Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Phần Lan có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Phần Lan có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64.98 K | 58.24 EUR | −1.25% | 659.13 K | 0.83 | 30.23 B EUR | 30.56 | 1.91 EUR | +3.49% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 28.99 K | 16.365 EUR | −0.82% | 3.87 M | 0.74 | 55.54 B EUR | 11.95 | 1.37 EUR | −0.60% | 7.94% | Tài chính | Mua | |
| 18.99 K | 24.35 EUR | +13.26% | 53.45 K | 1.00 | 10.42 B EUR | 21.94 | 1.11 EUR | +16.39% | 3.56% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 18.52 K | 9.68 EUR | 0.00% | 3.71 K | 0.55 | 7.7 B EUR | 19.04 | 0.51 EUR | — | 2.57% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 18.49 K | 28.88 EUR | −1.16% | 188.56 K | 0.53 | 5.38 B EUR | 18.80 | 1.54 EUR | +3.64% | 4.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 17.98 K | 16.99 EUR | −0.59% | 1.41 M | 1.10 | 14.08 B EUR | 29.24 | 0.58 EUR | +0.17% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 17.88 K | 25.81 EUR | +3.49% | 1.59 M | 0.93 | 14.97 B EUR | 25.31 | 1.02 EUR | +0.52% | 4.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 17.39 K | 26.68 EUR | −0.89% | 286.05 K | 0.75 | 2.79 B EUR | 13.39 | 1.99 EUR | +4.39% | 4.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 16.47 K | 28.02 EUR | −1.20% | 220.59 K | 0.54 | 6.72 B EUR | 16.78 | 1.67 EUR | +2.98% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 15.22 K | 9.780 EUR | −1.73% | 4.04 M | 0.99 | 26.16 B EUR | 21.21 | 0.46 EUR | −24.48% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 15.13 K | 22.46 EUR | −0.97% | 812.41 K | 0.58 | 11.95 B EUR | 17.21 | 1.30 EUR | +455.66% | 6.62% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 14.25 K | 18.48 EUR | −2.17% | 201.53 K | 0.61 | 2.08 B EUR | 9.50 | 1.95 EUR | — | 4.62% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 13.75 K | 11.70 EUR | −1.35% | 51.15 K | 1.16 | 482.22 M EUR | 14.13 | 0.83 EUR | +57.02% | 7.02% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 8.36 K | 6.23 EUR | +0.81% | 195.42 K | 0.69 | 789.42 M EUR | 13.78 | 0.45 EUR | −36.47% | 10.24% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 8.25 K | 3.794 EUR | −15.65% | 5.44 M | 5.25 | 2.15 B EUR | — | −0.17 EUR | −50.13% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.59 K | 13.32 EUR | −1.91% | 31.74 K | 1.55 | 1.09 B EUR | 37.82 | 0.35 EUR | +6.63% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 6.44 K | 6.535 EUR | +6.43% | 478.79 K | 2.27 | 411.53 M EUR | — | −0.00 EUR | −100.52% | 7.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.18 K | 34.00 EUR | −2.13% | 460.46 K | 0.79 | 5.48 B EUR | 16.55 | 2.05 EUR | −9.86% | 8.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 5.94 K | 2.475 EUR | −1.00% | 138.74 K | 0.96 | 410.31 M EUR | 10.48 | 0.24 EUR | +163.91% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.68 K | 4.974 EUR | +9.66% | 838.71 K | 4.17 | 942.96 M EUR | 7.58 | 0.66 EUR | — | 1.95% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 5.3 K | 37.06 EUR | −0.75% | 39.8 K | 0.76 | 2.05 B EUR | 14.18 | 2.61 EUR | +15.60% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.01 K | 1.990 EUR | +0.30% | 28.94 K | 0.58 | 75.23 M EUR | 0.54 | 3.67 EUR | +4,932.19% | 3.55% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.91 K | 15.88 EUR | −1.12% | 177.64 K | 0.96 | 2.26 B EUR | 19.85 | 0.80 EUR | −43.40% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.85 K | 27.45 EUR | −0.44% | 1.39 M | 0.93 | 21.63 B EUR | 8.63 | 3.18 EUR | — | 0.71% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.61 K | 9.60 EUR | +1.05% | 1.7 K | 0.58 | 106.29 M EUR | 13.84 | 0.69 EUR | +4.11% | 6.19% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 4.55 K | 8.80 EUR | −1.57% | 99.6 K | 0.60 | 1.46 B EUR | 15.44 | 0.57 EUR | +324.11% | 4.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.55 K | 23.19 EUR | −0.39% | 690.63 K | 0.73 | 20.68 B EUR | 25.78 | 0.90 EUR | −6.49% | 3.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.54 K | 8.35 EUR | −1.53% | 46.24 K | 1.14 | 195.89 M EUR | 10.09 | 0.83 EUR | −54.46% | 6.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 4.2 K | 11.92 EUR | −2.93% | 11.26 K | 1.87 | 820.1 M EUR | 17.26 | 0.69 EUR | +21.50% | 2.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.05 K | 48.66 EUR | −1.50% | 81.26 K | 0.52 | 3.19 B EUR | 25.50 | 1.91 EUR | — | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.05 K | 3.635 EUR | −0.41% | 184.16 K | 0.50 | 847.71 M EUR | — | −0.27 EUR | +6.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 4.03 K | 101.0 EUR | 0.00% | 13.13 K | 0.98 | 14.23 B EUR | 21.58 | 4.68 EUR | +110.09% | 1.79% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.96 K | 14.23 EUR | +1.50% | 327.37 K | 0.79 | 1.91 B EUR | 53.48 | 0.27 EUR | — | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.79 K | 16.06 EUR | +0.50% | 6.01 K | 2.05 | 452.41 M EUR | 9.86 | 1.63 EUR | +4.15% | 4.69% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.78 K | 7.16 EUR | +3.77% | 2.87 K | 1.19 | 177.97 M EUR | 19.57 | 0.37 EUR | −10.03% | 3.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.08 K | 1.770 EUR | +0.45% | 43.72 K | 0.73 | 152.85 M EUR | 7.54 | 0.23 EUR | — | 7.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.93 K | 7.25 EUR | −3.85% | 10.98 K | 1.81 | 155.94 M EUR | 13.27 | 0.55 EUR | −65.72% | 4.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.73 K | 19.30 EUR | 0.00% | 960 | 0.71 | 336.1 M EUR | 31.76 | 0.61 EUR | −32.26% | 5.14% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.61 K | 8.95 EUR | +1.94% | 40.2 K | 0.59 | 265.27 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.6 K | 14.95 EUR | +2.05% | 566 | 0.52 | 492.71 M EUR | — | −0.21 EUR | −197.40% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.48 K | 27.80 EUR | −0.71% | 14.51 K | 1.60 | 582.03 M EUR | 8.67 | 3.21 EUR | +21.96% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.46 K | 62.2 EUR | −1.43% | 28.33 K | 1.24 | 2.37 B EUR | 29.95 | 2.08 EUR | +20.25% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.39 K | 0.1690 EUR | +2.11% | 344.1 K | 1.67 | 21.92 M EUR | — | −0.04 EUR | −31.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 2.24 K | 6.35 EUR | 0.00% | 15.44 K | 0.26 | 245.68 M EUR | 14.24 | 0.45 EUR | — | 6.51% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.13 K | 3.65 EUR | −0.54% | 5.38 K | 2.48 | 1.12 B EUR | — | −0.32 EUR | −52.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.12 K | 18.95 EUR | +0.26% | 6.99 K | 0.89 | 546 M EUR | 22.91 | 0.83 EUR | −35.53% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.89 K | 2.22 EUR | −2.63% | 10.51 K | 1.08 | 78.66 M EUR | — | −1.22 EUR | −802.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.79 K | 12.00 EUR | +0.33% | 15.31 K | 0.62 | 201.79 M EUR | 14.94 | 0.80 EUR | +71.38% | 3.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.71 K | 13.75 EUR | −1.79% | 3.75 K | 0.46 | 1.14 B EUR | 17.32 | 0.79 EUR | +21.80% | 3.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.69 K | 11.70 EUR | −1.27% | 4.65 K | 0.49 | 223.42 M EUR | 16.25 | 0.72 EUR | −22.26% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.59 K | 5.00 EUR | −0.40% | 7.21 K | 0.59 | 135.91 M EUR | 11.22 | 0.45 EUR | +1.30% | 3.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.53 K | 4.28 EUR | −4.46% | 41.17 K | 0.72 | 83.78 M EUR | — | −1.21 EUR | −1,498.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.48 K | 1.128 EUR | +0.36% | 44.63 K | 0.48 | 50.76 M EUR | 1.93 | 0.59 EUR | +328.07% | 11.69% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.37 K | 1.570 EUR | −3.98% | 30.24 K | 0.82 | 63.75 M EUR | — | −0.06 EUR | +37.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.22 K | 18.86 EUR | −3.78% | 142.1 K | 1.46 | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.19 K | 4.600 EUR | −0.43% | 41.85 K | 0.60 | 310.75 M EUR | 79.72 | 0.06 EUR | −71.19% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.14 K | 43.7 EUR | −2.02% | 2.43 K | 3.30 | 654.08 M EUR | 13.72 | 3.18 EUR | −8.88% | 7.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.14 K | 31.42 EUR | −3.38% | 55.66 K | 0.73 | 866.14 M EUR | 35.57 | 0.88 EUR | −46.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.01 K | 7.38 EUR | −6.58% | 988 | 0.75 | 180.23 M EUR | 75.54 | 0.10 EUR | −77.69% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 992 | 0.299 EUR | +3.10% | 188.09 K | 1.97 | 14.93 M EUR | — | −0.06 EUR | −540.00% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 981 | 9.78 EUR | +0.20% | 6.04 K | 0.47 | 78.68 M EUR | 12.14 | 0.81 EUR | +1.55% | 7.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 950 | 18.50 EUR | −0.43% | 47.01 K | 0.61 | 1.59 B EUR | 24.08 | 0.77 EUR | +23.34% | 2.87% | Bán lẻ | Mua | |
| 909 | 2.61 EUR | +1.16% | 11.98 K | 0.77 | 21.08 M EUR | — | −0.02 EUR | −127.53% | 2.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 902 | 1.290 EUR | +4.37% | 63.2 K | 1.92 | 49.68 M EUR | 195.45 | 0.01 EUR | — | 3.93% | Bán lẻ | Bán | |
| 853 | 9.43 EUR | 0.00% | 11.25 K | 0.56 | 281.24 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 825 | 6.010 EUR | +0.25% | 170.81 K | 1.35 | 358.25 M EUR | — | −0.16 EUR | +43.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 825 | 11.68 EUR | +0.34% | 31 K | 0.66 | 850.02 M EUR | 70.28 | 0.17 EUR | −79.83% | 6.92% | Tài chính | Mua | |
| 801 | 0.785 EUR | +1.42% | 169.06 K | 1.09 | 145.42 M EUR | — | −0.10 EUR | +30.21% | 3.82% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 798 | 6.62 EUR | −1.49% | 10.57 K | 1.03 | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 772 | 0.980 EUR | −1.01% | 8.77 K | 0.61 | 42.57 M EUR | 4.25 | 0.23 EUR | +1,071.07% | 15.84% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 765 | 14.40 EUR | +4.73% | 1.58 K | 0.86 | 90.84 M EUR | 22.09 | 0.65 EUR | — | 7.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 764 | 0.1495 EUR | −0.33% | 59.62 K | 1.84 | 25.4 M EUR | — | −0.07 EUR | −564.94% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 735 | 40.95 EUR | −0.12% | 21.94 K | 0.38 | 759.63 M EUR | 26.26 | 1.56 EUR | +20.67% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 721 | 7.80 EUR | −1.27% | 10.48 K | 0.47 | 128.31 M EUR | 13.67 | 0.57 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 716 | 0.972 EUR | −1.02% | 1.21 K | 0.18 | 10.03 M EUR | — | −0.15 EUR | −822.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 706 | 26.7 EUR | +0.75% | 15.3 K | 0.51 | 245.5 M EUR | 14.18 | 1.88 EUR | +191.86% | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 704 | 6.20 EUR | +3.68% | 14.91 K | 2.78 | 137.68 M EUR | 12.06 | 0.51 EUR | +36.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 698 | 13.85 EUR | +0.36% | 1.28 K | 0.42 | 83.63 M EUR | 9.09 | 1.52 EUR | −22.35% | 4.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 672 | 0.480 EUR | −4.76% | 2.93 K | 0.58 | 67.48 M EUR | — | −0.15 EUR | −60.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 667 | 15.60 EUR | −2.19% | 9.64 K | 0.42 | 115.82 M EUR | 46.03 | 0.34 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 663 | 6.44 EUR | −0.62% | 16.6 K | 0.95 | 65.45 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 653 | 0.950 EUR | 0.00% | 2.61 K | 0.96 | 11.45 M EUR | — | −0.03 EUR | +89.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 642 | 17.22 EUR | 0.00% | 2.33 K | 0.98 | 572.89 M EUR | 14.36 | 1.20 EUR | −25.05% | 2.09% | Tài chính | Bán | |
| 632 | 5.900 EUR | −2.07% | 840.1 K | 0.97 | 3.02 B EUR | 22.97 | 0.26 EUR | −12.80% | 14.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 630 | 3.16 EUR | −4.24% | 23.81 K | 4.42 | 59.21 M EUR | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| 626 | 0.228 EUR | +0.44% | 75.89 K | 1.07 | 62.32 M EUR | — | −0.04 EUR | −99.09% | 2.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 594 | 3.545 EUR | +1.43% | 20.2 K | 0.30 | 165.92 M EUR | 14.93 | 0.24 EUR | −1.08% | 3.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 552 | 0.590 EUR | −12.72% | 46.37 K | 3.01 | 18.98 M EUR | — | −0.20 EUR | −327.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 549 | 1.392 EUR | −1.69% | 101.94 K | 0.36 | 254.79 M EUR | 14.71 | 0.09 EUR | −19.69% | 2.74% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 528 | 32.80 EUR | −1.94% | 79.64 K | 0.64 | 1.24 B EUR | 46.66 | 0.70 EUR | +251.32% | 0.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 512 | 0.776 EUR | −3.00% | 39.13 K | 1.80 | 13.23 M EUR | — | −0.08 EUR | +72.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 497 | 6.86 EUR | −2.00% | 54.17 K | 0.48 | 99.66 M EUR | — | — | — | 4.41% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 493 | 9.60 EUR | −0.21% | 53.39 K | 0.88 | 392.48 M EUR | 15.67 | 0.61 EUR | +0.13% | 4.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 484 | 7.123 EUR | −1.75% | 42.37 K | 0.68 | 574.07 M EUR | — | — | — | 3.17% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 444 | 8.86 EUR | −1.56% | 3.11 K | 4.57 | 35.16 M EUR | 14.02 | 0.63 EUR | +10.39% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 428 | 1.535 EUR | +1.99% | 3.79 K | 1.02 | 22.95 M EUR | 75.25 | 0.02 EUR | — | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 390 | 0.262 EUR | +3.15% | 31.28 K | 4.82 | 5.26 M EUR | — | −0.08 EUR | −200.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 387 | 16.60 EUR | +1.22% | 23.32 K | 1.38 | 225.61 M EUR | — | −0.18 EUR | +31.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 377 | 16.48 EUR | +2.11% | 146.41 K | 3.64 | 380.86 M EUR | 26.46 | 0.62 EUR | +36.58% | 6.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 350 | 2.19 EUR | −3.10% | 33.9 K | 4.19 | 347.36 M EUR | 17.14 | 0.13 EUR | +6.23% | 6.67% | Công nghiệp chế biến | Mua |