Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Pháp được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Pháp hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 322.18 M EUR | 79.73 EUR | −1.20% | 4.04 M | 0.89 | 182.08 B EUR | 9.17 | 8.70 EUR | +52.86% | 4.23% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 305.78 M EUR | 187.78 EUR | −1.02% | 1.63 M | 1.59 | 119.34 B EUR | 33.79 | 5.56 EUR | +3.14% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 290.57 M EUR | 228.65 EUR | +0.35% | 1.27 M | 0.91 | 136.55 B EUR | 27.59 | 8.29 EUR | +9.59% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 270.4 M EUR | 83.74 EUR | −0.93% | 3.23 M | 1.01 | 100.88 B EUR | 25.15 | 3.33 EUR | −35.60% | 4.90% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 267.9 M EUR | 408.75 EUR | −2.36% | 655.42 K | 0.99 | 204.95 B EUR | 18.63 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 251.89 M EUR | 91.93 EUR | −0.01% | 2.74 M | 1.04 | 101.3 B EUR | 7.95 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.32% | Tài chính | Mua | |
| 235.28 M EUR | 196.40 EUR | −1.25% | 1.2 M | 1.01 | 158.38 B EUR | 25.16 | 7.81 EUR | +21.78% | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 221.28 M EUR | 295.5 EUR | −0.71% | 748.84 K | 0.77 | 121.95 B EUR | 31.72 | 9.31 EUR | −9.86% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 202.34 M EUR | 193.80 EUR | +0.96% | 1.04 M | 1.10 | 87.56 B EUR | 36.21 | 5.35 EUR | +3.83% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 188.57 M EUR | 449.80 EUR | −1.27% | 419.24 K | 0.76 | 236.59 B EUR | 38.16 | 11.79 EUR | +3.14% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 135.79 M EUR | 44.68 EUR | −2.25% | 3.04 M | 1.00 | 93.01 B EUR | 9.37 | 4.77 EUR | +36.00% | 5.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 114.74 M EUR | 37.635 EUR | +1.54% | 3.05 M | 1.16 | 36.51 B EUR | 77.95 | 0.48 EUR | −7.79% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 114.55 M EUR | 1,362.5 EUR | −1.77% | 84.07 K | 0.79 | 143.62 B EUR | 31.69 | 43.00 EUR | +0.76% | 1.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 113.1 M EUR | 111.60 EUR | −1.20% | 1.01 M | 0.97 | 62.16 B EUR | 12.39 | 9.01 EUR | +8.24% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 110.23 M EUR | 67.12 EUR | −2.10% | 1.64 M | 0.90 | 43.43 B EUR | 22.25 | 3.02 EUR | +5.84% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 108.54 M EUR | 64.41 EUR | −0.17% | 1.69 M | 0.83 | 45.98 B EUR | 8.46 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.74% | Tài chính | Mua | |
| 106.77 M EUR | 24.20 EUR | +0.79% | 4.41 M | 1.06 | 61.16 B EUR | 15.27 | 1.58 EUR | −22.97% | 5.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 98.99 M EUR | 129.65 EUR | +1.65% | 763.53 K | 0.91 | 33.41 B EUR | 26.45 | 4.90 EUR | +6.22% | 1.86% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 83.53 M EUR | 126.90 EUR | −2.76% | 658.22 K | 1.11 | 21.95 B EUR | 16.12 | 7.87 EUR | −11.28% | 2.63% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 78.79 M EUR | 170.0 EUR | −2.47% | 463.46 K | 1.42 | 16.82 B EUR | 24.93 | 6.82 EUR | +7.68% | 1.87% | Tài chính | Mua | |
| 74.46 M EUR | 74.10 EUR | −0.46% | 1 M | 0.76 | 35.62 B EUR | 13.74 | 5.39 EUR | −4.10% | 3.16% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 71.05 M EUR | 15.840 EUR | +0.38% | 4.49 M | 0.69 | 46.94 B EUR | 7.60 | 2.09 EUR | −10.42% | 10.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 63.77 M EUR | 187.20 EUR | −1.79% | 340.65 K | 0.58 | 23.5 B EUR | — | −1.74 EUR | −129.28% | 1.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 61.67 M EUR | 102.95 EUR | −1.86% | 599.06 K | 1.27 | 26.2 B EUR | 16.02 | 6.42 EUR | −4.76% | 3.59% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 59.66 M EUR | 15.105 EUR | −1.53% | 3.95 M | 0.82 | 40.31 B EUR | 9.99 | 1.51 EUR | +256.29% | 4.95% | Truyền thông | Mua | |
| 59.05 M EUR | 221.7 EUR | −1.29% | 266.34 K | 1.09 | 46.76 B EUR | 30.52 | 7.26 EUR | +119.01% | 1.71% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 58.39 M EUR | 33.78 EUR | +0.09% | 1.73 M | 1.09 | 24.73 B EUR | 19.92 | 1.70 EUR | +13.17% | 4.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 58.19 M EUR | 25.95 EUR | −0.92% | 2.24 M | 0.95 | 34.6 B EUR | 25.72 | 1.01 EUR | +14.21% | 1.04% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 57.56 M EUR | 71.14 EUR | −0.73% | 809.07 K | 1.02 | 17.67 B EUR | 14.92 | 4.77 EUR | −26.11% | 6.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 55.78 M EUR | 68.44 EUR | −15.30% | 815 K | 3.47 | 4.92 B EUR | 8.66 | 7.91 EUR | −2.07% | 5.47% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 53.63 M EUR | 94.34 EUR | +2.95% | 568.44 K | 1.47 | 3.94 B EUR | — | −6.17 EUR | −340.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 46.94 M EUR | 13.530 EUR | +7.08% | 3.47 M | 2.55 | 2.96 B EUR | 3.51 | 3.85 EUR | +8.65% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 42.99 M EUR | 33.20 EUR | −0.42% | 1.29 M | 0.89 | 22.4 B EUR | 14.71 | 2.26 EUR | +3.27% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 35.43 M EUR | 123.5 EUR | +4.40% | 286.88 K | 1.90 | 5.18 B EUR | — | −5.00 EUR | −147.03% | 2.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 33.25 M EUR | 28.90 EUR | +1.08% | 1.15 M | 0.72 | 8.29 B EUR | 8.82 | 3.28 EUR | — | 7.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 32.82 M EUR | 29.95 EUR | −0.89% | 1.1 M | 1.19 | 13.26 B EUR | 26.58 | 1.13 EUR | −22.53% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 32.37 M EUR | 50.00 EUR | +1.05% | 647.5 K | 0.61 | 11.42 B EUR | 45.52 | 1.10 EUR | −51.06% | 2.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 31.58 M EUR | 10.715 EUR | −2.24% | 2.95 M | 0.85 | 5.15 B EUR | 17.81 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 30.39 M EUR | 13.645 EUR | +0.04% | 2.23 M | 0.73 | 9.78 B EUR | 12.85 | 1.06 EUR | +147.85% | 7.21% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 29.71 M EUR | 34.45 EUR | +0.17% | 862.32 K | 1.01 | 10.52 B EUR | 15.23 | 2.26 EUR | +170.71% | 3.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 28.94 M EUR | 88.64 EUR | −0.45% | 326.54 K | 1.10 | 15.49 B EUR | 30.80 | 2.88 EUR | +26.97% | 0.82% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 25.57 M EUR | 60.40 EUR | −0.17% | 423.31 K | 1.19 | 8.64 B EUR | 29.25 | 2.07 EUR | −56.14% | 4.57% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 24.95 M EUR | 42.29 EUR | −1.86% | 590.02 K | 0.81 | 16.23 B EUR | 12.98 | 3.26 EUR | +17.79% | 5.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 24.58 M EUR | 106.00 EUR | 0.00% | 231.92 K | 1.01 | 10.1 B EUR | 9.66 | 10.98 EUR | +7.74% | 4.60% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 23.78 M EUR | 225.8 EUR | +0.71% | 105.33 K | 1.11 | 21.76 B EUR | 67.83 | 3.33 EUR | +22.74% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 23.07 M EUR | 36.80 EUR | +0.60% | 626.85 K | 1.16 | 10.26 B EUR | 7.71 | 4.77 EUR | +16.00% | 5.22% | Tài chính | Trung tính | |
| 22.77 M EUR | 158.7 EUR | −0.44% | 143.5 K | 1.24 | 12.89 B EUR | 25.68 | 6.18 EUR | +15.12% | 1.03% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 22.65 M EUR | 181.3 EUR | −0.28% | 124.92 K | 0.52 | 6.79 B EUR | 15.18 | 11.94 EUR | +24.12% | 4.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 19.37 M EUR | 18.910 EUR | +0.53% | 1.02 M | 1.52 | 4.82 B EUR | 13.89 | 1.36 EUR | −6.80% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16.75 M EUR | 301.0 EUR | −0.53% | 55.65 K | 1.39 | 23.48 B EUR | 23.31 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.57% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 16.72 M EUR | 93.30 EUR | −1.53% | 179.23 K | 0.99 | 11.53 B EUR | 23.92 | 3.90 EUR | +22.76% | 1.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 15.48 M EUR | 44.54 EUR | −0.80% | 347.47 K | 1.03 | 7.79 B EUR | 25.09 | 1.78 EUR | +48.04% | 2.44% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 15.1 M EUR | 34.68 EUR | −2.58% | 435.51 K | 1.08 | 6.25 B EUR | — | — | — | 5.44% | Tài chính | Mua | |
| 15.09 M EUR | 20.22 EUR | −0.88% | 746.25 K | 1.12 | 10.95 B EUR | 33.80 | 0.60 EUR | +26.31% | 3.95% | Vận chuyển | Mua | |
| 14.98 M EUR | 4.0190 EUR | +1.39% | 3.73 M | 0.57 | 15.64 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 13.53 M EUR | 57.65 EUR | −2.04% | 234.72 K | 1.17 | 4.44 B EUR | 103.28 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.22% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 13.02 M EUR | 65.95 EUR | +0.53% | 197.41 K | 0.98 | 4.84 B EUR | 30.19 | 2.18 EUR | −68.15% | 8.40% | Tài chính | Mua | |
| 12.9 M EUR | 93.95 EUR | −0.32% | 137.34 K | 0.89 | 19.5 B EUR | 14.15 | 6.64 EUR | −18.98% | 4.50% | Tài chính | Mua | |
| 12.81 M EUR | 34.12 EUR | +0.71% | 375.54 K | 0.80 | 6.01 B EUR | 22.35 | 1.53 EUR | −30.59% | 2.97% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 12.45 M EUR | 77.15 EUR | −0.64% | 161.37 K | 1.57 | 6.96 B EUR | — | −5.23 EUR | −59.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 11.14 M EUR | 117.1 EUR | −0.59% | 95.13 K | 0.89 | 11.61 B EUR | 19.39 | 6.04 EUR | +548.17% | 2.56% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 11 M EUR | 24.60 EUR | −2.26% | 447.04 K | 0.70 | 5.81 B EUR | 11.95 | 2.06 EUR | −0.23% | 5.41% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 10.03 M EUR | 24.12 EUR | −0.74% | 415.83 K | 1.07 | 5.76 B EUR | 16.05 | 1.50 EUR | +1.70% | 1.99% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.76 M EUR | 8.764 EUR | +2.03% | 999.02 K | 0.99 | 1.7 B EUR | — | −9.24 EUR | −296.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.55 M EUR | 10.960 EUR | +0.23% | 780.13 K | 0.61 | 2.68 B EUR | 13.42 | 0.82 EUR | +59.82% | 4.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.4 M EUR | 9.615 EUR | +0.84% | 770.01 K | 0.63 | 7.33 B EUR | 7.61 | 1.26 EUR | +32.38% | 6.31% | Tài chính | Mua | |
| 7.27 M EUR | 21.68 EUR | −0.55% | 335.13 K | 0.66 | 4.06 B EUR | 169.64 | 0.13 EUR | −92.66% | 9.56% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7 M EUR | 138.0 EUR | +0.95% | 50.72 K | 1.00 | 2.43 B EUR | 8.34 | 16.54 EUR | — | 0.62% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.96 M EUR | 196.9 EUR | −0.15% | 35.35 K | 0.77 | 3.85 B EUR | 12.67 | 15.54 EUR | +14.73% | 2.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.92 M EUR | 15.88 EUR | −2.10% | 435.59 K | 0.64 | 403.15 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 6.27 M EUR | 14.14 EUR | +6.88% | 443.27 K | 1.12 | 2.13 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.49 M EUR | 10.60 EUR | −7.34% | 518.05 K | 1.42 | 555.87 M EUR | — | −2.05 EUR | −162.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.29 M EUR | 67.5 EUR | −0.74% | 78.3 K | 2.67 | 1.75 B EUR | 6.55 | 10.30 EUR | −9.75% | 5.09% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.25 M EUR | 35.40 EUR | −1.45% | 148.32 K | 1.01 | 3.72 B EUR | 10.90 | 3.25 EUR | −10.63% | 5.76% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.19 M EUR | 26.66 EUR | −0.37% | 194.74 K | 1.36 | 5.42 B EUR | 17.39 | 1.53 EUR | +36.41% | 2.57% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.66 M EUR | 51.65 EUR | −0.96% | 90.22 K | 0.98 | 2.75 B EUR | 49.29 | 1.05 EUR | −4.54% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.48 M EUR | 49.38 EUR | −2.22% | 90.81 K | 1.28 | 3.48 B EUR | — | −1.56 EUR | +82.50% | 5.60% | Tài chính | Mua | |
| 4.13 M EUR | 45.42 EUR | +0.44% | 90.94 K | 0.84 | 5.05 B EUR | 7.73 | 5.87 EUR | +55.74% | 3.40% | Tài chính | Mua | |
| 4.05 M EUR | 66.5 EUR | +0.61% | 60.95 K | 1.90 | 2.92 B EUR | 10.29 | 6.46 EUR | +7.11% | 3.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.78 M EUR | 125.5 EUR | −0.08% | 30.16 K | 1.33 | 2.12 B EUR | — | −4.89 EUR | −6,131.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 3.61 M EUR | 94.25 EUR | +1.56% | 38.27 K | 1.03 | 684.77 M EUR | 155.53 | 0.61 EUR | −89.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.61 M EUR | 52.10 EUR | −0.38% | 69.19 K | 0.73 | 2.72 B EUR | 34.73 | 1.50 EUR | −35.89% | 0.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.58 M EUR | 37.02 EUR | +1.15% | 96.63 K | 1.50 | 3.11 B EUR | 27.64 | 1.34 EUR | −15.80% | 2.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.37 M EUR | 87.25 EUR | −2.68% | 38.66 K | 0.77 | 3.17 B EUR | 21.67 | 4.03 EUR | −6.16% | 1.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.27 M EUR | 11.496 EUR | +0.54% | 284.81 K | 0.41 | 623.04 M EUR | — | −36.51 EUR | +77.92% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.23 M EUR | 24.82 EUR | −2.28% | 130.13 K | 0.87 | 527.9 M EUR | — | −62.09 EUR | −173.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.15 M EUR | 3.764 EUR | −1.41% | 837.69 K | 0.74 | 10.75 B EUR | 44.18 | 0.09 EUR | −7.09% | 2.08% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.91 M EUR | 27.00 EUR | −1.03% | 107.83 K | 0.42 | 1.37 B EUR | — | −1.09 EUR | −47.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.84 M EUR | 15.63 EUR | +1.43% | 181.39 K | 2.18 | 1.16 B EUR | — | −2.47 EUR | −0.01% | 12.48% | Tài chính | Bán | |
| 2.75 M EUR | 441.4 EUR | −2.22% | 6.23 K | 0.87 | 81.76 B EUR | 17.49 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.66 M EUR | 88.40 EUR | −1.67% | 30.05 K | 1.21 | 3.72 B EUR | — | −2.01 EUR | +6.24% | 6.97% | Tài chính | Mua | |
| 2.64 M EUR | 1.8200 EUR | +1.08% | 1.45 M | 0.59 | 2.1 B EUR | — | −0.60 EUR | +65.99% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.51 M EUR | 10.04 EUR | +1.21% | 250.43 K | 1.27 | 919.74 M EUR | 17.46 | 0.58 EUR | +70.45% | 10.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.49 M EUR | 64.1 EUR | 0.00% | 38.86 K | 1.13 | 3.02 B EUR | 29.23 | 2.19 EUR | +62.27% | 0.69% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.47 M EUR | 15.87 EUR | −1.24% | 155.43 K | 1.08 | 2.36 B EUR | 11.79 | 1.35 EUR | −12.43% | 7.88% | Tài chính | Mua | |
| 2.45 M EUR | 1.677 EUR | −2.78% | 1.46 M | 0.73 | 1.63 B EUR | 94.21 | 0.02 EUR | −95.32% | 2.35% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.37 M EUR | 3.400 EUR | +1.19% | 696.7 K | 1.08 | 847.62 M EUR | — | −1.18 EUR | +68.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.28 M EUR | 4.840 EUR | +2.63% | 471.09 K | 1.21 | 667.53 M EUR | — | −0.10 EUR | −169.57% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 2.16 M EUR | 381.5 EUR | −1.17% | 5.65 K | 1.20 | 2.45 B EUR | 39.25 | 9.72 EUR | +15.14% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.04 M EUR | 28.44 EUR | −0.42% | 71.7 K | 0.68 | 1.03 B EUR | — | −0.94 EUR | −50.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |