Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Pháp sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.63 B EUR | 75.90 EUR | −0.37% | 3.38 M | 0.92 | 169.42 B EUR | 10.93 | 6.95 EUR | +34.63% | 4.48% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 11.52 B EUR | 105.92 EUR | +2.08% | 1.57 M | 0.91 | 117 B EUR | 9.16 | 11.56 EUR | +22.67% | 4.87% | Tài chính | Mua | |
| 10.88 B EUR | 461.70 EUR | +1.80% | 602.58 K | 1.35 | 227.88 B EUR | 21.12 | 21.86 EUR | −12.96% | 2.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.62 B EUR | 44.83 EUR | +0.16% | 2.1 M | 1.00 | 92.28 B EUR | 9.89 | 4.53 EUR | +29.52% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.18 B EUR | 329.8 EUR | +2.61% | 497.86 K | 0.89 | 137.5 B EUR | 19.20 | 17.17 EUR | — | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.6 B EUR | 18.505 EUR | +2.61% | 6.02 M | 1.69 | 55.97 B EUR | 8.25 | 2.24 EUR | +6.38% | 6.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.13 B EUR | 374.70 EUR | +1.59% | 272.6 K | 1.05 | 198.98 B EUR | 32.74 | 11.44 EUR | −4.27% | 1.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.28 B EUR | 77.17 EUR | +1.86% | 801.54 K | 0.65 | 49.39 B EUR | 11.34 | 6.81 EUR | +44.47% | 2.09% | Tài chính | Mua | |
| 5.22 B EUR | 206.05 EUR | +0.76% | 920.67 K | 0.93 | 162.21 B EUR | 32.48 | 6.34 EUR | +13.19% | 1.55% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.2 B EUR | 76.03 EUR | −0.43% | 2.27 M | 1.18 | 91.68 B EUR | 17.87 | 4.26 EUR | −3.87% | 5.42% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.9 B EUR | 118.35 EUR | +0.30% | 534.44 K | 0.81 | 66.62 B EUR | 13.69 | 8.65 EUR | +2.51% | 4.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.53 B EUR | 423.0 EUR | +0.33% | 3.56 K | 0.97 | 76.31 B EUR | 16.85 | 25.10 EUR | −13.00% | 3.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.52 B EUR | 1,643.0 EUR | +1.26% | 50.64 K | 0.70 | 171.93 B EUR | 38.15 | 43.07 EUR | −1.82% | 1.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.16 B EUR | 268.05 EUR | +1.00% | 508.41 K | 0.68 | 151.37 B EUR | 36.73 | 7.30 EUR | −2.73% | 1.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.69 B EUR | 27.79 EUR | +0.25% | 2.48 M | 1.02 | 70.61 B EUR | 18.41 | 1.51 EUR | −8.75% | 4.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.52 B EUR | 176.52 EUR | +0.54% | 616.89 K | 0.85 | 112.43 B EUR | 31.91 | 5.53 EUR | +6.42% | 1.91% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.88 B EUR | 74.16 EUR | +1.81% | 659.3 K | 0.78 | 36.31 B EUR | 12.82 | 5.78 EUR | +2.50% | 3.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.31 B EUR | 163.50 EUR | +0.99% | 403.97 K | 0.75 | 75.71 B EUR | 32.82 | 4.98 EUR | −2.85% | 2.45% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.82 B EUR | 70.00 EUR | +2.28% | 1.24 M | 1.01 | 45.3 B EUR | 24.87 | 2.81 EUR | −10.11% | 3.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.67 B EUR | 236.4 EUR | −0.80% | 237.97 K | 1.08 | 48.58 B EUR | 32.54 | 7.26 EUR | +119.01% | 1.65% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.66 B EUR | 34.41 EUR | −0.32% | 2.72 M | 1.87 | 23.66 B EUR | 14.76 | 2.33 EUR | −11.21% | 4.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.65 B EUR | 88.42 EUR | +2.60% | 355.86 K | 0.55 | 22.18 B EUR | 13.76 | 6.42 EUR | −4.76% | 4.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.63 B EUR | 62.90 EUR | +1.16% | 378.13 K | 0.61 | 15.8 B EUR | 11.24 | 5.60 EUR | +28.53% | 7.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.6 B EUR | 89.88 EUR | +4.44% | 704.44 K | 1.01 | 15.24 B EUR | 9.85 | 9.13 EUR | −3.65% | 3.78% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.59 B EUR | 87.55 EUR | 0.00% | 139.01 K | 1.02 | 18.01 B EUR | 11.21 | 7.81 EUR | +21.79% | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| 1.53 B EUR | 11.735 EUR | +4.45% | 1.16 M | 1.12 | 3.08 B EUR | 2.13 | 5.52 EUR | +223.31% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.3 B EUR | 38.64 EUR | +0.89% | 681.35 K | 1.23 | 10.89 B EUR | 8.52 | 4.54 EUR | +18.45% | 4.85% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.24 B EUR | 134.30 EUR | −0.48% | 388.64 K | 0.67 | 35.14 B EUR | 27.84 | 4.82 EUR | +7.50% | 1.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.22 B EUR | 36.59 EUR | −0.52% | 1.65 M | 1.13 | 26.78 B EUR | 22.01 | 1.66 EUR | +12.20% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.2 B EUR | 19.880 EUR | +7.90% | 4.47 M | 2.21 | 26.6 B EUR | 19.92 | 1.00 EUR | +16.52% | 1.36% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.14 B EUR | 47.54 EUR | −0.61% | 431.32 K | 0.69 | 18.36 B EUR | 15.14 | 3.14 EUR | +13.16% | 4.42% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.02 B EUR | 122.00 EUR | +0.25% | 134.02 K | 0.82 | 11.82 B EUR | 11.40 | 10.70 EUR | −2.20% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 995.8 M EUR | 11.62 EUR | +0.17% | 380.67 K | 0.69 | 9.1 B EUR | 9.73 | 1.19 EUR | +45.84% | 5.08% | Tài chính | Mua | |
| 977.39 M EUR | 299.2 EUR | −1.77% | 60.53 K | 1.13 | 23.16 B EUR | 23.17 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 851 M EUR | 33.84 EUR | +2.30% | 344.52 K | 0.77 | 6.06 B EUR | — | — | — | 5.61% | Tài chính | Mua | |
| 738.7 M EUR | 53.10 EUR | +0.38% | 75.31 K | 0.54 | 5.92 B EUR | 8.01 | 6.63 EUR | +988.65% | 7.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 695 M EUR | 55.50 EUR | +2.02% | 245.6 K | 0.78 | 8.12 B EUR | 18.21 | 3.05 EUR | −33.44% | 4.86% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 642.94 M EUR | 149.0 EUR | +1.02% | 113.99 K | 0.78 | 14.99 B EUR | 22.88 | 6.51 EUR | +10.48% | 2.13% | Tài chính | Mua | |
| 588.9 M EUR | 37.63 EUR | +0.24% | 737.61 K | 1.09 | 11.07 B EUR | 18.88 | 1.99 EUR | +77.33% | 3.19% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 588 M EUR | 26.98 EUR | −0.18% | 1.15 M | 1.51 | 11.97 B EUR | 20.61 | 1.31 EUR | +4.34% | 3.41% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 521 M EUR | 26.41 EUR | +0.99% | 591.16 K | 0.61 | 6.24 B EUR | 12.83 | 2.06 EUR | −0.23% | 5.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 497 M EUR | 56.32 EUR | +3.61% | 203.75 K | 0.89 | 3.37 B EUR | 6.70 | 8.40 EUR | −3.54% | 7.99% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 474.8 M EUR | 66.40 EUR | +0.42% | 273.51 K | 1.08 | 11.69 B EUR | 23.09 | 2.88 EUR | +26.87% | 1.08% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 448.2 M EUR | 74.00 EUR | −1.79% | 266.45 K | 1.29 | 5.47 B EUR | 33.88 | 2.18 EUR | −68.15% | 7.43% | Tài chính | Mua | |
| 443.5 M EUR | 158.4 EUR | −2.82% | 95.94 K | 0.93 | 13.1 B EUR | 29.78 | 5.32 EUR | +28.24% | 1.01% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 413.6 M EUR | 195.0 EUR | −0.15% | 93.21 K | 1.28 | 7.19 B EUR | 17.53 | 11.13 EUR | +18.78% | 4.58% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 397.5 M EUR | 69.90 EUR | +1.30% | 141.96 K | 0.85 | 8.25 B EUR | 20.90 | 3.34 EUR | −8.08% | 1.40% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 385 M EUR | 46.31 EUR | +2.07% | 858.01 K | 1.41 | 10.94 B EUR | 29.63 | 1.56 EUR | −33.04% | 2.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 382 M EUR | 106.4 EUR | +1.72% | 80 K | 1.07 | 10.53 B EUR | 27.50 | 3.87 EUR | +11.59% | 2.82% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 369 M EUR | 16.160 EUR | −0.77% | 3.4 M | 0.87 | 42.97 B EUR | 79.84 | 0.20 EUR | −76.30% | 4.64% | Truyền thông | Mua | |
| 366.6 M EUR | 25.12 EUR | +0.40% | 235.68 K | 0.72 | 5.85 B EUR | 17.16 | 1.46 EUR | +8.66% | 1.91% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 363.8 M EUR | 34.36 EUR | +1.06% | 335.44 K | 1.05 | 6.07 B EUR | 16.86 | 2.04 EUR | −5.88% | 2.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 363.36 M EUR | 8.605 EUR | −0.17% | 206.57 K | 1.05 | 1.69 B EUR | 4.82 | 1.79 EUR | +65.35% | 3.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 354.63 M EUR | 22.11 EUR | +1.05% | 875.25 K | 1.16 | 5.19 B EUR | 15.58 | 1.42 EUR | −23.38% | 6.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 348.1 M EUR | 3.928 EUR | +0.10% | 1.27 M | 0.69 | 10.98 B EUR | 31.88 | 0.12 EUR | +32.19% | 2.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 321.48 M EUR | 114.6 EUR | +0.35% | 1.39 K | 0.39 | 4.1 B EUR | 12.36 | 9.27 EUR | +31.78% | 1.35% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 320 M EUR | 18.88 EUR | +0.64% | 476.17 K | 0.74 | 10.21 B EUR | 31.56 | 0.60 EUR | +26.31% | 4.24% | Vận chuyển | Mua | |
| 319 M EUR | 15.705 EUR | −4.85% | 4.93 M | 2.56 | 11.42 B EUR | 14.79 | 1.06 EUR | +147.85% | 6.18% | Bán lẻ | Mua | |
| 308.84 M EUR | 32.72 EUR | +0.18% | 82.36 K | 1.01 | 3.38 B EUR | 10.98 | 2.98 EUR | −9.71% | 6.33% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 307.7 M EUR | 22.8 EUR | 0.00% | 206 | 0.20 | 3.6 B EUR | — | — | — | 6.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 296.8 M EUR | 154.9 EUR | +5.52% | 43.91 K | 1.13 | 3.01 B EUR | 10.22 | 15.16 EUR | +22.79% | 3.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 280 M EUR | 16.010 EUR | −0.09% | 1.47 M | 1.15 | 7.41 B EUR | 26.61 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 274.72 M EUR | 60.2 EUR | +0.67% | 26.29 K | 0.88 | 2.66 B EUR | 9.82 | 6.13 EUR | +0.66% | 3.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 265.6 M EUR | 167.3 EUR | +2.01% | 105.32 K | 0.99 | 16.28 B EUR | 55.63 | 3.01 EUR | +29.94% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 262.6 M EUR | 21.96 EUR | +1.01% | 123.53 K | 0.80 | 4.7 B EUR | 17.86 | 1.23 EUR | +1.60% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 245.19 M EUR | 75.2 EUR | +14.98% | 215.14 K | 13.06 | 1.94 B EUR | 7.30 | 10.30 EUR | −9.75% | 4.59% | Tài chính | Mua | |
| 244.6 M EUR | 52.70 EUR | −4.70% | 78.15 K | 1.25 | 2.91 B EUR | 24.23 | 2.18 EUR | −9.67% | 5.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 239.3 M EUR | 147.4 EUR | +1.66% | 6.79 K | 0.51 | 2.84 B EUR | 11.16 | 13.21 EUR | −14.91% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 223.53 M EUR | 55.0 EUR | −0.36% | 8.96 K | 1.35 | 1.36 B EUR | 6.11 | 9.01 EUR | +52.92% | 5.91% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 222.01 M EUR | 16.10 EUR | −0.37% | 148.83 K | 0.73 | 2.4 B EUR | 11.26 | 1.43 EUR | −16.17% | 7.76% | Tài chính | Mua | |
| 218.1 M EUR | 1,408 EUR | 0.00% | 114 | 0.32 | 5.95 B EUR | 27.47 | 51.26 EUR | +77.78% | 0.34% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 203 M EUR | 17.74 EUR | +0.45% | 8.34 K | 0.52 | 2.52 B EUR | 12.46 | 1.42 EUR | +21.09% | 3.78% | Bán lẻ | Mua | |
| 200 M EUR | 13.730 EUR | −2.31% | 1.44 M | 1.51 | 3.35 B EUR | 16.81 | 0.82 EUR | +59.82% | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 197 M EUR | 13.54 EUR | +1.80% | 129.34 K | 0.50 | 2.83 B EUR | 9.59 | 1.41 EUR | +26.29% | 2.81% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 186.55 M EUR | 40.10 EUR | +1.42% | 77.53 K | 0.79 | 1.73 B EUR | 10.04 | 4.00 EUR | −2.44% | 4.61% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 185.47 M EUR | 16.56 EUR | +0.49% | 60.34 K | 0.71 | 2.31 B EUR | 12.56 | 1.32 EUR | −40.58% | 8.21% | Bán lẻ | Mua | |
| 185 M EUR | 12.73 EUR | −1.09% | 117.85 K | 1.17 | 1.81 B EUR | — | — | — | 3.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 176.4 M EUR | 48.38 EUR | +0.50% | 253.29 K | 0.81 | 8.19 B EUR | 46.48 | 1.04 EUR | −35.72% | 2.23% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 175.9 M EUR | 22.41 EUR | −0.22% | 344.66 K | 0.78 | 4.14 B EUR | 23.61 | 0.95 EUR | −56.03% | 9.37% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 157.99 M EUR | 198.2 EUR | −1.15% | 1.04 K | 0.65 | 1.42 B EUR | 8.99 | 22.04 EUR | +5.03% | 6.91% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 152.8 M EUR | 6.760 EUR | +0.90% | 171.28 K | 0.88 | 1.43 B EUR | 9.37 | 0.72 EUR | −18.63% | 9.32% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 150.89 M EUR | 332.0 EUR | −0.75% | 5.18 K | 0.79 | 2.78 B EUR | 18.44 | 18.01 EUR | +3.86% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 147.09 M EUR | 46.765 EUR | −2.46% | 4.5 M | 1.45 | 41.75 B EUR | 108.23 | 0.43 EUR | −32.83% | 0.66% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 143.34 M EUR | 129.9 EUR | +3.10% | 30.5 K | 0.49 | 2.17 B EUR | 14.90 | 8.72 EUR | — | 0.69% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 126.57 M EUR | 23.50 EUR | 0.00% | 86.36 K | 1.37 | 2.07 B EUR | 15.58 | 1.51 EUR | −2.47% | 4.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 126.44 M EUR | 19.24 EUR | +0.63% | 7.19 K | 0.45 | 1.15 B EUR | 9.56 | 2.01 EUR | +5.39% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 123.4 M EUR | 11.94 EUR | +0.84% | 62.08 K | 0.65 | 1.51 B EUR | 12.25 | 0.97 EUR | −28.57% | 10.47% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 122 M EUR | 9.485 EUR | +1.17% | 88.57 K | 0.92 | 1.5 B EUR | 11.36 | 0.84 EUR | +24.77% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 121 M EUR | 378 EUR | +1.34% | 48 | 0.58 | 662.65 M EUR | 5.06 | 74.73 EUR | +20.80% | 4.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 112.85 M EUR | 140.0 EUR | 0.00% | 252 | 0.42 | 3.43 B EUR | 30.41 | 4.60 EUR | +2.47% | 1.29% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 107.09 M EUR | 21.30 EUR | +3.15% | 13.99 K | 0.44 | 1.08 B EUR | 9.25 | 2.30 EUR | +18.58% | 5.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 106.92 M EUR | 60.40 EUR | +6.43% | 72.31 K | 0.74 | 2.11 B EUR | 19.88 | 3.04 EUR | −42.90% | 2.48% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 106.91 M EUR | 8.55 EUR | −2.29% | 80.46 K | 2.03 | 1.53 B EUR | 14.29 | 0.60 EUR | −18.67% | 8.30% | Tài chính | Trung tính | |
| 103.43 M EUR | 772 EUR | −2.89% | 3.73 K | 4.43 | 1.52 B EUR | 15.45 | 49.98 EUR | +16.15% | 1.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 93.33 M EUR | 44.2 EUR | +0.68% | 3.65 K | 2.11 | 709.75 M EUR | 6.87 | 6.43 EUR | +16.46% | 2.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 90.6 M EUR | 18.66 EUR | −0.21% | 15.87 K | 0.76 | 2.38 B EUR | 24.36 | 0.77 EUR | −61.70% | 5.36% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 88 M EUR | 2.060 EUR | +1.18% | 169.45 K | 0.50 | 522.27 M EUR | 8.00 | 0.26 EUR | +5,890.70% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 86.3 M EUR | 60.1 EUR | +0.67% | 40.06 K | 1.34 | 2.42 B EUR | 28.91 | 2.08 EUR | −58.71% | 3.99% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 84.25 M EUR | 131.4 EUR | +5.97% | 4.15 K | 3.04 | 1.61 B EUR | 19.74 | 6.66 EUR | −43.53% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 83.8 M EUR | 6.76 EUR | +0.30% | 3.85 K | 0.63 | 523.03 M EUR | 6.24 | 1.08 EUR | +99.65% | 3.40% | Dịch vụ Khách hàng | Mua |