Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Phần Lan có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Phần Lan sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.89 | 0.734 EUR | −8.25% | 72.01 K | 15.6 M EUR | — | −0.29 EUR | +3.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 10.20 | 1.726 EUR | +14.15% | 385.32 K | 31.76 M EUR | — | −0.27 EUR | +10.95% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 9.52 | 4.69 EUR | +3.30% | 12.1 K | 88.76 M EUR | 16.43 | 0.29 EUR | +10.36% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.25 | 3.794 EUR | −15.65% | 5.44 M | 2.15 B EUR | — | −0.17 EUR | −50.13% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.82 | 0.262 EUR | +3.15% | 31.28 K | 5.26 M EUR | — | −0.08 EUR | −200.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 4.57 | 8.86 EUR | −1.56% | 3.11 K | 35.16 M EUR | 14.02 | 0.63 EUR | +10.39% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 4.55 | 0.960 EUR | −2.04% | 3.26 K | 11.25 M EUR | — | −0.34 EUR | −50.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 4.51 | 1.612 EUR | −5.62% | 733.31 K | 313.6 M EUR | 21.27 | 0.08 EUR | −80.21% | 7.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.42 | 3.16 EUR | −4.24% | 23.81 K | 59.21 M EUR | 12.98 | 0.24 EUR | — | 1.54% | Truyền thông | Mua | |
| 4.19 | 2.19 EUR | −3.10% | 33.9 K | 347.36 M EUR | 17.14 | 0.13 EUR | +6.23% | 6.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.17 | 4.974 EUR | +9.66% | 838.71 K | 942.96 M EUR | 7.58 | 0.66 EUR | — | 1.95% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 3.64 | 16.48 EUR | +2.11% | 146.41 K | 380.86 M EUR | 26.46 | 0.62 EUR | +36.58% | 6.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.30 | 43.7 EUR | −2.02% | 2.43 K | 654.08 M EUR | 13.72 | 3.18 EUR | −8.88% | 7.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.01 | 0.590 EUR | −12.72% | 46.37 K | 18.98 M EUR | — | −0.20 EUR | −327.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 2.78 | 6.20 EUR | +3.68% | 14.91 K | 137.68 M EUR | 12.06 | 0.51 EUR | +36.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.68 | 0.544 EUR | +0.74% | 79.34 K | 41.88 M EUR | — | −0.04 EUR | −132.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 2.60 | 4.195 EUR | +4.61% | 143.74 K | 149.72 M EUR | — | −0.53 EUR | −67.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.48 | 3.87 EUR | −0.51% | 5.44 K | 22.77 M EUR | 26.71 | 0.14 EUR | −34.26% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.48 | 3.65 EUR | −0.54% | 5.38 K | 1.12 B EUR | — | −0.32 EUR | −52.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.47 | 0.0820 EUR | +8.18% | 170.68 K | 54.81 M EUR | — | −0.01 EUR | +96.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 2.40 | 0.520 EUR | +20.93% | 54 | 542.8 K EUR | — | −7.37 EUR | −15.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 2.29 | 20.7 EUR | −1.43% | 12.73 K | 576.76 M EUR | 14.58 | 1.42 EUR | +15.45% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 2.27 | 6.535 EUR | +6.43% | 478.79 K | 411.53 M EUR | — | −0.00 EUR | −100.52% | 7.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.09 | 4.50 EUR | −1.10% | 19.11 K | 74.76 M EUR | 12.88 | 0.35 EUR | +6.72% | 5.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.05 | 16.06 EUR | +0.50% | 6.01 K | 452.41 M EUR | 9.86 | 1.63 EUR | +4.15% | 4.69% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.97 | 0.299 EUR | +3.10% | 188.09 K | 14.93 M EUR | — | −0.06 EUR | −540.00% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| IIQMXIQM Quantum Computers Oyj Class A | 1.95 | 6.665 EUR | −4.17% | 209.93 K | 1.49 B EUR | — | −1.06 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 1.92 | 1.290 EUR | +4.37% | 63.2 K | 49.68 M EUR | 195.45 | 0.01 EUR | — | 3.93% | Bán lẻ | Bán | |
| KKPYOSKKPY OSK | 1.92 | 2.96 EUR | +0.68% | 16.82 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Mua |
| 1.87 | 11.92 EUR | −2.93% | 11.26 K | 820.1 M EUR | 17.26 | 0.69 EUR | +21.50% | 2.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.84 | 5.58 EUR | −1.76% | 5.3 K | 47.99 M EUR | — | −0.10 EUR | −261.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.84 | 0.1495 EUR | −0.33% | 59.62 K | 25.4 M EUR | — | −0.07 EUR | −564.94% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 1.83 | 4.73 EUR | −0.21% | 13.17 K | 70.88 M EUR | 27.63 | 0.17 EUR | −1.50% | 3.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.81 | 7.25 EUR | −3.85% | 10.98 K | 155.94 M EUR | 13.27 | 0.55 EUR | −65.72% | 4.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.80 | 0.776 EUR | −3.00% | 39.13 K | 13.23 M EUR | — | −0.08 EUR | +72.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 1.67 | 0.1690 EUR | +2.11% | 344.1 K | 21.92 M EUR | — | −0.04 EUR | −31.44% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán | |
| 1.60 | 27.80 EUR | −0.71% | 14.51 K | 582.03 M EUR | 8.67 | 3.21 EUR | +21.96% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.55 | 13.32 EUR | −1.91% | 31.74 K | 1.09 B EUR | 37.82 | 0.35 EUR | +6.63% | 7.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 1.54 | 0.804 EUR | −0.74% | 9.03 K | 30.86 M EUR | 33.64 | 0.02 EUR | — | 1.23% | Tài chính | Bán | |
| 1.53 | 71.0 EUR | 0.00% | 228 | 68.87 M EUR | 31.19 | 2.28 EUR | — | 1.46% | Tài chính | Bán | |
| 1.51 | 8.19 EUR | +3.67% | 65.37 K | 305.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| SSAVOXSavox Communications Oyj | 1.48 | 9.00 EUR | −1.64% | 3.52 K | 157.28 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 1.46 | 18.86 EUR | −3.78% | 142.1 K | 860.28 M EUR | 14.56 | 1.30 EUR | +2.31% | 2.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.45 | 1.118 EUR | −1.41% | 54.38 K | 30.96 M EUR | — | −0.27 EUR | −8.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.44 | 0.1694 EUR | −2.87% | 56.32 K | 7.96 M EUR | — | −0.81 EUR | +69.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.38 | 16.60 EUR | +1.22% | 23.32 K | 225.61 M EUR | — | −0.18 EUR | +31.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.35 | 6.010 EUR | +0.25% | 170.81 K | 358.25 M EUR | — | −0.16 EUR | +43.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.31 | 2.69 EUR | −1.82% | 3.24 K | 17.92 M EUR | 21.62 | 0.12 EUR | −80.10% | 12.94% | Tài chính | Bán | |
| 1.24 | 62.2 EUR | −1.43% | 28.33 K | 2.37 B EUR | 29.95 | 2.08 EUR | +20.25% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.21 | 78.86 EUR | −4.04% | 204 | 64.2 M EUR | 6.50 | 12.13 EUR | +125.33% | 7.32% | Tài chính | Mua | |
| 1.19 | 7.195 EUR | −0.55% | 465.72 K | 1.93 B EUR | 20.98 | 0.34 EUR | +57.85% | 1.51% | Tài chính | Mua | |
| 1.19 | 7.16 EUR | +3.77% | 2.87 K | 177.97 M EUR | 19.57 | 0.37 EUR | −10.03% | 3.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.19 | 6.982 EUR | +1.99% | 19.12 M | 41.89 B EUR | 51.11 | 0.14 EUR | −15.47% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.18 | 0.0710 EUR | +6.61% | 275.76 K | 21 M EUR | — | −0.01 EUR | +57.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.17 | 0.493 EUR | +9.80% | 40.85 K | 29.16 M EUR | — | −0.04 EUR | −2,258.82% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 1.16 | 11.70 EUR | −1.35% | 51.15 K | 482.22 M EUR | 14.13 | 0.83 EUR | +57.02% | 7.02% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.14 | 2.000 EUR | +2.30% | 230.77 K | 101.9 M EUR | — | −0.31 EUR | −0.03% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.14 | 8.35 EUR | −1.53% | 46.24 K | 195.89 M EUR | 10.09 | 0.83 EUR | −54.46% | 6.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.14 | 2.28 EUR | −0.87% | 3.43 K | 11.92 M EUR | — | −1.29 EUR | −527.69% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.13 | 2.24 EUR | −1.75% | 4.6 K | 37.95 M EUR | — | −0.15 EUR | −76.79% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.10 | 16.99 EUR | −0.59% | 1.41 M | 14.08 B EUR | 29.24 | 0.58 EUR | +0.17% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.09 | 0.785 EUR | +1.42% | 169.06 K | 145.42 M EUR | — | −0.10 EUR | +30.21% | 3.82% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.08 | 2.22 EUR | −2.63% | 10.51 K | 78.66 M EUR | — | −1.22 EUR | −802.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.07 | 0.228 EUR | +0.44% | 75.89 K | 62.32 M EUR | — | −0.04 EUR | −99.09% | 2.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.03 | 6.62 EUR | −1.49% | 10.57 K | 208.18 M EUR | 5.17 | 1.28 EUR | +104.11% | 5.26% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.02 | 1.535 EUR | +1.99% | 3.79 K | 22.95 M EUR | 75.25 | 0.02 EUR | — | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.00 | 24.35 EUR | +13.26% | 53.45 K | 10.42 B EUR | 21.94 | 1.11 EUR | +16.39% | 3.56% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.00 | 1.310 EUR | −0.38% | 6.68 K | 14.55 M EUR | — | — | — | 1.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.99 | 9.780 EUR | −1.73% | 4.04 M | 26.16 B EUR | 21.21 | 0.46 EUR | −24.48% | 3.65% | Tài chính | Mua | |
| 0.99 | 0.699 EUR | +0.87% | 76.49 K | 60.89 M EUR | — | −0.16 EUR | +39.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.99 | 20.8 EUR | −3.26% | 921 | 241.77 M EUR | 19.21 | 1.08 EUR | −18.45% | 5.35% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 0.98 | 17.22 EUR | 0.00% | 2.33 K | 572.89 M EUR | 14.36 | 1.20 EUR | −25.05% | 2.09% | Tài chính | Bán | |
| 0.98 | 101.0 EUR | 0.00% | 13.13 K | 14.23 B EUR | 21.58 | 4.68 EUR | +110.09% | 1.79% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.97 | 5.900 EUR | −2.07% | 840.1 K | 3.02 B EUR | 22.97 | 0.26 EUR | −12.80% | 14.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.96 | 15.88 EUR | −1.12% | 177.64 K | 2.26 B EUR | 19.85 | 0.80 EUR | −43.40% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.96 | 0.950 EUR | 0.00% | 2.61 K | 11.45 M EUR | — | −0.03 EUR | +89.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.96 | 2.475 EUR | −1.00% | 138.74 K | 410.31 M EUR | 10.48 | 0.24 EUR | +163.91% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| SSTEADYSteady Energy Plc Class A | 0.95 | 10.40 EUR | +4.00% | 4.32 K | 365.78 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 0.95 | 6.44 EUR | −0.62% | 16.6 K | 65.45 M EUR | 6.25 | 1.03 EUR | +192.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.93 | 25.81 EUR | +3.49% | 1.59 M | 14.97 B EUR | 25.31 | 1.02 EUR | +0.52% | 4.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.93 | 27.45 EUR | −0.44% | 1.39 M | 21.63 B EUR | 8.63 | 3.18 EUR | — | 0.71% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.91 | 2.41 EUR | −0.41% | 2.32 K | 24.8 M EUR | 18.51 | 0.13 EUR | — | 1.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 0.89 | 18.95 EUR | +0.26% | 6.99 K | 546 M EUR | 22.91 | 0.83 EUR | −35.53% | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 0.88 | 9.60 EUR | −0.21% | 53.39 K | 392.48 M EUR | 15.67 | 0.61 EUR | +0.13% | 4.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.86 | 14.40 EUR | +4.73% | 1.58 K | 90.84 M EUR | 22.09 | 0.65 EUR | — | 7.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.86 | 1.140 EUR | +0.44% | 34.53 K | 24.75 M EUR | 14.77 | 0.08 EUR | +656.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.85 | 2.06 EUR | −4.63% | 402 | 4.6 M EUR | — | −0.03 EUR | −122.16% | 5.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.83 | 4.71 EUR | +0.86% | 4.56 K | 18.82 M EUR | — | — | — | 6.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.83 | 58.24 EUR | −1.25% | 659.13 K | 30.23 B EUR | 30.56 | 1.91 EUR | +3.49% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.82 | 1.570 EUR | −3.98% | 30.24 K | 63.75 M EUR | — | −0.06 EUR | +37.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 0.81 | 7.12 EUR | +0.42% | 20.48 K | 205.78 M EUR | 15.16 | 0.47 EUR | −36.70% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.79 | 34.00 EUR | −2.13% | 460.46 K | 5.48 B EUR | 16.55 | 2.05 EUR | −9.86% | 8.69% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.79 | 14.23 EUR | +1.50% | 327.37 K | 1.91 B EUR | 53.48 | 0.27 EUR | — | 1.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 0.77 | 2.61 EUR | +1.16% | 11.98 K | 21.08 M EUR | — | −0.02 EUR | −127.53% | 2.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.76 | 37.06 EUR | −0.75% | 39.8 K | 2.05 B EUR | 14.18 | 2.61 EUR | +15.60% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.75 | 7.38 EUR | −6.58% | 988 | 180.23 M EUR | 75.54 | 0.10 EUR | −77.69% | 1.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 0.75 | 26.68 EUR | −0.89% | 286.05 K | 2.79 B EUR | 13.39 | 1.99 EUR | +4.39% | 4.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.74 | 16.365 EUR | −0.82% | 3.87 M | 55.54 B EUR | 11.95 | 1.37 EUR | −0.60% | 7.94% | Tài chính | Mua | |
| RREAKTORReaktor Group Oyj | 0.74 | 6.80 EUR | −2.86% | 6.58 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Mua |
| 0.73 | 31.42 EUR | −3.38% | 55.66 K | 866.14 M EUR | 35.57 | 0.88 EUR | −46.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua |