Dịch vụ Công nghệ
Các công ty Phần Lan cung cấp các giải pháp công nghệ
Các công ty dịch vụ công nghệ cung cấp giải pháp phần mềm, hạ tầng điện toán đám mây và dịch vụ tư vấn CNTT cho khách hàng doanh nghiệp. Ngân sách dành cho chuyển đổi số của doanh nghiệp và xu hướng chi tiêu cho phần mềm doanh nghiệp là những yếu tố thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành này. Ngay lúc này, Tieto Corporation dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn LeadDesk Oyj ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Các nhà đầu tư dựa vào bảng dưới đây để đánh giá các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.08 B EUR | 18.48 EUR | −2.17% | 201.53 K | 0.61 | 9.50 | 1.95 EUR | — | 4.62% | Trung tính | |
| 1.24 B EUR | 32.80 EUR | −1.94% | 79.64 K | 0.64 | 46.66 | 0.70 EUR | +251.32% | 0.43% | Mua | |
| 866.14 M EUR | 31.42 EUR | −3.38% | 55.66 K | 0.73 | 35.57 | 0.88 EUR | −46.30% | 0.00% | Mua | |
| 254.79 M EUR | 1.392 EUR | −1.69% | 101.94 K | 0.36 | 14.71 | 0.09 EUR | −19.69% | 2.74% | Mua | |
| 225.61 M EUR | 16.60 EUR | +1.22% | 23.32 K | 1.38 | — | −0.18 EUR | +31.74% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 201.79 M EUR | 12.00 EUR | +0.33% | 15.31 K | 0.62 | 14.94 | 0.80 EUR | +71.38% | 3.96% | Mua mạnh | |
| 137.68 M EUR | 6.20 EUR | +3.68% | 14.91 K | 2.78 | 12.06 | 0.51 EUR | +36.92% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 137.06 M EUR | 27.70 EUR | +1.65% | 5.01 K | 0.63 | — | — | — | 1.16% | Mua | |
| 135.91 M EUR | 5.00 EUR | −0.40% | 7.21 K | 0.59 | 11.22 | 0.45 EUR | +1.30% | 3.73% | Mua mạnh | |
| 100.59 M EUR | 1.872 EUR | +0.75% | 8.25 K | 0.59 | — | −0.02 EUR | +48.70% | 0.00% | Bán | |
| 90.84 M EUR | 14.40 EUR | +4.73% | 1.58 K | 0.86 | 22.09 | 0.65 EUR | — | 7.07% | Mua | |
| 88.76 M EUR | 4.69 EUR | +3.30% | 12.1 K | 9.52 | 16.43 | 0.29 EUR | +10.36% | 2.88% | Mua | |
| 78.66 M EUR | 2.22 EUR | −2.63% | 10.51 K | 1.08 | — | −1.22 EUR | −802.07% | 0.00% | Trung tính | |
| 32.89 M EUR | 0.874 EUR | −0.68% | 7.93 K | 0.27 | — | −0.42 EUR | +3.31% | 0.00% | Trung tính | |
| 28.34 M EUR | 2.36 EUR | −1.67% | 2.34 K | 0.50 | — | −0.03 EUR | +60.30% | 3.72% | Mua mạnh | |
| 22.95 M EUR | 1.535 EUR | +1.99% | 3.79 K | 1.02 | 75.25 | 0.02 EUR | — | 1.32% | Mua mạnh | |
| 21.08 M EUR | 2.61 EUR | +1.16% | 11.98 K | 0.77 | — | −0.02 EUR | −127.53% | 2.70% | Mua | |
| 13.23 M EUR | 0.776 EUR | −3.00% | 39.13 K | 1.80 | — | −0.08 EUR | +72.30% | 0.00% | Bán | |
| 12.86 M EUR | 2.15 EUR | +5.91% | 5.56 K | 0.19 | — | −0.39 EUR | −589.07% | 0.00% | Mua | |
| 10.26 M EUR | 0.516 EUR | +3.20% | 335 | 0.13 | — | −0.01 EUR | +74.47% | 0.00% | Bán mạnh | |
| 9.03 M EUR | 0.714 EUR | +0.56% | 28 | 0.01 | 10.56 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Bán mạnh | |
| 4.37 M EUR | 1.700 EUR | −3.95% | 130 | 0.10 | — | −1.29 EUR | −22.19% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| RREAKTORReaktor Group Oyj | — | 6.80 EUR | −2.86% | 6.58 K | 0.74 | — | — | — | — | Mua |
| — | 0.4700 EUR | +0.97% | 105.84 K | 0.65 | — | — | — | — | Mua |