Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Pháp trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.22 M EUR | 67.75 EUR | −4.51% | 9.38 K | 0.80 | 870.9 M EUR | — | −7.22 EUR | −187.14% | 4.43% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.5 M EUR | 33.84 EUR | +2.30% | 344.52 K | 0.77 | 6.06 B EUR | — | — | — | 5.61% | Tài chính | Mua | |
| 1.89 M EUR | 11.62 EUR | +0.17% | 380.67 K | 0.69 | 9.1 B EUR | 9.73 | 1.19 EUR | +45.84% | 5.08% | Tài chính | Mua | |
| 1.81 M EUR | 25.95 EUR | +0.39% | 38.46 K | 1.09 | 496.86 M EUR | 9.35 | 2.78 EUR | +16.76% | 8.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.59 M EUR | 75.90 EUR | −0.37% | 3.38 M | 0.92 | 169.42 B EUR | 10.93 | 6.95 EUR | +34.63% | 4.48% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.58 M EUR | 585 EUR | 0.00% | 1 | 1.00 | 1.02 B EUR | — | −38.34 EUR | −9.99% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.57 M EUR | 38.64 EUR | +0.89% | 681.35 K | 1.23 | 10.89 B EUR | 8.52 | 4.54 EUR | +18.45% | 4.85% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.53 M EUR | 53.10 EUR | +0.38% | 75.31 K | 0.54 | 5.92 B EUR | 8.01 | 6.63 EUR | +988.65% | 7.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.44 M EUR | 19.28 EUR | +0.78% | 77.11 K | 0.68 | 1.46 B EUR | — | −2.47 EUR | −0.01% | 9.96% | Tài chính | Bán | |
| 1.42 M EUR | 32.72 EUR | +0.18% | 82.36 K | 1.01 | 3.38 B EUR | 10.98 | 2.98 EUR | −9.71% | 6.33% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.41 M EUR | 44.2 EUR | +0.68% | 3.65 K | 2.11 | 709.75 M EUR | 6.87 | 6.43 EUR | +16.46% | 2.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.32 M EUR | 87.55 EUR | 0.00% | 139.01 K | 1.02 | 18.01 B EUR | 11.21 | 7.81 EUR | +21.79% | 4.85% | Tài chính | Mua | |
| 1.27 M EUR | 98.2 EUR | +1.03% | 10.56 K | 1.55 | 2.42 B EUR | 261.45 | 0.38 EUR | +17.49% | 8.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.25 M EUR | 129.9 EUR | +3.10% | 30.5 K | 0.49 | 2.17 B EUR | 14.90 | 8.72 EUR | — | 0.69% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.11 M EUR | 0.0935 EUR | +0.11% | 18.66 K | 0.12 | 45.84 M EUR | — | −0.80 EUR | −39.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 1.06 M EUR | 44.83 EUR | +0.16% | 2.1 M | 1.00 | 92.28 B EUR | 9.89 | 4.53 EUR | +29.52% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 998.58 K EUR | 3.815 EUR | +13.04% | 210.45 K | 3.87 | 316.1 M EUR | 23.16 | 0.16 EUR | −44.93% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 998.06 K EUR | 1.100 EUR | +0.46% | 4.87 K | 0.24 | 136.85 M EUR | 20.18 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 994.86 K EUR | 17.58 EUR | +2.57% | 27.98 K | 0.40 | 3.06 B EUR | 79.08 | 0.22 EUR | −74.22% | 4.55% | Tài chính | Mua | |
| 961.83 K EUR | 3.928 EUR | +0.10% | 1.27 M | 0.69 | 10.98 B EUR | 31.88 | 0.12 EUR | +32.19% | 2.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 961.28 K EUR | 1,408 EUR | 0.00% | 114 | 0.32 | 5.95 B EUR | 27.47 | 51.26 EUR | +77.78% | 0.34% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 931.55 K EUR | 195.0 EUR | −0.15% | 93.21 K | 1.28 | 7.19 B EUR | 17.53 | 11.13 EUR | +18.78% | 4.58% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 875.27 K EUR | 6.635 EUR | −8.61% | 653.03 K | 5.99 | 369.43 M EUR | — | −3.15 EUR | −15.20% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 799.38 K EUR | 27.79 EUR | +0.25% | 2.48 M | 1.02 | 70.61 B EUR | 18.41 | 1.51 EUR | −8.75% | 4.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 788.15 K EUR | 2.009 EUR | −2.85% | 2.15 M | 1.41 | 2.37 B EUR | — | −0.76 EUR | +53.37% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 743.27 K EUR | 149.0 EUR | +1.02% | 113.99 K | 0.78 | 14.99 B EUR | 22.88 | 6.51 EUR | +10.48% | 2.13% | Tài chính | Mua | |
| 729.84 K EUR | 37.63 EUR | +0.24% | 737.61 K | 1.09 | 11.07 B EUR | 18.88 | 1.99 EUR | +77.33% | 3.19% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 727.48 K EUR | 47.68 EUR | +5.91% | 170.68 K | 2.21 | 3.18 B EUR | — | −1.55 EUR | +82.55% | 6.12% | Tài chính | Mua | |
| 664.12 K EUR | 158.4 EUR | −2.82% | 95.94 K | 0.93 | 13.1 B EUR | 29.78 | 5.32 EUR | +28.24% | 1.01% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 639.01 K EUR | 22.41 EUR | −0.22% | 344.66 K | 0.78 | 4.14 B EUR | 23.61 | 0.95 EUR | −56.03% | 9.37% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 631.76 K EUR | 8.605 EUR | −0.17% | 206.57 K | 1.05 | 1.69 B EUR | 4.82 | 1.79 EUR | +65.35% | 3.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 631.02 K EUR | 6.760 EUR | +0.90% | 171.28 K | 0.88 | 1.43 B EUR | 9.37 | 0.72 EUR | −18.63% | 9.32% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 629.65 K EUR | 1,643.0 EUR | +1.26% | 50.64 K | 0.70 | 171.93 B EUR | 38.15 | 43.07 EUR | −1.82% | 1.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 618.78 K EUR | 9.485 EUR | +1.17% | 88.57 K | 0.92 | 1.5 B EUR | 11.36 | 0.84 EUR | +24.77% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 601.35 K EUR | 62.90 EUR | +1.16% | 378.13 K | 0.61 | 15.8 B EUR | 11.24 | 5.60 EUR | +28.53% | 7.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 593.46 K EUR | 5.009 EUR | −0.26% | 2.96 M | 0.67 | 18.89 B EUR | — | −7.74 EUR | −230.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 576.1 K EUR | 26.14 EUR | +0.42% | 1.2 M | 1.00 | 7.57 B EUR | — | −40.03 EUR | −1,529.73% | 8.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 570.33 K EUR | 76.03 EUR | −0.43% | 2.27 M | 1.18 | 91.68 B EUR | 17.87 | 4.26 EUR | −3.87% | 5.42% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 561.55 K EUR | 22.10 EUR | 0.00% | 985 | 0.74 | 464.99 M EUR | 44.13 | 0.50 EUR | +79.95% | 0.90% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 555.64 K EUR | 76.1 EUR | +0.13% | 6.5 K | 1.20 | 699.96 M EUR | 16.70 | 4.56 EUR | −1.53% | 2.76% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 539.92 K EUR | 105.92 EUR | +2.08% | 1.57 M | 0.91 | 117 B EUR | 9.16 | 11.56 EUR | +22.67% | 4.87% | Tài chính | Mua | |
| 533.12 K EUR | 11.94 EUR | +0.84% | 62.08 K | 0.65 | 1.51 B EUR | 12.25 | 0.97 EUR | −28.57% | 10.47% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 524.57 K EUR | 45.44 EUR | +2.16% | 35.79 K | 0.69 | 2.38 B EUR | 30.29 | 1.50 EUR | −35.89% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 518.51 K EUR | 0.796 EUR | 0.00% | 21.83 K | 0.77 | 94.72 M EUR | — | −0.27 EUR | +21.24% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 512.06 K EUR | 11.84 EUR | +1.37% | 1.18 K | 0.24 | 71.07 M EUR | 7.11 | 1.67 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 509.01 K EUR | 299.2 EUR | −1.77% | 60.53 K | 1.13 | 23.16 B EUR | 23.17 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 504.52 K EUR | 77.17 EUR | +1.86% | 801.54 K | 0.65 | 49.39 B EUR | 11.34 | 6.81 EUR | +44.47% | 2.09% | Tài chính | Mua | |
| 493.61 K EUR | 19.24 EUR | +0.63% | 7.19 K | 0.45 | 1.15 B EUR | 9.56 | 2.01 EUR | +5.39% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 469 K EUR | 8.00 EUR | −4.42% | 35.37 K | 1.39 | 65.78 M EUR | — | −1.62 EUR | −164.85% | 12.50% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 465.62 K EUR | 374.70 EUR | +1.59% | 272.6 K | 1.05 | 198.98 B EUR | 32.74 | 11.44 EUR | −4.27% | 1.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 444.18 K EUR | 206.05 EUR | +0.76% | 920.67 K | 0.93 | 162.21 B EUR | 32.48 | 6.34 EUR | +13.19% | 1.55% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 443.26 K EUR | 1.800 EUR | −2.91% | 75.5 K | 1.66 | 100.8 M EUR | 6.43 | 0.28 EUR | −26.36% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 440.14 K EUR | 26.6 EUR | −2.21% | 829 | 0.31 | 182.11 M EUR | 13.04 | 2.04 EUR | −1.04% | 1.84% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 439.17 K EUR | 55.80 EUR | +0.81% | 161.62 K | 0.89 | 4.22 B EUR | 103.95 | 0.54 EUR | −87.08% | 6.45% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 420.32 K EUR | 19.38 EUR | −0.10% | 5.29 K | 0.78 | 741.65 M EUR | 10.84 | 1.79 EUR | −43.87% | 3.87% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 413.4 K EUR | 176.52 EUR | +0.54% | 616.89 K | 0.85 | 112.43 B EUR | 31.91 | 5.53 EUR | +6.42% | 1.91% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 410.46 K EUR | 16.7 EUR | 0.00% | 88 | 0.67 | 68.04 M EUR | 277.87 | 0.06 EUR | −6.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 409.82 K EUR | 18.88 EUR | +0.64% | 476.17 K | 0.74 | 10.21 B EUR | 31.56 | 0.60 EUR | +26.31% | 4.24% | Vận chuyển | Mua | |
| 402.56 K EUR | 11.735 EUR | +4.45% | 1.16 M | 1.12 | 3.08 B EUR | 2.13 | 5.52 EUR | +223.31% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 387.84 K EUR | 34.36 EUR | +1.06% | 335.44 K | 1.05 | 6.07 B EUR | 16.86 | 2.04 EUR | −5.88% | 2.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 384.81 K EUR | 13.05 EUR | −1.14% | 484 | 0.93 | 121.07 M EUR | 9.82 | 1.33 EUR | −16.51% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 382.97 K EUR | 461.70 EUR | +1.80% | 602.58 K | 1.35 | 227.88 B EUR | 21.12 | 21.86 EUR | −12.96% | 2.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 381.97 K EUR | 423.0 EUR | +0.33% | 3.56 K | 0.97 | 76.31 B EUR | 16.85 | 25.10 EUR | −13.00% | 3.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 369.8 K EUR | 60.2 EUR | +0.67% | 26.29 K | 0.88 | 2.66 B EUR | 9.82 | 6.13 EUR | +0.66% | 3.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 362.77 K EUR | 34.60 EUR | 0.00% | 5.74 K | 0.95 | 1.02 B EUR | — | −5.56 EUR | −987.82% | 2.89% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 361.97 K EUR | 20.1 EUR | −0.50% | 164 | 0.16 | 203.63 M EUR | 20.21 | 0.99 EUR | −35.41% | 6.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 344.41 K EUR | 16.10 EUR | −0.37% | 148.83 K | 0.73 | 2.4 B EUR | 11.26 | 1.43 EUR | −16.17% | 7.76% | Tài chính | Mua | |
| 335.57 K EUR | 242.30 EUR | +1.47% | 271.1 K | 1.09 | 29.7 B EUR | 414.05 | 0.59 EUR | −93.66% | 1.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 333.35 K EUR | 147.4 EUR | +1.66% | 6.79 K | 0.51 | 2.84 B EUR | 11.16 | 13.21 EUR | −14.91% | 2.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 329.9 K EUR | 14.70 EUR | +1.03% | 832 | 0.76 | 45.41 M EUR | 21.70 | 0.68 EUR | −57.56% | 4.42% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 327.09 K EUR | 16.160 EUR | −0.77% | 3.4 M | 0.87 | 42.97 B EUR | 79.84 | 0.20 EUR | −76.30% | 4.64% | Truyền thông | Mua | |
| 324.51 K EUR | 21.96 EUR | +1.01% | 123.53 K | 0.80 | 4.7 B EUR | 17.86 | 1.23 EUR | +1.60% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 321.16 K EUR | 41.26 EUR | −2.69% | 40.89 K | 1.87 | 1.18 B EUR | — | −16.67 EUR | −3,543.58% | 3.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 317.56 K EUR | 122.00 EUR | +0.25% | 134.02 K | 0.82 | 11.82 B EUR | 11.40 | 10.70 EUR | −2.20% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 316.83 K EUR | 378 EUR | +1.34% | 48 | 0.58 | 662.65 M EUR | 5.06 | 74.73 EUR | +20.80% | 4.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 316.41 K EUR | 12.73 EUR | −1.09% | 117.85 K | 1.17 | 1.81 B EUR | — | — | — | 3.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 310.44 K EUR | 22.11 EUR | +1.05% | 875.25 K | 1.16 | 5.19 B EUR | 15.58 | 1.42 EUR | −23.38% | 6.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 309.73 K EUR | 6.82 EUR | +3.96% | 181.71 K | 1.77 | 894.48 M EUR | — | −0.98 EUR | −511.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 308.3 K EUR | 2.95 EUR | 0.00% | 4.27 K | 1.43 | 330 M EUR | 36.11 | 0.08 EUR | −5.22% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 307.23 K EUR | 70.00 EUR | +2.28% | 1.24 M | 1.01 | 45.3 B EUR | 24.87 | 2.81 EUR | −10.11% | 3.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 306.88 K EUR | 772 EUR | −2.89% | 3.73 K | 4.43 | 1.52 B EUR | 15.45 | 49.98 EUR | +16.15% | 1.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 302.99 K EUR | 7.46 EUR | +1.91% | 1.3 K | 1.90 | 86.84 M EUR | 15.90 | 0.47 EUR | — | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 302.86 K EUR | 18.66 EUR | −0.21% | 15.87 K | 0.76 | 2.38 B EUR | 24.36 | 0.77 EUR | −61.70% | 5.36% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 302.75 K EUR | 494 EUR | 0.00% | 82 | 1.59 | 136.81 M EUR | 18.32 | 26.96 EUR | −10.81% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 302.47 K EUR | 83.40 EUR | +0.72% | 57.35 K | 2.17 | 600.04 M EUR | 7.79 | 10.71 EUR | +233.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 297.64 K EUR | 62.10 EUR | +1.14% | 54.02 K | 0.80 | 3.16 B EUR | 48.01 | 1.29 EUR | +157.23% | 0.48% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 294.96 K EUR | 7.68 EUR | +3.50% | 9.05 K | 2.06 | 61.92 M EUR | — | −0.05 EUR | −110.11% | 1.17% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 291.53 K EUR | 35.2 EUR | 0.00% | 297 | 4.04 | 76.36 M EUR | — | −1.66 EUR | −1,090.62% | 1.99% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 289.09 K EUR | 167.3 EUR | +2.01% | 105.32 K | 0.99 | 16.28 B EUR | 55.63 | 3.01 EUR | +29.94% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 289.02 K EUR | 8.54 EUR | −0.47% | 10.91 K | 0.81 | 274.61 M EUR | 5.79 | 1.47 EUR | — | 2.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 287.49 K EUR | 74.16 EUR | +1.81% | 659.3 K | 0.78 | 36.31 B EUR | 12.82 | 5.78 EUR | +2.50% | 3.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 286.86 K EUR | 51.2 EUR | +0.79% | 381 | 0.30 | 568.36 M EUR | 17.31 | 2.96 EUR | −57.18% | 11.72% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 286.4 K EUR | 8.24 EUR | −6.68% | 57.84 K | 4.93 | 103.85 M EUR | — | −8.59 EUR | −773.10% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 284.38 K EUR | 47.54 EUR | −0.61% | 431.32 K | 0.69 | 18.36 B EUR | 15.14 | 3.14 EUR | +13.16% | 4.42% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 284.13 K EUR | 30.0 EUR | −7.12% | 1.22 K | 1.20 | 1.06 B EUR | 20.29 | 1.48 EUR | +73.35% | 0.20% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 283.27 K EUR | 1.700 EUR | +1.74% | 599.92 K | 0.78 | 1.69 B EUR | 76.58 | 0.02 EUR | +69.47% | 3.53% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 282.16 K EUR | 329.8 EUR | +2.61% | 497.86 K | 0.89 | 137.5 B EUR | 19.20 | 17.17 EUR | — | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 281.39 K EUR | 15.705 EUR | −4.85% | 4.93 M | 2.56 | 11.42 B EUR | 14.79 | 1.06 EUR | +147.85% | 6.18% | Bán lẻ | Mua | |
| 280.11 K EUR | 117.5 EUR | −0.42% | 74 | 0.56 | 404.91 M EUR | 15.52 | 7.57 EUR | −1.29% | 4.26% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 279.69 K EUR | 20.15 EUR | +3.23% | 52.27 K | 1.06 | 1.4 B EUR | 28.26 | 0.71 EUR | +16.56% | 1.79% | Dịch vụ công nghệ | Mua |