Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Phần Lan biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Phần Lan trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25.00% | 0.0820 EUR | +8.18% | 170.68 K | 2.47 | 54.81 M EUR | — | −0.01 EUR | +96.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 23.22% | 0.520 EUR | +20.93% | 54 | 2.40 | 542.8 K EUR | — | −7.37 EUR | −15.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 20.85% | 3.794 EUR | −15.65% | 5.44 M | 5.25 | 2.15 B EUR | — | −0.17 EUR | −50.13% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 19.01% | 0.590 EUR | −12.72% | 46.37 K | 3.01 | 18.98 M EUR | — | −0.20 EUR | −327.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 18.99% | 1.726 EUR | +14.15% | 385.32 K | 10.20 | 31.76 M EUR | — | −0.27 EUR | +10.95% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 14.17% | 0.734 EUR | −8.25% | 72.01 K | 10.89 | 15.6 M EUR | — | −0.29 EUR | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 13.11% | 0.0710 EUR | +6.61% | 275.76 K | 1.18 | 21 M EUR | — | −0.01 EUR | +57.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 24.35 EUR | +13.26% | 53.45 K | 1.00 | 10.42 B EUR | 21.94 | 1.11 EUR | +16.39% | 3.56% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 12.32% | 6.535 EUR | +6.43% | 478.79 K | 2.27 | 411.53 M EUR | — | −0.00 EUR | −100.52% | 7.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 11.82% | 4.195 EUR | +4.61% | 143.74 K | 2.60 | 149.72 M EUR | — | −0.53 EUR | −67.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 11.78% | 2.000 EUR | +2.30% | 230.77 K | 1.14 | 101.9 M EUR | — | −0.31 EUR | −0.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 11.28% | 4.974 EUR | +9.66% | 838.71 K | 4.17 | 942.96 M EUR | 7.58 | 0.66 EUR | — | 1.95% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 10.62% | 1.700 EUR | −3.95% | 130 | 0.10 | 4.37 M EUR | — | −1.29 EUR | −22.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| SSTEADYSteady Energy Plc Class A | 10.54% | 10.40 EUR | +4.00% | 4.32 K | 0.95 | 365.78 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 10.38% | 0.950 EUR | 0.00% | 2.61 K | 0.96 | 11.45 M EUR | — | −0.03 EUR | +89.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 10.00% | 0.1495 EUR | −0.33% | 59.62 K | 1.84 | 25.4 M EUR | — | −0.07 EUR | −564.94% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 9.93% | 0.493 EUR | +9.80% | 40.85 K | 1.17 | 29.16 M EUR | — | −0.04 EUR | −2,258.82% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| WWISAWISA Group Corporation | 9.75% | 0.5575 EUR | +7.01% | 23.18 M | — | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 9.52% | 1.080 EUR | −4.42% | 28.58 K | 0.30 | 42.99 M EUR | — | −0.08 EUR | +26.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.42% | 7.38 EUR | −6.58% | 988 | 0.75 | 180.23 M EUR | 75.54 | 0.10 EUR | −77.69% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 8.33% | 0.480 EUR | −4.76% | 2.93 K | 0.58 | 67.48 M EUR | — | −0.15 EUR | −60.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 8.29% | 2.15 EUR | +5.91% | 5.56 K | 0.19 | 12.86 M EUR | — | −0.39 EUR | −589.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.00% | 2.06 EUR | −4.63% | 402 | 0.85 | 4.6 M EUR | — | −0.03 EUR | −122.16% | 5.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 8.00% | 1.118 EUR | −1.41% | 54.38 K | 1.45 | 30.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −8.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.91% | 3.82 EUR | +0.53% | 335 | 0.13 | 28.99 M EUR | — | −0.09 EUR | −88.68% | 3.95% | Vận chuyển | Bán | |
| 7.91% | 8.19 EUR | +3.67% | 65.37 K | 1.51 | 305.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 7.41% | 0.1125 EUR | −2.17% | 18.67 K | 0.33 | 16.48 M EUR | — | −0.02 EUR | −175.00% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 7.41% | 1.140 EUR | +0.44% | 34.53 K | 0.86 | 24.75 M EUR | 14.77 | 0.08 EUR | +656.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.94% | 0.299 EUR | +3.10% | 188.09 K | 1.97 | 14.93 M EUR | — | −0.06 EUR | −540.00% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 6.85% | 3.65 EUR | −0.54% | 5.38 K | 2.48 | 1.12 B EUR | — | −0.32 EUR | −52.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.54% | 2.22 EUR | −2.63% | 10.51 K | 1.08 | 78.66 M EUR | — | −1.22 EUR | −802.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.44% | 43.7 EUR | −2.02% | 2.43 K | 3.30 | 654.08 M EUR | 13.72 | 3.18 EUR | −8.88% | 7.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| IIQMXIQM Quantum Computers Oyj Class A | 6.43% | 6.665 EUR | −4.17% | 209.93 K | 1.95 | 1.49 B EUR | — | −1.06 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 6.41% | 4.28 EUR | −4.46% | 41.17 K | 0.72 | 83.78 M EUR | — | −1.21 EUR | −1,498.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.27% | 0.262 EUR | +3.15% | 31.28 K | 4.82 | 5.26 M EUR | — | −0.08 EUR | −200.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 6.15% | 0.1690 EUR | +2.11% | 344.1 K | 1.67 | 21.92 M EUR | — | −0.04 EUR | −31.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 6.04% | 11.92 EUR | −2.93% | 11.26 K | 1.87 | 820.1 M EUR | 17.26 | 0.69 EUR | +21.50% | 2.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.96% | 1.612 EUR | −5.62% | 733.31 K | 4.51 | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.83% | 0.0212 EUR | +1.92% | 422.58 K | 0.61 | 28.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 5.77% | 20.8 EUR | −3.26% | 921 | 0.99 | 241.77 M EUR | 19.21 | 1.08 EUR | −18.45% | 5.35% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 5.77% | 3.16 EUR | −4.24% | 23.81 K | 4.42 | 59.21 M EUR | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| 5.43% | 26.7 EUR | +0.75% | 15.3 K | 0.51 | 245.5 M EUR | 14.18 | 1.88 EUR | +191.86% | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 5.12% | 2.19 EUR | −3.10% | 33.9 K | 4.19 | 347.36 M EUR | 17.14 | 0.13 EUR | +6.23% | 6.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.03% | 4.69 EUR | +3.30% | 12.1 K | 9.52 | 88.76 M EUR | 16.43 | 0.29 EUR | +10.36% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.02% | 1.290 EUR | +4.37% | 63.2 K | 1.92 | 49.68 M EUR | 195.45 | 0.01 EUR | — | 3.93% | Bán lẻ | Bán | |
| 4.90% | 16.60 EUR | +1.22% | 23.32 K | 1.38 | 225.61 M EUR | — | −0.18 EUR | +31.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.88% | 25.81 EUR | +3.49% | 1.59 M | 0.93 | 14.97 B EUR | 25.31 | 1.02 EUR | +0.52% | 4.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.87% | 0.544 EUR | +0.74% | 79.34 K | 2.68 | 41.88 M EUR | — | −0.04 EUR | −132.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 4.87% | 31.42 EUR | −3.38% | 55.66 K | 0.73 | 866.14 M EUR | 35.57 | 0.88 EUR | −46.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.81% | 18.86 EUR | −3.78% | 142.1 K | 1.46 | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.81% | 1.570 EUR | −3.98% | 30.24 K | 0.82 | 63.75 M EUR | — | −0.06 EUR | +37.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.73% | 32.80 EUR | −1.94% | 79.64 K | 0.64 | 1.24 B EUR | 46.66 | 0.70 EUR | +251.32% | 0.43% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.69% | 14.40 EUR | +4.73% | 1.58 K | 0.86 | 90.84 M EUR | 22.09 | 0.65 EUR | — | 7.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.63% | 0.699 EUR | +0.87% | 76.49 K | 0.99 | 60.89 M EUR | — | −0.16 EUR | +39.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.59% | 6.12 EUR | +0.33% | 2.4 K | 0.37 | 48.18 M EUR | 43.25 | 0.14 EUR | −39.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.53% | 4.65 EUR | +0.22% | 3.69 K | 0.56 | 135.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.49% | 0.4125 EUR | +1.60% | 10.71 K | 0.53 | 21.95 M EUR | — | −0.41 EUR | +37.21% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 4.47% | 0.972 EUR | −1.02% | 1.21 K | 0.18 | 10.03 M EUR | — | −0.15 EUR | −822.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 4.46% | 2.69 EUR | −1.82% | 3.24 K | 1.31 | 17.92 M EUR | 21.62 | 0.12 EUR | −80.10% | 12.94% | Tài chính | Bán | |
| KKPYOSKKPY OSK | 4.45% | 2.96 EUR | +0.68% | 16.82 K | 1.92 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua |
| 4.44% | 2.28 EUR | −0.87% | 3.43 K | 1.14 | 11.92 M EUR | — | −1.29 EUR | −527.69% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.43% | 4.47 EUR | −0.22% | 1.82 K | 0.73 | 30.33 M EUR | 7.67 | 0.58 EUR | +58.63% | 3.79% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.35% | 0.4700 EUR | +0.97% | 105.84 K | 0.65 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.35% | 2.30 EUR | +4.55% | 18 | 0.01 | 8.1 M EUR | — | −0.02 EUR | +95.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| SSAVOXSavox Communications Oyj | 4.33% | 9.00 EUR | −1.64% | 3.52 K | 1.48 | 157.28 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 4.31% | 2.61 EUR | +1.16% | 11.98 K | 0.77 | 21.08 M EUR | — | −0.02 EUR | −127.53% | 2.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.28% | 78.86 EUR | −4.04% | 204 | 1.21 | 64.2 M EUR | 6.50 | 12.13 EUR | +125.33% | 7.32% | Tài chính | Mua | |
| 4.19% | 8.76 EUR | −1.57% | 2.28 K | 0.69 | 70.57 M EUR | — | −0.02 EUR | +50.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.18% | 6.44 EUR | −0.62% | 16.6 K | 0.95 | 65.45 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.17% | 12.10 EUR | −0.41% | 1.26 K | 0.59 | 136.66 M EUR | 11.33 | 1.07 EUR | +60.49% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 4.16% | 6.982 EUR | +1.99% | 19.12 M | 1.19 | 41.89 B EUR | 51.11 | 0.14 EUR | −15.47% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.07% | 0.228 EUR | +0.44% | 75.89 K | 1.07 | 62.32 M EUR | — | −0.04 EUR | −99.09% | 2.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.07% | 1.535 EUR | +1.99% | 3.79 K | 1.02 | 22.95 M EUR | 75.25 | 0.02 EUR | — | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| SSENSOSensofusion Oyj | 4.03% | 18.000 EUR | +2.62% | 25.92 K | 0.26 | 1.77 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 4.03% | 5.58 EUR | −1.76% | 5.3 K | 1.84 | 47.99 M EUR | — | −0.10 EUR | −261.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 4.02% | 0.516 EUR | +3.20% | 335 | 0.13 | 10.26 M EUR | — | −0.01 EUR | +74.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 4.00% | 7.25 EUR | −3.85% | 10.98 K | 1.81 | 155.94 M EUR | 13.27 | 0.55 EUR | −65.72% | 4.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.99% | 14.23 EUR | +1.50% | 327.37 K | 0.79 | 1.91 B EUR | 53.48 | 0.27 EUR | — | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.98% | 3.52 EUR | −3.83% | 1.84 K | 0.50 | 12.3 M EUR | — | −1.18 EUR | −82.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 3.92% | 25.5 EUR | +2.00% | 176 | 0.21 | 70.26 M EUR | 13.76 | 1.85 EUR | +55.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.91% | 0.740 EUR | +0.82% | 19.21 K | 0.36 | 43.79 M EUR | 33.04 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 3.91% | 15.60 EUR | −2.19% | 9.64 K | 0.42 | 115.82 M EUR | 46.03 | 0.34 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.83% | 1.128 EUR | +0.36% | 44.63 K | 0.48 | 50.76 M EUR | 1.93 | 0.59 EUR | +328.07% | 11.69% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.81% | 0.1694 EUR | −2.87% | 56.32 K | 1.44 | 7.96 M EUR | — | −0.81 EUR | +69.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.75% | 62.2 EUR | −1.43% | 28.33 K | 1.24 | 2.37 B EUR | 29.95 | 2.08 EUR | +20.25% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.75% | 13.60 EUR | +3.03% | 1.24 K | 0.23 | 105.43 M EUR | 11.31 | 1.20 EUR | — | 0.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.73% | 3.87 EUR | −0.51% | 5.44 K | 2.48 | 22.77 M EUR | 26.71 | 0.14 EUR | −34.26% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.71% | 7.16 EUR | +3.77% | 2.87 K | 1.19 | 177.97 M EUR | 19.57 | 0.37 EUR | −10.03% | 3.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.69% | 2.475 EUR | −1.00% | 138.74 K | 0.96 | 410.31 M EUR | 10.48 | 0.24 EUR | +163.91% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.67% | 6.20 EUR | +3.68% | 14.91 K | 2.78 | 137.68 M EUR | 12.06 | 0.51 EUR | +36.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.53% | 0.785 EUR | +1.42% | 169.06 K | 1.09 | 145.42 M EUR | — | −0.10 EUR | +30.21% | 3.82% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 3.51% | 1.770 EUR | +0.45% | 43.72 K | 0.73 | 152.85 M EUR | 7.54 | 0.23 EUR | — | 7.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.47% | 4.73 EUR | −0.21% | 13.17 K | 1.83 | 70.88 M EUR | 27.63 | 0.17 EUR | −1.50% | 3.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.44% | 8.95 EUR | +1.94% | 40.2 K | 0.59 | 265.27 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.41% | 20.7 EUR | −1.43% | 12.73 K | 2.29 | 576.76 M EUR | 14.58 | 1.42 EUR | +15.45% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 3.38% | 16.48 EUR | +2.11% | 146.41 K | 3.64 | 380.86 M EUR | 26.46 | 0.62 EUR | +36.58% | 6.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.35% | 0.776 EUR | −3.00% | 39.13 K | 1.80 | 13.23 M EUR | — | −0.08 EUR | +72.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 3.34% | 6.62 EUR | −1.49% | 10.57 K | 1.03 | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.34% | 0.980 EUR | +1.24% | 22.02 K | 0.35 | 44.12 M EUR | 5.49 | 0.18 EUR | −3.72% | 8.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.30% | 7.123 EUR | −1.75% | 42.37 K | 0.68 | 574.07 M EUR | — | — | — | 3.17% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |