Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Phần Lan mất giá nhiều nhất
Các công ty của Phần Lan sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −15.65% | 3.794 EUR | 5.44 M | 5.25 | 2.15 B EUR | — | −0.17 EUR | −50.13% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −12.72% | 0.590 EUR | 46.37 K | 3.01 | 18.98 M EUR | — | −0.20 EUR | −327.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| −8.25% | 0.734 EUR | 72.01 K | 10.89 | 15.6 M EUR | — | −0.29 EUR | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| −6.58% | 7.38 EUR | 988 | 0.75 | 180.23 M EUR | 75.54 | 0.10 EUR | −77.69% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| −5.62% | 1.612 EUR | 733.31 K | 4.51 | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −4.76% | 0.480 EUR | 2.93 K | 0.58 | 67.48 M EUR | — | −0.15 EUR | −60.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| −4.63% | 2.06 EUR | 402 | 0.85 | 4.6 M EUR | — | −0.03 EUR | −122.16% | 5.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −4.46% | 4.28 EUR | 41.17 K | 0.72 | 83.78 M EUR | — | −1.21 EUR | −1,498.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −4.42% | 1.080 EUR | 28.58 K | 0.30 | 42.99 M EUR | — | −0.08 EUR | +26.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −4.24% | 3.16 EUR | 23.81 K | 4.42 | 59.21 M EUR | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| IIQMXIQM Quantum Computers Oyj Class A | −4.17% | 6.665 EUR | 209.93 K | 1.95 | 1.49 B EUR | — | −1.06 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| −4.04% | 78.86 EUR | 204 | 1.21 | 64.2 M EUR | 6.50 | 12.13 EUR | +125.33% | 7.32% | Tài chính | Mua | |
| −3.98% | 1.570 EUR | 30.24 K | 0.82 | 63.75 M EUR | — | −0.06 EUR | +37.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −3.95% | 1.700 EUR | 130 | 0.10 | 4.37 M EUR | — | −1.29 EUR | −22.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 7.25 EUR | 10.98 K | 1.81 | 155.94 M EUR | 13.27 | 0.55 EUR | −65.72% | 4.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −3.83% | 3.52 EUR | 1.84 K | 0.50 | 12.3 M EUR | — | −1.18 EUR | −82.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| −3.78% | 18.86 EUR | 142.1 K | 1.46 | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −3.38% | 31.42 EUR | 55.66 K | 0.73 | 866.14 M EUR | 35.57 | 0.88 EUR | −46.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −3.26% | 20.8 EUR | 921 | 0.99 | 241.77 M EUR | 19.21 | 1.08 EUR | −18.45% | 5.35% | Tài chính | Bán mạnh | |
| −3.10% | 2.19 EUR | 33.9 K | 4.19 | 347.36 M EUR | 17.14 | 0.13 EUR | +6.23% | 6.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −3.00% | 0.776 EUR | 39.13 K | 1.80 | 13.23 M EUR | — | −0.08 EUR | +72.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| −2.93% | 11.92 EUR | 11.26 K | 1.87 | 820.1 M EUR | 17.26 | 0.69 EUR | +21.50% | 2.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| RREAKTORReaktor Group Oyj | −2.86% | 6.80 EUR | 6.58 K | 0.74 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Mua |
| −2.63% | 2.22 EUR | 10.51 K | 1.08 | 78.66 M EUR | — | −1.22 EUR | −802.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −2.19% | 15.60 EUR | 9.64 K | 0.42 | 115.82 M EUR | 46.03 | 0.34 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −2.17% | 18.48 EUR | 201.53 K | 0.61 | 2.08 B EUR | 9.50 | 1.95 EUR | — | 4.62% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −2.13% | 34.00 EUR | 460.46 K | 0.79 | 5.48 B EUR | 16.55 | 2.05 EUR | −9.86% | 8.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| −2.07% | 5.900 EUR | 840.1 K | 0.97 | 3.02 B EUR | 22.97 | 0.26 EUR | −12.80% | 14.18% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.04% | 0.960 EUR | 3.26 K | 4.55 | 11.25 M EUR | — | −0.34 EUR | −50.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| −2.02% | 43.7 EUR | 2.43 K | 3.30 | 654.08 M EUR | 13.72 | 3.18 EUR | −8.88% | 7.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.00% | 6.86 EUR | 54.17 K | 0.48 | 99.66 M EUR | — | — | — | 4.41% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| −1.94% | 32.80 EUR | 79.64 K | 0.64 | 1.24 B EUR | 46.66 | 0.70 EUR | +251.32% | 0.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −1.91% | 13.32 EUR | 31.74 K | 1.55 | 1.09 B EUR | 37.82 | 0.35 EUR | +6.63% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| −1.82% | 2.69 EUR | 3.24 K | 1.31 | 17.92 M EUR | 21.62 | 0.12 EUR | −80.10% | 12.94% | Tài chính | Bán | |
| −1.79% | 13.75 EUR | 3.75 K | 0.46 | 1.14 B EUR | 17.32 | 0.79 EUR | +21.80% | 3.45% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −1.76% | 5.58 EUR | 5.3 K | 1.84 | 47.99 M EUR | — | −0.10 EUR | −261.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| −1.75% | 2.24 EUR | 4.6 K | 1.13 | 37.95 M EUR | — | −0.15 EUR | −76.79% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −1.75% | 7.123 EUR | 42.37 K | 0.68 | 574.07 M EUR | — | — | — | 3.17% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −1.73% | 9.780 EUR | 4.04 M | 0.99 | 26.16 B EUR | 21.21 | 0.46 EUR | −24.48% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| −1.69% | 1.392 EUR | 101.94 K | 0.36 | 254.79 M EUR | 14.71 | 0.09 EUR | −19.69% | 2.74% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −1.67% | 2.36 EUR | 2.34 K | 0.50 | 28.34 M EUR | — | −0.03 EUR | +60.30% | 3.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| SSAVOXSavox Communications Oyj | −1.64% | 9.00 EUR | 3.52 K | 1.48 | 157.28 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| −1.57% | 8.76 EUR | 2.28 K | 0.69 | 70.57 M EUR | — | −0.02 EUR | +50.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −1.57% | 8.80 EUR | 99.6 K | 0.60 | 1.46 B EUR | 15.44 | 0.57 EUR | +324.11% | 4.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −1.56% | 8.86 EUR | 3.11 K | 4.57 | 35.16 M EUR | 14.02 | 0.63 EUR | +10.39% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| −1.53% | 8.35 EUR | 46.24 K | 1.14 | 195.89 M EUR | 10.09 | 0.83 EUR | −54.46% | 6.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| −1.50% | 48.66 EUR | 81.26 K | 0.52 | 3.19 B EUR | 25.50 | 1.91 EUR | — | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −1.49% | 6.62 EUR | 10.57 K | 1.03 | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −1.43% | 20.7 EUR | 12.73 K | 2.29 | 576.76 M EUR | 14.58 | 1.42 EUR | +15.45% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| −1.43% | 62.2 EUR | 28.33 K | 1.24 | 2.37 B EUR | 29.95 | 2.08 EUR | +20.25% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −1.41% | 1.118 EUR | 54.38 K | 1.45 | 30.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −8.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −1.35% | 11.70 EUR | 51.15 K | 1.16 | 482.22 M EUR | 14.13 | 0.83 EUR | +57.02% | 7.02% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −1.33% | 2.970 EUR | 4.02 K | 0.15 | 550.71 M EUR | 12.94 | 0.23 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| −1.32% | 10.48 EUR | 38.81 K | 0.64 | 459.81 M EUR | 25.32 | 0.41 EUR | −27.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −1.27% | 7.80 EUR | 10.48 K | 0.47 | 128.31 M EUR | 13.67 | 0.57 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −1.27% | 11.70 EUR | 4.65 K | 0.49 | 223.42 M EUR | 16.25 | 0.72 EUR | −22.26% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −1.25% | 58.24 EUR | 659.13 K | 0.83 | 30.23 B EUR | 30.56 | 1.91 EUR | +3.49% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −1.20% | 28.02 EUR | 220.59 K | 0.54 | 6.72 B EUR | 16.78 | 1.67 EUR | +2.98% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −1.16% | 28.88 EUR | 188.56 K | 0.53 | 5.38 B EUR | 18.80 | 1.54 EUR | +3.64% | 4.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −1.12% | 15.88 EUR | 177.64 K | 0.96 | 2.26 B EUR | 19.85 | 0.80 EUR | −43.40% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −1.10% | 4.50 EUR | 19.11 K | 2.09 | 74.76 M EUR | 12.88 | 0.35 EUR | +6.72% | 5.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −1.02% | 0.972 EUR | 1.21 K | 0.18 | 10.03 M EUR | — | −0.15 EUR | −822.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| −1.01% | 0.980 EUR | 8.77 K | 0.61 | 42.57 M EUR | 4.25 | 0.23 EUR | +1,071.07% | 15.84% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −1.00% | 2.475 EUR | 138.74 K | 0.96 | 410.31 M EUR | 10.48 | 0.24 EUR | +163.91% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −0.97% | 22.46 EUR | 812.41 K | 0.58 | 11.95 B EUR | 17.21 | 1.30 EUR | +455.66% | 6.62% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −0.91% | 2.18 EUR | 3.85 K | 0.50 | 33.45 M EUR | 10.98 | 0.20 EUR | +36.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −0.89% | 26.68 EUR | 286.05 K | 0.75 | 2.79 B EUR | 13.39 | 1.99 EUR | +4.39% | 4.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −0.87% | 2.28 EUR | 3.43 K | 1.14 | 11.92 M EUR | — | −1.29 EUR | −527.69% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −0.82% | 16.365 EUR | 3.87 M | 0.74 | 55.54 B EUR | 11.95 | 1.37 EUR | −0.60% | 7.94% | Tài chính | Mua | |
| −0.81% | 3.68 EUR | 3.3 K | 0.53 | 97.67 M EUR | 22.41 | 0.16 EUR | −68.23% | 6.85% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −0.75% | 37.06 EUR | 39.8 K | 0.76 | 2.05 B EUR | 14.18 | 2.61 EUR | +15.60% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −0.74% | 0.804 EUR | 9.03 K | 1.54 | 30.86 M EUR | 33.64 | 0.02 EUR | — | 1.23% | Tài chính | Bán | |
| −0.71% | 27.80 EUR | 14.51 K | 1.60 | 582.03 M EUR | 8.67 | 3.21 EUR | +21.96% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −0.68% | 0.874 EUR | 7.93 K | 0.27 | 32.89 M EUR | — | −0.42 EUR | +3.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −0.62% | 6.44 EUR | 16.6 K | 0.95 | 65.45 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −0.59% | 16.99 EUR | 1.41 M | 1.10 | 14.08 B EUR | 29.24 | 0.58 EUR | +0.17% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −0.55% | 7.195 EUR | 465.72 K | 1.19 | 1.93 B EUR | 20.98 | 0.34 EUR | +57.85% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| −0.54% | 3.65 EUR | 5.38 K | 2.48 | 1.12 B EUR | — | −0.32 EUR | −52.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −0.51% | 3.87 EUR | 5.44 K | 2.48 | 22.77 M EUR | 26.71 | 0.14 EUR | −34.26% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −0.44% | 27.45 EUR | 1.39 M | 0.93 | 21.63 B EUR | 8.63 | 3.18 EUR | — | 0.71% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −0.43% | 4.600 EUR | 41.85 K | 0.60 | 310.75 M EUR | 79.72 | 0.06 EUR | −71.19% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −0.43% | 18.50 EUR | 47.01 K | 0.61 | 1.59 B EUR | 24.08 | 0.77 EUR | +23.34% | 2.87% | Bán lẻ | Mua | |
| −0.41% | 2.41 EUR | 2.32 K | 0.91 | 24.8 M EUR | 18.51 | 0.13 EUR | — | 1.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| −0.41% | 12.10 EUR | 1.26 K | 0.59 | 136.66 M EUR | 11.33 | 1.07 EUR | +60.49% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| −0.41% | 3.635 EUR | 184.16 K | 0.50 | 847.71 M EUR | — | −0.27 EUR | +6.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| −0.40% | 5.00 EUR | 7.21 K | 0.59 | 135.91 M EUR | 11.22 | 0.45 EUR | +1.30% | 3.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −0.39% | 23.19 EUR | 690.63 K | 0.73 | 20.68 B EUR | 25.78 | 0.90 EUR | −6.49% | 3.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −0.38% | 1.310 EUR | 6.68 K | 1.00 | 14.55 M EUR | — | — | — | 1.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −0.22% | 4.47 EUR | 1.82 K | 0.73 | 30.33 M EUR | 7.67 | 0.58 EUR | +58.63% | 3.79% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −0.21% | 4.73 EUR | 13.17 K | 1.83 | 70.88 M EUR | 27.63 | 0.17 EUR | −1.50% | 3.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| −0.21% | 9.60 EUR | 53.39 K | 0.88 | 392.48 M EUR | 15.67 | 0.61 EUR | +0.13% | 4.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −0.12% | 40.95 EUR | 21.94 K | 0.38 | 759.63 M EUR | 26.26 | 1.56 EUR | +20.67% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |