Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Pháp này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161.57 B EUR | 82.71 EUR | −1.08% | 4.61 M | 1.25 | 186.63 B EUR | 9.51 | 8.70 EUR | +52.86% | 4.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 153.51 B EUR | 4.0840 EUR | −3.68% | 4.37 M | 0.71 | 15.96 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 146.43 B EUR | 87.61 EUR | +0.65% | 2.21 M | 0.88 | 96.15 B EUR | 7.58 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.66% | Tài chính | Mua | |
| 109.23 B EUR | 43.05 EUR | +0.19% | 1.77 M | 0.59 | 88.46 B EUR | 9.03 | 4.77 EUR | +36.00% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 100.08 B EUR | 15.020 EUR | +0.54% | 4.62 M | 0.71 | 45.19 B EUR | 7.20 | 2.09 EUR | −10.42% | 11.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 89.06 B EUR | 61.55 EUR | +0.08% | 1.55 M | 0.80 | 44.26 B EUR | 8.09 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.85% | Tài chính | Mua | |
| 84.03 B EUR | 13.075 EUR | +0.23% | 1.85 M | 0.45 | 9.48 B EUR | 12.31 | 1.06 EUR | +147.85% | 7.44% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 80.81 B EUR | 435.2 EUR | +1.92% | 18.57 K | 3.65 | 77.04 B EUR | 17.25 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 80.81 B EUR | 401.50 EUR | +1.99% | 704.66 K | 1.24 | 193.82 B EUR | 18.30 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 75.37 B EUR | 108.80 EUR | −1.36% | 1.51 M | 1.79 | 61.52 B EUR | 12.08 | 9.01 EUR | +8.24% | 4.58% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 73.42 B EUR | 193.32 EUR | −1.41% | 1.04 M | 1.00 | 155.19 B EUR | 24.77 | 7.81 EUR | +21.78% | 1.63% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 71.94 B EUR | 23.32 EUR | −0.60% | 3.08 M | 0.79 | 59.61 B EUR | 14.72 | 1.58 EUR | −22.97% | 5.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 57.92 B EUR | 27.24 EUR | −2.01% | 1.15 M | 0.73 | 8.05 B EUR | 8.31 | 3.28 EUR | — | 7.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 56.88 B EUR | 41.03 EUR | −0.27% | 629.43 K | 0.93 | 15.91 B EUR | 12.59 | 3.26 EUR | +17.79% | 5.10% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 46.48 B EUR | 70.32 EUR | −0.11% | 1.15 M | 0.98 | 34.47 B EUR | 13.03 | 5.39 EUR | −4.10% | 3.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 44.4 B EUR | 32.95 EUR | −0.18% | 1.68 M | 1.25 | 24.16 B EUR | 19.43 | 1.70 EUR | +13.17% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 44.05 B EUR | 432.70 EUR | −0.87% | 296.17 K | 0.63 | 232.2 B EUR | 36.71 | 11.79 EUR | +3.14% | 1.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 43.63 B EUR | 80.98 EUR | +0.43% | 2.79 M | 1.02 | 96.72 B EUR | 24.32 | 3.33 EUR | −35.60% | 5.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 40.4 B EUR | 14.700 EUR | +1.48% | 4.56 M | 1.03 | 38.51 B EUR | 9.72 | 1.51 EUR | +256.29% | 5.18% | Truyền thông | Mua | |
| 40.15 B EUR | 239.75 EUR | −0.29% | 1.22 M | 0.80 | 141.8 B EUR | 28.93 | 8.29 EUR | +9.59% | 1.75% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 33.01 B EUR | 10.855 EUR | −0.23% | 1.01 M | 1.23 | 2.86 B EUR | 2.82 | 3.85 EUR | +8.65% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 31.19 B EUR | 285.0 EUR | −1.11% | 980.06 K | 1.24 | 120.15 B EUR | 30.60 | 9.31 EUR | −9.86% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 28.49 B EUR | 184.25 EUR | −1.42% | 774.67 K | 0.67 | 86.54 B EUR | 34.43 | 5.35 EUR | +3.83% | 2.14% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 27.24 B EUR | 66.02 EUR | −0.06% | 1.57 M | 0.98 | 42.42 B EUR | 21.88 | 3.02 EUR | +5.84% | 3.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 26.94 B EUR | 182.56 EUR | +0.29% | 914.5 K | 1.11 | 115.95 B EUR | 32.85 | 5.56 EUR | +3.14% | 1.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 26.12 B EUR | 102.45 EUR | −0.39% | 309.45 K | 1.13 | 9.96 B EUR | 9.33 | 10.98 EUR | +7.74% | 4.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 25.99 B EUR | 32.43 EUR | −0.61% | 1.49 M | 0.85 | 21.99 B EUR | 14.37 | 2.26 EUR | +3.27% | 4.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 24.95 B EUR | 9.025 EUR | −1.90% | 1.06 M | 0.87 | 7.21 B EUR | 7.14 | 1.26 EUR | +32.38% | 6.41% | Tài chính | Mua | |
| 23.96 B EUR | 59.15 EUR | −1.17% | 306.04 K | 0.80 | 8.76 B EUR | 28.57 | 2.07 EUR | −56.03% | 4.51% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 22.46 B EUR | 125.20 EUR | −1.34% | 501.88 K | 0.81 | 21.51 B EUR | 15.90 | 7.87 EUR | −11.28% | 2.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 22.14 B EUR | 233.0 EUR | +0.43% | 362.67 K | 1.75 | 47.68 B EUR | 32.07 | 7.26 EUR | +119.01% | 1.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 21.35 B EUR | 8.580 EUR | −2.92% | 939.93 K | 0.96 | 1.74 B EUR | — | −9.24 EUR | −296.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 20.9 B EUR | 10.920 EUR | −3.32% | 1.4 M | 1.23 | 2.76 B EUR | 13.37 | 0.82 EUR | +59.82% | 3.90% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 19.41 B EUR | 34.99 EUR | −0.23% | 570.7 K | 0.69 | 10.82 B EUR | 15.47 | 2.26 EUR | +170.71% | 3.42% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 19.17 B EUR | 11.125 EUR | −4.79% | 6.92 M | 2.70 | 5.41 B EUR | 18.49 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 17.4 B EUR | 101.15 EUR | +0.15% | 310.42 K | 0.64 | 25.33 B EUR | 15.74 | 6.42 EUR | −4.76% | 3.71% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 16.25 B EUR | 34.36 EUR | +0.53% | 305.1 K | 0.80 | 6.12 B EUR | — | — | — | 5.56% | Tài chính | Mua | |
| 16 B EUR | 1,312.5 EUR | −0.61% | 85.96 K | 0.78 | 138.18 B EUR | 30.52 | 43.00 EUR | +0.76% | 1.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.68 B EUR | 180.24 EUR | +0.32% | 549.43 K | 1.05 | 22.02 B EUR | — | −1.74 EUR | −129.28% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 11.37 B EUR | 75.85 EUR | −0.85% | 9.24 K | 1.46 | 983.38 M EUR | — | −2.99 EUR | +59.23% | 3.92% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.46 B EUR | 43.100 EUR | −0.27% | 1.46 M | 0.64 | 38.56 B EUR | 89.27 | 0.48 EUR | −7.79% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.4 B EUR | 44.80 EUR | +1.50% | 311.75 K | 0.85 | 7.63 B EUR | 25.23 | 1.78 EUR | +48.04% | 2.49% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 10.33 B EUR | 34.90 EUR | 0.00% | 7.66 K | 1.40 | 1.03 B EUR | — | −5.56 EUR | −987.82% | 2.87% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 10.23 B EUR | 327 EUR | −0.91% | 112 | 1.14 | 578.5 M EUR | 4.38 | 74.73 EUR | +20.80% | 5.15% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.22 B EUR | 9.465 EUR | +2.16% | 193.78 K | 1.48 | 1.32 B EUR | 6.87 | 1.38 EUR | +23.57% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.21 B EUR | 80.98 EUR | −1.34% | 207.91 K | 0.97 | 4.91 B EUR | 10.24 | 7.91 EUR | −2.07% | 5.48% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 9.62 B EUR | 1.728 EUR | −2.32% | 867.16 K | 1.16 | 1.75 B EUR | 74.48 | 0.02 EUR | −40.97% | 3.39% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 9.48 B EUR | 133.80 EUR | +0.72% | 716.63 K | 1.01 | 34.76 B EUR | 27.30 | 4.90 EUR | +6.22% | 1.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.42 B EUR | 18.32 EUR | −0.33% | 3.68 K | 0.38 | 2.61 B EUR | 12.44 | 1.47 EUR | −0.75% | 3.65% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.4 B EUR | 68.26 EUR | −0.96% | 661.74 K | 0.82 | 17.32 B EUR | 14.32 | 4.77 EUR | −26.11% | 6.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 9.07 B EUR | 56.50 EUR | −0.62% | 174.7 K | 0.95 | 4.36 B EUR | 101.22 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.33% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.26 B EUR | 0.1690 EUR | −0.88% | 92.69 K | 0.64 | 68.28 M EUR | — | −0.99 EUR | +27.06% | 0.00% | Bán lẻ | Bán | |
| 8.17 B EUR | 55.95 EUR | +2.66% | 53.63 K | 1.13 | 3 B EUR | 25.74 | 2.17 EUR | −9.75% | 5.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8 B EUR | 25.84 EUR | −2.56% | 110.34 K | 0.54 | 528.3 M EUR | — | −62.09 EUR | −173.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 7.81 B EUR | 121.9 EUR | +0.91% | 128.92 K | 0.75 | 5.28 B EUR | — | −5.00 EUR | −147.03% | 2.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.57 B EUR | 87.30 EUR | +0.52% | 27.93 K | 1.22 | 3.63 B EUR | — | −2.01 EUR | +6.24% | 7.14% | Tài chính | Mua | |
| 7.43 B EUR | 304.8 EUR | +0.20% | 25.21 K | 0.56 | 23.39 B EUR | 23.61 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.57% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.3 B EUR | 87.24 EUR | −0.89% | 319.69 K | 1.00 | 15.49 B EUR | 30.31 | 2.88 EUR | +26.97% | 0.82% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 7.28 B EUR | 108.2 EUR | 0.00% | 9.53 K | 2.52 | 3.87 B EUR | 11.67 | 9.27 EUR | +31.78% | 2.08% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.2 B EUR | 33.28 EUR | −0.72% | 387.85 K | 0.95 | 5.98 B EUR | 21.80 | 1.53 EUR | −30.59% | 2.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.04 B EUR | 92.60 EUR | −0.43% | 113.96 K | 0.78 | 19.19 B EUR | 13.95 | 6.64 EUR | −18.98% | 4.57% | Tài chính | Mua | |
| 6.96 B EUR | 56.8 EUR | −0.35% | 108 | 0.13 | 781.76 M EUR | 9.95 | 5.71 EUR | −12.97% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.7 B EUR | 114.3 EUR | −0.44% | 125.99 K | 1.15 | 11.36 B EUR | 18.93 | 6.04 EUR | +548.17% | 2.61% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.53 B EUR | 35.32 EUR | +1.32% | 286.4 K | 2.22 | 3.6 B EUR | 10.88 | 3.25 EUR | −10.63% | 5.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.47 B EUR | 29.15 EUR | −0.17% | 624.88 K | 0.68 | 12.95 B EUR | 25.87 | 1.13 EUR | −22.53% | 3.15% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.24 B EUR | 24.98 EUR | −2.50% | 2.26 M | 1.07 | 34.3 B EUR | 24.76 | 1.01 EUR | +14.21% | 1.05% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.15 B EUR | 1.863 EUR | −0.90% | 274.82 K | 0.82 | 476.63 M EUR | 7.23 | 0.26 EUR | +5,890.70% | 2.13% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 5.9 B EUR | 9.910 EUR | +1.48% | 172.8 K | 0.73 | 1.58 B EUR | — | −1.25 EUR | +31.20% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 5.65 B EUR | 193.7 EUR | −0.15% | 33.31 K | 0.71 | 3.77 B EUR | 12.47 | 15.54 EUR | +14.73% | 2.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.64 B EUR | 47.82 EUR | +0.67% | 1.16 M | 1.21 | 10.99 B EUR | 43.54 | 1.10 EUR | −51.06% | 2.84% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.38 B EUR | 8.74 EUR | −0.68% | 171 | 0.16 | 971.18 M EUR | — | −0.44 EUR | +10.71% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.31 B EUR | 3.204 EUR | +1.65% | 256.61 K | 0.60 | 1.13 B EUR | 90.51 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 5.12 B EUR | 129.4 EUR | −0.46% | 2.67 K | 1.33 | 1.59 B EUR | 13.19 | 9.81 EUR | +28.39% | 2.08% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.8 B EUR | 23.72 EUR | 0.00% | 344.35 K | 0.84 | 5.65 B EUR | 15.78 | 1.50 EUR | +1.70% | 2.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.1 B EUR | 87.30 EUR | −2.24% | 42.43 K | 0.85 | 3.13 B EUR | 21.69 | 4.03 EUR | −6.16% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.07 B EUR | 94.75 EUR | +4.81% | 273.19 K | 1.68 | 10.67 B EUR | 24.29 | 3.90 EUR | +22.76% | 1.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.03 B EUR | 10.726 EUR | +7.22% | 747.71 K | 1.36 | 567.97 M EUR | — | −36.51 EUR | +77.92% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.85 B EUR | 63.2 EUR | −0.32% | 36.32 K | 1.38 | 2.8 B EUR | 9.78 | 6.46 EUR | +7.11% | 3.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.81 B EUR | 18.460 EUR | −0.97% | 705.17 K | 1.21 | 4.85 B EUR | 13.56 | 1.36 EUR | −6.80% | 8.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.74 B EUR | 372.5 EUR | +0.40% | 2.35 K | 0.31 | 2.43 B EUR | 38.32 | 9.72 EUR | +15.14% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.68 B EUR | 21.73 EUR | +0.60% | 364.42 K | 0.55 | 3.99 B EUR | 170.03 | 0.13 EUR | −92.66% | 9.72% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.68 B EUR | 153.2 EUR | −1.42% | 131.21 K | 1.10 | 12.85 B EUR | 24.79 | 6.18 EUR | +15.12% | 1.03% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.67 B EUR | 24.80 EUR | +1.06% | 156.88 K | 1.29 | 5.25 B EUR | 16.18 | 1.53 EUR | +36.41% | 2.65% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 3.66 B EUR | 130.4 EUR | −1.29% | 12.13 K | 0.67 | 2.55 B EUR | 9.87 | 13.21 EUR | −14.91% | 3.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.38 B EUR | 25.58 EUR | +1.51% | 106.23 K | 1.20 | 2.14 B EUR | — | −5.10 EUR | −157.38% | 2.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.37 B EUR | 45.0 EUR | −0.44% | 1.68 K | 1.62 | 501.75 M EUR | 13.81 | 3.26 EUR | −47.37% | 3.32% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.34 B EUR | 8.015 EUR | −1.05% | 78.77 K | 0.77 | 1.28 B EUR | 9.60 | 0.84 EUR | +24.77% | 1.60% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.33 B EUR | 17.47 EUR | −2.18% | 15.34 K | 0.49 | 2.28 B EUR | 42.83 | 0.41 EUR | −73.04% | 5.60% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.24 B EUR | 27.2 EUR | +0.37% | 9.85 K | 3.94 | 649.95 M EUR | 12.06 | 2.26 EUR | −14.76% | 2.21% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.97 B EUR | 223.4 EUR | −0.36% | 64.73 K | 0.58 | 21.82 B EUR | 67.11 | 3.33 EUR | +22.74% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.93 B EUR | 3.764 EUR | −0.42% | 468.38 K | 0.43 | 10.56 B EUR | 44.18 | 0.09 EUR | −7.09% | 2.12% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.92 B EUR | 988 EUR | −0.50% | 325 | 0.63 | 4.2 B EUR | 38.48 | 25.67 EUR | −95.25% | 0.48% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.82 B EUR | 4.134 EUR | +1.87% | 214.8 K | 0.96 | 225.94 M EUR | — | −3.15 EUR | −15.26% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.75 B EUR | 37.88 EUR | −1.04% | 25.05 K | 0.74 | 1.09 B EUR | — | −18.17 EUR | −436.59% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.73 B EUR | 23.95 EUR | +0.13% | 431.25 K | 0.66 | 5.65 B EUR | 11.63 | 2.06 EUR | −0.23% | 5.56% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.56 B EUR | 20.40 EUR | +1.24% | 13.52 K | 1.23 | 771.12 M EUR | 8.97 | 2.27 EUR | +19.52% | 3.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.52 B EUR | 35.98 EUR | +2.45% | 64.2 K | 0.82 | 1.52 B EUR | 9.01 | 3.99 EUR | −2.46% | 5.69% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.38 B EUR | 3.580 EUR | −3.37% | 38.86 K | 0.98 | 306.98 M EUR | 21.74 | 0.16 EUR | −44.93% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.31 B EUR | 169.5 EUR | −1.11% | 521.43 K | 1.78 | 16.91 B EUR | 24.86 | 6.82 EUR | +7.68% | 1.86% | Tài chính | Mua | |
| 2.3 B EUR | 6.100 EUR | +0.16% | 193.17 K | 0.83 | 1.29 B EUR | — | — | — | 10.34% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính |