Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Pháp có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33.28 B EUR | 82.71 EUR | −1.08% | 4.61 M | 1.25 | 186.63 B EUR | 9.51 | 8.70 EUR | +52.86% | 4.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 29.77 B EUR | 4.0840 EUR | −3.68% | 4.37 M | 0.71 | 15.96 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 21.28 B EUR | 27.24 EUR | −2.01% | 1.15 M | 0.73 | 8.05 B EUR | 8.31 | 3.28 EUR | — | 7.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 15.56 B EUR | 108.80 EUR | −1.36% | 1.51 M | 1.79 | 61.52 B EUR | 12.08 | 9.01 EUR | +8.24% | 4.58% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 14.17 B EUR | 23.32 EUR | −0.60% | 3.08 M | 0.79 | 59.61 B EUR | 14.72 | 1.58 EUR | −22.97% | 5.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 12.36 B EUR | 435.2 EUR | +1.92% | 18.57 K | 3.65 | 77.04 B EUR | 17.25 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.31 B EUR | 1,312.5 EUR | −0.61% | 85.96 K | 0.78 | 138.18 B EUR | 30.52 | 43.00 EUR | +0.76% | 1.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 12.2 B EUR | 401.50 EUR | +1.99% | 704.66 K | 1.24 | 193.82 B EUR | 18.30 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.09 B EUR | 14.700 EUR | +1.48% | 4.56 M | 1.03 | 38.51 B EUR | 9.72 | 1.51 EUR | +256.29% | 5.18% | Truyền thông | Mua | |
| 11.07 B EUR | 193.32 EUR | −1.41% | 1.04 M | 1.00 | 155.19 B EUR | 24.77 | 7.81 EUR | +21.78% | 1.63% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.11 B EUR | 304.8 EUR | +0.20% | 25.21 K | 0.56 | 23.39 B EUR | 23.61 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.57% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.48 B EUR | 180.24 EUR | +0.32% | 549.43 K | 1.05 | 22.02 B EUR | — | −1.74 EUR | −129.28% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 8.34 B EUR | 66.02 EUR | −0.06% | 1.57 M | 0.98 | 42.42 B EUR | 21.88 | 3.02 EUR | +5.84% | 3.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.29 B EUR | 32.95 EUR | −0.18% | 1.68 M | 1.25 | 24.16 B EUR | 19.43 | 1.70 EUR | +13.17% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.66 B EUR | 285.0 EUR | −1.11% | 980.06 K | 1.24 | 120.15 B EUR | 30.60 | 9.31 EUR | −9.86% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.35 B EUR | 80.98 EUR | +0.43% | 2.79 M | 1.02 | 96.72 B EUR | 24.32 | 3.33 EUR | −35.60% | 5.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.75 B EUR | 70.32 EUR | −0.11% | 1.15 M | 0.98 | 34.47 B EUR | 13.03 | 5.39 EUR | −4.10% | 3.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.24 B EUR | 13.075 EUR | +0.23% | 1.85 M | 0.45 | 9.48 B EUR | 12.31 | 1.06 EUR | +147.85% | 7.44% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 5.09 B EUR | 10.855 EUR | −0.23% | 1.01 M | 1.23 | 2.86 B EUR | 2.82 | 3.85 EUR | +8.65% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.06 B EUR | 233.0 EUR | +0.43% | 362.67 K | 1.75 | 47.68 B EUR | 32.07 | 7.26 EUR | +119.01% | 1.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.93 B EUR | 23.95 EUR | +0.13% | 431.25 K | 0.66 | 5.65 B EUR | 11.63 | 2.06 EUR | −0.23% | 5.56% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.84 B EUR | 41.03 EUR | −0.27% | 629.43 K | 0.93 | 15.91 B EUR | 12.59 | 3.26 EUR | +17.79% | 5.10% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.68 B EUR | 988 EUR | −0.50% | 325 | 0.63 | 4.2 B EUR | 38.48 | 25.67 EUR | −95.25% | 0.48% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.68 B EUR | 43.100 EUR | −0.27% | 1.46 M | 0.64 | 38.56 B EUR | 89.27 | 0.48 EUR | −7.79% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.6 B EUR | 102.45 EUR | −0.39% | 309.45 K | 1.13 | 9.96 B EUR | 9.33 | 10.98 EUR | +7.74% | 4.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.57 B EUR | 33.28 EUR | −0.72% | 387.85 K | 0.95 | 5.98 B EUR | 21.80 | 1.53 EUR | −30.59% | 2.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.52 B EUR | 239.75 EUR | −0.29% | 1.22 M | 0.80 | 141.8 B EUR | 28.93 | 8.29 EUR | +9.59% | 1.75% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.05 B EUR | 8.580 EUR | −2.92% | 939.93 K | 0.96 | 1.74 B EUR | — | −9.24 EUR | −296.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.05 B EUR | 432.70 EUR | −0.87% | 296.17 K | 0.63 | 232.2 B EUR | 36.71 | 11.79 EUR | +3.14% | 1.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.81 B EUR | 24.98 EUR | −2.50% | 2.26 M | 1.07 | 34.3 B EUR | 24.76 | 1.01 EUR | +14.21% | 1.05% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.55 B EUR | 11.75 EUR | −0.09% | 163.78 K | 0.88 | 2.39 B EUR | 9.80 | 1.20 EUR | −11.11% | 3.23% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.1 B EUR | 10.920 EUR | −3.32% | 1.4 M | 1.23 | 2.76 B EUR | 13.37 | 0.82 EUR | +59.82% | 3.90% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.89 B EUR | 32.43 EUR | −0.61% | 1.49 M | 0.85 | 21.99 B EUR | 14.37 | 2.26 EUR | +3.27% | 4.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.75 B EUR | 92.60 EUR | −0.43% | 113.96 K | 0.78 | 19.19 B EUR | 13.95 | 6.64 EUR | −18.98% | 4.57% | Tài chính | Mua | |
| 2.61 B EUR | 125.20 EUR | −1.34% | 501.88 K | 0.81 | 21.51 B EUR | 15.90 | 7.87 EUR | −11.28% | 2.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.53 B EUR | 114.3 EUR | −0.44% | 125.99 K | 1.15 | 11.36 B EUR | 18.93 | 6.04 EUR | +548.17% | 2.61% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.34 B EUR | 9.025 EUR | −1.90% | 1.06 M | 0.87 | 7.21 B EUR | 7.14 | 1.26 EUR | +32.38% | 6.41% | Tài chính | Mua | |
| 2.33 B EUR | 11.125 EUR | −4.79% | 6.92 M | 2.70 | 5.41 B EUR | 18.49 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.11 B EUR | 101.15 EUR | +0.15% | 310.42 K | 0.64 | 25.33 B EUR | 15.74 | 6.42 EUR | −4.76% | 3.71% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.06 B EUR | 182.56 EUR | +0.29% | 914.5 K | 1.11 | 115.95 B EUR | 32.85 | 5.56 EUR | +3.14% | 1.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.99 B EUR | 68.26 EUR | −0.96% | 661.74 K | 0.82 | 17.32 B EUR | 14.32 | 4.77 EUR | −26.11% | 6.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.97 B EUR | 133.80 EUR | +0.72% | 716.63 K | 1.01 | 34.76 B EUR | 27.30 | 4.90 EUR | +6.22% | 1.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.97 B EUR | 153.2 EUR | −1.42% | 131.21 K | 1.10 | 12.85 B EUR | 24.79 | 6.18 EUR | +15.12% | 1.03% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.93 B EUR | 184.25 EUR | −1.42% | 774.67 K | 0.67 | 86.54 B EUR | 34.43 | 5.35 EUR | +3.83% | 2.14% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.93 B EUR | 10.726 EUR | +7.22% | 747.71 K | 1.36 | 567.97 M EUR | — | −36.51 EUR | +77.92% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.76 B EUR | 1.8675 EUR | +0.32% | 1.28 M | 0.46 | 2.19 B EUR | — | −0.60 EUR | +65.99% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.74 B EUR | 25.84 EUR | −2.56% | 110.34 K | 0.54 | 528.3 M EUR | — | −62.09 EUR | −173.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.58 B EUR | 3.764 EUR | −0.42% | 468.38 K | 0.43 | 10.56 B EUR | 44.18 | 0.09 EUR | −7.09% | 2.12% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.47 B EUR | 87.30 EUR | +0.52% | 27.93 K | 1.22 | 3.63 B EUR | — | −2.01 EUR | +6.24% | 7.14% | Tài chính | Mua | |
| 1.47 B EUR | 56.50 EUR | −0.62% | 174.7 K | 0.95 | 4.36 B EUR | 101.22 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.33% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.46 B EUR | 121.9 EUR | +0.91% | 128.92 K | 0.75 | 5.28 B EUR | — | −5.00 EUR | −147.03% | 2.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.42 B EUR | 3.204 EUR | +1.65% | 256.61 K | 0.60 | 1.13 B EUR | 90.51 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.38 B EUR | 169.5 EUR | −1.11% | 521.43 K | 1.78 | 16.91 B EUR | 24.86 | 6.82 EUR | +7.68% | 1.86% | Tài chính | Mua | |
| 1.36 B EUR | 20.08 EUR | +0.80% | 651.01 K | 1.03 | 10.78 B EUR | 33.57 | 0.60 EUR | +26.31% | 4.02% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.35 B EUR | 3.913 EUR | −0.43% | 1.08 M | 1.31 | 546.38 M EUR | — | −10.98 EUR | −763.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.31 B EUR | 24.80 EUR | +1.06% | 156.88 K | 1.29 | 5.25 B EUR | 16.18 | 1.53 EUR | +36.41% | 2.65% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.31 B EUR | 94.0 EUR | −1.05% | 1 | 0.01 | 5.77 B EUR | 225.58 | 0.42 EUR | −36.44% | 1.89% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.25 B EUR | 47.82 EUR | +0.67% | 1.16 M | 1.21 | 10.99 B EUR | 43.54 | 1.10 EUR | −51.06% | 2.84% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.25 B EUR | 37.88 EUR | −1.04% | 25.05 K | 0.74 | 1.09 B EUR | — | −18.17 EUR | −436.59% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.13 B EUR | 59.15 EUR | −1.17% | 306.04 K | 0.80 | 8.76 B EUR | 28.57 | 2.07 EUR | −56.03% | 4.51% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.08 B EUR | 18.460 EUR | −0.97% | 705.17 K | 1.21 | 4.85 B EUR | 13.56 | 1.36 EUR | −6.80% | 8.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.03 B EUR | 34.99 EUR | −0.23% | 570.7 K | 0.69 | 10.82 B EUR | 15.47 | 2.26 EUR | +170.71% | 3.42% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.03 B EUR | 80.98 EUR | −1.34% | 207.91 K | 0.97 | 4.91 B EUR | 10.24 | 7.91 EUR | −2.07% | 5.48% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 966.7 M EUR | 55.95 EUR | +2.66% | 53.63 K | 1.13 | 3 B EUR | 25.74 | 2.17 EUR | −9.75% | 5.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 942.1 M EUR | 29.15 EUR | −0.17% | 624.88 K | 0.68 | 12.95 B EUR | 25.87 | 1.13 EUR | −22.53% | 3.15% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 896.53 M EUR | 108.2 EUR | 0.00% | 9.53 K | 2.52 | 3.87 B EUR | 11.67 | 9.27 EUR | +31.78% | 2.08% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 893 M EUR | 0.1690 EUR | −0.88% | 92.69 K | 0.64 | 68.28 M EUR | — | −0.99 EUR | +27.06% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 883.7 M EUR | 25.58 EUR | +1.51% | 106.23 K | 1.20 | 2.14 B EUR | — | −5.10 EUR | −157.38% | 2.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 848 M EUR | 327 EUR | −0.91% | 112 | 1.14 | 578.5 M EUR | 4.38 | 74.73 EUR | +20.80% | 5.15% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 815 M EUR | 9.465 EUR | +2.16% | 193.78 K | 1.48 | 1.32 B EUR | 6.87 | 1.38 EUR | +23.57% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 780.9 M EUR | 14.77 EUR | −0.54% | 77.29 K | 0.92 | 1.12 B EUR | — | −2.47 EUR | −0.01% | 12.93% | Tài chính | Bán | |
| 726.99 M EUR | 56.8 EUR | −0.35% | 108 | 0.13 | 781.76 M EUR | 9.95 | 5.71 EUR | −12.97% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 665.5 M EUR | 43.96 EUR | −1.30% | 111.93 K | 1.03 | 4.93 B EUR | 7.48 | 5.87 EUR | +55.74% | 3.48% | Tài chính | Mua | |
| 657.7 M EUR | 94.75 EUR | +4.81% | 273.19 K | 1.68 | 10.67 B EUR | 24.29 | 3.90 EUR | +22.76% | 1.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 639.48 M EUR | 35.32 EUR | +1.32% | 286.4 K | 2.22 | 3.6 B EUR | 10.88 | 3.25 EUR | −10.63% | 5.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 626.63 M EUR | 30.05 EUR | −1.64% | 13.19 K | 0.71 | 891.17 M EUR | 10.38 | 2.90 EUR | +1.62% | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 617.8 M EUR | 87.24 EUR | −0.89% | 319.69 K | 1.00 | 15.49 B EUR | 30.31 | 2.88 EUR | +26.97% | 0.82% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 589.6 M EUR | 9.910 EUR | +1.48% | 172.8 K | 0.73 | 1.58 B EUR | — | −1.25 EUR | +31.20% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 589.32 M EUR | 17.24 EUR | +0.23% | 5.54 K | 0.71 | 1.03 B EUR | 8.04 | 2.14 EUR | +8.28% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 586 M EUR | 6.100 EUR | +0.16% | 193.17 K | 0.83 | 1.29 B EUR | — | — | — | 10.34% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 563.88 M EUR | 124.75 EUR | +0.36% | 275.49 K | 0.88 | 4.45 B EUR | — | −6.17 EUR | −340.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 562.2 M EUR | 130.4 EUR | −1.29% | 12.13 K | 0.67 | 2.55 B EUR | 9.87 | 13.21 EUR | −14.91% | 3.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 515.8 M EUR | 34.90 EUR | 0.00% | 7.66 K | 1.40 | 1.03 B EUR | — | −5.56 EUR | −987.82% | 2.87% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 509.66 M EUR | 76.0 EUR | −0.39% | 4.86 K | 1.11 | 595.17 M EUR | 33.26 | 2.29 EUR | −59.18% | 1.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 504.57 M EUR | 125.4 EUR | −0.08% | 21.98 K | 0.89 | 2.11 B EUR | — | −4.89 EUR | −6,131.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 491.3 M EUR | 63.2 EUR | −0.32% | 36.32 K | 1.38 | 2.8 B EUR | 9.78 | 6.46 EUR | +7.11% | 3.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 483.53 M EUR | 16.78 EUR | −0.47% | 39.43 K | 0.88 | 2.91 B EUR | 21.91 | 0.77 EUR | −24.91% | 4.74% | Tài chính | Mua | |
| 446.6 M EUR | 23.72 EUR | 0.00% | 344.35 K | 0.84 | 5.65 B EUR | 15.78 | 1.50 EUR | +1.70% | 2.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 435.9 M EUR | 63.6 EUR | 0.00% | 18.37 K | 0.70 | 2.57 B EUR | 22.08 | 2.88 EUR | −31.90% | 3.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 432 M EUR | 1.728 EUR | −2.32% | 867.16 K | 1.16 | 1.75 B EUR | 74.48 | 0.02 EUR | −40.97% | 3.39% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 431 M EUR | 18.32 EUR | −0.33% | 3.68 K | 0.38 | 2.61 B EUR | 12.44 | 1.47 EUR | −0.75% | 3.65% | Bán lẻ | Mua | |
| 427.78 M EUR | 34.4 EUR | 0.00% | 121 | 3.82 | 1.11 B EUR | 8.93 | 3.85 EUR | +1,859.21% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 426.66 M EUR | 229.0 EUR | −0.65% | 834 | 1.66 | 1.04 B EUR | 16.00 | 14.31 EUR | +15.71% | 8.19% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 419.2 M EUR | 21.73 EUR | +0.60% | 364.42 K | 0.55 | 3.99 B EUR | 170.03 | 0.13 EUR | −92.66% | 9.72% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 416.2 M EUR | 44.80 EUR | +1.50% | 311.75 K | 0.85 | 7.63 B EUR | 25.23 | 1.78 EUR | +48.04% | 2.49% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 413.9 M EUR | 17.47 EUR | −2.18% | 15.34 K | 0.49 | 2.28 B EUR | 42.83 | 0.41 EUR | −73.04% | 5.60% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 411.35 M EUR | 5.86 EUR | 0.00% | 3.92 K | 0.25 | 453.39 M EUR | 5.30 | 1.11 EUR | +223.80% | 3.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 402.38 M EUR | 79.25 EUR | +4.21% | 98.31 K | 1.02 | 6.66 B EUR | — | −5.23 EUR | −59.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 392.95 M EUR | 27.2 EUR | +0.37% | 9.85 K | 3.94 | 649.95 M EUR | 12.06 | 2.26 EUR | −14.76% | 2.21% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 381.9 M EUR | 187.3 EUR | +1.46% | 132.16 K | 0.60 | 6.81 B EUR | 15.69 | 11.94 EUR | +24.12% | 4.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua |