Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Phần Lan bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Phần Lan quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.53 | 6.010 EUR | +0.25% | 170.81 K | 1.35 | 358.25 M EUR | — | −0.16 EUR | +43.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 19.43 | 0.0820 EUR | +8.18% | 170.68 K | 2.47 | 54.81 M EUR | — | −0.01 EUR | +96.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 19.80 | 20.7 EUR | −1.43% | 12.73 K | 2.29 | 576.76 M EUR | 14.58 | 1.42 EUR | +15.45% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 23.49 | 3.794 EUR | −15.65% | 5.44 M | 5.25 | 2.15 B EUR | — | −0.17 EUR | −50.13% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 24.82 | 9.78 EUR | +0.20% | 6.04 K | 0.47 | 78.68 M EUR | 12.14 | 0.81 EUR | +1.55% | 7.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 24.94 | 0.590 EUR | −12.72% | 46.37 K | 3.01 | 18.98 M EUR | — | −0.20 EUR | −327.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 26.20 | 4.195 EUR | +4.61% | 143.74 K | 2.60 | 149.72 M EUR | — | −0.53 EUR | −67.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 27.07 | 0.972 EUR | −1.02% | 1.21 K | 0.18 | 10.03 M EUR | — | −0.15 EUR | −822.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 27.31 | 18.95 EUR | +0.26% | 6.99 K | 0.89 | 546 M EUR | 22.91 | 0.83 EUR | −35.53% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 28.12 | 26.7 EUR | +0.75% | 15.3 K | 0.51 | 245.5 M EUR | 14.18 | 1.88 EUR | +191.86% | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 28.30 | 11.70 EUR | −1.35% | 51.15 K | 1.16 | 482.22 M EUR | 14.13 | 0.83 EUR | +57.02% | 7.02% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 28.41 | 18.86 EUR | −3.78% | 142.1 K | 1.46 | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 28.69 | 8.35 EUR | −1.53% | 46.24 K | 1.14 | 195.89 M EUR | 10.09 | 0.83 EUR | −54.46% | 6.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| IIQMXIQM Quantum Computers Oyj Class A | 28.91 | 6.665 EUR | −4.17% | 209.93 K | 1.95 | 1.49 B EUR | — | −1.06 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 29.06 | 11.70 EUR | −1.27% | 4.65 K | 0.49 | 223.42 M EUR | 16.25 | 0.72 EUR | −22.26% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 29.11 | 3.16 EUR | −4.24% | 23.81 K | 4.42 | 59.21 M EUR | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| 29.51 | 1.612 EUR | −5.62% | 733.31 K | 4.51 | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 29.80 | 1.118 EUR | −1.41% | 54.38 K | 1.45 | 30.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −8.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua |