Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.23 M EUR | 38.64 EUR | +0.89% | 681.35 K | 1.23 | 10.89 B EUR | 8.52 | 4.54 EUR | +18.45% | 4.85% | Tài chính | Trung tính | |
| 763.12 K EUR | 53.10 EUR | +0.38% | 75.31 K | 0.54 | 5.92 B EUR | 8.01 | 6.63 EUR | +988.65% | 7.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 479.81 K EUR | 195.0 EUR | −0.15% | 93.21 K | 1.28 | 7.19 B EUR | 17.53 | 11.13 EUR | +18.78% | 4.58% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 448.59 K EUR | 8.605 EUR | −0.17% | 206.57 K | 1.05 | 1.69 B EUR | 4.82 | 1.79 EUR | +65.35% | 3.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 298.79 K EUR | 87.55 EUR | 0.00% | 139.01 K | 1.02 | 18.01 B EUR | 11.21 | 7.81 EUR | +21.79% | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| 235.73 K EUR | 33.84 EUR | +2.30% | 344.52 K | 0.77 | 6.06 B EUR | — | — | — | 5.61% | Tài chính | Mua | |
| 207.07 K EUR | 149.0 EUR | +1.02% | 113.99 K | 0.78 | 14.99 B EUR | 22.88 | 6.51 EUR | +10.48% | 2.13% | Tài chính | Mua | |
| 178.01 K EUR | 1,643.0 EUR | +1.26% | 50.64 K | 0.70 | 171.93 B EUR | 38.15 | 43.07 EUR | −1.82% | 1.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 122.1 K EUR | 129.9 EUR | +3.10% | 30.5 K | 0.49 | 2.17 B EUR | 14.90 | 8.72 EUR | — | 0.69% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 114.58 K EUR | 75.90 EUR | −0.37% | 3.38 M | 0.92 | 169.42 B EUR | 10.93 | 6.95 EUR | +34.63% | 4.48% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 108.35 K EUR | 3.928 EUR | +0.10% | 1.27 M | 0.69 | 10.98 B EUR | 31.88 | 0.12 EUR | +32.19% | 2.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 89.22 K EUR | 62.90 EUR | +1.16% | 378.13 K | 0.61 | 15.8 B EUR | 11.24 | 5.60 EUR | +28.53% | 7.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 88.71 K EUR | 44.2 EUR | +0.68% | 3.65 K | 2.11 | 709.75 M EUR | 6.87 | 6.43 EUR | +16.46% | 2.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 86.46 K EUR | 25.95 EUR | +0.39% | 38.46 K | 1.09 | 496.86 M EUR | 9.35 | 2.78 EUR | +16.76% | 8.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 82.22 K EUR | 18.88 EUR | +0.64% | 476.17 K | 0.74 | 10.21 B EUR | 31.56 | 0.60 EUR | +26.31% | 4.24% | Vận chuyển | Mua | |
| 80.13 K EUR | 158.4 EUR | −2.82% | 95.94 K | 0.93 | 13.1 B EUR | 29.78 | 5.32 EUR | +28.24% | 1.01% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 75.34 K EUR | 11.62 EUR | +0.17% | 380.67 K | 0.69 | 9.1 B EUR | 9.73 | 1.19 EUR | +45.84% | 5.08% | Tài chính | Mua | |
| 70.62 K EUR | 20.15 EUR | +3.23% | 52.27 K | 1.06 | 1.4 B EUR | 28.26 | 0.71 EUR | +16.56% | 1.79% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 70.33 K EUR | 44.83 EUR | +0.16% | 2.1 M | 1.00 | 92.28 B EUR | 9.89 | 4.53 EUR | +29.52% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 67 K EUR | 299.2 EUR | −1.77% | 60.53 K | 1.13 | 23.16 B EUR | 23.17 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 66.94 K EUR | 32.72 EUR | +0.18% | 82.36 K | 1.01 | 3.38 B EUR | 10.98 | 2.98 EUR | −9.71% | 6.33% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 65.61 K EUR | 1,408 EUR | 0.00% | 114 | 0.32 | 5.95 B EUR | 27.47 | 51.26 EUR | +77.78% | 0.34% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 64.93 K EUR | 329.8 EUR | +2.61% | 497.86 K | 0.89 | 137.5 B EUR | 19.20 | 17.17 EUR | — | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 64.76 K EUR | 374.70 EUR | +1.59% | 272.6 K | 1.05 | 198.98 B EUR | 32.74 | 11.44 EUR | −4.27% | 1.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 64.72 K EUR | 105.92 EUR | +2.08% | 1.57 M | 0.91 | 117 B EUR | 9.16 | 11.56 EUR | +22.67% | 4.87% | Tài chính | Mua | |
| 64.57 K EUR | 76.03 EUR | −0.43% | 2.27 M | 1.18 | 91.68 B EUR | 17.87 | 4.26 EUR | −3.87% | 5.42% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 59.59 K EUR | 17.58 EUR | +2.57% | 27.98 K | 0.40 | 3.06 B EUR | 79.08 | 0.22 EUR | −74.22% | 4.55% | Tài chính | Mua | |
| 53.98 K EUR | 176.52 EUR | +0.54% | 616.89 K | 0.85 | 112.43 B EUR | 31.91 | 5.53 EUR | +6.42% | 1.91% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 52.4 K EUR | 11.94 EUR | +0.84% | 62.08 K | 0.65 | 1.51 B EUR | 12.25 | 0.97 EUR | −28.57% | 10.47% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 51.55 K EUR | 461.70 EUR | +1.80% | 602.58 K | 1.35 | 227.88 B EUR | 21.12 | 21.86 EUR | −12.96% | 2.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 49.1 K EUR | 19.24 EUR | +0.63% | 7.19 K | 0.45 | 1.15 B EUR | 9.56 | 2.01 EUR | +5.39% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 48.79 K EUR | 76.1 EUR | +0.13% | 6.5 K | 1.20 | 699.96 M EUR | 16.70 | 4.56 EUR | −1.53% | 2.76% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 48.02 K EUR | 77.17 EUR | +1.86% | 801.54 K | 0.65 | 49.39 B EUR | 11.34 | 6.81 EUR | +44.47% | 2.09% | Tài chính | Mua | |
| 47.85 K EUR | 19.880 EUR | +7.90% | 4.47 M | 2.21 | 26.6 B EUR | 19.92 | 1.00 EUR | +16.52% | 1.36% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 44.62 K EUR | 62.10 EUR | +1.14% | 54.02 K | 0.80 | 3.16 B EUR | 48.01 | 1.29 EUR | +157.23% | 0.48% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 44.14 K EUR | 45.44 EUR | +2.16% | 35.79 K | 0.69 | 2.38 B EUR | 30.29 | 1.50 EUR | −35.89% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 42.6 K EUR | 26.41 EUR | +0.99% | 591.16 K | 0.61 | 6.24 B EUR | 12.83 | 2.06 EUR | −0.23% | 5.04% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 41.98 K EUR | 6.760 EUR | +0.90% | 171.28 K | 0.88 | 1.43 B EUR | 9.37 | 0.72 EUR | −18.63% | 9.32% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 40.98 K EUR | 27.79 EUR | +0.25% | 2.48 M | 1.02 | 70.61 B EUR | 18.41 | 1.51 EUR | −8.75% | 4.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 40.28 K EUR | 16.10 EUR | −0.37% | 148.83 K | 0.73 | 2.4 B EUR | 11.26 | 1.43 EUR | −16.17% | 7.76% | Tài chính | Mua | |
| 37.61 K EUR | 772 EUR | −2.89% | 3.73 K | 4.43 | 1.52 B EUR | 15.45 | 49.98 EUR | +16.15% | 1.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 35.2 K EUR | 13.54 EUR | +1.80% | 129.34 K | 0.50 | 2.83 B EUR | 9.59 | 1.41 EUR | +26.29% | 2.81% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 33.81 K EUR | 2,920 EUR | +3.55% | 23 | 1.83 | 474.94 M EUR | 11.85 | 246.44 EUR | +56.67% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 31.59 K EUR | 206.05 EUR | +0.76% | 920.67 K | 0.93 | 162.21 B EUR | 32.48 | 6.34 EUR | +13.19% | 1.55% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 30.56 K EUR | 22.41 EUR | −0.22% | 344.66 K | 0.78 | 4.14 B EUR | 23.61 | 0.95 EUR | −56.03% | 9.37% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 28.9 K EUR | 22.11 EUR | +1.05% | 875.25 K | 1.16 | 5.19 B EUR | 15.58 | 1.42 EUR | −23.38% | 6.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 27.54 K EUR | 30.0 EUR | −7.12% | 1.22 K | 1.20 | 1.06 B EUR | 20.29 | 1.48 EUR | +73.35% | 0.20% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 26.9 K EUR | 34.10 EUR | +2.56% | 8.15 K | 0.88 | 512.2 M EUR | 13.03 | 2.62 EUR | +8.55% | 3.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.36 K EUR | 69.90 EUR | +1.30% | 141.96 K | 0.85 | 8.25 B EUR | 20.90 | 3.34 EUR | −8.08% | 1.40% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 26.36 K EUR | 60.2 EUR | +0.67% | 26.29 K | 0.88 | 2.66 B EUR | 9.82 | 6.13 EUR | +0.66% | 3.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.87 K EUR | 167.3 EUR | +2.01% | 105.32 K | 0.99 | 16.28 B EUR | 55.63 | 3.01 EUR | +29.94% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 25.17 K EUR | 8.90 EUR | −0.22% | 47 | 0.10 | 557.86 M EUR | 21.15 | 0.42 EUR | −9.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 23.98 K EUR | 268.05 EUR | +1.00% | 508.41 K | 0.68 | 151.37 B EUR | 36.73 | 7.30 EUR | −2.73% | 1.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 23.42 K EUR | 332.0 EUR | −0.75% | 5.18 K | 0.79 | 2.78 B EUR | 18.44 | 18.01 EUR | +3.86% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 23.2 K EUR | 21.96 EUR | +1.01% | 123.53 K | 0.80 | 4.7 B EUR | 17.86 | 1.23 EUR | +1.60% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 22.93 K EUR | 71.5 EUR | +0.99% | 3.08 K | 0.40 | 845.57 M EUR | 14.57 | 4.91 EUR | −1.20% | 1.30% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 22.78 K EUR | 140.0 EUR | 0.00% | 252 | 0.42 | 3.43 B EUR | 30.41 | 4.60 EUR | +2.47% | 1.29% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 22.62 K EUR | 9.485 EUR | +1.17% | 88.57 K | 0.92 | 1.5 B EUR | 11.36 | 0.84 EUR | +24.77% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 22.14 K EUR | 37.63 EUR | +0.24% | 737.61 K | 1.09 | 11.07 B EUR | 18.88 | 1.99 EUR | +77.33% | 3.19% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 21.79 K EUR | 147.4 EUR | +1.66% | 6.79 K | 0.51 | 2.84 B EUR | 11.16 | 13.21 EUR | −14.91% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 21.42 K EUR | 423.0 EUR | +0.33% | 3.56 K | 0.97 | 76.31 B EUR | 16.85 | 25.10 EUR | −13.00% | 3.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.48 K EUR | 70.00 EUR | +2.28% | 1.24 M | 1.01 | 45.3 B EUR | 24.87 | 2.81 EUR | −10.11% | 3.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 19.74 K EUR | 6.76 EUR | +0.30% | 3.85 K | 0.63 | 523.03 M EUR | 6.24 | 1.08 EUR | +99.65% | 3.40% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 19.71 K EUR | 236.4 EUR | −0.80% | 237.97 K | 1.08 | 48.58 B EUR | 32.54 | 7.26 EUR | +119.01% | 1.65% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 19.59 K EUR | 34.36 EUR | +1.06% | 335.44 K | 1.05 | 6.07 B EUR | 16.86 | 2.04 EUR | −5.88% | 2.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 19.27 K EUR | 83.40 EUR | +0.72% | 57.35 K | 2.17 | 600.04 M EUR | 7.79 | 10.71 EUR | +233.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 18.68 K EUR | 11.735 EUR | +4.45% | 1.16 M | 1.12 | 3.08 B EUR | 2.13 | 5.52 EUR | +223.31% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 17.83 K EUR | 74.16 EUR | +1.81% | 659.3 K | 0.78 | 36.31 B EUR | 12.82 | 5.78 EUR | +2.50% | 3.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.68 K EUR | 118.35 EUR | +0.30% | 534.44 K | 0.81 | 66.62 B EUR | 13.69 | 8.65 EUR | +2.51% | 4.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 16.39 K EUR | 2.95 EUR | 0.00% | 4.27 K | 1.43 | 330 M EUR | 36.11 | 0.08 EUR | −5.22% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 15.87 K EUR | 1.100 EUR | +0.46% | 4.87 K | 0.24 | 136.85 M EUR | 20.18 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 15.53 K EUR | 1.760 EUR | −2.76% | 107.71 K | 2.13 | 54.03 M EUR | 7.66 | 0.23 EUR | −71.11% | 7.39% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 15.11 K EUR | 21.8 EUR | −1.80% | 1.26 K | 0.60 | 402.99 M EUR | 8.35 | 2.61 EUR | −19.17% | 4.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 14.49 K EUR | 88.42 EUR | +2.60% | 355.86 K | 0.55 | 22.18 B EUR | 13.76 | 6.42 EUR | −4.76% | 4.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 14.14 K EUR | 1.800 EUR | −2.91% | 75.5 K | 1.66 | 100.8 M EUR | 6.43 | 0.28 EUR | −26.36% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 13.85 K EUR | 494 EUR | 0.00% | 82 | 1.59 | 136.81 M EUR | 18.32 | 26.96 EUR | −10.81% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.79 K EUR | 21.30 EUR | +3.15% | 13.99 K | 0.44 | 1.08 B EUR | 9.25 | 2.30 EUR | +18.58% | 5.16% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 13.68 K EUR | 38.90 EUR | +1.97% | 12.73 K | 0.71 | 961.89 M EUR | 11.64 | 3.34 EUR | +8.32% | 1.18% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 13.56 K EUR | 34.41 EUR | −0.32% | 2.72 M | 1.87 | 23.66 B EUR | 14.76 | 2.33 EUR | −11.21% | 4.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 12.99 K EUR | 27.25 EUR | −0.18% | 25.71 K | 0.64 | 604.71 M EUR | 42.85 | 0.64 EUR | +145.75% | 1.37% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 12.96 K EUR | 17.90 EUR | 0.00% | 158 | 0.33 | 172.09 M EUR | 3.79 | 4.72 EUR | +426.70% | 6.98% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.95 K EUR | 31.40 EUR | +0.64% | 11.52 K | 1.16 | 915.97 M EUR | 10.84 | 2.90 EUR | +1.62% | 2.87% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 12.59 K EUR | 106.4 EUR | +1.72% | 80 K | 1.07 | 10.53 B EUR | 27.50 | 3.87 EUR | +11.59% | 2.82% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 12.43 K EUR | 122.00 EUR | +0.25% | 134.02 K | 0.82 | 11.82 B EUR | 11.40 | 10.70 EUR | −2.20% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 12.39 K EUR | 27.3 EUR | 0.00% | 2.83 K | 1.31 | 478.26 M EUR | 14.52 | 1.88 EUR | +187.96% | 4.95% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.36 K EUR | 163.50 EUR | +0.99% | 403.97 K | 0.75 | 75.71 B EUR | 32.82 | 4.98 EUR | −2.85% | 2.45% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 11.35 K EUR | 13.05 EUR | −1.14% | 484 | 0.93 | 121.07 M EUR | 9.82 | 1.33 EUR | −16.51% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 11.32 K EUR | 114.6 EUR | +0.35% | 1.39 K | 0.39 | 4.1 B EUR | 12.36 | 9.27 EUR | +31.78% | 1.35% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.21 K EUR | 19.38 EUR | −0.10% | 5.29 K | 0.78 | 741.65 M EUR | 10.84 | 1.79 EUR | −43.87% | 3.87% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.46 K EUR | 61.70 EUR | +0.08% | 105 | 1.02 | 238.06 M EUR | 10.14 | 6.08 EUR | +68.18% | 4.05% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 10.39 K EUR | 47.5 EUR | +0.21% | 4.29 K | 9.48 | 229.91 M EUR | 15.79 | 3.01 EUR | −47.03% | 3.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.99 K EUR | 26.6 EUR | −2.21% | 829 | 0.31 | 182.11 M EUR | 13.04 | 2.04 EUR | −1.04% | 1.84% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.86 K EUR | 40.10 EUR | +1.42% | 77.53 K | 0.79 | 1.73 B EUR | 10.04 | 4.00 EUR | −2.44% | 4.61% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 9.41 K EUR | 11.84 EUR | +1.37% | 1.18 K | 0.24 | 71.07 M EUR | 7.11 | 1.67 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 9.4 K EUR | 281 EUR | 0.00% | 58 | 0.74 | 590.61 M EUR | 21.11 | 13.31 EUR | +20.69% | 0.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.17 K EUR | 18.40 EUR | +5.26% | 19.06 K | 0.74 | 695.71 M EUR | — | — | — | 1.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.05 K EUR | 20.1 EUR | −0.50% | 164 | 0.16 | 203.63 M EUR | 20.21 | 0.99 EUR | −35.41% | 6.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 8.92 K EUR | 36.4 EUR | +6.74% | 36.45 K | 3.25 | 1.06 B EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.85 K EUR | 25.5 EUR | −1.92% | 811 | 0.95 | 100.83 M EUR | 10.83 | 2.35 EUR | −4.83% | 2.98% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.34 K EUR | 3.815 EUR | +13.04% | 210.45 K | 3.87 | 316.1 M EUR | 23.16 | 0.16 EUR | −44.93% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính |