Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Pháp trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.22 M EUR | 101.2 EUR | −4.08% | 17.48 K | 1.24 | 1.3 B EUR | — | −7.22 EUR | −187.14% | 2.96% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.5 M EUR | 32.36 EUR | −1.04% | 834.03 K | 1.84 | 5.79 B EUR | — | — | — | 5.87% | Tài chính | Mua | |
| 1.89 M EUR | 10.47 EUR | −1.32% | 1.7 M | 1.89 | 8.2 B EUR | 8.28 | 1.26 EUR | +32.38% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 1.81 M EUR | 21.45 EUR | −1.61% | 27.28 K | 0.86 | 410.7 M EUR | 7.73 | 2.78 EUR | +16.76% | 10.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.59 M EUR | 79.32 EUR | −0.39% | 11.73 M | 3.62 | 177.06 B EUR | 11.42 | 6.95 EUR | +34.63% | 4.29% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.58 M EUR | 560 EUR | 0.00% | 1 | 0.50 | 980.14 M EUR | — | −21.41 EUR | +36.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.57 M EUR | 36.62 EUR | −0.81% | 1.17 M | 3.33 | 10.32 B EUR | 7.67 | 4.77 EUR | +16.00% | 5.19% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.53 M EUR | 47.04 EUR | −2.16% | 904.53 K | 7.44 | 5.21 B EUR | 8.01 | 5.87 EUR | +55.74% | 3.29% | Tài chính | Mua | |
| 1.44 M EUR | 16.70 EUR | −1.53% | 141.41 K | 1.31 | 1.26 B EUR | — | −2.47 EUR | −0.01% | 11.50% | Tài chính | Bán | |
| 1.42 M EUR | 34.84 EUR | −3.76% | 539.6 K | 2.83 | 3.6 B EUR | 10.73 | 3.25 EUR | −10.63% | 5.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.41 M EUR | 39.1 EUR | −2.49% | 2.96 K | 1.07 | 627.86 M EUR | 6.08 | 6.43 EUR | +16.49% | 2.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.32 M EUR | 91.65 EUR | −0.65% | 676.39 K | 4.62 | 18.86 B EUR | 13.81 | 6.64 EUR | −18.98% | 4.64% | Tài chính | Mua | |
| 1.27 M EUR | 85.3 EUR | −0.70% | 57.31 K | 4.33 | 2.1 B EUR | 56.66 | 1.51 EUR | — | 9.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.25 M EUR | 119.0 EUR | +1.54% | 30.46 K | 1.46 | 2 B EUR | 13.65 | 8.72 EUR | — | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.11 M EUR | 0.0850 EUR | −4.28% | 263.95 K | 5.38 | 41.67 M EUR | — | −0.34 EUR | +59.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 1.06 M EUR | 44.73 EUR | −0.73% | 12.82 M | 4.74 | 92.08 B EUR | 9.38 | 4.77 EUR | +36.00% | 5.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 998.58 K EUR | 3.650 EUR | +5.34% | 211.75 K | 4.99 | 302.43 M EUR | 22.16 | 0.16 EUR | −44.93% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 998.06 K EUR | 1.290 EUR | +0.39% | 19.66 K | 0.72 | 160.49 M EUR | 8.14 | 0.16 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 994.86 K EUR | 16.60 EUR | −1.19% | 195.08 K | 4.75 | 2.87 B EUR | 21.68 | 0.77 EUR | −24.91% | 4.82% | Tài chính | Mua | |
| 961.83 K EUR | 3.644 EUR | −1.03% | 8.15 M | 3.65 | 10.18 B EUR | — | — | — | 2.20% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 961.28 K EUR | 1,282 EUR | −0.31% | 4.11 K | 7.34 | 5.42 B EUR | — | — | — | 0.37% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 931.55 K EUR | 225.4 EUR | −0.70% | 130.93 K | 1.36 | 8.31 B EUR | 18.88 | 11.94 EUR | +24.12% | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 875.27 K EUR | 5.255 EUR | −3.58% | 536.76 K | 2.20 | 292.59 M EUR | — | −3.15 EUR | −15.26% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 799.38 K EUR | 24.03 EUR | −0.91% | 57.38 M | 15.00 | 61.06 B EUR | 15.16 | 1.58 EUR | −22.97% | 5.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 743.27 K EUR | 157.0 EUR | −0.25% | 349.96 K | 1.99 | 15.49 B EUR | 23.02 | 6.82 EUR | +7.68% | 2.03% | Tài chính | Mua | |
| 729.84 K EUR | 35.89 EUR | −0.80% | 1.15 M | 2.06 | 10.56 B EUR | 15.87 | 2.26 EUR | +170.71% | 3.34% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 727.48 K EUR | 46.42 EUR | −0.85% | 204.07 K | 4.12 | 3.1 B EUR | — | −1.56 EUR | +82.50% | 6.29% | Tài chính | Mua | |
| 725.55 K EUR | 18.190 EUR | −2.23% | 8.39 M | 2.46 | 55.6 B EUR | 8.72 | 2.09 EUR | −10.42% | 6.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 664.12 K EUR | 155.9 EUR | +0.06% | 175.19 K | 2.23 | 12.89 B EUR | 25.23 | 6.18 EUR | +15.12% | 1.03% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 639.01 K EUR | 21.91 EUR | −1.17% | 1.53 M | 3.98 | 4.05 B EUR | 171.44 | 0.13 EUR | −92.66% | 9.58% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 631.76 K EUR | 8.270 EUR | 0.00% | 187.83 K | 0.98 | 1.63 B EUR | 3.95 | 2.09 EUR | +92.35% | 4.59% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 631.02 K EUR | 6.570 EUR | −0.53% | 378.83 K | 1.92 | 1.39 B EUR | 9.11 | 0.72 EUR | −18.63% | 9.59% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 629.65 K EUR | 1,331.5 EUR | −3.16% | 265.75 K | 3.27 | 139.33 B EUR | 30.97 | 43.00 EUR | +0.76% | 1.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 618.78 K EUR | 8.685 EUR | −3.82% | 270.85 K | 1.86 | 1.38 B EUR | 10.40 | 0.84 EUR | +24.77% | 1.50% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 593.46 K EUR | 4.1985 EUR | −5.43% | 9.28 M | 2.53 | 15.82 B EUR | — | −7.74 EUR | −230.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 576.1 K EUR | 27.41 EUR | −5.32% | 4.05 M | 2.71 | 7.94 B EUR | 8.36 | 3.28 EUR | — | 8.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 570.33 K EUR | 74.05 EUR | −1.61% | 5.31 M | 3.07 | 88.82 B EUR | 22.24 | 3.33 EUR | −35.60% | 5.56% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 561.55 K EUR | 21.40 EUR | −2.51% | 7.15 K | 0.58 | 450.27 M EUR | 16.80 | 1.27 EUR | +200.21% | 0.93% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 556.68 K EUR | 59.44 EUR | −1.13% | 1.29 M | 2.04 | 14.94 B EUR | 12.47 | 4.77 EUR | −26.11% | 7.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 555.64 K EUR | 70.2 EUR | −1.27% | 12.97 K | 1.84 | 645.69 M EUR | 14.15 | 4.96 EUR | +14.93% | 2.99% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 539.92 K EUR | 100.74 EUR | −2.93% | 5.49 M | 3.32 | 111.28 B EUR | 8.72 | 11.56 EUR | +22.65% | 5.12% | Tài chính | Mua | |
| 533.12 K EUR | 11.44 EUR | −0.69% | 133.43 K | 1.57 | 1.44 B EUR | 14.42 | 0.79 EUR | −31.61% | 10.93% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 524.57 K EUR | 41.72 EUR | −2.11% | 119.27 K | 3.35 | 2.18 B EUR | 27.81 | 1.50 EUR | −35.89% | 1.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 518.51 K EUR | 1.210 EUR | +1.26% | 176 K | 1.53 | 143.98 M EUR | — | −0.27 EUR | +21.24% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 512.06 K EUR | 11.94 EUR | +0.34% | 3.39 K | 1.24 | 71.67 M EUR | 7.17 | 1.67 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 509.01 K EUR | 287.2 EUR | −1.58% | 156.32 K | 2.95 | 22.08 B EUR | 22.24 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.66% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 504.52 K EUR | 72.59 EUR | −2.12% | 4.82 M | 2.93 | 53.08 B EUR | 9.54 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.22% | Tài chính | Mua | |
| 493.61 K EUR | 19.10 EUR | −1.44% | 8.45 K | 0.54 | 1.14 B EUR | 8.91 | 2.14 EUR | +8.28% | 2.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 465.62 K EUR | 376.05 EUR | −1.07% | 1.01 M | 3.61 | 199.79 B EUR | 31.90 | 11.79 EUR | +3.14% | 1.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 458.28 K EUR | 8.70 EUR | +0.69% | 12.14 K | 0.62 | 71.53 M EUR | — | −1.62 EUR | −164.96% | 11.49% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 444.18 K EUR | 193.38 EUR | −1.08% | 2.62 M | 2.99 | 152.23 B EUR | 25.72 | 7.52 EUR | +20.51% | 1.65% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 443.26 K EUR | 1.588 EUR | −1.98% | 31.14 K | 1.04 | 88.93 M EUR | 5.67 | 0.28 EUR | −26.36% | 1.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 440.14 K EUR | 21.5 EUR | −0.92% | 5.15 K | 0.83 | 147.2 M EUR | 10.54 | 2.04 EUR | −1.04% | 3.72% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 439.17 K EUR | 56.00 EUR | −1.84% | 274.68 K | 1.82 | 4.24 B EUR | 100.32 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.43% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 420.32 K EUR | 21.85 EUR | −7.81% | 26.46 K | 2.25 | 836.18 M EUR | 9.61 | 2.27 EUR | +19.52% | 3.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 413.4 K EUR | 163.16 EUR | −1.26% | 2.66 M | 4.03 | 103.92 B EUR | 29.36 | 5.56 EUR | +3.14% | 2.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 410.46 K EUR | 15.5 EUR | 0.00% | 1 | 0.01 | 63.15 M EUR | 257.90 | 0.06 EUR | −6.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 409.82 K EUR | 18.49 EUR | −0.80% | 1.25 M | 2.04 | 10 B EUR | 30.91 | 0.60 EUR | +26.31% | 4.33% | Vận chuyển | Mua | |
| 402.56 K EUR | 11.435 EUR | −0.22% | 768.31 K | 1.16 | 3 B EUR | 2.97 | 3.85 EUR | +8.65% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 387.84 K EUR | 29.10 EUR | −1.49% | 1 M | 2.72 | 5.19 B EUR | 19.06 | 1.53 EUR | −30.59% | 3.44% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 384.81 K EUR | 12.90 EUR | −0.77% | 509 | 0.18 | 119.67 M EUR | 9.71 | 1.33 EUR | −16.51% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 382.97 K EUR | 402.80 EUR | −2.30% | 1.23 M | 2.04 | 198.33 B EUR | 18.35 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 381.97 K EUR | 369.2 EUR | −2.17% | 8.4 K | 1.27 | 66.61 B EUR | 14.63 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 369.8 K EUR | 58.8 EUR | −2.00% | 57.06 K | 2.45 | 2.6 B EUR | 9.10 | 6.46 EUR | +7.11% | 3.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 362.77 K EUR | 34.50 EUR | 0.00% | 39.76 K | 2.00 | 1.02 B EUR | — | −5.56 EUR | −987.82% | 2.90% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 361.97 K EUR | 18.95 EUR | −2.32% | 2.99 K | 2.99 | 191.98 M EUR | 25.55 | 0.74 EUR | −43.30% | 4.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 344.41 K EUR | 17.49 EUR | +8.90% | 703.53 K | 5.73 | 2.61 B EUR | 12.71 | 1.38 EUR | −15.41% | 7.15% | Tài chính | Mua | |
| 335.57 K EUR | 233.00 EUR | −2.75% | 855.48 K | 2.94 | 28.56 B EUR | — | −1.74 EUR | −129.28% | 1.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 333.35 K EUR | 137.7 EUR | −4.24% | 18.23 K | 1.45 | 2.66 B EUR | 10.43 | 13.21 EUR | −14.91% | 2.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 329.9 K EUR | 13.45 EUR | 0.00% | 182 | 1.06 | 41.55 M EUR | 19.86 | 0.68 EUR | −57.56% | 3.72% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 327.09 K EUR | 15.030 EUR | −5.83% | 16.26 M | 4.17 | 39.96 B EUR | 9.94 | 1.51 EUR | +256.29% | 4.99% | Truyền thông | Mua | |
| 324.51 K EUR | 25.26 EUR | +1.85% | 791.17 K | 5.25 | 5.41 B EUR | 16.48 | 1.53 EUR | +36.41% | 2.57% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 321.16 K EUR | 43.40 EUR | −0.87% | 59.47 K | 2.72 | 1.24 B EUR | — | −18.17 EUR | −436.59% | 3.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 317.56 K EUR | 106.30 EUR | −1.57% | 786.64 K | 2.52 | 10.3 B EUR | 9.68 | 10.98 EUR | +7.74% | 4.52% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 316.83 K EUR | 369 EUR | −0.81% | 125 | 1.35 | 646.87 M EUR | 4.94 | 74.73 EUR | +20.80% | 4.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 316.41 K EUR | 11.80 EUR | −5.14% | 257.18 K | 4.26 | 1.68 B EUR | 8.57 | 1.38 EUR | +23.57% | 4.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 310.44 K EUR | 18.945 EUR | −0.53% | 2.96 M | 2.76 | 4.92 B EUR | 13.91 | 1.36 EUR | −6.80% | 7.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 309.73 K EUR | 4.640 EUR | −2.52% | 487.36 K | 2.19 | 608.56 M EUR | — | −1.00 EUR | −192.48% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 308.3 K EUR | 2.70 EUR | +0.37% | 111.46 K | 10.91 | 302.03 M EUR | 33.05 | 0.08 EUR | −5.22% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 307.23 K EUR | 60.54 EUR | −1.37% | 3.34 M | 2.77 | 38.87 B EUR | 20.06 | 3.02 EUR | +5.84% | 3.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 306.88 K EUR | 727 EUR | −4.97% | 5.56 K | 7.11 | 1.43 B EUR | — | — | — | 1.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 302.99 K EUR | 6.08 EUR | −1.94% | 3.16 K | 1.72 | 70.77 M EUR | 17.88 | 0.34 EUR | +426.32% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 302.86 K EUR | 18.86 EUR | −1.36% | 190.12 K | 10.11 | 2.41 B EUR | 46.24 | 0.41 EUR | −73.04% | 5.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 302.75 K EUR | 488 EUR | 0.00% | 30 | 0.51 | 135.15 M EUR | 18.10 | 26.96 EUR | −10.81% | 1.64% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 302.47 K EUR | 92.40 EUR | −1.91% | 54.86 K | 1.82 | 667.08 M EUR | 13.72 | 6.73 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 297.64 K EUR | 60.65 EUR | +2.97% | 201 K | 2.29 | 3.09 B EUR | 57.88 | 1.05 EUR | −4.54% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 294.96 K EUR | 8.50 EUR | +1.19% | 1.31 K | 0.31 | 68.53 M EUR | — | −0.05 EUR | −110.11% | 1.06% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 291.53 K EUR | 35.2 EUR | −9.74% | 1 | 0.01 | 76.36 M EUR | — | −1.66 EUR | −1,090.62% | 1.99% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 289.09 K EUR | 198.1 EUR | +1.02% | 232.19 K | 3.72 | 19.28 B EUR | 65.87 | 3.01 EUR | +29.94% | 0.35% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 289.02 K EUR | 8.03 EUR | −3.25% | 6.88 K | 0.52 | 258.22 M EUR | 5.45 | 1.47 EUR | — | 3.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 287.49 K EUR | 69.12 EUR | −1.73% | 2.53 M | 2.46 | 33.84 B EUR | 12.81 | 5.39 EUR | −4.10% | 3.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 286.86 K EUR | 48.8 EUR | −1.61% | 1.12 K | 0.78 | 541.72 M EUR | 16.50 | 2.96 EUR | −57.18% | 3.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 286.4 K EUR | 7.40 EUR | −0.80% | 18.7 K | 3.02 | 93.27 M EUR | — | −8.59 EUR | −773.10% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 284.38 K EUR | 43.38 EUR | −3.28% | 1.61 M | 2.56 | 16.77 B EUR | 13.32 | 3.26 EUR | +17.79% | 4.84% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 284.13 K EUR | 33.0 EUR | 0.00% | 250 | 0.66 | 1.17 B EUR | 17.46 | 1.89 EUR | +159.23% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 283.27 K EUR | 1.767 EUR | −0.73% | 668.92 K | 0.41 | 1.75 B EUR | 76.16 | 0.02 EUR | −40.97% | 3.40% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 282.16 K EUR | 323.0 EUR | −2.59% | 1.2 M | 2.90 | 134.66 B EUR | 34.68 | 9.31 EUR | −9.86% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 281.39 K EUR | 16.435 EUR | −2.23% | 4.89 M | 2.86 | 11.95 B EUR | 15.48 | 1.06 EUR | +147.85% | 5.90% | Bán lẻ | Mua | |
| 280.11 K EUR | 118.0 EUR | −0.42% | 151 | 0.15 | 406.63 M EUR | 12.30 | 9.59 EUR | +74.76% | 4.24% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 279.69 K EUR | 23.20 EUR | −1.49% | 144.24 K | 2.29 | 1.61 B EUR | 28.46 | 0.82 EUR | +18.01% | 1.55% | Dịch vụ công nghệ | Mua |