Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Pháp tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Pháp sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +47.37% | 0.560 EUR | 8.28 K | 0.80 | 2.03 M EUR | — | −0.53 EUR | −3,613.19% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +25.14% | 4.505 EUR | 183.27 K | 3.46 | 25.68 M EUR | — | −6.79 EUR | −93.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +22.80% | 5.790 EUR | 20.57 K | 1.22 | 36 M EUR | — | −1.91 EUR | +99.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +14.98% | 75.2 EUR | 215.14 K | 13.06 | 1.94 B EUR | 7.30 | 10.30 EUR | −9.75% | 4.59% | Tài chính | Mua | |
| +13.68% | 21.6 EUR | 16.05 K | 13.08 | 5.95 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +13.57% | 0.502 EUR | 1.35 K | 2.34 | 2.4 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +13.04% | 3.815 EUR | 210.45 K | 3.87 | 316.1 M EUR | 23.16 | 0.16 EUR | −44.93% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +12.99% | 0.400 EUR | 81.8 K | 21.54 | 5.39 M EUR | — | −0.18 EUR | −36.71% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +12.29% | 0.265 EUR | 20.41 K | 1.38 | 7.47 M EUR | — | −2.61 EUR | −641.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +12.18% | 0.700 EUR | 3.93 M | 1.03 | 349.02 M EUR | — | −0.02 EUR | +88.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +11.11% | 0.220 EUR | 2.63 K | 0.48 | 2.4 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +9.31% | 0.728 EUR | 5.94 K | 1.56 | 3.32 M EUR | — | −2.01 EUR | −38.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +8.82% | 3.70 EUR | 11 | 1.72 | 20.35 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +7.90% | 19.880 EUR | 4.47 M | 2.21 | 26.6 B EUR | 19.92 | 1.00 EUR | +16.52% | 1.36% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +7.81% | 28.30 EUR | 55.17 K | 1.55 | 149.52 M EUR | 55.30 | 0.51 EUR | −49.29% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +7.78% | 0.582 EUR | 9.74 K | 5.69 | 4.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +6.98% | 8.58 EUR | 1.6 K | 6.00 | 11.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +6.88% | 1.475 EUR | 109.21 K | 0.90 | 16.95 M EUR | — | −0.33 EUR | +11.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +6.77% | 2.050 EUR | 1.26 K | 0.98 | 11.16 M EUR | — | −0.66 EUR | −22.86% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +6.74% | 36.4 EUR | 36.45 K | 3.25 | 1.06 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +6.59% | 35.6 EUR | 50 | 1.25 | 6.38 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +6.43% | 60.40 EUR | 72.31 K | 0.74 | 2.11 B EUR | 19.88 | 3.04 EUR | −42.90% | 2.48% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +6.32% | 0.2270 EUR | 88.08 K | 1.21 | 26.6 M EUR | — | −0.30 EUR | −74.75% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| +6.25% | 6.80 EUR | 28 K | 0.55 | 114.94 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +6.22% | 0.3840 EUR | 102.6 K | 1.09 | 7.02 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| +5.97% | 131.4 EUR | 4.15 K | 3.04 | 1.61 B EUR | 19.74 | 6.66 EUR | −43.53% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +5.91% | 47.68 EUR | 170.68 K | 2.21 | 3.18 B EUR | — | −1.55 EUR | +82.55% | 6.12% | Tài chính | Mua | |
| +5.83% | 2.18 EUR | 152 | 0.18 | 82.06 M EUR | — | −0.27 EUR | −405.16% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +5.52% | 154.9 EUR | 43.91 K | 1.13 | 3.01 B EUR | 10.22 | 15.16 EUR | +22.79% | 3.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +5.48% | 204.0 EUR | 2.16 K | 0.66 | 291.22 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +5.28% | 2.592 EUR | 136.48 K | 1.01 | 187.47 M EUR | — | −0.58 EUR | −7.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +5.26% | 18.40 EUR | 19.06 K | 0.74 | 695.71 M EUR | — | — | — | 1.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +5.25% | 6.42 EUR | 2.87 K | 2.44 | 19.15 M EUR | — | −0.33 EUR | +61.62% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +5.19% | 66.9 EUR | 57.23 K | 1.54 | 3.04 B EUR | 30.50 | 2.19 EUR | +62.27% | 0.69% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +5.13% | 1.845 EUR | 39 | 0.05 | 320.68 M EUR | — | −1.65 EUR | −231.96% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +5.04% | 2.50 EUR | 2 K | 5.91 | 3.17 M EUR | — | −0.16 EUR | −202.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +4.97% | 54.9 EUR | 23.64 K | 3.87 | 698.69 M EUR | 18.59 | 2.95 EUR | +1.19% | 2.55% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +4.76% | 0.880 EUR | 74 | 0.09 | 4 M EUR | — | −0.60 EUR | −188.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +4.74% | 30.08 EUR | 85.31 K | 0.74 | 594.08 M EUR | — | −73.85 EUR | +93.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +4.67% | 3.14 EUR | 1.5 K | 9.80 | 9.96 M EUR | 14.00 | 0.22 EUR | — | 5.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.55% | 0.230 EUR | 20 | 0.00 | 6.1 M EUR | — | −0.08 EUR | +1.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +4.45% | 11.735 EUR | 1.16 M | 1.12 | 3.08 B EUR | 2.13 | 5.52 EUR | +223.31% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +4.44% | 89.88 EUR | 704.44 K | 1.01 | 15.24 B EUR | 9.85 | 9.13 EUR | −3.65% | 3.78% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +4.30% | 1.648 EUR | 43.46 K | 0.45 | 23.99 M EUR | — | −0.72 EUR | −36.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +4.08% | 27.58 EUR | 332.73 K | 0.63 | 622.2 M EUR | 75.71 | 0.36 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +3.96% | 6.82 EUR | 181.71 K | 1.77 | 894.48 M EUR | — | −0.98 EUR | −511.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +3.79% | 2.74 EUR | 657 | 1.27 | 6.55 M EUR | — | −0.55 EUR | −1,301.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +3.63% | 10.00 EUR | 1.05 K | 2.87 | 132.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.61% | 56.32 EUR | 203.75 K | 0.89 | 3.37 B EUR | 6.70 | 8.40 EUR | −3.54% | 7.99% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +3.55% | 2,920 EUR | 23 | 1.83 | 474.94 M EUR | 11.85 | 246.44 EUR | +56.67% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +3.54% | 0.439 EUR | 3.88 K | 0.41 | 5.74 M EUR | — | −2.73 EUR | +44.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +3.50% | 7.68 EUR | 9.05 K | 2.06 | 61.92 M EUR | — | −0.05 EUR | −110.11% | 1.17% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +3.36% | 5.070 EUR | 37.53 K | 0.59 | 34.04 M EUR | — | −1.15 EUR | −46.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +3.33% | 9.30 EUR | 250 | 0.76 | 91.71 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +3.23% | 20.15 EUR | 52.27 K | 1.06 | 1.4 B EUR | 28.26 | 0.71 EUR | +16.56% | 1.79% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +3.15% | 21.30 EUR | 13.99 K | 0.44 | 1.08 B EUR | 9.25 | 2.30 EUR | +18.58% | 5.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +3.10% | 129.9 EUR | 30.5 K | 0.49 | 2.17 B EUR | 14.90 | 8.72 EUR | — | 0.69% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +3.09% | 3.34 EUR | 244 | 1.41 | 17.28 M EUR | — | −0.40 EUR | +41.22% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +2.88% | 0.214 EUR | 25.51 K | 1.23 | 18.72 M EUR | — | −0.82 EUR | −633.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +2.74% | 15.00 EUR | 106.11 K | 1.02 | 2.26 B EUR | — | −0.01 EUR | −107.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| WWLNWorldline SA | +2.67% | 9.688 EUR | 378.66 K | 0.88 | 541.29 M EUR | — | −190.21 EUR | −1,655.39% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính |
| +2.64% | 7.78 EUR | 937 | 0.69 | 123.55 M EUR | 37.46 | 0.21 EUR | +322.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.61% | 329.8 EUR | 497.86 K | 0.89 | 137.5 B EUR | 19.20 | 17.17 EUR | — | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +2.61% | 18.505 EUR | 6.02 M | 1.69 | 55.97 B EUR | 8.25 | 2.24 EUR | +6.38% | 6.11% | Tài chính | Trung tính | |
| +2.60% | 88.42 EUR | 355.86 K | 0.55 | 22.18 B EUR | 13.76 | 6.42 EUR | −4.76% | 4.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +2.57% | 17.58 EUR | 27.98 K | 0.40 | 3.06 B EUR | 79.08 | 0.22 EUR | −74.22% | 4.55% | Tài chính | Mua | |
| +2.56% | 34.10 EUR | 8.15 K | 0.88 | 512.2 M EUR | 13.03 | 2.62 EUR | +8.55% | 3.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +2.51% | 2.040 EUR | 26.11 K | 0.18 | 98.21 M EUR | — | −1.06 EUR | −74.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +2.50% | 20.500 EUR | 1.83 K | 2.54 | 59.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.46% | 5.84 EUR | 22.73 K | 1.49 | 34.08 M EUR | — | −0.71 EUR | +83.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +2.41% | 3.40 EUR | 626 | 0.75 | 9.66 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +2.41% | 850 EUR | 1 | 0.17 | 120.13 M EUR | 189.48 | 4.49 EUR | −35.88% | 0.59% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +2.34% | 175 EUR | 28 | 0.86 | 422.45 M EUR | 18.13 | 9.65 EUR | −16.02% | 2.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.34% | 10.95 EUR | 3.79 K | 3.69 | 62.26 M EUR | 20.40 | 0.54 EUR | −11.40% | 0.73% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +2.30% | 33.84 EUR | 344.52 K | 0.77 | 6.06 B EUR | — | — | — | 5.61% | Tài chính | Mua | |
| +2.28% | 70.00 EUR | 1.24 M | 1.01 | 45.3 B EUR | 24.87 | 2.81 EUR | −10.11% | 3.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +2.24% | 68.5 EUR | 32 | 0.32 | 425.2 M EUR | 41.69 | 1.64 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.16% | 45.44 EUR | 35.79 K | 0.69 | 2.38 B EUR | 30.29 | 1.50 EUR | −35.89% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +2.12% | 4.825 EUR | 2.07 M | 1.88 | 657.34 M EUR | — | −10.98 EUR | −763.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +2.08% | 105.92 EUR | 1.57 M | 0.91 | 117 B EUR | 9.16 | 11.56 EUR | +22.67% | 4.87% | Tài chính | Mua | |
| +2.07% | 221.5 EUR | 497 | 0.72 | 996.75 M EUR | 24.33 | 9.10 EUR | −51.41% | 8.52% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.07% | 46.31 EUR | 858.01 K | 1.41 | 10.94 B EUR | 29.63 | 1.56 EUR | −33.04% | 2.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +2.05% | 1.490 EUR | 2.28 K | 2.41 | 9.29 M EUR | 4.31 | 0.35 EUR | −42.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +2.04% | 5.00 EUR | 1.95 K | 5.32 | 18.35 M EUR | 8.10 | 0.62 EUR | +112.31% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +2.02% | 55.50 EUR | 245.6 K | 0.78 | 8.12 B EUR | 18.21 | 3.05 EUR | −33.44% | 4.86% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +2.01% | 15.20 EUR | 260 | 0.35 | 24.82 M EUR | — | — | — | 6.58% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +2.01% | 167.3 EUR | 105.32 K | 0.99 | 16.28 B EUR | 55.63 | 3.01 EUR | +29.94% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +1.98% | 103 EUR | 174 | 0.45 | 320.87 M EUR | — | −6.26 EUR | −154.23% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +1.97% | 38.90 EUR | 12.73 K | 0.71 | 961.89 M EUR | 11.64 | 3.34 EUR | +8.32% | 1.18% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.91% | 7.46 EUR | 1.3 K | 1.90 | 86.84 M EUR | 15.90 | 0.47 EUR | — | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.90% | 0.856 EUR | 61.13 K | 0.49 | 44.26 M EUR | — | −0.00 EUR | −142.31% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.90% | 6.44 EUR | 9.91 K | 3.10 | 40.99 M EUR | 230.00 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.87% | 5.44 EUR | 1.9 K | 1.18 | 34.35 M EUR | 5.83 | 0.93 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.86% | 77.17 EUR | 801.54 K | 0.65 | 49.39 B EUR | 11.34 | 6.81 EUR | +44.47% | 2.09% | Tài chính | Mua | |
| +1.85% | 11.0 EUR | 302 | 2.16 | 27.96 M EUR | — | −0.44 EUR | −326.59% | 3.64% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +1.81% | 74.16 EUR | 659.3 K | 0.78 | 36.31 B EUR | 12.82 | 5.78 EUR | +2.50% | 3.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.80% | 13.54 EUR | 129.34 K | 0.50 | 2.83 B EUR | 9.59 | 1.41 EUR | +26.29% | 2.81% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +1.80% | 461.70 EUR | 602.58 K | 1.35 | 227.88 B EUR | 21.12 | 21.86 EUR | −12.96% | 2.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +1.79% | 2.84 EUR | 1.38 K | 2.96 | 8.31 M EUR | 8.70 | 0.33 EUR | −60.20% | 3.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +1.74% | 1.700 EUR | 599.92 K | 0.78 | 1.69 B EUR | 76.58 | 0.02 EUR | +69.47% | 3.53% | Hỗn hợp | Mua mạnh |