Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Phần Lan

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
74.53 B EUR2.27%+0.85%10.75 MCông nghệ điện tử2
56.86 B EUR0.00%−0.82%3.78 MTài chính4
39.52 B EUR2.33%+0.79%1.15 MCông nghiệp chế tạo6
30.26 B EUR3.08%−1.24%658.53 KCông nghiệp chế tạo2
28.57 B EUR1.78%+0.34%98.02 KCông nghệ y tế4
26.16 B EUR3.65%−1.73%4.04 MTài chính1
21.63 B EUR0.71%−0.44%1.39 MKhoáng sản năng lượng1
20.84 B EUR3.47%+14.19%467.91 KBán lẻ2
20.68 B EUR3.21%−0.39%690.63 KCông ty dịch vụ công cộng1
18.24 B EUR2.83%−0.55%616.37 KCông nghiệp chế biến4
17.38 B EUR2.09%−1.93%89.77 KCông nghiệp chế tạo3
17.31 B EUR4.13%−1.72%237.39 KTruyền thông1
14.19 B EUR5.57%−1.01%693.99 KCông nghiệp chế biến3
7.57 B EUR4.13%−1.02%145.06 KCông nghiệp chế tạo7
5.48 B EUR7.02%−2.13%460.46 KTruyền thông1
4.4 B EUR11.32%−1.44%581.17 KTài chính12
3.72 B EUR3.13%−1.78%140.14 KDịch vụ công nghệ9
2.82 B EUR4.34%−1.52%53.35 KDịch vụ Khách hàng5
2.68 B EUR1.24%−0.52%106.93 KDịch vụ công nghiệp8
2.66 B EUR1.28%−0.57%340.08 KTài chính5
2.52 B EUR1.41%−1.46%28.91 KCông nghệ điện tử3
2.26 B EUR4.81%−1.12%177.64 KCông nghiệp chế biến1
2.15 B EUR2.83%−15.65%5.44 MKhoáng sản phi năng lượng1
1.97 B EUR0.92%−1.05%43.35 KDịch vụ công nghệ14
1.91 B EUR1.81%+1.50%327.37 KHàng tiêu dùng lâu bền1
1.77 B EUR—+2.62%25.92 KCông nghệ điện tử1
1.66 B EUR4.53%−0.68%55.05 KDịch vụ thương mại11
1.59 B EUR3.51%−0.43%47.01 KBán lẻ1
1.49 B EUR—−4.17%209.93 KCông nghệ điện tử1
1.42 B EUR4.98%+0.21%19.46 KTài chính2
1.09 B EUR6.19%−1.91%31.74 KHàng tiêu dùng lâu bền1
1.09 B EUR1.51%−1.74%18.33 KCông nghệ điện tử2
1.03 B EUR2.37%+3.77%195.44 KBán lẻ5
942.96 M EUR1.95%+9.66%838.71 KVận chuyển1
917.58 M EUR4.85%−0.61%23.44 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
795.7 M EUR4.24%−2.61%293.22 KTài chính5
789.42 M EUR10.24%+0.81%195.42 KDịch vụ y tế1
759.63 M EUR1.89%−0.12%21.94 KHàng tiêu dùng lâu bền1
694.72 M EUR6.62%−3.32%217.43 KCông nghiệp chế biến2
592.02 M EUR—−1.17%50.75 KCông nghệ y tế4
507.97 M EUR—+1.54%162.83 KCông nghiệp chế tạo2
491.2 M EUR9.15%−0.90%44.9 KVận chuyển1
473.85 M EUR3.08%−1.29%7.04 KDịch vụ phân phối4
452.41 M EUR4.69%+0.50%6.01 KDịch vụ phân phối1
410.31 M EUR—−1.00%138.74 KBán lẻ1
393.78 M EUR—+2.63%604.53 KKhoáng sản phi năng lượng2
392.48 M EUR4.35%−0.21%53.39 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
380.86 M EUR6.22%+2.11%146.41 KDịch vụ thương mại1
336.1 M EUR5.14%0.00%960Dịch vụ Khách hàng1
251.11 M EUR1.92%−4.78%4.43 KKhoáng sản phi năng lượng3
241.77 M EUR5.35%−3.26%921Tài chính1
226.44 M EUR5.10%+0.31%29.67 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
195.89 M EUR6.11%−1.53%46.24 KDịch vụ y tế1
165.92 M EUR5.26%+1.43%20.2 KBán lẻ1
157.28 M EUR—−1.64%3.52 KCông nghệ điện tử1
155.94 M EUR3.10%−3.85%10.98 KDịch vụ Khách hàng1
145.42 M EUR3.82%+1.42%169.06 KDịch vụ phân phối1
138.59 M EUR0.39%−1.92%8.95 KCông nghiệp chế tạo2
135.8 M EUR—+0.22%3.69 KCông nghệ y tế1
113.25 M EUR—−0.44%10.96 KCông nghệ điện tử2
105.7 M EUR—−3.10%103.98 KDịch vụ thương mại2
100.59 M EUR—+0.75%8.25 KDịch vụ công nghệ1
93.3 M EUR6.23%+0.17%5.18 KHàng tiêu dùng lâu bền2
91.3 M EUR2.17%+0.18%216Tài chính2
89.43 M EUR—−3.20%4.84 KCông nghiệp chế biến2
85.19 M EUR—+5.66%146.93 KCông nghệ điện tử3
74.76 M EUR5.46%−1.10%19.11 KHàng tiêu dùng lâu bền1
73.57 M EUR0.00%+0.06%64.79 KKhoáng sản phi năng lượng2
73.43 M EUR3.61%+0.95%443Dịch vụ Khách hàng1
63.75 M EUR—−3.98%30.24 KHàng tiêu dùng lâu bền1
60.89 M EUR—+0.87%76.49 KCông nghệ y tế1
59.21 M EUR2.46%−4.24%23.81 KTruyền thông1
42.57 M EUR—−1.01%8.77 KCông nghiệp chế biến1
34.69 M EUR1.64%+0.48%3.1 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
28.99 M EUR0.00%+0.53%335Vận chuyển1
18.98 M EUR—−12.72%46.37 KDịch vụ công nghiệp1
12.74 M EUR—+1.00%1.14 KCông nghiệp chế tạo1
7.96 M EUR—−2.87%56.32 KHàng tiêu dùng lâu bền1
————Hỗn hợp1