Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Phần Lan

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
95.38 B EUR2.65%−0.49%714.68 K723
92.63 B EUR1.74%−1.11%3.5 M832
81.75 B EUR2.13%+0.69%9.8 M815
35.51 B EUR4.12%−0.83%609.39 K613
29.36 B EUR1.73%+0.31%96.59 K410
24.04 B EUR3.38%+12.42%419.58 K510
22.84 B EUR4.82%−1.83%290.3 K33
21.63 B EUR0.71%−0.44%1.39 M11
20.68 B EUR3.21%−0.39%690.63 K11
5.79 B EUR2.32%−1.49%104.96 K324
4 B EUR3.16%+0.08%170.1 K78
3.39 B EUR4.34%−1.43%45.06 K48
2.87 B EUR2.29%−11.79%4.16 M48
2.7 B EUR1.23%−0.61%106.5 K29
2.15 B EUR4.61%−0.31%73.66 K314
1.57 B EUR4.69%−0.35%31.37 K47
1.46 B EUR4.33%+5.93%555.6 K33
1.07 B EUR3.86%−0.16%28.59 K36
985.31 M EUR9.42%+0.34%165.76 K22
————11