Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Pháp tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Pháp sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +22.94% | 19.67 EUR | 164.72 K | 3.72 | 82.17 M EUR | 7.84 | 2.51 EUR | +1.55% | 4.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +22.25% | 16.59 EUR | 1.66 M | 5.02 | 306.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +21.05% | 6.90 EUR | 100 | 1.45 | 3.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +17.82% | 1.19 EUR | 20 | 0.23 | 25.61 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +13.18% | 2.92 EUR | 106 | 0.97 | 11.77 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +11.11% | 0.690 EUR | 774.45 K | 9.02 | 22.06 M EUR | — | −0.30 EUR | +57.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +10.94% | 0.588 EUR | 156.8 K | 5.90 | 7.78 M EUR | — | −0.31 EUR | +70.12% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +10.49% | 0.2160 EUR | 36.54 K | 1.80 | 3.57 M EUR | — | −0.12 EUR | −6.33% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +10.08% | 3.550 EUR | 910.18 K | 1.66 | 771.11 M EUR | — | −1.18 EUR | +68.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +9.77% | 1.787 EUR | 1.15 M | 0.80 | 511.73 M EUR | — | −0.52 EUR | +45.11% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +8.85% | 2.46 EUR | 261 | 0.56 | 2.87 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +8.33% | 1.300 EUR | 2.42 K | 1.15 | 5.48 M EUR | — | −1.41 EUR | +13.31% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +7.49% | 33.0 EUR | 3.54 K | 4.81 | 78.64 M EUR | 5.34 | 6.18 EUR | +17.90% | 5.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +7.22% | 10.726 EUR | 747.71 K | 1.36 | 567.97 M EUR | — | −36.51 EUR | +77.92% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +7.14% | 0.900 EUR | 6.28 K | 0.65 | 5.34 M EUR | — | −0.91 EUR | −102.68% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +6.54% | 11.08 EUR | 165.4 K | 0.42 | 518.94 M EUR | — | −2.05 EUR | −162.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +6.45% | 1.980 EUR | 500 | 1.87 | 10.13 M EUR | — | −0.66 EUR | −22.86% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +6.39% | 0.2665 EUR | 6.97 K | 0.32 | 3.1 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +6.22% | 1.0410 EUR | 351.52 K | 0.80 | 70.88 M EUR | — | −0.56 EUR | −8.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +6.19% | 4.46 EUR | 506 | 1.39 | 12.78 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +5.96% | 0.640 EUR | 4.16 M | 1.34 | 112.63 M EUR | — | −0.16 EUR | +39.39% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +5.79% | 13.70 EUR | 4.25 K | 1.62 | 21.14 M EUR | — | — | — | 3.86% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +5.67% | 3.730 EUR | 155.55 K | 1.28 | 173.01 M EUR | — | −1.23 EUR | −5.26% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +5.63% | 15.95 EUR | 292 | 1.27 | 13.95 M EUR | — | −0.68 EUR | −381.89% | 9.93% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +5.04% | 0.250 EUR | 1.88 K | 1.15 | 6.96 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +5.03% | 3.445 EUR | 114.95 K | 1.11 | 60.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| +5.00% | 2.10 EUR | 1.18 K | 2.60 | 75.28 M EUR | — | −0.57 EUR | −2,426.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +4.99% | 0.2105 EUR | 59.57 K | 1.99 | 4.9 M EUR | — | −0.37 EUR | +25.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +4.95% | 6.36 EUR | 80.13 K | 0.80 | 127.5 M EUR | 21.31 | 0.30 EUR | +99.40% | 1.65% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +4.81% | 94.75 EUR | 273.19 K | 1.68 | 10.67 B EUR | 24.29 | 3.90 EUR | +22.76% | 1.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +4.41% | 17.75 EUR | 1.28 K | 0.69 | 115.37 M EUR | — | −0.56 EUR | −113.67% | 3.53% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +4.40% | 8.06 EUR | 56.89 K | 1.27 | 240.54 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +4.33% | 5.30 EUR | 1.33 K | 0.71 | 12.34 M EUR | 5.24 | 1.01 EUR | +201.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +4.29% | 2.480 EUR | 317.88 K | 0.79 | 452.43 M EUR | — | −0.90 EUR | −117.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +4.21% | 79.25 EUR | 98.31 K | 1.02 | 6.66 B EUR | — | −5.23 EUR | −59.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +4.11% | 0.760 EUR | 339 | 0.59 | 2.44 M EUR | — | −0.03 EUR | +91.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +4.01% | 0.778 EUR | 468.59 K | 8.52 | 208.15 M EUR | — | −0.17 EUR | +38.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +3.97% | 1.570 EUR | 16.53 K | 0.70 | 72.82 M EUR | — | −1.02 EUR | −33.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +3.66% | 3.68 EUR | 18.23 K | 1.75 | 20.71 M EUR | — | −0.44 EUR | +90.53% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +3.42% | 27.84 EUR | 172.06 K | 2.07 | 968.27 M EUR | — | −0.94 EUR | −50.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +3.26% | 2.22 EUR | 5.32 K | 1.69 | 63.49 M EUR | — | −0.99 EUR | −46.00% | 10.23% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +3.06% | 67.4 EUR | 409 | 0.75 | 469.83 M EUR | 4.76 | 14.17 EUR | +247.09% | 4.43% | Tài chính | Mua | |
| +3.05% | 3.04 EUR | 1.51 K | 0.72 | 8.04 M EUR | — | −1.72 EUR | −42.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| AALN4N4 Group | +3.04% | 23.700 EUR | 506 | — | 257.92 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| +3.02% | 24.210 EUR | 6.46 K | 3.19 | 52.97 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +2.89% | 24.90 EUR | 27.97 K | 0.81 | 537.03 M EUR | — | — | — | 1.54% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +2.79% | 3.68 EUR | 11 | 0.04 | 12.31 M EUR | 7.88 | 0.47 EUR | +5.28% | 5.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.75% | 14.22 EUR | 1.45 K | 0.45 | 22.36 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.70% | 19.0 EUR | 24 | 0.02 | 59.2 M EUR | — | −0.09 EUR | +72.40% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +2.67% | 13.45 EUR | 166.06 K | 0.39 | 1.99 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +2.66% | 55.95 EUR | 53.63 K | 1.13 | 3 B EUR | 25.74 | 2.17 EUR | −9.75% | 5.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +2.61% | 4.72 EUR | 21 | 0.03 | 16.88 M EUR | 5.51 | 0.86 EUR | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +2.54% | 40.40 EUR | 26.88 K | 1.38 | 406.53 M EUR | — | — | — | 1.12% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +2.52% | 6.50 EUR | 9.11 K | 0.47 | 52.13 M EUR | — | −1.62 EUR | −164.96% | 15.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +2.52% | 24.4 EUR | 7.94 K | 1.65 | 248 M EUR | 9.89 | 2.47 EUR | +21.64% | 3.99% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +2.50% | 0.2050 EUR | 3.47 K | 0.10 | 10.56 M EUR | — | −0.27 EUR | −120.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.48% | 2.48 EUR | 6.17 K | 6.56 | 5.86 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.46% | 2.08 EUR | 1.76 K | 0.42 | 25.26 M EUR | — | −0.17 EUR | −219.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +2.45% | 35.98 EUR | 64.2 K | 0.82 | 1.52 B EUR | 9.01 | 3.99 EUR | −2.46% | 5.69% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +2.42% | 845 EUR | 6 | 1.13 | 80.69 M EUR | 16.65 | 50.75 EUR | −17.01% | 6.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.41% | 3.82 EUR | 11.06 K | 9.81 | 74.96 M EUR | 9.54 | 0.40 EUR | — | 6.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +2.41% | 140.2 EUR | 46.91 K | 0.76 | 2.3 B EUR | 8.48 | 16.54 EUR | — | 0.66% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +2.40% | 4.004 EUR | 175.92 K | 0.85 | 305.64 M EUR | 14.15 | 0.28 EUR | +45.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| +2.27% | 9.00 EUR | 8.93 K | 18.87 | 8.49 M EUR | — | −1.03 EUR | −104.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +2.26% | 3.400 EUR | 35.8 K | 0.89 | 48 M EUR | — | −0.15 EUR | +54.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +2.22% | 11.50 EUR | 38.47 K | 2.50 | 131.94 M EUR | 19.07 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +2.21% | 18.48 EUR | 16.08 K | 0.38 | 95.52 M EUR | — | −1.87 EUR | −368.19% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +2.21% | 0.740 EUR | 9.2 K | 0.44 | 9.92 M EUR | — | −0.33 EUR | +45.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +2.17% | 70.5 EUR | 1.03 K | 6.05 | 163.7 M EUR | 85.18 | 0.83 EUR | −53.80% | 0.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +2.16% | 9.465 EUR | 193.78 K | 1.48 | 1.32 B EUR | 6.87 | 1.38 EUR | +23.57% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.99% | 401.50 EUR | 704.66 K | 1.24 | 193.82 B EUR | 18.30 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +1.98% | 4.12 EUR | 2.46 K | 0.48 | 60.42 M EUR | — | −1.21 EUR | +77.00% | 1.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.96% | 1.825 EUR | 8.24 K | 0.54 | 160.58 M EUR | 7.04 | 0.26 EUR | +404.67% | 4.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.96% | 14.60 EUR | 43.84 K | 1.07 | 485.31 M EUR | — | −2.37 EUR | −228.46% | 5.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +1.92% | 435.2 EUR | 18.57 K | 3.65 | 77.04 B EUR | 17.25 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +1.87% | 4.134 EUR | 214.8 K | 0.96 | 225.94 M EUR | — | −3.15 EUR | −15.26% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| +1.86% | 0.658 EUR | 3.28 K | 0.19 | 9.4 M EUR | — | −0.00 EUR | +99.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +1.83% | 11.1 EUR | 130 | 0.87 | 18.17 M EUR | — | — | — | 8.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.83% | 0.5000 EUR | 27.34 K | 0.49 | 27.97 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +1.82% | 22.4 EUR | 10.63 K | 1.77 | 157.49 M EUR | 6.20 | 3.61 EUR | −12.77% | 3.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.76% | 8.10 EUR | 29 | 0.00 | 78.49 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.65% | 3.204 EUR | 256.61 K | 0.60 | 1.13 B EUR | 90.51 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +1.64% | 2.48 EUR | 1.38 K | 0.21 | 39.32 M EUR | 20.15 | 0.12 EUR | +327.43% | 4.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.59% | 1.280 EUR | 31.77 K | 0.39 | 9.38 M EUR | — | −1.19 EUR | −16.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +1.57% | 5.17 EUR | 12.65 K | 1.17 | 86.03 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +1.54% | 5.28 EUR | 3.43 K | 0.62 | 263.16 M EUR | 12.45 | 0.42 EUR | +19.53% | 4.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.52% | 8.04 EUR | 554 | 0.18 | 70.33 M EUR | — | — | — | 10.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +1.51% | 25.58 EUR | 106.23 K | 1.20 | 2.14 B EUR | — | −5.10 EUR | −157.38% | 2.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +1.50% | 44.80 EUR | 311.75 K | 0.85 | 7.63 B EUR | 25.23 | 1.78 EUR | +48.04% | 2.49% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.48% | 9.910 EUR | 172.8 K | 0.73 | 1.58 B EUR | — | −1.25 EUR | +31.20% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +1.48% | 14.700 EUR | 4.56 M | 1.03 | 38.51 B EUR | 9.72 | 1.51 EUR | +256.29% | 5.18% | Truyền thông | Mua | |
| +1.47% | 69.0 EUR | 105 | 0.50 | 74.53 M EUR | — | — | — | 2.79% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +1.46% | 187.3 EUR | 132.16 K | 0.60 | 6.81 B EUR | 15.69 | 11.94 EUR | +24.12% | 4.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.41% | 0.288 EUR | 14.35 K | 0.26 | 14.34 M EUR | — | −0.25 EUR | −6.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +1.39% | 0.4380 EUR | 754.59 K | 1.72 | 46.25 M EUR | — | −0.64 EUR | −156.13% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +1.38% | 0.882 EUR | 397 | 0.80 | 12.96 M EUR | 588.00 | 0.00 EUR | −98.28% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.36% | 5.959 EUR | 136.35 K | 0.63 | 225.64 M EUR | — | −5.35 EUR | −3,728.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.34% | 53.1 EUR | 8.47 K | 0.96 | 666.88 M EUR | 16.58 | 3.20 EUR | +17.96% | 2.67% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.32% | 35.32 EUR | 286.4 K | 2.22 | 3.6 B EUR | 10.88 | 3.25 EUR | −10.63% | 5.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +1.30% | 85.7 EUR | 17.92 K | 1.80 | 1 B EUR | 15.84 | 5.41 EUR | +6.39% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua |