Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Phần Lan có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Phần Lan sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.81 B EUR | 16.365 EUR | −0.82% | 3.87 M | 0.74 | 55.54 B EUR | 11.95 | 1.37 EUR | −0.60% | 7.94% | Tài chính | Mua | |
| 2 B EUR | 9.780 EUR | −1.73% | 4.04 M | 0.99 | 26.16 B EUR | 21.21 | 0.46 EUR | −24.48% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 980.1 M EUR | 58.24 EUR | −1.25% | 659.13 K | 0.83 | 30.23 B EUR | 30.56 | 1.91 EUR | +3.49% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 765 M EUR | 23.19 EUR | −0.39% | 690.63 K | 0.73 | 20.68 B EUR | 25.78 | 0.90 EUR | −6.49% | 3.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 695 M EUR | 9.68 EUR | 0.00% | 3.71 K | 0.55 | 7.7 B EUR | 19.04 | 0.51 EUR | — | 2.57% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 629 M EUR | 6.982 EUR | +1.99% | 19.12 M | 1.19 | 41.89 B EUR | 51.11 | 0.14 EUR | −15.47% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 626 M EUR | 25.81 EUR | +3.49% | 1.59 M | 0.93 | 14.97 B EUR | 25.31 | 1.02 EUR | +0.52% | 4.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 500.3 M EUR | 101.0 EUR | 0.00% | 13.13 K | 0.98 | 14.23 B EUR | 21.58 | 4.68 EUR | +110.09% | 1.79% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 480 M EUR | 22.46 EUR | −0.97% | 812.41 K | 0.58 | 11.95 B EUR | 17.21 | 1.30 EUR | +455.66% | 6.62% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 423 M EUR | 16.99 EUR | −0.59% | 1.41 M | 1.10 | 14.08 B EUR | 29.24 | 0.58 EUR | +0.17% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 404.2 M EUR | 24.35 EUR | +13.26% | 53.45 K | 1.00 | 10.42 B EUR | 21.94 | 1.11 EUR | +16.39% | 3.56% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 399.8 M EUR | 28.02 EUR | −1.20% | 220.59 K | 0.54 | 6.72 B EUR | 16.78 | 1.67 EUR | +2.98% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 342 M EUR | 34.00 EUR | −2.13% | 460.46 K | 0.79 | 5.48 B EUR | 16.55 | 2.05 EUR | −9.86% | 8.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 280 M EUR | 28.88 EUR | −1.16% | 188.56 K | 0.53 | 5.38 B EUR | 18.80 | 1.54 EUR | +3.64% | 4.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 191.8 M EUR | 26.68 EUR | −0.89% | 286.05 K | 0.75 | 2.79 B EUR | 13.39 | 1.99 EUR | +4.39% | 4.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 181.2 M EUR | 15.88 EUR | −1.12% | 177.64 K | 0.96 | 2.26 B EUR | 19.85 | 0.80 EUR | −43.40% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 164 M EUR | 48.66 EUR | −1.50% | 81.26 K | 0.52 | 3.19 B EUR | 25.50 | 1.91 EUR | — | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 163.3 M EUR | 37.06 EUR | −0.75% | 39.8 K | 0.76 | 2.05 B EUR | 14.18 | 2.61 EUR | +15.60% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 161.7 M EUR | 1.990 EUR | +0.30% | 28.94 K | 0.58 | 75.23 M EUR | 0.54 | 3.67 EUR | +4,932.19% | 3.55% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 156 M EUR | 5.900 EUR | −2.07% | 840.1 K | 0.97 | 3.02 B EUR | 22.97 | 0.26 EUR | −12.80% | 14.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 144 M EUR | 27.45 EUR | −0.44% | 1.39 M | 0.93 | 21.63 B EUR | 8.63 | 3.18 EUR | — | 0.71% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 92.6 M EUR | 6.23 EUR | +0.81% | 195.42 K | 0.69 | 789.42 M EUR | 13.78 | 0.45 EUR | −36.47% | 10.24% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 64 M EUR | 27.80 EUR | −0.71% | 14.51 K | 1.60 | 582.03 M EUR | 8.67 | 3.21 EUR | +21.96% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 59.8 M EUR | 62.2 EUR | −1.43% | 28.33 K | 1.24 | 2.37 B EUR | 29.95 | 2.08 EUR | +20.25% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 56 M EUR | 18.50 EUR | −0.43% | 47.01 K | 0.61 | 1.59 B EUR | 24.08 | 0.77 EUR | +23.34% | 2.87% | Bán lẻ | Mua | |
| 55.4 M EUR | 13.75 EUR | −1.79% | 3.75 K | 0.46 | 1.14 B EUR | 17.32 | 0.79 EUR | +21.80% | 3.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 54.58 M EUR | 43.7 EUR | −2.02% | 2.43 K | 3.30 | 654.08 M EUR | 13.72 | 3.18 EUR | −8.88% | 7.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 53.2 M EUR | 2.970 EUR | −1.33% | 4.02 K | 0.15 | 550.71 M EUR | 12.94 | 0.23 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 43.05 M EUR | 18.86 EUR | −3.78% | 142.1 K | 1.46 | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 40.89 M EUR | 11.92 EUR | −2.93% | 11.26 K | 1.87 | 820.1 M EUR | 17.26 | 0.69 EUR | +21.50% | 2.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 40.7 M EUR | 16.06 EUR | +0.50% | 6.01 K | 2.05 | 452.41 M EUR | 9.86 | 1.63 EUR | +4.15% | 4.69% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 39.48 M EUR | 17.22 EUR | 0.00% | 2.33 K | 0.98 | 572.89 M EUR | 14.36 | 1.20 EUR | −25.05% | 2.09% | Tài chính | Bán | |
| 36.5 M EUR | 20.7 EUR | −1.43% | 12.73 K | 2.29 | 576.76 M EUR | 14.58 | 1.42 EUR | +15.45% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 36.3 M EUR | 6.535 EUR | +6.43% | 478.79 K | 2.27 | 411.53 M EUR | — | −0.00 EUR | −100.52% | 7.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 35.67 M EUR | 8.35 EUR | −1.53% | 46.24 K | 1.14 | 195.89 M EUR | 10.09 | 0.83 EUR | −54.46% | 6.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 32.6 M EUR | 7.25 EUR | −3.85% | 10.98 K | 1.81 | 155.94 M EUR | 13.27 | 0.55 EUR | −65.72% | 4.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 31.79 M EUR | 31.42 EUR | −3.38% | 55.66 K | 0.73 | 866.14 M EUR | 35.57 | 0.88 EUR | −46.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 30.49 M EUR | 18.95 EUR | +0.26% | 6.99 K | 0.89 | 546 M EUR | 22.91 | 0.83 EUR | −35.53% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 26.44 M EUR | 40.95 EUR | −0.12% | 21.94 K | 0.38 | 759.63 M EUR | 26.26 | 1.56 EUR | +20.67% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 26.2 M EUR | 2.475 EUR | −1.00% | 138.74 K | 0.96 | 410.31 M EUR | 10.48 | 0.24 EUR | +163.91% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 25.7 M EUR | 6.35 EUR | 0.00% | 15.44 K | 0.26 | 245.68 M EUR | 14.24 | 0.45 EUR | — | 6.51% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 25.6 M EUR | 18.48 EUR | −2.17% | 201.53 K | 0.61 | 2.08 B EUR | 9.50 | 1.95 EUR | — | 4.62% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 24.4 M EUR | 9.60 EUR | −0.21% | 53.39 K | 0.88 | 392.48 M EUR | 15.67 | 0.61 EUR | +0.13% | 4.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 23.51 M EUR | 6.62 EUR | −1.49% | 10.57 K | 1.03 | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 23.5 M EUR | 11.70 EUR | −1.35% | 51.15 K | 1.16 | 482.22 M EUR | 14.13 | 0.83 EUR | +57.02% | 7.02% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 23.2 M EUR | 2.19 EUR | −3.10% | 33.9 K | 4.19 | 347.36 M EUR | 17.14 | 0.13 EUR | +6.23% | 6.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 22.37 M EUR | 1.392 EUR | −1.69% | 101.94 K | 0.36 | 254.79 M EUR | 14.71 | 0.09 EUR | −19.69% | 2.74% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 21.59 M EUR | 8.02 EUR | +1.01% | 9.29 K | 0.41 | 331.26 M EUR | 15.75 | 0.51 EUR | +2.56% | 6.50% | Tài chính | Bán | |
| 21.34 M EUR | 32.80 EUR | −1.94% | 79.64 K | 0.64 | 1.24 B EUR | 46.66 | 0.70 EUR | +251.32% | 0.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 20.8 M EUR | 7.195 EUR | −0.55% | 465.72 K | 1.19 | 1.93 B EUR | 20.98 | 0.34 EUR | +57.85% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| 20.38 M EUR | 7.123 EUR | −1.75% | 42.37 K | 0.68 | 574.07 M EUR | — | — | — | 3.17% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| SSENSOSensofusion Oyj | 18.64 M EUR | 18.000 EUR | +2.62% | 25.92 K | 0.26 | 1.77 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 18.4 M EUR | 4.974 EUR | +9.66% | 838.71 K | 4.17 | 942.96 M EUR | 7.58 | 0.66 EUR | — | 1.95% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 17.41 M EUR | 10.48 EUR | −1.32% | 38.81 K | 0.64 | 459.81 M EUR | 25.32 | 0.41 EUR | −27.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 16.62 M EUR | 7.12 EUR | +0.42% | 20.48 K | 0.81 | 205.78 M EUR | 15.16 | 0.47 EUR | −36.70% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16 M EUR | 19.30 EUR | 0.00% | 960 | 0.71 | 336.1 M EUR | 31.76 | 0.61 EUR | −32.26% | 5.14% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 15.47 M EUR | 11.70 EUR | −1.27% | 4.65 K | 0.49 | 223.42 M EUR | 16.25 | 0.72 EUR | −22.26% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 13.97 M EUR | 8.95 EUR | +1.94% | 40.2 K | 0.59 | 265.27 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.61 M EUR | 16.48 EUR | +2.11% | 146.41 K | 3.64 | 380.86 M EUR | 26.46 | 0.62 EUR | +36.58% | 6.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 13.18 M EUR | 1.612 EUR | −5.62% | 733.31 K | 4.51 | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.17 M EUR | 7.80 EUR | −1.27% | 10.48 K | 0.47 | 128.31 M EUR | 13.67 | 0.57 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 12.95 M EUR | 13.85 EUR | +0.36% | 1.28 K | 0.42 | 83.63 M EUR | 9.09 | 1.52 EUR | −22.35% | 4.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 12.93 M EUR | 20.8 EUR | −3.26% | 921 | 0.99 | 241.77 M EUR | 19.21 | 1.08 EUR | −18.45% | 5.35% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 12.85 M EUR | 5.00 EUR | −0.40% | 7.21 K | 0.59 | 135.91 M EUR | 11.22 | 0.45 EUR | +1.30% | 3.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 12.38 M EUR | 3.545 EUR | +1.43% | 20.2 K | 0.30 | 165.92 M EUR | 14.93 | 0.24 EUR | −1.08% | 3.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 10.71 M EUR | 13.60 EUR | +3.03% | 1.24 K | 0.23 | 105.43 M EUR | 11.31 | 1.20 EUR | — | 0.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.57 M EUR | 7.16 EUR | +3.77% | 2.87 K | 1.19 | 177.97 M EUR | 19.57 | 0.37 EUR | −10.03% | 3.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 10.3 M EUR | 8.80 EUR | −1.57% | 99.6 K | 0.60 | 1.46 B EUR | 15.44 | 0.57 EUR | +324.11% | 4.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.27 M EUR | 11.68 EUR | +0.34% | 31 K | 0.66 | 850.02 M EUR | 70.28 | 0.17 EUR | −79.83% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 10.2 M EUR | 6.20 EUR | +3.68% | 14.91 K | 2.78 | 137.68 M EUR | 12.06 | 0.51 EUR | +36.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.3 M EUR | 13.32 EUR | −1.91% | 31.74 K | 1.55 | 1.09 B EUR | 37.82 | 0.35 EUR | +6.63% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 9.25 M EUR | 12.00 EUR | +0.33% | 15.31 K | 0.62 | 201.79 M EUR | 14.94 | 0.80 EUR | +71.38% | 3.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9 M EUR | 12.10 EUR | 0.00% | 507 | 0.26 | 73.59 M EUR | 26.78 | 0.45 EUR | −49.00% | 5.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 8.77 M EUR | 9.60 EUR | +1.05% | 1.7 K | 0.58 | 106.29 M EUR | 13.84 | 0.69 EUR | +4.11% | 6.19% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 8.62 M EUR | 7.38 EUR | −6.58% | 988 | 0.75 | 180.23 M EUR | 75.54 | 0.10 EUR | −77.69% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 8.21 M EUR | 0.980 EUR | +1.24% | 22.02 K | 0.35 | 44.12 M EUR | 5.49 | 0.18 EUR | −3.72% | 8.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 8.04 M EUR | 6.44 EUR | −0.62% | 16.6 K | 0.95 | 65.45 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.78 M EUR | 12.10 EUR | −0.41% | 1.26 K | 0.59 | 136.66 M EUR | 11.33 | 1.07 EUR | +60.49% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 7.3 M EUR | 8.19 EUR | +3.67% | 65.37 K | 1.51 | 305.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 6.82 M EUR | 9.78 EUR | +0.20% | 6.04 K | 0.47 | 78.68 M EUR | 12.14 | 0.81 EUR | +1.55% | 7.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.78 M EUR | 4.50 EUR | −1.10% | 19.11 K | 2.09 | 74.76 M EUR | 12.88 | 0.35 EUR | +6.72% | 5.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| SSAVOXSavox Communications Oyj | 6.68 M EUR | 9.00 EUR | −1.64% | 3.52 K | 1.48 | 157.28 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 6.44 M EUR | 6.86 EUR | −2.00% | 54.17 K | 0.48 | 99.66 M EUR | — | — | — | 4.41% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 6.3 M EUR | 26.7 EUR | +0.75% | 15.3 K | 0.51 | 245.5 M EUR | 14.18 | 1.88 EUR | +191.86% | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 5.56 M EUR | 78.86 EUR | −4.04% | 204 | 1.21 | 64.2 M EUR | 6.50 | 12.13 EUR | +125.33% | 7.32% | Tài chính | Mua | |
| 5.5 M EUR | 4.600 EUR | −0.43% | 41.85 K | 0.60 | 310.75 M EUR | 79.72 | 0.06 EUR | −71.19% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.32 M EUR | 5.16 EUR | +1.98% | 5.22 K | 0.67 | 52.84 M EUR | — | — | — | 9.96% | Tài chính | Bán | |
| 5.31 M EUR | 27.70 EUR | +1.65% | 5.01 K | 0.63 | 137.06 M EUR | — | — | — | 1.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.76 M EUR | 21.2 EUR | +0.95% | 443 | 0.46 | 73.43 M EUR | 13.76 | 1.54 EUR | +13.82% | 3.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.59 M EUR | 3.68 EUR | −0.81% | 3.3 K | 0.53 | 97.67 M EUR | 22.41 | 0.16 EUR | −68.23% | 6.85% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.53 M EUR | 4.69 EUR | +3.30% | 12.1 K | 9.52 | 88.76 M EUR | 16.43 | 0.29 EUR | +10.36% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.34 M EUR | 2.69 EUR | −1.82% | 3.24 K | 1.31 | 17.92 M EUR | 21.62 | 0.12 EUR | −80.10% | 12.94% | Tài chính | Bán | |
| 4.27 M EUR | 0.820 EUR | 0.00% | 6.39 K | 0.59 | 48.58 M EUR | 11.90 | 0.07 EUR | +80.37% | 3.67% | Tài chính | Mua | |
| 3.9 M EUR | 25.5 EUR | +2.00% | 176 | 0.21 | 70.26 M EUR | 13.76 | 1.85 EUR | +55.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| IIQMXIQM Quantum Computers Oyj Class A | 3.77 M EUR | 6.665 EUR | −4.17% | 209.93 K | 1.95 | 1.49 B EUR | — | −1.06 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 3.54 M EUR | 15.20 EUR | +0.66% | 203 | 0.29 | 54.11 M EUR | 6.73 | 2.26 EUR | — | 4.71% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.09 M EUR | 0.544 EUR | +0.74% | 79.34 K | 2.68 | 41.88 M EUR | — | −0.04 EUR | −132.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 2.78 M EUR | 3.16 EUR | −4.24% | 23.81 K | 4.42 | 59.21 M EUR | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| 2.74 M EUR | 2.18 EUR | −0.91% | 3.85 K | 0.50 | 33.45 M EUR | 10.98 | 0.20 EUR | +36.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.4 M EUR | 9.43 EUR | 0.00% | 11.25 K | 0.56 | 281.24 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua |