Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Pháp có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Pháp sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 232.2 B EUR | 432.70 EUR | −0.87% | 296.17 K | 0.63 | 36.71 | 11.79 EUR | +3.14% | 1.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 193.82 B EUR | 401.50 EUR | +1.99% | 704.66 K | 1.24 | 18.30 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 186.63 B EUR | 82.71 EUR | −1.08% | 4.61 M | 1.25 | 9.51 | 8.70 EUR | +52.86% | 4.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 155.19 B EUR | 193.32 EUR | −1.41% | 1.04 M | 1.00 | 24.77 | 7.81 EUR | +21.78% | 1.63% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 141.8 B EUR | 239.75 EUR | −0.29% | 1.22 M | 0.80 | 28.93 | 8.29 EUR | +9.59% | 1.75% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 138.18 B EUR | 1,312.5 EUR | −0.61% | 85.96 K | 0.78 | 30.52 | 43.00 EUR | +0.76% | 1.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 120.15 B EUR | 285.0 EUR | −1.11% | 980.06 K | 1.24 | 30.60 | 9.31 EUR | −9.86% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 115.95 B EUR | 182.56 EUR | +0.29% | 914.5 K | 1.11 | 32.85 | 5.56 EUR | +3.14% | 1.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 96.72 B EUR | 80.98 EUR | +0.43% | 2.79 M | 1.02 | 24.32 | 3.33 EUR | −35.60% | 5.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 96.15 B EUR | 87.61 EUR | +0.65% | 2.21 M | 0.88 | 7.58 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.66% | Tài chính | Mua | |
| 88.46 B EUR | 43.05 EUR | +0.19% | 1.77 M | 0.59 | 9.03 | 4.77 EUR | +36.00% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 86.54 B EUR | 184.25 EUR | −1.42% | 774.67 K | 0.67 | 34.43 | 5.35 EUR | +3.83% | 2.14% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 77.04 B EUR | 435.2 EUR | +1.92% | 18.57 K | 3.65 | 17.25 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 61.52 B EUR | 108.80 EUR | −1.36% | 1.51 M | 1.79 | 12.08 | 9.01 EUR | +8.24% | 4.58% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 59.61 B EUR | 23.32 EUR | −0.60% | 3.08 M | 0.79 | 14.72 | 1.58 EUR | −22.97% | 5.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 47.68 B EUR | 233.0 EUR | +0.43% | 362.67 K | 1.75 | 32.07 | 7.26 EUR | +119.01% | 1.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 45.19 B EUR | 15.020 EUR | +0.54% | 4.62 M | 0.71 | 7.20 | 2.09 EUR | −10.42% | 11.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.26 B EUR | 61.55 EUR | +0.08% | 1.55 M | 0.80 | 8.09 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.85% | Tài chính | Mua | |
| 42.42 B EUR | 66.02 EUR | −0.06% | 1.57 M | 0.98 | 21.88 | 3.02 EUR | +5.84% | 3.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 38.56 B EUR | 43.100 EUR | −0.27% | 1.46 M | 0.64 | 89.27 | 0.48 EUR | −7.79% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 38.51 B EUR | 14.700 EUR | +1.48% | 4.56 M | 1.03 | 9.72 | 1.51 EUR | +256.29% | 5.18% | Truyền thông | Mua | |
| 34.76 B EUR | 133.80 EUR | +0.72% | 716.63 K | 1.01 | 27.30 | 4.90 EUR | +6.22% | 1.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 34.47 B EUR | 70.32 EUR | −0.11% | 1.15 M | 0.98 | 13.03 | 5.39 EUR | −4.10% | 3.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 34.3 B EUR | 24.98 EUR | −2.50% | 2.26 M | 1.07 | 24.76 | 1.01 EUR | +14.21% | 1.05% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 25.33 B EUR | 101.15 EUR | +0.15% | 310.42 K | 0.64 | 15.74 | 6.42 EUR | −4.76% | 3.71% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 24.16 B EUR | 32.95 EUR | −0.18% | 1.68 M | 1.25 | 19.43 | 1.70 EUR | +13.17% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 23.39 B EUR | 304.8 EUR | +0.20% | 25.21 K | 0.56 | 23.61 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.57% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 22.02 B EUR | 180.24 EUR | +0.32% | 549.43 K | 1.05 | — | −1.74 EUR | −129.28% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 21.99 B EUR | 32.43 EUR | −0.61% | 1.49 M | 0.85 | 14.37 | 2.26 EUR | +3.27% | 4.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 21.82 B EUR | 223.4 EUR | −0.36% | 64.73 K | 0.58 | 67.11 | 3.33 EUR | +22.74% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 21.51 B EUR | 125.20 EUR | −1.34% | 501.88 K | 0.81 | 15.90 | 7.87 EUR | −11.28% | 2.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 19.19 B EUR | 92.60 EUR | −0.43% | 113.96 K | 0.78 | 13.95 | 6.64 EUR | −18.98% | 4.57% | Tài chính | Mua | |
| 17.32 B EUR | 68.26 EUR | −0.96% | 661.74 K | 0.82 | 14.32 | 4.77 EUR | −26.11% | 6.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 16.91 B EUR | 169.5 EUR | −1.11% | 521.43 K | 1.78 | 24.86 | 6.82 EUR | +7.68% | 1.86% | Tài chính | Mua | |
| 15.96 B EUR | 4.0840 EUR | −3.68% | 4.37 M | 0.71 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 15.91 B EUR | 41.03 EUR | −0.27% | 629.43 K | 0.93 | 12.59 | 3.26 EUR | +17.79% | 5.10% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 15.49 B EUR | 87.24 EUR | −0.89% | 319.69 K | 1.00 | 30.31 | 2.88 EUR | +26.97% | 0.82% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 12.95 B EUR | 29.15 EUR | −0.17% | 624.88 K | 0.68 | 25.87 | 1.13 EUR | −22.53% | 3.15% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 12.85 B EUR | 153.2 EUR | −1.42% | 131.21 K | 1.10 | 24.79 | 6.18 EUR | +15.12% | 1.03% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 11.36 B EUR | 114.3 EUR | −0.44% | 125.99 K | 1.15 | 18.93 | 6.04 EUR | +548.17% | 2.61% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.99 B EUR | 47.82 EUR | +0.67% | 1.16 M | 1.21 | 43.54 | 1.10 EUR | −51.06% | 2.84% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.82 B EUR | 34.99 EUR | −0.23% | 570.7 K | 0.69 | 15.47 | 2.26 EUR | +170.71% | 3.42% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 10.78 B EUR | 20.08 EUR | +0.80% | 651.01 K | 1.03 | 33.57 | 0.60 EUR | +26.31% | 4.02% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.67 B EUR | 94.75 EUR | +4.81% | 273.19 K | 1.68 | 24.29 | 3.90 EUR | +22.76% | 1.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 10.56 B EUR | 3.764 EUR | −0.42% | 468.38 K | 0.43 | 44.18 | 0.09 EUR | −7.09% | 2.12% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 10.07 B EUR | 35.80 EUR | +0.17% | 382.14 K | 0.63 | 7.50 | 4.77 EUR | +16.00% | 5.32% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.96 B EUR | 102.45 EUR | −0.39% | 309.45 K | 1.13 | 9.33 | 10.98 EUR | +7.74% | 4.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.48 B EUR | 13.075 EUR | +0.23% | 1.85 M | 0.45 | 12.31 | 1.06 EUR | +147.85% | 7.44% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 8.76 B EUR | 59.15 EUR | −1.17% | 306.04 K | 0.80 | 28.57 | 2.07 EUR | −56.03% | 4.51% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 8.05 B EUR | 27.24 EUR | −2.01% | 1.15 M | 0.73 | 8.31 | 3.28 EUR | — | 7.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.63 B EUR | 44.80 EUR | +1.50% | 311.75 K | 0.85 | 25.23 | 1.78 EUR | +48.04% | 2.49% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.21 B EUR | 9.025 EUR | −1.90% | 1.06 M | 0.87 | 7.14 | 1.26 EUR | +32.38% | 6.41% | Tài chính | Mua | |
| 6.81 B EUR | 187.3 EUR | +1.46% | 132.16 K | 0.60 | 15.69 | 11.94 EUR | +24.12% | 4.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.66 B EUR | 79.25 EUR | +4.21% | 98.31 K | 1.02 | — | −5.23 EUR | −59.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.12 B EUR | 34.36 EUR | +0.53% | 305.1 K | 0.80 | — | — | — | 5.56% | Tài chính | Mua | |
| 5.98 B EUR | 33.28 EUR | −0.72% | 387.85 K | 0.95 | 21.80 | 1.53 EUR | −30.59% | 2.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.77 B EUR | 94.0 EUR | −1.05% | 1 | 0.01 | 225.58 | 0.42 EUR | −36.44% | 1.89% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.65 B EUR | 23.95 EUR | +0.13% | 431.25 K | 0.66 | 11.63 | 2.06 EUR | −0.23% | 5.56% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.65 B EUR | 23.72 EUR | 0.00% | 344.35 K | 0.84 | 15.78 | 1.50 EUR | +1.70% | 2.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.41 B EUR | 11.125 EUR | −4.79% | 6.92 M | 2.70 | 18.49 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.28 B EUR | 121.9 EUR | +0.91% | 128.92 K | 0.75 | — | −5.00 EUR | −147.03% | 2.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.25 B EUR | 24.80 EUR | +1.06% | 156.88 K | 1.29 | 16.18 | 1.53 EUR | +36.41% | 2.65% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.93 B EUR | 43.96 EUR | −1.30% | 111.93 K | 1.03 | 7.48 | 5.87 EUR | +55.74% | 3.48% | Tài chính | Mua | |
| 4.91 B EUR | 80.98 EUR | −1.34% | 207.91 K | 0.97 | 10.24 | 7.91 EUR | −2.07% | 5.48% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.85 B EUR | 18.460 EUR | −0.97% | 705.17 K | 1.21 | 13.56 | 1.36 EUR | −6.80% | 8.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.83 B EUR | 64.55 EUR | −1.22% | 273.33 K | 1.50 | 29.55 | 2.18 EUR | −68.15% | 8.42% | Tài chính | Mua | |
| 4.45 B EUR | 124.75 EUR | +0.36% | 275.49 K | 0.88 | — | −6.17 EUR | −340.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.36 B EUR | 56.50 EUR | −0.62% | 174.7 K | 0.95 | 101.22 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.33% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.2 B EUR | 988 EUR | −0.50% | 325 | 0.63 | 38.48 | 25.67 EUR | −95.25% | 0.48% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.99 B EUR | 21.73 EUR | +0.60% | 364.42 K | 0.55 | 170.03 | 0.13 EUR | −92.66% | 9.72% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.87 B EUR | 108.2 EUR | 0.00% | 9.53 K | 2.52 | 11.67 | 9.27 EUR | +31.78% | 2.08% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.77 B EUR | 193.7 EUR | −0.15% | 33.31 K | 0.71 | 12.47 | 15.54 EUR | +14.73% | 2.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.63 B EUR | 87.30 EUR | +0.52% | 27.93 K | 1.22 | — | −2.01 EUR | +6.24% | 7.14% | Tài chính | Mua | |
| 3.6 B EUR | 35.32 EUR | +1.32% | 286.4 K | 2.22 | 10.88 | 3.25 EUR | −10.63% | 5.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.59 B EUR | 147.0 EUR | +0.34% | 971 | 1.58 | 31.93 | 4.60 EUR | +2.47% | 1.37% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.39 B EUR | 50.75 EUR | −0.20% | 64.94 K | 1.04 | — | −1.56 EUR | +82.50% | 5.74% | Tài chính | Mua | |
| 3.22 B EUR | 20.3 EUR | −0.49% | 570 | 2.90 | 9.54 | 2.13 EUR | +54.71% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.13 B EUR | 87.30 EUR | −2.24% | 42.43 K | 0.85 | 21.69 | 4.03 EUR | −6.16% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.06 B EUR | 34.28 EUR | −1.55% | 46.12 K | 0.66 | 25.59 | 1.34 EUR | −15.80% | 2.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3 B EUR | 55.95 EUR | +2.66% | 53.63 K | 1.13 | 25.74 | 2.17 EUR | −9.75% | 5.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.97 B EUR | 65.8 EUR | +0.77% | 35.87 K | 1.18 | 30.00 | 2.19 EUR | +62.27% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.97 B EUR | 354.5 EUR | +0.14% | 7.11 K | 1.60 | 19.07 | 18.59 EUR | +17.05% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.91 B EUR | 16.78 EUR | −0.47% | 39.43 K | 0.88 | 21.91 | 0.77 EUR | −24.91% | 4.74% | Tài chính | Mua | |
| 2.86 B EUR | 10.855 EUR | −0.23% | 1.01 M | 1.23 | 2.82 | 3.85 EUR | +8.65% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.82 B EUR | 55.45 EUR | +0.27% | 74.47 K | 0.98 | 52.92 | 1.05 EUR | −4.54% | 0.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.8 B EUR | 63.2 EUR | −0.32% | 36.32 K | 1.38 | 9.78 | 6.46 EUR | +7.11% | 3.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.76 B EUR | 10.920 EUR | −3.32% | 1.4 M | 1.23 | 13.37 | 0.82 EUR | +59.82% | 3.90% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.73 B EUR | 50.15 EUR | −3.28% | 114.6 K | 1.40 | 33.43 | 1.50 EUR | −35.89% | 0.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.61 B EUR | 18.32 EUR | −0.33% | 3.68 K | 0.38 | 12.44 | 1.47 EUR | −0.75% | 3.65% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.57 B EUR | 63.6 EUR | 0.00% | 18.37 K | 0.70 | 22.08 | 2.88 EUR | −31.90% | 3.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.55 B EUR | 130.4 EUR | −1.29% | 12.13 K | 0.67 | 9.87 | 13.21 EUR | −14.91% | 3.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.43 B EUR | 372.5 EUR | +0.40% | 2.35 K | 0.31 | 38.32 | 9.72 EUR | +15.14% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.39 B EUR | 11.75 EUR | −0.09% | 163.78 K | 0.88 | 9.80 | 1.20 EUR | −11.11% | 3.23% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 2.34 B EUR | 15.60 EUR | −0.83% | 259.17 K | 2.03 | 11.58 | 1.35 EUR | −12.43% | 7.95% | Tài chính | Mua | |
| 2.3 B EUR | 140.2 EUR | +2.41% | 46.91 K | 0.76 | 8.48 | 16.54 EUR | — | 0.66% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.28 B EUR | 17.47 EUR | −2.18% | 15.34 K | 0.49 | 42.83 | 0.41 EUR | −73.04% | 5.60% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.28 B EUR | 8,550 EUR | 0.00% | 1 | 0.12 | — | — | — | 0.80% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.19 B EUR | 1.8675 EUR | +0.32% | 1.28 M | 0.46 | — | −0.60 EUR | +65.99% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.14 B EUR | 25.58 EUR | +1.51% | 106.23 K | 1.20 | — | −5.10 EUR | −157.38% | 2.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.11 B EUR | 125.4 EUR | −0.08% | 21.98 K | 0.89 | — | −4.89 EUR | −6,131.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính |