Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Phần Lan có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Phần Lan với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 542.8 K EUR | 0.520 EUR | +20.93% | 54 | 2.40 | — | −7.37 EUR | −15.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 4.37 M EUR | 1.700 EUR | −3.95% | 130 | 0.10 | — | −1.29 EUR | −22.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.6 M EUR | 2.06 EUR | −4.63% | 402 | 0.85 | — | −0.03 EUR | −122.16% | 5.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.26 M EUR | 0.262 EUR | +3.15% | 31.28 K | 4.82 | — | −0.08 EUR | −200.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 7.96 M EUR | 0.1694 EUR | −2.87% | 56.32 K | 1.44 | — | −0.81 EUR | +69.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.1 M EUR | 2.30 EUR | +4.55% | 18 | 0.01 | — | −0.02 EUR | +95.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.03 M EUR | 0.714 EUR | +0.56% | 28 | 0.01 | 10.56 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 10.03 M EUR | 0.972 EUR | −1.02% | 1.21 K | 0.18 | — | −0.15 EUR | −822.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 10.26 M EUR | 0.516 EUR | +3.20% | 335 | 0.13 | — | −0.01 EUR | +74.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 11.25 M EUR | 0.960 EUR | −2.04% | 3.26 K | 4.55 | — | −0.34 EUR | −50.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 11.45 M EUR | 0.950 EUR | 0.00% | 2.61 K | 0.96 | — | −0.03 EUR | +89.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 11.92 M EUR | 2.28 EUR | −0.87% | 3.43 K | 1.14 | — | −1.29 EUR | −527.69% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 12.3 M EUR | 3.52 EUR | −3.83% | 1.84 K | 0.50 | — | −1.18 EUR | −82.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 12.74 M EUR | 0.606 EUR | +1.00% | 1.14 K | 0.17 | — | −0.95 EUR | +30.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 12.86 M EUR | 2.15 EUR | +5.91% | 5.56 K | 0.19 | — | −0.39 EUR | −589.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 13.23 M EUR | 0.776 EUR | −3.00% | 39.13 K | 1.80 | — | −0.08 EUR | +72.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 14.55 M EUR | 1.310 EUR | −0.38% | 6.68 K | 1.00 | — | — | — | 1.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.62 M EUR | 2.43 EUR | 0.00% | 543 | 0.48 | — | −0.71 EUR | −133.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 14.93 M EUR | 0.299 EUR | +3.10% | 188.09 K | 1.97 | — | −0.06 EUR | −540.00% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 15.6 M EUR | 0.734 EUR | −8.25% | 72.01 K | 10.89 | — | −0.29 EUR | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 16.48 M EUR | 0.1125 EUR | −2.17% | 18.67 K | 0.33 | — | −0.02 EUR | −175.00% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 17.92 M EUR | 2.69 EUR | −1.82% | 3.24 K | 1.31 | 21.62 | 0.12 EUR | −80.10% | 12.94% | Tài chính | Bán | |
| 18.82 M EUR | 4.71 EUR | +0.86% | 4.56 K | 0.83 | — | — | — | 6.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 18.98 M EUR | 0.590 EUR | −12.72% | 46.37 K | 3.01 | — | −0.20 EUR | −327.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 21 M EUR | 0.0710 EUR | +6.61% | 275.76 K | 1.18 | — | −0.01 EUR | +57.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.08 M EUR | 2.61 EUR | +1.16% | 11.98 K | 0.77 | — | −0.02 EUR | −127.53% | 2.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 21.92 M EUR | 0.1690 EUR | +2.11% | 344.1 K | 1.67 | — | −0.04 EUR | −31.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 21.95 M EUR | 0.4125 EUR | +1.60% | 10.71 K | 0.53 | — | −0.41 EUR | +37.21% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 22.43 M EUR | 2.76 EUR | +0.73% | 180 | 0.15 | — | −0.18 EUR | −263.38% | 15.22% | Tài chính | Mua | |
| 22.77 M EUR | 3.87 EUR | −0.51% | 5.44 K | 2.48 | 26.71 | 0.14 EUR | −34.26% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.95 M EUR | 1.535 EUR | +1.99% | 3.79 K | 1.02 | 75.25 | 0.02 EUR | — | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 24.75 M EUR | 1.140 EUR | +0.44% | 34.53 K | 0.86 | 14.77 | 0.08 EUR | +656.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 24.8 M EUR | 2.41 EUR | −0.41% | 2.32 K | 0.91 | 18.51 | 0.13 EUR | — | 1.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 25.4 M EUR | 0.1495 EUR | −0.33% | 59.62 K | 1.84 | — | −0.07 EUR | −564.94% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 28.18 M EUR | 0.0212 EUR | +1.92% | 422.58 K | 0.61 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 28.34 M EUR | 2.36 EUR | −1.67% | 2.34 K | 0.50 | — | −0.03 EUR | +60.30% | 3.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 28.99 M EUR | 3.82 EUR | +0.53% | 335 | 0.13 | — | −0.09 EUR | −88.68% | 3.95% | Vận chuyển | Bán | |
| 29.16 M EUR | 0.493 EUR | +9.80% | 40.85 K | 1.17 | — | −0.04 EUR | −2,258.82% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 29.22 M EUR | 16.75 EUR | +1.52% | 1.07 K | 0.66 | — | — | — | 2.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.33 M EUR | 4.47 EUR | −0.22% | 1.82 K | 0.73 | 7.67 | 0.58 EUR | +58.63% | 3.79% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 30.86 M EUR | 0.804 EUR | −0.74% | 9.03 K | 1.54 | 33.64 | 0.02 EUR | — | 1.23% | Tài chính | Bán | |
| 30.96 M EUR | 1.118 EUR | −1.41% | 54.38 K | 1.45 | — | −0.27 EUR | −8.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 31.76 M EUR | 1.726 EUR | +14.15% | 385.32 K | 10.20 | — | −0.27 EUR | +10.95% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 32.89 M EUR | 0.874 EUR | −0.68% | 7.93 K | 0.27 | — | −0.42 EUR | +3.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 33.45 M EUR | 2.18 EUR | −0.91% | 3.85 K | 0.50 | 10.98 | 0.20 EUR | +36.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 34.69 M EUR | 4.22 EUR | +0.48% | 3.1 K | 0.29 | 106.30 | 0.04 EUR | −57.22% | 1.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 35.16 M EUR | 8.86 EUR | −1.56% | 3.11 K | 4.57 | 14.02 | 0.63 EUR | +10.39% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 37.95 M EUR | 2.24 EUR | −1.75% | 4.6 K | 1.13 | — | −0.15 EUR | −76.79% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 41.88 M EUR | 0.544 EUR | +0.74% | 79.34 K | 2.68 | — | −0.04 EUR | −132.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 42.57 M EUR | 0.980 EUR | −1.01% | 8.77 K | 0.61 | 4.25 | 0.23 EUR | +1,071.07% | 15.84% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 42.99 M EUR | 1.080 EUR | −4.42% | 28.58 K | 0.30 | — | −0.08 EUR | +26.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 43.79 M EUR | 0.740 EUR | +0.82% | 19.21 K | 0.36 | 33.04 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 44.12 M EUR | 0.980 EUR | +1.24% | 22.02 K | 0.35 | 5.49 | 0.18 EUR | −3.72% | 8.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 45.2 M EUR | 8.06 EUR | +0.50% | 1.51 K | 0.52 | 55.59 | 0.14 EUR | −22.83% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 47.99 M EUR | 5.58 EUR | −1.76% | 5.3 K | 1.84 | — | −0.10 EUR | −261.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 48.18 M EUR | 6.12 EUR | +0.33% | 2.4 K | 0.37 | 43.25 | 0.14 EUR | −39.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 48.58 M EUR | 0.820 EUR | 0.00% | 6.39 K | 0.59 | 11.90 | 0.07 EUR | +80.37% | 3.67% | Tài chính | Mua | |
| 49.68 M EUR | 1.290 EUR | +4.37% | 63.2 K | 1.92 | 195.45 | 0.01 EUR | — | 3.93% | Bán lẻ | Bán | |
| 50.76 M EUR | 1.128 EUR | +0.36% | 44.63 K | 0.48 | 1.93 | 0.59 EUR | +328.07% | 11.69% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 52.84 M EUR | 5.16 EUR | +1.98% | 5.22 K | 0.67 | — | — | — | 9.96% | Tài chính | Bán | |
| 54.11 M EUR | 15.20 EUR | +0.66% | 203 | 0.29 | 6.73 | 2.26 EUR | — | 4.71% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 54.81 M EUR | 0.0820 EUR | +8.18% | 170.68 K | 2.47 | — | −0.01 EUR | +96.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 59.21 M EUR | 3.16 EUR | −4.24% | 23.81 K | 4.42 | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| 60.89 M EUR | 0.699 EUR | +0.87% | 76.49 K | 0.99 | — | −0.16 EUR | +39.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 62.32 M EUR | 0.228 EUR | +0.44% | 75.89 K | 1.07 | — | −0.04 EUR | −99.09% | 2.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 63.75 M EUR | 1.570 EUR | −3.98% | 30.24 K | 0.82 | — | −0.06 EUR | +37.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 64.2 M EUR | 78.86 EUR | −4.04% | 204 | 1.21 | 6.50 | 12.13 EUR | +125.33% | 7.32% | Tài chính | Mua | |
| 65.45 M EUR | 6.44 EUR | −0.62% | 16.6 K | 0.95 | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 67.48 M EUR | 0.480 EUR | −4.76% | 2.93 K | 0.58 | — | −0.15 EUR | −60.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 68.87 M EUR | 71.0 EUR | 0.00% | 228 | 1.53 | 31.19 | 2.28 EUR | — | 1.46% | Tài chính | Bán | |
| 70.26 M EUR | 25.5 EUR | +2.00% | 176 | 0.21 | 13.76 | 1.85 EUR | +55.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 70.57 M EUR | 8.76 EUR | −1.57% | 2.28 K | 0.69 | — | −0.02 EUR | +50.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 70.88 M EUR | 4.73 EUR | −0.21% | 13.17 K | 1.83 | 27.63 | 0.17 EUR | −1.50% | 3.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 73.43 M EUR | 21.2 EUR | +0.95% | 443 | 0.46 | 13.76 | 1.54 EUR | +13.82% | 3.61% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 73.59 M EUR | 12.10 EUR | 0.00% | 507 | 0.26 | 26.78 | 0.45 EUR | −49.00% | 5.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 74.76 M EUR | 4.50 EUR | −1.10% | 19.11 K | 2.09 | 12.88 | 0.35 EUR | +6.72% | 5.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 75.23 M EUR | 1.990 EUR | +0.30% | 28.94 K | 0.58 | 0.54 | 3.67 EUR | +4,932.19% | 3.55% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 78.66 M EUR | 2.22 EUR | −2.63% | 10.51 K | 1.08 | — | −1.22 EUR | −802.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 78.68 M EUR | 9.78 EUR | +0.20% | 6.04 K | 0.47 | 12.14 | 0.81 EUR | +1.55% | 7.39% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 83.63 M EUR | 13.85 EUR | +0.36% | 1.28 K | 0.42 | 9.09 | 1.52 EUR | −22.35% | 4.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 83.78 M EUR | 4.28 EUR | −4.46% | 41.17 K | 0.72 | — | −1.21 EUR | −1,498.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 88.76 M EUR | 4.69 EUR | +3.30% | 12.1 K | 9.52 | 16.43 | 0.29 EUR | +10.36% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 90.84 M EUR | 14.40 EUR | +4.73% | 1.58 K | 0.86 | 22.09 | 0.65 EUR | — | 7.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 97.67 M EUR | 3.68 EUR | −0.81% | 3.3 K | 0.53 | 22.41 | 0.16 EUR | −68.23% | 6.85% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 99.66 M EUR | 6.86 EUR | −2.00% | 54.17 K | 0.48 | — | — | — | 4.41% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 100.59 M EUR | 1.872 EUR | +0.75% | 8.25 K | 0.59 | — | −0.02 EUR | +48.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 101.9 M EUR | 2.000 EUR | +2.30% | 230.77 K | 1.14 | — | −0.31 EUR | −0.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 105.43 M EUR | 13.60 EUR | +3.03% | 1.24 K | 0.23 | 11.31 | 1.20 EUR | — | 0.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 106.29 M EUR | 9.60 EUR | +1.05% | 1.7 K | 0.58 | 13.84 | 0.69 EUR | +4.11% | 6.19% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 115.82 M EUR | 15.60 EUR | −2.19% | 9.64 K | 0.42 | 46.03 | 0.34 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 128.31 M EUR | 7.80 EUR | −1.27% | 10.48 K | 0.47 | 13.67 | 0.57 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 135.8 M EUR | 4.65 EUR | +0.22% | 3.69 K | 0.56 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 135.91 M EUR | 5.00 EUR | −0.40% | 7.21 K | 0.59 | 11.22 | 0.45 EUR | +1.30% | 3.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 136.66 M EUR | 12.10 EUR | −0.41% | 1.26 K | 0.59 | 11.33 | 1.07 EUR | +60.49% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 137.06 M EUR | 27.70 EUR | +1.65% | 5.01 K | 0.63 | — | — | — | 1.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 137.68 M EUR | 6.20 EUR | +3.68% | 14.91 K | 2.78 | 12.06 | 0.51 EUR | +36.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 145.42 M EUR | 0.785 EUR | +1.42% | 169.06 K | 1.09 | — | −0.10 EUR | +30.21% | 3.82% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 149.72 M EUR | 4.195 EUR | +4.61% | 143.74 K | 2.60 | — | −0.53 EUR | −67.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 152.85 M EUR | 1.770 EUR | +0.45% | 43.72 K | 0.73 | 7.54 | 0.23 EUR | — | 7.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 155.94 M EUR | 7.25 EUR | −3.85% | 10.98 K | 1.81 | 13.27 | 0.55 EUR | −65.72% | 4.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |