −1.16% | 188.56 K | 0.53 | 5.38 B EUR | 18.80 | 1.54 EUR | +3.64% | 4.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +5.39% | 3.794 EUR | −15.65% | 5.44 M | 5.25 | 2.15 B EUR | — | −0.17 EUR | −50.13% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +5.35% | 16.75 EUR | +1.52% | 1.07 K | 0.66 | 29.22 M EUR | — | — | — | 2.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.43% | 4.71 EUR | +0.86% | 4.56 K | 0.83 | 18.82 M EUR | — | — | — | 6.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +4.33% | 2.41 EUR | −0.41% | 2.32 K | 0.91 | 24.8 M EUR | 18.51 | 0.13 EUR | — | 1.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| +4.16% | 37.06 EUR | −0.75% | 39.8 K | 0.76 | 2.05 B EUR | 14.18 | 2.61 EUR | +15.60% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| SSTEADYSteady Energy Plc Class A | +4.12% | 10.40 EUR | +4.00% | 4.32 K | 0.95 | 365.78 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| +4.11% | 1.140 EUR | +0.44% | 34.53 K | 0.86 | 24.75 M EUR | 14.77 | 0.08 EUR | +656.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +3.53% | 48.66 EUR | −1.50% | 81.26 K | 0.52 | 3.19 B EUR | 25.50 | 1.91 EUR | — | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +3.30% | 18.48 EUR | −2.17% | 201.53 K | 0.61 | 2.08 B EUR | 9.50 | 1.95 EUR | — | 4.62% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +1.52% | 13.32 EUR | −1.91% | 31.74 K | 1.55 | 1.09 B EUR | 37.82 | 0.35 EUR | +6.63% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| +1.16% | 28.02 EUR | −1.20% | 220.59 K | 0.54 | 6.72 B EUR | 16.78 | 1.67 EUR | +2.98% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −0.10% | 58.24 EUR | −1.25% | 659.13 K | 0.83 | 30.23 B EUR | 30.56 | 1.91 EUR | +3.49% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −0.69% | 9.780 EUR | −1.73% | 4.04 M | 0.99 | 26.16 B EUR | 21.21 | 0.46 EUR | −24.48% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| −0.82% | 22.46 EUR | −0.97% | 812.41 K | 0.58 | 11.95 B EUR | 17.21 | 1.30 EUR | +455.66% | 6.62% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| SSENSOSensofusion Oyj | −1.10% | 18.000 EUR | +2.62% | 25.92 K | 0.26 | 1.77 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −2.36% | 6.62 EUR | −1.49% | 10.57 K | 1.03 | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −2.41% | 5.900 EUR | −2.07% | 840.1 K | 0.97 | 3.02 B EUR | 22.97 | 0.26 EUR | −12.80% | 14.18% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.46% | 27.80 EUR | −0.71% | 14.51 K | 1.60 | 582.03 M EUR | 8.67 | 3.21 EUR | +21.96% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −2.73% | 7.12 EUR | +0.42% | 20.48 K | 0.81 | 205.78 M EUR | 15.16 | 0.47 EUR | −36.70% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.14% | 8.95 EUR | +1.94% | 40.2 K | 0.59 | 265.27 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −3.23% | 4.50 EUR | −1.10% | 19.11 K | 2.09 | 74.76 M EUR | 12.88 | 0.35 EUR | +6.72% | 5.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −3.73% | 25.81 EUR | +3.49% | 1.59 M | 0.93 | 14.97 B EUR | 25.31 | 1.02 EUR | +0.52% | 4.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −3.85% | 13.75 EUR | −1.79% | 3.75 K | 0.46 | 1.14 B EUR | 17.32 | 0.79 EUR | +21.80% | 3.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −3.87% | 40.95 EUR | −0.12% | 21.94 K | 0.38 | 759.63 M EUR | 26.26 | 1.56 EUR | +20.67% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −4.17% | 20.7 EUR | −1.43% | 12.73 K | 2.29 | 576.76 M EUR | 14.58 | 1.42 EUR | +15.45% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| −4.29% | 0.804 EUR | −0.74% | 9.03 K | 1.54 | 30.86 M EUR | 33.64 | 0.02 EUR | — | 1.23% | Tài chính | Bán | |
| −4.33% | 2.43 EUR | 0.00% | 543 | 0.48 | 14.62 M EUR | — | −0.71 EUR | −133.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| −5.32% | 26.68 EUR | −0.89% | 286.05 K | 0.75 | 2.79 B EUR | 13.39 | 1.99 EUR | +4.39% | 4.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −5.73% | 4.28 EUR | −4.46% | 41.17 K | 0.72 | 83.78 M EUR | — | −1.21 EUR | −1,498.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −6.02% | 9.68 EUR | 0.00% | 3.71 K | 0.55 | 7.7 B EUR | 19.04 | 0.51 EUR | — | 2.57% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −6.10% | 13.85 EUR | +0.36% | 1.28 K | 0.42 | 83.63 M EUR | 9.09 | 1.52 EUR | −22.35% | 4.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −6.22% | 8.19 EUR | +3.67% | 65.37 K | 1.51 | 305.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| −6.41% | 9.78 EUR | +0.20% | 6.04 K | 0.47 | 78.68 M EUR | 12.14 | 0.81 EUR | +1.55% | 7.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −6.43% | 31.42 EUR | −3.38% | 55.66 K | 0.73 | 866.14 M EUR | 35.57 | 0.88 EUR | −46.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −6.95% | 2.475 EUR | −1.00% | 138.74 K | 0.96 | 410.31 M EUR | 10.48 | 0.24 EUR | +163.91% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −7.53% | 1.080 EUR | −4.42% | 28.58 K | 0.30 | 42.99 M EUR | — | −0.08 EUR | +26.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −7.66% | 19.30 EUR | 0.00% | 960 | 0.71 | 336.1 M EUR | 31.76 | 0.61 EUR | −32.26% | 5.14% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −8.26% | 2.22 EUR | −2.63% | 10.51 K | 1.08 | 78.66 M EUR | — | −1.22 EUR | −802.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −9.38% | 7.25 EUR | −3.85% | 10.98 K | 1.81 | 155.94 M EUR | 13.27 | 0.55 EUR | −65.72% | 4.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −9.38% | 34.00 EUR | −2.13% | 460.46 K | 0.79 | 5.48 B EUR | 16.55 | 2.05 EUR | −9.86% | 8.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| −9.55% | 71.0 EUR | 0.00% | 228 | 1.53 | 68.87 M EUR | 31.19 | 2.28 EUR | — | 1.46% | Tài chính | Bán | |
| −9.65% | 2.06 EUR | −4.63% | 402 | 0.85 | 4.6 M EUR | — | −0.03 EUR | −122.16% | 5.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −10.48% | 3.545 EUR | +1.43% | 20.2 K | 0.30 | 165.92 M EUR | 14.93 | 0.24 EUR | −1.08% | 3.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −10.68% | 3.68 EUR | −0.81% | 3.3 K | 0.53 | 97.67 M EUR | 22.41 | 0.16 EUR | −68.23% | 6.85% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −11.11% | 2.24 EUR | −1.75% | 4.6 K | 1.13 | 37.95 M EUR | — | −0.15 EUR | −76.79% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −11.23% | 1.612 EUR | −5.62% | 733.31 K | 4.51 | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −11.90% | 43.7 EUR | −2.02% | 2.43 K | 3.30 | 654.08 M EUR | 13.72 | 3.18 EUR | −8.88% | 7.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −12.05% | 3.87 EUR | −0.51% | 5.44 K | 2.48 | 22.77 M EUR | 26.71 | 0.14 EUR | −34.26% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −12.38% | 2.76 EUR | +0.73% | 180 | 0.15 | 22.43 M EUR | — | −0.18 EUR | −263.38% | 15.22% | Tài chính | Mua | |
| −12.89% | 0.980 EUR | −1.01% | 8.77 K | 0.61 | 42.57 M EUR | 4.25 | 0.23 EUR | +1,071.07% | 15.84% | Công nghiệp chế biến | Mua |