Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Pháp
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Pháp sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34.3 EUR | −0.29% | 18.64 K | 1.15 | 1 B EUR | 16.51 | 2.08 EUR | +23.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.95 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 89.53 M EUR | 50.78 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.528 EUR | −2.04% | 95.61 K | 1.40 | 52.03 M EUR | — | −0.08 EUR | +44.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.73 EUR | −1.04% | 45.75 K | 0.76 | 341.75 M EUR | 10.34 | 0.55 EUR | −7.20% | 5.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.90 EUR | −0.25% | 245 | 0.18 | 66.04 M EUR | 7.44 | 1.06 EUR | +25.92% | 4.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.48 EUR | +1.64% | 1.38 K | 0.21 | 39.32 M EUR | 20.15 | 0.12 EUR | +327.43% | 4.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.568 EUR | 0.00% | 56.42 K | 0.56 | 68.74 M EUR | — | −0.22 EUR | −72.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 79.25 EUR | +4.21% | 98.31 K | 1.02 | 6.66 B EUR | — | −5.23 EUR | −59.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 47.82 EUR | +0.67% | 1.16 M | 1.21 | 10.99 B EUR | 43.54 | 1.10 EUR | −51.06% | 2.84% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 15.020 EUR | +0.54% | 4.62 M | 0.71 | 45.19 B EUR | 7.20 | 2.09 EUR | −10.42% | 11.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.1980 EUR | 0.00% | 2.05 K | 0.07 | 32.74 M EUR | — | −0.04 EUR | −231.54% | 5.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.930 EUR | −6.09% | 492.63 K | 1.06 | 68.57 M EUR | — | −0.83 EUR | −47.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 114.3 EUR | −0.44% | 125.99 K | 1.15 | 11.36 B EUR | 18.93 | 6.04 EUR | +548.17% | 2.61% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.740 EUR | +2.21% | 9.2 K | 0.44 | 9.92 M EUR | — | −0.33 EUR | +45.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.855 EUR | −0.23% | 1.01 M | 1.23 | 2.86 B EUR | 2.82 | 3.85 EUR | +8.65% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 182.56 EUR | +0.29% | 914.5 K | 1.11 | 115.95 B EUR | 32.85 | 5.56 EUR | +3.14% | 1.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 193.32 EUR | −1.41% | 1.04 M | 1.00 | 155.19 B EUR | 24.77 | 7.81 EUR | +21.78% | 1.63% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 56.50 EUR | −0.62% | 174.7 K | 0.95 | 4.36 B EUR | 101.22 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.33% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.36 EUR | −2.45% | 4.72 K | 0.34 | 173.03 M EUR | 12.85 | 0.50 EUR | −25.10% | 4.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.59 EUR | +22.25% | 1.66 M | 5.02 | 306.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 0.1800 EUR | 0.00% | 225 | 0.09 | 65.29 K EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.215 EUR | −2.21% | 4.99 K | 0.61 | 88 M EUR | — | −0.20 EUR | +54.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.1680 EUR | 0.00% | 407.31 K | 0.54 | 7.95 M EUR | — | −0.00 EUR | +95.59% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.588 EUR | +10.94% | 156.8 K | 5.90 | 7.78 M EUR | — | −0.31 EUR | +70.12% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.0430 EUR | +22.86% | 127.7 K | 1.12 | 7.73 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.900 EUR | +7.14% | 6.28 K | 0.65 | 5.34 M EUR | — | −0.91 EUR | −102.68% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.0002 EUR | 0.00% | 53.02 M | 2.66 | 139.86 K EUR | — | −0.28 EUR | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0950 EUR | +5.56% | 3.89 K | 0.47 | 4.82 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.42 EUR | −10.00% | 183 | 0.62 | 5.64 M EUR | 10.62 | 0.32 EUR | −18.70% | 7.31% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 14.650 EUR | −2.92% | 373 | 0.42 | 64.16 M EUR | — | −1.44 EUR | +74.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.82 EUR | +2.41% | 11.06 K | 9.81 | 74.96 M EUR | 9.54 | 0.40 EUR | — | 6.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.40 EUR | −5.03% | 6.29 K | 2.41 | 25.45 M EUR | — | −0.14 EUR | −188.23% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.3 EUR | +0.66% | 191 | 0.41 | 61.93 M EUR | 7.43 | 2.06 EUR | +265.49% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 199.0 EUR | +0.51% | 1.52 K | 0.72 | 282.66 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.10 EUR | +5.00% | 1.18 K | 2.60 | 75.28 M EUR | — | −0.57 EUR | −2,426.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.846 EUR | +0.71% | 932 | 0.06 | 15.28 M EUR | — | −0.74 EUR | +82.87% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.50 EUR | −3.85% | 3.47 K | 5.30 | 15.03 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 19.10 EUR | −4.26% | 1.27 K | 1.55 | 73.21 M EUR | 42.37 | 0.45 EUR | −73.50% | 1.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.76 EUR | −0.51% | 18.61 K | 3.14 | 36.12 M EUR | — | −0.03 EUR | −102.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.0550 EUR | −15.38% | 15.71 K | 0.17 | 8.64 M EUR | — | −0.11 EUR | −135.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.00 EUR | +2.27% | 8.93 K | 18.87 | 8.49 M EUR | — | −1.03 EUR | −104.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 97.0 EUR | +0.21% | 102 | 0.55 | 110.57 M EUR | 17.14 | 5.66 EUR | +970.44% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.446 EUR | +1.36% | 400 | 0.35 | 146.33 K EUR | — | −5.62 EUR | +99.96% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 67.2 EUR | 0.00% | 4 | 0.24 | 417.13 M EUR | 26.24 | 2.56 EUR | +480.68% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.620 EUR | −1.82% | 7.38 K | 0.91 | 20.69 M EUR | — | −0.24 EUR | −190.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.0258 EUR | −9.79% | 17.85 M | 1.24 | 10.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 11.80 EUR | +1.29% | 96 | 0.15 | 108.08 M EUR | 8.88 | 1.33 EUR | −16.51% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.522 EUR | −0.52% | 65.07 K | 1.21 | 46.97 M EUR | 6.62 | 0.23 EUR | −71.11% | 8.50% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 0.1037 EUR | +3.60% | 449.29 K | 0.82 | 31.25 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.0106 EUR | +0.95% | 187.41 K | 0.33 | 8.46 M EUR | — | −0.00 EUR | +60.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.63 EUR | −0.41% | 2.91 K | 0.47 | 132.62 M EUR | 9.68 | 0.99 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 19.00 EUR | −0.52% | 243 | 0.13 | 149.54 M EUR | 12.89 | 1.47 EUR | +57.92% | 1.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.198 EUR | −4.16% | 553.52 K | 6.47 | 75.73 M EUR | — | −0.25 EUR | −5.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.5000 EUR | +1.83% | 27.34 K | 0.49 | 27.97 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.0410 EUR | +6.22% | 351.52 K | 0.80 | 70.88 M EUR | — | −0.56 EUR | −8.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 254 EUR | 0.00% | 5 | 0.17 | 9.82 M EUR | 6.18 | 41.07 EUR | +34.26% | 3.94% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.18 EUR | −0.32% | 1.12 K | 0.77 | 21.25 M EUR | 42.50 | 0.15 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.19 EUR | +0.85% | 86 | 0.42 | 4.25 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 0.2810 EUR | −3.10% | 185.81 K | 1.23 | 28.67 M EUR | 4.08 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.70 EUR | 0.00% | 182 | 0.16 | 17.21 M EUR | 19.22 | 0.30 EUR | — | 1.93% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.959 EUR | +1.36% | 136.35 K | 0.63 | 225.64 M EUR | — | −5.35 EUR | −3,728.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.17 EUR | +1.57% | 12.65 K | 1.17 | 86.03 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.630 EUR | −0.91% | 7.36 K | 1.83 | 9.78 M EUR | — | −0.37 EUR | −209.75% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.05 EUR | −0.25% | 566 | 0.25 | 21.01 M EUR | — | −0.70 EUR | −30.59% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.34 EUR | −0.43% | 166 | 0.62 | 26.12 M EUR | — | −3.10 EUR | −98.15% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 24.210 EUR | +3.02% | 6.46 K | 3.19 | 52.97 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.32 EUR | +0.61% | 200 | 4.30 | 6 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.0472 EUR | +0.85% | 850.16 K | 0.24 | 6.33 M EUR | — | −0.28 EUR | +62.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 33.0 EUR | +7.49% | 3.54 K | 4.81 | 78.64 M EUR | 5.34 | 6.18 EUR | +17.90% | 5.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.1 EUR | −0.98% | 10 | 0.53 | 3.05 M EUR | — | −6.62 EUR | −2,185.02% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.45 EUR | +1.07% | 223 | 0.58 | 23.76 M EUR | — | −0.44 EUR | −261.40% | 4.28% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.4 EUR | +1.82% | 10.63 K | 1.77 | 157.49 M EUR | 6.20 | 3.61 EUR | −12.77% | 3.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.908 EUR | −0.22% | 1.8 K | 0.21 | 23.57 M EUR | 58.58 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.0828 EUR | −17.20% | 38.54 K | 0.93 | 1.31 M EUR | — | −1.68 EUR | +48.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.25 EUR | −0.82% | 346 | 0.56 | 36.42 M EUR | 6.65 | 2.74 EUR | +12.17% | 22.83% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.992 EUR | +9.98% | 100 | 0.06 | 2.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.1890 EUR | +5.35% | 1.83 M | 1.61 | 16.53 M EUR | — | −0.14 EUR | +76.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.82 EUR | −1.09% | 116 | 0.04 | 5.6 M EUR | — | −1.51 EUR | −158.04% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.960 EUR | −0.41% | 5.2 K | 2.11 | 6.01 M EUR | 3.68 | 0.26 EUR | −53.06% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.0560 EUR | +1.82% | 2 K | 0.05 | 7.55 M EUR | — | −0.00 EUR | +93.88% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.658 EUR | +1.86% | 3.28 K | 0.19 | 9.4 M EUR | — | −0.00 EUR | +99.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.980 EUR | +6.45% | 500 | 1.87 | 10.13 M EUR | — | −0.66 EUR | −22.86% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.222 EUR | −0.45% | 20.44 K | 2.72 | 27.95 M EUR | — | −0.02 EUR | +61.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.300 EUR | 0.00% | 8.23 K | 1.24 | 5.88 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.70 EUR | +0.88% | 120 | 0.07 | 14.82 M EUR | 4.43 | 1.29 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.600 EUR | 0.00% | 268 | 0.26 | 12.27 M EUR | 6.31 | 0.10 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.30 EUR | −1.12% | 1.18 K | 0.45 | 34.11 M EUR | 133.50 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.510 EUR | −3.77% | 50.09 K | 1.69 | 3.3 M EUR | — | −1.05 EUR | −8,000.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.72 EUR | 0.00% | 24 | 0.05 | 6.5 M EUR | — | −0.55 EUR | −1,301.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.94 EUR | 0.00% | 50 | 0.57 | 9.33 M EUR | — | — | — | 4.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.35 EUR | +0.19% | 1.04 K | 1.06 | 258.39 M EUR | 36.88 | 0.71 EUR | +204.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.780 EUR | +0.78% | 605 | 0.10 | 4.04 M EUR | — | −0.38 EUR | +35.11% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.46 EUR | +0.71% | 25.73 K | 1.14 | 123.76 M EUR | 33.22 | 0.25 EUR | — | 0.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.0002 EUR | 0.00% | 72.18 M | 1.49 | 606.09 K EUR | — | −1.70 EUR | +99.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 148 EUR | 0.00% | 2 | 0.13 | 167.46 M EUR | 6.66 | 22.24 EUR | +17.19% | 4.80% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.2665 EUR | +6.39% | 6.97 K | 0.32 | 3.1 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.30 EUR | −1.49% | 292 | 0.22 | 62.63 M EUR | 15.59 | 0.34 EUR | +426.32% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 23.2 EUR | −2.52% | 564 | 1.20 | 99.46 M EUR | 6.32 | 3.67 EUR | +133.27% | 5.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.1210 EUR | −10.24% | 131.13 K | 2.04 | 15.8 M EUR | — | −0.31 EUR | −10.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 84.6 EUR | −0.47% | 299 | 0.21 | 141.69 M EUR | — | — | — | 2.96% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |