Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Phần Lan
Cổ phiếu Phần Lan có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0212 EUR | +1.92% | 422.58 K | 0.61 | 28.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 0.0710 EUR | +6.61% | 275.76 K | 1.18 | 21 M EUR | — | −0.01 EUR | +57.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0820 EUR | +8.18% | 170.68 K | 2.47 | 54.81 M EUR | — | −0.01 EUR | +96.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 0.1125 EUR | −2.17% | 18.67 K | 0.33 | 16.48 M EUR | — | −0.02 EUR | −175.00% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 0.1495 EUR | −0.33% | 59.62 K | 1.84 | 25.4 M EUR | — | −0.07 EUR | −564.94% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 0.1690 EUR | +2.11% | 344.1 K | 1.67 | 21.92 M EUR | — | −0.04 EUR | −31.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 0.1694 EUR | −2.87% | 56.32 K | 1.44 | 7.96 M EUR | — | −0.81 EUR | +69.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.228 EUR | +0.44% | 75.89 K | 1.07 | 62.32 M EUR | — | −0.04 EUR | −99.09% | 2.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.262 EUR | +3.15% | 31.28 K | 4.82 | 5.26 M EUR | — | −0.08 EUR | −200.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 0.299 EUR | +3.10% | 188.09 K | 1.97 | 14.93 M EUR | — | −0.06 EUR | −540.00% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.4125 EUR | +1.60% | 10.71 K | 0.53 | 21.95 M EUR | — | −0.41 EUR | +37.21% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 0.4700 EUR | +0.97% | 105.84 K | 0.65 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.480 EUR | −4.76% | 2.93 K | 0.58 | 67.48 M EUR | — | −0.15 EUR | −60.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 0.493 EUR | +9.80% | 40.85 K | 1.17 | 29.16 M EUR | — | −0.04 EUR | −2,258.82% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 0.516 EUR | +3.20% | 335 | 0.13 | 10.26 M EUR | — | −0.01 EUR | +74.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 0.520 EUR | +20.93% | 54 | 2.40 | 542.8 K EUR | — | −7.37 EUR | −15.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 0.544 EUR | +0.74% | 79.34 K | 2.68 | 41.88 M EUR | — | −0.04 EUR | −132.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| WWISAWISA Group Corporation | 0.5575 EUR | +7.01% | 23.18 M | — | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 0.590 EUR | −12.72% | 46.37 K | 3.01 | 18.98 M EUR | — | −0.20 EUR | −327.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 0.606 EUR | +1.00% | 1.14 K | 0.17 | 12.74 M EUR | — | −0.95 EUR | +30.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 0.699 EUR | +0.87% | 76.49 K | 0.99 | 60.89 M EUR | — | −0.16 EUR | +39.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.714 EUR | +0.56% | 28 | 0.01 | 9.03 M EUR | 10.56 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 0.734 EUR | −8.25% | 72.01 K | 10.89 | 15.6 M EUR | — | −0.29 EUR | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 0.740 EUR | +0.82% | 19.21 K | 0.36 | 43.79 M EUR | 33.04 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.776 EUR | −3.00% | 39.13 K | 1.80 | 13.23 M EUR | — | −0.08 EUR | +72.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 0.785 EUR | +1.42% | 169.06 K | 1.09 | 145.42 M EUR | — | −0.10 EUR | +30.21% | 3.82% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 0.804 EUR | −0.74% | 9.03 K | 1.54 | 30.86 M EUR | 33.64 | 0.02 EUR | — | 1.23% | Tài chính | Bán | |
| 0.820 EUR | 0.00% | 6.39 K | 0.59 | 48.58 M EUR | 11.90 | 0.07 EUR | +80.37% | 3.67% | Tài chính | Mua | |
| 0.874 EUR | −0.68% | 7.93 K | 0.27 | 32.89 M EUR | — | −0.42 EUR | +3.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.950 EUR | 0.00% | 2.61 K | 0.96 | 11.45 M EUR | — | −0.03 EUR | +89.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.960 EUR | −2.04% | 3.26 K | 4.55 | 11.25 M EUR | — | −0.34 EUR | −50.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 0.972 EUR | −1.02% | 1.21 K | 0.18 | 10.03 M EUR | — | −0.15 EUR | −822.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 0.980 EUR | +1.24% | 22.02 K | 0.35 | 44.12 M EUR | 5.49 | 0.18 EUR | −3.72% | 8.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.980 EUR | −1.01% | 8.77 K | 0.61 | 42.57 M EUR | 4.25 | 0.23 EUR | +1,071.07% | 15.84% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.080 EUR | −4.42% | 28.58 K | 0.30 | 42.99 M EUR | — | −0.08 EUR | +26.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.118 EUR | −1.41% | 54.38 K | 1.45 | 30.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −8.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.128 EUR | +0.36% | 44.63 K | 0.48 | 50.76 M EUR | 1.93 | 0.59 EUR | +328.07% | 11.69% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.140 EUR | +0.44% | 34.53 K | 0.86 | 24.75 M EUR | 14.77 | 0.08 EUR | +656.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.290 EUR | +4.37% | 63.2 K | 1.92 | 49.68 M EUR | 195.45 | 0.01 EUR | — | 3.93% | Bán lẻ | Bán | |
| 1.310 EUR | −0.38% | 6.68 K | 1.00 | 14.55 M EUR | — | — | — | 1.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.392 EUR | −1.69% | 101.94 K | 0.36 | 254.79 M EUR | 14.71 | 0.09 EUR | −19.69% | 2.74% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.535 EUR | +1.99% | 3.79 K | 1.02 | 22.95 M EUR | 75.25 | 0.02 EUR | — | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.570 EUR | −3.98% | 30.24 K | 0.82 | 63.75 M EUR | — | −0.06 EUR | +37.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.612 EUR | −5.62% | 733.31 K | 4.51 | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.700 EUR | −3.95% | 130 | 0.10 | 4.37 M EUR | — | −1.29 EUR | −22.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.726 EUR | +14.15% | 385.32 K | 10.20 | 31.76 M EUR | — | −0.27 EUR | +10.95% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.770 EUR | +0.45% | 43.72 K | 0.73 | 152.85 M EUR | 7.54 | 0.23 EUR | — | 7.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.872 EUR | +0.75% | 8.25 K | 0.59 | 100.59 M EUR | — | −0.02 EUR | +48.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 1.990 EUR | +0.30% | 28.94 K | 0.58 | 75.23 M EUR | 0.54 | 3.67 EUR | +4,932.19% | 3.55% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.000 EUR | +2.30% | 230.77 K | 1.14 | 101.9 M EUR | — | −0.31 EUR | −0.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.06 EUR | −4.63% | 402 | 0.85 | 4.6 M EUR | — | −0.03 EUR | −122.16% | 5.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.15 EUR | +5.91% | 5.56 K | 0.19 | 12.86 M EUR | — | −0.39 EUR | −589.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.18 EUR | −0.91% | 3.85 K | 0.50 | 33.45 M EUR | 10.98 | 0.20 EUR | +36.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.19 EUR | −3.10% | 33.9 K | 4.19 | 347.36 M EUR | 17.14 | 0.13 EUR | +6.23% | 6.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.22 EUR | −2.63% | 10.51 K | 1.08 | 78.66 M EUR | — | −1.22 EUR | −802.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.24 EUR | −1.75% | 4.6 K | 1.13 | 37.95 M EUR | — | −0.15 EUR | −76.79% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.28 EUR | −0.87% | 3.43 K | 1.14 | 11.92 M EUR | — | −1.29 EUR | −527.69% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.30 EUR | +4.55% | 18 | 0.01 | 8.1 M EUR | — | −0.02 EUR | +95.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.36 EUR | −1.67% | 2.34 K | 0.50 | 28.34 M EUR | — | −0.03 EUR | +60.30% | 3.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.41 EUR | −0.41% | 2.32 K | 0.91 | 24.8 M EUR | 18.51 | 0.13 EUR | — | 1.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 2.43 EUR | 0.00% | 543 | 0.48 | 14.62 M EUR | — | −0.71 EUR | −133.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 2.475 EUR | −1.00% | 138.74 K | 0.96 | 410.31 M EUR | 10.48 | 0.24 EUR | +163.91% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.61 EUR | +1.16% | 11.98 K | 0.77 | 21.08 M EUR | — | −0.02 EUR | −127.53% | 2.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.69 EUR | −1.82% | 3.24 K | 1.31 | 17.92 M EUR | 21.62 | 0.12 EUR | −80.10% | 12.94% | Tài chính | Bán | |
| 2.76 EUR | +0.73% | 180 | 0.15 | 22.43 M EUR | — | −0.18 EUR | −263.38% | 15.22% | Tài chính | Mua | |
| KKPYOSKKPY OSK | 2.96 EUR | +0.68% | 16.82 K | 1.92 | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua |
| 2.970 EUR | −1.33% | 4.02 K | 0.15 | 550.71 M EUR | 12.94 | 0.23 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 3.16 EUR | −4.24% | 23.81 K | 4.42 | 59.21 M EUR | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| 3.52 EUR | −3.83% | 1.84 K | 0.50 | 12.3 M EUR | — | −1.18 EUR | −82.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 3.545 EUR | +1.43% | 20.2 K | 0.30 | 165.92 M EUR | 14.93 | 0.24 EUR | −1.08% | 3.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.635 EUR | −0.41% | 184.16 K | 0.50 | 847.71 M EUR | — | −0.27 EUR | +6.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3.65 EUR | −0.54% | 5.38 K | 2.48 | 1.12 B EUR | — | −0.32 EUR | −52.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.68 EUR | −0.81% | 3.3 K | 0.53 | 97.67 M EUR | 22.41 | 0.16 EUR | −68.23% | 6.85% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.794 EUR | −15.65% | 5.44 M | 5.25 | 2.15 B EUR | — | −0.17 EUR | −50.13% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.82 EUR | +0.53% | 335 | 0.13 | 28.99 M EUR | — | −0.09 EUR | −88.68% | 3.95% | Vận chuyển | Bán | |
| 3.87 EUR | −0.51% | 5.44 K | 2.48 | 22.77 M EUR | 26.71 | 0.14 EUR | −34.26% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.195 EUR | +4.61% | 143.74 K | 2.60 | 149.72 M EUR | — | −0.53 EUR | −67.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.22 EUR | +0.48% | 3.1 K | 0.29 | 34.69 M EUR | 106.30 | 0.04 EUR | −57.22% | 1.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.28 EUR | −4.46% | 41.17 K | 0.72 | 83.78 M EUR | — | −1.21 EUR | −1,498.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.47 EUR | −0.22% | 1.82 K | 0.73 | 30.33 M EUR | 7.67 | 0.58 EUR | +58.63% | 3.79% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.50 EUR | −1.10% | 19.11 K | 2.09 | 74.76 M EUR | 12.88 | 0.35 EUR | +6.72% | 5.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.600 EUR | −0.43% | 41.85 K | 0.60 | 310.75 M EUR | 79.72 | 0.06 EUR | −71.19% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.65 EUR | +0.22% | 3.69 K | 0.56 | 135.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.69 EUR | +3.30% | 12.1 K | 9.52 | 88.76 M EUR | 16.43 | 0.29 EUR | +10.36% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.71 EUR | +0.86% | 4.56 K | 0.83 | 18.82 M EUR | — | — | — | 6.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.73 EUR | −0.21% | 13.17 K | 1.83 | 70.88 M EUR | 27.63 | 0.17 EUR | −1.50% | 3.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.974 EUR | +9.66% | 838.71 K | 4.17 | 942.96 M EUR | 7.58 | 0.66 EUR | — | 1.95% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 5.00 EUR | −0.40% | 7.21 K | 0.59 | 135.91 M EUR | 11.22 | 0.45 EUR | +1.30% | 3.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.16 EUR | +1.98% | 5.22 K | 0.67 | 52.84 M EUR | — | — | — | 9.96% | Tài chính | Bán | |
| 5.58 EUR | −1.76% | 5.3 K | 1.84 | 47.99 M EUR | — | −0.10 EUR | −261.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.900 EUR | −2.07% | 840.1 K | 0.97 | 3.02 B EUR | 22.97 | 0.26 EUR | −12.80% | 14.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.010 EUR | +0.25% | 170.81 K | 1.35 | 358.25 M EUR | — | −0.16 EUR | +43.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.12 EUR | +0.33% | 2.4 K | 0.37 | 48.18 M EUR | 43.25 | 0.14 EUR | −39.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.20 EUR | +3.68% | 14.91 K | 2.78 | 137.68 M EUR | 12.06 | 0.51 EUR | +36.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.23 EUR | +0.81% | 195.42 K | 0.69 | 789.42 M EUR | 13.78 | 0.45 EUR | −36.47% | 10.24% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 6.35 EUR | 0.00% | 15.44 K | 0.26 | 245.68 M EUR | 14.24 | 0.45 EUR | — | 6.51% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.44 EUR | −0.62% | 16.6 K | 0.95 | 65.45 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.535 EUR | +6.43% | 478.79 K | 2.27 | 411.53 M EUR | — | −0.00 EUR | −100.52% | 7.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.62 EUR | −1.49% | 10.57 K | 1.03 | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| IIQMXIQM Quantum Computers Oyj Class A | 6.665 EUR | −4.17% | 209.93 K | 1.95 | 1.49 B EUR | — | −1.06 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |