Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Phần Lan có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Phần Lan sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.18% | 5.900 EUR | −2.07% | 840.1 K | 0.97 | 3.02 B EUR | 22.97 | 0.26 EUR | −12.80% | 14.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.94% | 2.69 EUR | −1.82% | 3.24 K | 1.31 | 17.92 M EUR | 21.62 | 0.12 EUR | −80.10% | 12.94% | Tài chính | Bán | |
| 10.24% | 6.23 EUR | +0.81% | 195.42 K | 0.69 | 789.42 M EUR | 13.78 | 0.45 EUR | −36.47% | 10.24% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 9.96% | 5.16 EUR | +1.98% | 5.22 K | 0.67 | 52.84 M EUR | — | — | — | 9.96% | Tài chính | Bán | |
| 8.91% | 0.980 EUR | +1.24% | 22.02 K | 0.35 | 44.12 M EUR | 5.49 | 0.18 EUR | −3.72% | 8.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.39% | 9.78 EUR | +0.20% | 6.04 K | 0.47 | 78.68 M EUR | 12.14 | 0.81 EUR | +1.55% | 7.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.32% | 78.86 EUR | −4.04% | 204 | 1.21 | 64.2 M EUR | 6.50 | 12.13 EUR | +125.33% | 7.32% | Tài chính | Mua | |
| 7.22% | 9.60 EUR | +1.05% | 1.7 K | 0.58 | 106.29 M EUR | 13.84 | 0.69 EUR | +4.11% | 6.19% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 7.07% | 14.40 EUR | +4.73% | 1.58 K | 0.86 | 90.84 M EUR | 22.09 | 0.65 EUR | — | 7.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.02% | 11.70 EUR | −1.35% | 51.15 K | 1.16 | 482.22 M EUR | 14.13 | 0.83 EUR | +57.02% | 7.02% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 7.02% | 34.00 EUR | −2.13% | 460.46 K | 0.79 | 5.48 B EUR | 16.55 | 2.05 EUR | −9.86% | 8.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 6.92% | 11.68 EUR | +0.34% | 31 K | 0.66 | 850.02 M EUR | 70.28 | 0.17 EUR | −79.83% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 6.85% | 3.68 EUR | −0.81% | 3.3 K | 0.53 | 97.67 M EUR | 22.41 | 0.16 EUR | −68.23% | 6.85% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.78% | 1.612 EUR | −5.62% | 733.31 K | 4.51 | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.67% | 2.19 EUR | −3.10% | 33.9 K | 4.19 | 347.36 M EUR | 17.14 | 0.13 EUR | +6.23% | 6.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.62% | 22.46 EUR | −0.97% | 812.41 K | 0.58 | 11.95 B EUR | 17.21 | 1.30 EUR | +455.66% | 6.62% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.51% | 6.35 EUR | 0.00% | 15.44 K | 0.26 | 245.68 M EUR | 14.24 | 0.45 EUR | — | 6.51% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.50% | 8.02 EUR | +1.01% | 9.29 K | 0.41 | 331.26 M EUR | 15.75 | 0.51 EUR | +2.56% | 6.50% | Tài chính | Bán | |
| 6.30% | 4.71 EUR | +0.86% | 4.56 K | 0.83 | 18.82 M EUR | — | — | — | 6.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.22% | 16.48 EUR | +2.11% | 146.41 K | 3.64 | 380.86 M EUR | 26.46 | 0.62 EUR | +36.58% | 6.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.19% | 13.32 EUR | −1.91% | 31.74 K | 1.55 | 1.09 B EUR | 37.82 | 0.35 EUR | +6.63% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 6.11% | 8.35 EUR | −1.53% | 46.24 K | 1.14 | 195.89 M EUR | 10.09 | 0.83 EUR | −54.46% | 6.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 5.93% | 12.10 EUR | 0.00% | 507 | 0.26 | 73.59 M EUR | 26.78 | 0.45 EUR | −49.00% | 5.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 5.79% | 0.544 EUR | +0.74% | 79.34 K | 2.68 | 41.88 M EUR | — | −0.04 EUR | −132.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 5.69% | 12.10 EUR | −0.41% | 1.26 K | 0.59 | 136.66 M EUR | 11.33 | 1.07 EUR | +60.49% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 5.64% | 20.7 EUR | −1.43% | 12.73 K | 2.29 | 576.76 M EUR | 14.58 | 1.42 EUR | +15.45% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 5.61% | 2.06 EUR | −4.63% | 402 | 0.85 | 4.6 M EUR | — | −0.03 EUR | −122.16% | 5.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.46% | 4.50 EUR | −1.10% | 19.11 K | 2.09 | 74.76 M EUR | 12.88 | 0.35 EUR | +6.72% | 5.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 5.35% | 20.8 EUR | −3.26% | 921 | 0.99 | 241.77 M EUR | 19.21 | 1.08 EUR | −18.45% | 5.35% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 5.26% | 3.545 EUR | +1.43% | 20.2 K | 0.30 | 165.92 M EUR | 14.93 | 0.24 EUR | −1.08% | 3.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.22% | 4.600 EUR | −0.43% | 41.85 K | 0.60 | 310.75 M EUR | 79.72 | 0.06 EUR | −71.19% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.14% | 19.30 EUR | 0.00% | 960 | 0.71 | 336.1 M EUR | 31.76 | 0.61 EUR | −32.26% | 5.14% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.86% | 6.535 EUR | +6.43% | 478.79 K | 2.27 | 411.53 M EUR | — | −0.00 EUR | −100.52% | 7.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.81% | 15.88 EUR | −1.12% | 177.64 K | 0.96 | 2.26 B EUR | 19.85 | 0.80 EUR | −43.40% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.80% | 27.80 EUR | −0.71% | 14.51 K | 1.60 | 582.03 M EUR | 8.67 | 3.21 EUR | +21.96% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.71% | 15.20 EUR | +0.66% | 203 | 0.29 | 54.11 M EUR | 6.73 | 2.26 EUR | — | 4.71% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.71% | 1.770 EUR | +0.45% | 43.72 K | 0.73 | 152.85 M EUR | 7.54 | 0.23 EUR | — | 7.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.69% | 13.85 EUR | +0.36% | 1.28 K | 0.42 | 83.63 M EUR | 9.09 | 1.52 EUR | −22.35% | 4.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.69% | 16.06 EUR | +0.50% | 6.01 K | 2.05 | 452.41 M EUR | 9.86 | 1.63 EUR | +4.15% | 4.69% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.68% | 8.80 EUR | −1.57% | 99.6 K | 0.60 | 1.46 B EUR | 15.44 | 0.57 EUR | +324.11% | 4.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.62% | 18.48 EUR | −2.17% | 201.53 K | 0.61 | 2.08 B EUR | 9.50 | 1.95 EUR | — | 4.62% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.62% | 28.88 EUR | −1.16% | 188.56 K | 0.53 | 5.38 B EUR | 18.80 | 1.54 EUR | +3.64% | 4.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.50% | 1.128 EUR | +0.36% | 44.63 K | 0.48 | 50.76 M EUR | 1.93 | 0.59 EUR | +328.07% | 11.69% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.41% | 6.86 EUR | −2.00% | 54.17 K | 0.48 | 99.66 M EUR | — | — | — | 4.41% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 4.35% | 2.76 EUR | +0.73% | 180 | 0.15 | 22.43 M EUR | — | −0.18 EUR | −263.38% | 15.22% | Tài chính | Mua | |
| 4.35% | 9.60 EUR | −0.21% | 53.39 K | 0.88 | 392.48 M EUR | 15.67 | 0.61 EUR | +0.13% | 4.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.26% | 26.68 EUR | −0.89% | 286.05 K | 0.75 | 2.79 B EUR | 13.39 | 1.99 EUR | +4.39% | 4.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.13% | 7.12 EUR | +0.42% | 20.48 K | 0.81 | 205.78 M EUR | 15.16 | 0.47 EUR | −36.70% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.96% | 12.00 EUR | +0.33% | 15.31 K | 0.62 | 201.79 M EUR | 14.94 | 0.80 EUR | +71.38% | 3.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.93% | 1.290 EUR | +4.37% | 63.2 K | 1.92 | 49.68 M EUR | 195.45 | 0.01 EUR | — | 3.93% | Bán lẻ | Bán | |
| 3.82% | 0.785 EUR | +1.42% | 169.06 K | 1.09 | 145.42 M EUR | — | −0.10 EUR | +30.21% | 3.82% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 3.79% | 4.47 EUR | −0.22% | 1.82 K | 0.73 | 30.33 M EUR | 7.67 | 0.58 EUR | +58.63% | 3.79% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.75% | 6.62 EUR | −1.49% | 10.57 K | 1.03 | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.73% | 5.00 EUR | −0.40% | 7.21 K | 0.59 | 135.91 M EUR | 11.22 | 0.45 EUR | +1.30% | 3.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.72% | 2.36 EUR | −1.67% | 2.34 K | 0.50 | 28.34 M EUR | — | −0.03 EUR | +60.30% | 3.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.67% | 0.820 EUR | 0.00% | 6.39 K | 0.59 | 48.58 M EUR | 11.90 | 0.07 EUR | +80.37% | 3.67% | Tài chính | Mua | |
| 3.65% | 9.780 EUR | −1.73% | 4.04 M | 0.99 | 26.16 B EUR | 21.21 | 0.46 EUR | −24.48% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 3.61% | 21.2 EUR | +0.95% | 443 | 0.46 | 73.43 M EUR | 13.76 | 1.54 EUR | +13.82% | 3.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.56% | 24.35 EUR | +13.26% | 53.45 K | 1.00 | 10.42 B EUR | 21.94 | 1.11 EUR | +16.39% | 3.56% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.55% | 1.990 EUR | +0.30% | 28.94 K | 0.58 | 75.23 M EUR | 0.54 | 3.67 EUR | +4,932.19% | 3.55% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.51% | 18.50 EUR | −0.43% | 47.01 K | 0.61 | 1.59 B EUR | 24.08 | 0.77 EUR | +23.34% | 2.87% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.45% | 13.75 EUR | −1.79% | 3.75 K | 0.46 | 1.14 B EUR | 17.32 | 0.79 EUR | +21.80% | 3.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.21% | 23.19 EUR | −0.39% | 690.63 K | 0.73 | 20.68 B EUR | 25.78 | 0.90 EUR | −6.49% | 3.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.17% | 7.123 EUR | −1.75% | 42.37 K | 0.68 | 574.07 M EUR | — | — | — | 3.17% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.12% | 7.16 EUR | +3.77% | 2.87 K | 1.19 | 177.97 M EUR | 19.57 | 0.37 EUR | −10.03% | 3.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.10% | 7.25 EUR | −3.85% | 10.98 K | 1.81 | 155.94 M EUR | 13.27 | 0.55 EUR | −65.72% | 4.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.09% | 58.24 EUR | −1.25% | 659.13 K | 0.83 | 30.23 B EUR | 30.56 | 1.91 EUR | +3.49% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.93% | 37.06 EUR | −0.75% | 39.8 K | 0.76 | 2.05 B EUR | 14.18 | 2.61 EUR | +15.60% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.88% | 4.69 EUR | +3.30% | 12.1 K | 9.52 | 88.76 M EUR | 16.43 | 0.29 EUR | +10.36% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.83% | 3.794 EUR | −15.65% | 5.44 M | 5.25 | 2.15 B EUR | — | −0.17 EUR | −50.13% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.82% | 18.95 EUR | +0.26% | 6.99 K | 0.89 | 546 M EUR | 22.91 | 0.83 EUR | −35.53% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.74% | 1.392 EUR | −1.69% | 101.94 K | 0.36 | 254.79 M EUR | 14.71 | 0.09 EUR | −19.69% | 2.74% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.73% | 16.75 EUR | +1.52% | 1.07 K | 0.66 | 29.22 M EUR | — | — | — | 2.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.70% | 2.61 EUR | +1.16% | 11.98 K | 0.77 | 21.08 M EUR | — | −0.02 EUR | −127.53% | 2.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.67% | 8.86 EUR | −1.56% | 3.11 K | 4.57 | 35.16 M EUR | 14.02 | 0.63 EUR | +10.39% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 2.65% | 28.02 EUR | −1.20% | 220.59 K | 0.54 | 6.72 B EUR | 16.78 | 1.67 EUR | +2.98% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.57% | 9.68 EUR | 0.00% | 3.71 K | 0.55 | 7.7 B EUR | 19.04 | 0.51 EUR | — | 2.57% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.51% | 11.70 EUR | −1.27% | 4.65 K | 0.49 | 223.42 M EUR | 16.25 | 0.72 EUR | −22.26% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.46% | 3.16 EUR | −4.24% | 23.81 K | 4.42 | 59.21 M EUR | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| 2.36% | 48.66 EUR | −1.50% | 81.26 K | 0.52 | 3.19 B EUR | 25.50 | 1.91 EUR | — | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.36% | 3.87 EUR | −0.51% | 5.44 K | 2.48 | 22.77 M EUR | 26.71 | 0.14 EUR | −34.26% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.35% | 16.99 EUR | −0.59% | 1.41 M | 1.10 | 14.08 B EUR | 29.24 | 0.58 EUR | +0.17% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.25% | 2.24 EUR | −1.75% | 4.6 K | 1.13 | 37.95 M EUR | — | −0.15 EUR | −76.79% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.17% | 26.7 EUR | +0.75% | 15.3 K | 0.51 | 245.5 M EUR | 14.18 | 1.88 EUR | +191.86% | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.13% | 18.86 EUR | −3.78% | 142.1 K | 1.46 | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.13% | 25.81 EUR | +3.49% | 1.59 M | 0.93 | 14.97 B EUR | 25.31 | 1.02 EUR | +0.52% | 4.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.09% | 17.22 EUR | 0.00% | 2.33 K | 0.98 | 572.89 M EUR | 14.36 | 1.20 EUR | −25.05% | 2.09% | Tài chính | Bán | |
| 2.05% | 4.73 EUR | −0.21% | 13.17 K | 1.83 | 70.88 M EUR | 27.63 | 0.17 EUR | −1.50% | 3.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.00% | 11.92 EUR | −2.93% | 11.26 K | 1.87 | 820.1 M EUR | 17.26 | 0.69 EUR | +21.50% | 2.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.95% | 4.974 EUR | +9.66% | 838.71 K | 4.17 | 942.96 M EUR | 7.58 | 0.66 EUR | — | 1.95% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 1.89% | 40.95 EUR | −0.12% | 21.94 K | 0.38 | 759.63 M EUR | 26.26 | 1.56 EUR | +20.67% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.89% | 6.982 EUR | +1.99% | 19.12 M | 1.19 | 41.89 B EUR | 51.11 | 0.14 EUR | −15.47% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.87% | 7.38 EUR | −6.58% | 988 | 0.75 | 180.23 M EUR | 75.54 | 0.10 EUR | −77.69% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.82% | 8.06 EUR | +0.50% | 1.51 K | 0.52 | 45.2 M EUR | 55.59 | 0.14 EUR | −22.83% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 1.81% | 14.23 EUR | +1.50% | 327.37 K | 0.79 | 1.91 B EUR | 53.48 | 0.27 EUR | — | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.79% | 101.0 EUR | 0.00% | 13.13 K | 0.98 | 14.23 B EUR | 21.58 | 4.68 EUR | +110.09% | 1.79% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.64% | 4.22 EUR | +0.48% | 3.1 K | 0.29 | 34.69 M EUR | 106.30 | 0.04 EUR | −57.22% | 1.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.51% | 7.195 EUR | −0.55% | 465.72 K | 1.19 | 1.93 B EUR | 20.98 | 0.34 EUR | +57.85% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| 1.46% | 71.0 EUR | 0.00% | 228 | 1.53 | 68.87 M EUR | 31.19 | 2.28 EUR | — | 1.46% | Tài chính | Bán | |
| 1.32% | 62.2 EUR | −1.43% | 28.33 K | 1.24 | 2.37 B EUR | 29.95 | 2.08 EUR | +20.25% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Mua |