Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Pháp sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27.93% | 3.56 EUR | −0.56% | 801 | 1.21 | 7.08 M EUR | — | — | — | 27.93% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.85% | 101 EUR | −0.98% | 60 | 2.37 | 113.59 M EUR | — | −7.79 EUR | +63.05% | 20.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.96% | 3.92 EUR | −0.51% | 779 | 0.19 | 11.17 M EUR | 18.46 | 0.21 EUR | — | 13.96% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.93% | 14.77 EUR | −0.54% | 77.29 K | 0.92 | 1.12 B EUR | — | −2.47 EUR | −0.01% | 12.93% | Tài chính | Bán | |
| 12.30% | 10.12 EUR | −0.39% | 140.01 K | 1.30 | 1.28 B EUR | 12.76 | 0.79 EUR | −31.61% | 12.30% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 11.90% | 2.08 EUR | −0.95% | 878 | 0.14 | 118.68 M EUR | 7.38 | 0.28 EUR | −32.78% | 11.90% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 11.10% | 19.64 EUR | −0.91% | 32.95 K | 1.16 | 379.49 M EUR | 7.11 | 2.76 EUR | +15.52% | 11.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.94% | 72.2 EUR | −1.23% | 12.23 K | 1.27 | 1.8 B EUR | 47.96 | 1.51 EUR | — | 10.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.55% | 21.1 EUR | −3.21% | 2.24 K | 0.52 | 127.26 M EUR | 11.38 | 1.85 EUR | +6.65% | 10.55% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.45% | 9.63 EUR | +0.63% | 207.19 K | 1.03 | 893.6 M EUR | 16.74 | 0.58 EUR | +70.45% | 10.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.34% | 6.100 EUR | +0.16% | 193.17 K | 0.83 | 1.29 B EUR | — | — | — | 10.34% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 9.93% | 15.95 EUR | +5.63% | 292 | 1.27 | 13.95 M EUR | — | −0.68 EUR | −381.89% | 9.93% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.72% | 21.73 EUR | +0.60% | 364.42 K | 0.55 | 3.99 B EUR | 170.03 | 0.13 EUR | −92.66% | 9.72% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 9.40% | 7.55 EUR | 0.00% | 19.03 K | 0.61 | 1.35 B EUR | 13.28 | 0.57 EUR | −17.64% | 8.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.18% | 15.00 EUR | +1.21% | 129.88 K | 1.60 | 2.07 B EUR | 7.08 | 2.12 EUR | −15.14% | 9.18% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.05% | 13.075 EUR | +0.23% | 1.85 M | 0.45 | 9.48 B EUR | 12.31 | 1.06 EUR | +147.85% | 7.44% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 8.80% | 156.0 EUR | +0.26% | 1.35 K | 1.50 | 1.12 B EUR | 8.59 | 18.16 EUR | −16.21% | 8.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.60% | 31.5 EUR | +0.32% | 68 | 0.22 | 340.4 M EUR | 126.05 | 0.25 EUR | −46.04% | 8.60% | Tài chính | Mua | |
| 8.50% | 1.522 EUR | −0.52% | 65.07 K | 1.21 | 46.97 M EUR | 6.62 | 0.23 EUR | −71.11% | 8.50% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 8.42% | 64.55 EUR | −1.22% | 273.33 K | 1.50 | 4.83 B EUR | 29.55 | 2.18 EUR | −68.15% | 8.42% | Tài chính | Mua | |
| 8.26% | 11.1 EUR | +1.83% | 130 | 0.87 | 18.17 M EUR | — | — | — | 8.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.23% | 42.0 EUR | +0.48% | 9 | 1.03 | 26.27 M EUR | — | — | — | 8.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.19% | 229.0 EUR | −0.65% | 834 | 1.66 | 1.04 B EUR | 16.00 | 14.31 EUR | +15.71% | 8.19% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.95% | 15.60 EUR | −0.83% | 259.17 K | 2.03 | 2.34 B EUR | 11.58 | 1.35 EUR | −12.43% | 7.95% | Tài chính | Mua | |
| 7.91% | 27.24 EUR | −2.01% | 1.15 M | 0.73 | 8.05 B EUR | 8.31 | 3.28 EUR | — | 7.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.87% | 9.40 EUR | +1.29% | 1.84 K | 0.43 | 55.71 M EUR | 5.65 | 1.67 EUR | — | 7.87% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.41% | 0.810 EUR | −4.71% | 5.16 K | 1.11 | 822.8 K EUR | — | — | — | 7.41% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.35% | 20.3 EUR | −0.49% | 570 | 2.90 | 3.22 B EUR | 9.54 | 2.13 EUR | +54.71% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.31% | 3.42 EUR | −10.00% | 183 | 0.62 | 5.64 M EUR | 10.62 | 0.32 EUR | −18.70% | 7.31% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.30% | 3.410 EUR | −0.44% | 5.26 K | 0.46 | 64.47 M EUR | — | −0.03 EUR | −109.96% | 7.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.23% | 17.25 EUR | −0.29% | 193 | 0.78 | 166.32 M EUR | 3.65 | 4.72 EUR | +426.70% | 7.23% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.17% | 9.16 EUR | −0.43% | 1.2 K | 1.07 | 82.61 M EUR | 15.95 | 0.57 EUR | −35.47% | 7.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.11% | 18.80 EUR | −1.05% | 1.68 K | 0.32 | 332.85 M EUR | 12.46 | 1.51 EUR | +35.22% | 7.11% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.08% | 87.30 EUR | +0.52% | 27.93 K | 1.22 | 3.63 B EUR | — | −2.01 EUR | +6.24% | 7.14% | Tài chính | Mua | |
| 6.96% | 5.40 EUR | −3.57% | 813 | 0.90 | 20.48 M EUR | — | — | — | 6.96% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.82% | 68.26 EUR | −0.96% | 661.74 K | 0.82 | 17.32 B EUR | 14.32 | 4.77 EUR | −26.11% | 6.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.80% | 20.6 EUR | 0.00% | 514 | 0.71 | 332.12 M EUR | 8.12 | 2.54 EUR | +4.33% | 6.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.66% | 87.61 EUR | +0.65% | 2.21 M | 0.88 | 96.15 B EUR | 7.58 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.66% | Tài chính | Mua | |
| 6.52% | 3.68 EUR | 0.00% | 6.61 K | 0.47 | 127.92 M EUR | 8.03 | 0.46 EUR | +17.30% | 6.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.33% | 56.50 EUR | −0.62% | 174.7 K | 0.95 | 4.36 B EUR | 101.22 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.33% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.25% | 1.60 EUR | +5.26% | 779 | 1.94 | 9.01 M EUR | 55.36 | 0.03 EUR | — | 6.25% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.18% | 845 EUR | +2.42% | 6 | 1.13 | 80.69 M EUR | 16.65 | 50.75 EUR | −17.01% | 6.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.94% | 35.32 EUR | +1.32% | 286.4 K | 2.22 | 3.6 B EUR | 10.88 | 3.25 EUR | −10.63% | 5.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.89% | 55.0 EUR | −0.36% | 6.25 K | 0.85 | 1.37 B EUR | 5.74 | 9.59 EUR | +497.20% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| 5.88% | 13.75 EUR | +1.10% | 12.84 K | 3.46 | 137.78 M EUR | 18.54 | 0.74 EUR | −43.30% | 5.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 5.84% | 34.45 EUR | +0.58% | 18.98 K | 1.48 | 326.76 M EUR | 15.24 | 2.26 EUR | +4.16% | 5.84% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.74% | 50.75 EUR | −0.20% | 64.94 K | 1.04 | 3.39 B EUR | — | −1.56 EUR | +82.50% | 5.74% | Tài chính | Mua | |
| 5.69% | 35.98 EUR | +2.45% | 64.2 K | 0.82 | 1.52 B EUR | 9.01 | 3.99 EUR | −2.46% | 5.69% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.68% | 0.882 EUR | +0.23% | 10.77 K | 0.61 | 29.12 M EUR | 14.25 | 0.06 EUR | +36.95% | 5.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.67% | 23.2 EUR | −2.52% | 564 | 1.20 | 99.46 M EUR | 6.32 | 3.67 EUR | +133.27% | 5.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.64% | 33.0 EUR | +7.49% | 3.54 K | 4.81 | 78.64 M EUR | 5.34 | 6.18 EUR | +17.90% | 5.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.61% | 31.2 EUR | 0.00% | 90 | 2.11 | 136.38 M EUR | — | — | — | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.60% | 17.47 EUR | −2.18% | 15.34 K | 0.49 | 2.28 B EUR | 42.83 | 0.41 EUR | −73.04% | 5.60% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.56% | 23.95 EUR | +0.13% | 431.25 K | 0.66 | 5.65 B EUR | 11.63 | 2.06 EUR | −0.23% | 5.56% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.56% | 34.36 EUR | +0.53% | 305.1 K | 0.80 | 6.12 B EUR | — | — | — | 5.56% | Tài chính | Mua | |
| 5.53% | 11.75 EUR | −0.09% | 163.78 K | 0.88 | 2.39 B EUR | 9.80 | 1.20 EUR | −11.11% | 3.23% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 5.48% | 80.98 EUR | −1.34% | 207.91 K | 0.97 | 4.91 B EUR | 10.24 | 7.91 EUR | −2.07% | 5.48% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.45% | 14.700 EUR | +1.48% | 4.56 M | 1.03 | 38.51 B EUR | 9.72 | 1.51 EUR | +256.29% | 5.18% | Truyền thông | Mua | |
| 5.40% | 43.05 EUR | +0.19% | 1.77 M | 0.59 | 88.46 B EUR | 9.03 | 4.77 EUR | +36.00% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.32% | 35.80 EUR | +0.17% | 382.14 K | 0.63 | 10.07 B EUR | 7.50 | 4.77 EUR | +16.00% | 5.32% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.29% | 9.465 EUR | +2.16% | 193.78 K | 1.48 | 1.32 B EUR | 6.87 | 1.38 EUR | +23.57% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.28% | 79.0 EUR | −0.63% | 75 | 1.45 | 331.32 M EUR | 17.89 | 4.42 EUR | −45.89% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 5.24% | 14.60 EUR | +1.96% | 43.84 K | 1.07 | 485.31 M EUR | — | −2.37 EUR | −228.46% | 5.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.23% | 34.4 EUR | 0.00% | 121 | 3.82 | 1.11 B EUR | 8.93 | 3.85 EUR | +1,859.21% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.19% | 26.75 EUR | −0.93% | 39.05 K | 1.40 | 405.55 M EUR | 9.80 | 2.73 EUR | +13.05% | 5.19% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.16% | 18.94 EUR | −0.32% | 40.73 K | 0.92 | 966.12 M EUR | 8.22 | 2.30 EUR | +18.58% | 5.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.15% | 327 EUR | −0.91% | 112 | 1.14 | 578.5 M EUR | 4.38 | 74.73 EUR | +20.80% | 5.15% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.14% | 55.95 EUR | +2.66% | 53.63 K | 1.13 | 3 B EUR | 25.74 | 2.17 EUR | −9.75% | 5.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.11% | 80.98 EUR | +0.43% | 2.79 M | 1.02 | 96.72 B EUR | 24.32 | 3.33 EUR | −35.60% | 5.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.10% | 41.03 EUR | −0.27% | 629.43 K | 0.93 | 15.91 B EUR | 12.59 | 3.26 EUR | +17.79% | 5.10% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.05% | 0.1980 EUR | 0.00% | 2.05 K | 0.07 | 32.74 M EUR | — | −0.04 EUR | −231.54% | 5.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.05% | 41.0 EUR | 0.00% | 37 | 0.10 | 309.01 M EUR | — | −14.56 EUR | −380.92% | 5.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.01% | 187.3 EUR | +1.46% | 132.16 K | 0.60 | 6.81 B EUR | 15.69 | 11.94 EUR | +24.12% | 4.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.95% | 7.680 EUR | +0.13% | 185.11 K | 1.16 | 1.51 B EUR | 3.67 | 2.09 EUR | +92.35% | 4.95% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.86% | 1.645 EUR | 0.00% | 351 | 0.65 | 7.66 M EUR | — | — | — | 4.86% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 4.80% | 8.04 EUR | +1.52% | 554 | 0.18 | 70.33 M EUR | — | — | — | 10.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.80% | 148 EUR | 0.00% | 2 | 0.13 | 167.46 M EUR | 6.66 | 22.24 EUR | +17.19% | 4.80% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.74% | 16.78 EUR | −0.47% | 39.43 K | 0.88 | 2.91 B EUR | 21.91 | 0.77 EUR | −24.91% | 4.74% | Tài chính | Mua | |
| 4.73% | 41.60 EUR | −1.65% | 3.44 K | 0.41 | 297.44 M EUR | 12.47 | 3.34 EUR | +50.57% | 4.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.68% | 1,500 EUR | +3.45% | 2 | 0.09 | 859.5 M EUR | — | — | — | 4.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.67% | 102.45 EUR | −0.39% | 309.45 K | 1.13 | 9.96 B EUR | 9.33 | 10.98 EUR | +7.74% | 4.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.62% | 19.60 EUR | +0.51% | 9.51 K | 1.89 | 360.48 M EUR | — | — | — | 4.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.62% | 5.28 EUR | +1.54% | 3.43 K | 0.62 | 263.16 M EUR | 12.45 | 0.42 EUR | +19.53% | 4.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.60% | 6.36 EUR | −2.45% | 4.72 K | 0.34 | 173.03 M EUR | 12.85 | 0.50 EUR | −25.10% | 4.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.59% | 110.0 EUR | +0.92% | 119 | 0.09 | 375.62 M EUR | 11.47 | 9.59 EUR | +74.76% | 4.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.58% | 108.80 EUR | −1.36% | 1.51 M | 1.79 | 61.52 B EUR | 12.08 | 9.01 EUR | +8.24% | 4.58% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.57% | 92.60 EUR | −0.43% | 113.96 K | 0.78 | 19.19 B EUR | 13.95 | 6.64 EUR | −18.98% | 4.57% | Tài chính | Mua | |
| 4.54% | 32.95 EUR | −0.18% | 1.68 M | 1.25 | 24.16 B EUR | 19.43 | 1.70 EUR | +13.17% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.47% | 1.825 EUR | +1.96% | 8.24 K | 0.54 | 160.58 M EUR | 7.04 | 0.26 EUR | +404.67% | 4.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.43% | 67.4 EUR | +3.06% | 409 | 0.75 | 469.83 M EUR | 4.76 | 14.17 EUR | +247.09% | 4.43% | Tài chính | Mua | |
| 4.39% | 23.32 EUR | −0.60% | 3.08 M | 0.79 | 59.61 B EUR | 14.72 | 1.58 EUR | −22.97% | 5.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.25% | 29.2 EUR | −1.35% | 100 | 2.56 | 6.58 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.25% | 19.67 EUR | +22.94% | 164.72 K | 3.72 | 82.17 M EUR | 7.84 | 2.51 EUR | +1.55% | 4.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.25% | 51.0 EUR | −10.53% | 14 | 0.84 | 131.1 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.23% | 32.43 EUR | −0.61% | 1.49 M | 0.85 | 21.99 B EUR | 14.37 | 2.26 EUR | +3.27% | 4.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.13% | 97.0 EUR | +0.21% | 102 | 0.55 | 110.57 M EUR | 17.14 | 5.66 EUR | +970.44% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.13% | 4.900 EUR | +1.14% | 145.98 K | 1.28 | 394.62 M EUR | — | −0.48 EUR | −95.64% | 4.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.10% | 12.05 EUR | −1.23% | 323 | 1.32 | 37.69 M EUR | — | −0.53 EUR | −145.11% | 4.10% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.08% | 2.94 EUR | 0.00% | 50 | 0.57 | 9.33 M EUR | — | — | — | 4.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.04% | 7.90 EUR | −0.25% | 245 | 0.18 | 66.04 M EUR | 7.44 | 1.06 EUR | +25.92% | 4.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |