Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Pháp có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 446.72 K | 69.72 EUR | −0.37% | 407.44 K | 2.13 | 4.17 B EUR | 8.82 | 7.91 EUR | −2.07% | 6.45% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 426.46 K | 57.05 EUR | −1.72% | 346.09 K | 1.64 | 8.35 B EUR | 18.72 | 3.05 EUR | −33.44% | 4.73% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 423.4 K | 104.35 EUR | −2.57% | 944.98 K | 1.72 | 17.69 B EUR | 13.25 | 7.87 EUR | −11.28% | 3.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 384.63 K | 45.58 EUR | −0.37% | 1.09 M | 1.77 | 10.54 B EUR | 41.50 | 1.10 EUR | −51.06% | 2.96% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 298.6 K | 16.435 EUR | −2.23% | 4.89 M | 2.86 | 11.95 B EUR | 15.48 | 1.06 EUR | +147.85% | 5.90% | Bán lẻ | Mua | |
| 294 K | 110.80 EUR | −1.86% | 2.95 M | 3.79 | 62.37 B EUR | 12.30 | 9.01 EUR | +8.24% | 4.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 258.67 K | 4.1985 EUR | −5.43% | 9.28 M | 2.53 | 15.82 B EUR | — | −7.74 EUR | −230.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 215.97 K | 31.74 EUR | −1.15% | 3.23 M | 2.01 | 23.23 B EUR | 18.71 | 1.70 EUR | +13.17% | 4.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 211.55 K | 369.2 EUR | −2.17% | 8.4 K | 1.27 | 66.61 B EUR | 14.63 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 211 K | 402.80 EUR | −2.30% | 1.23 M | 2.04 | 198.33 B EUR | 18.35 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 203.79 K | 139.00 EUR | −1.73% | 1.76 M | 2.19 | 64.36 B EUR | 25.97 | 5.35 EUR | +3.83% | 2.88% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 200 K | 43.38 EUR | −3.28% | 1.61 M | 2.56 | 16.77 B EUR | 13.32 | 3.26 EUR | +17.79% | 4.84% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 177.99 K | 100.74 EUR | −2.93% | 5.49 M | 3.32 | 111.28 B EUR | 8.72 | 11.56 EUR | +22.65% | 5.12% | Tài chính | Mua | |
| 173.63 K | 285.75 EUR | −0.47% | 2.46 M | 3.38 | 161.37 B EUR | 34.48 | 8.29 EUR | +9.59% | 1.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 165.29 K | 193.38 EUR | −1.08% | 2.62 M | 2.99 | 152.23 B EUR | 25.72 | 7.52 EUR | +20.51% | 1.65% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 161.69 K | 69.12 EUR | −1.73% | 2.53 M | 2.46 | 33.84 B EUR | 12.81 | 5.39 EUR | −4.10% | 3.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 132.88 K | 1.877 EUR | −2.14% | 606.42 K | 1.69 | 475.87 M EUR | 7.29 | 0.26 EUR | +5,890.70% | 2.13% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 123.5 K | 15.030 EUR | −5.83% | 16.26 M | 4.17 | 39.96 B EUR | 9.94 | 1.51 EUR | +256.29% | 4.99% | Truyền thông | Mua | |
| 122.59 K | 33.08 EUR | −1.37% | 4.06 M | 2.99 | 22.75 B EUR | 14.65 | 2.26 EUR | +3.27% | 4.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 114.08 K | 97.52 EUR | 0.00% | 1.1 M | 1.80 | 24.46 B EUR | 15.18 | 6.42 EUR | −4.76% | 3.85% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 110.53 K | 323.0 EUR | −2.59% | 1.2 M | 2.90 | 134.66 B EUR | 34.68 | 9.31 EUR | −9.86% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 110 K | 72.59 EUR | −2.12% | 4.82 M | 2.93 | 53.08 B EUR | 9.54 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.22% | Tài chính | Mua | |
| 106.51 K | 9.226 EUR | −5.08% | 1.62 M | 2.04 | 1.82 B EUR | — | −9.24 EUR | −296.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 103.42 K | 44.73 EUR | −0.73% | 12.82 M | 4.74 | 92.08 B EUR | 9.38 | 4.77 EUR | +36.00% | 5.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 101.51 K | 79.32 EUR | −0.39% | 11.73 M | 3.62 | 177.06 B EUR | 11.42 | 6.95 EUR | +34.63% | 4.29% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 100.54 K | 27.41 EUR | −5.32% | 4.05 M | 2.71 | 7.94 B EUR | 8.36 | 3.28 EUR | — | 8.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 100.22 K | 14.900 EUR | −3.84% | 1.61 M | 2.35 | 3.63 B EUR | 18.24 | 0.82 EUR | +59.82% | 2.95% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 94.61 K | 376.05 EUR | −1.07% | 1.01 M | 3.61 | 199.79 B EUR | 31.90 | 11.79 EUR | +3.14% | 1.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 90 K | 24.03 EUR | −0.91% | 57.38 M | 15.00 | 61.06 B EUR | 15.16 | 1.58 EUR | −22.97% | 5.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 88.67 K | 60.54 EUR | −1.37% | 3.34 M | 2.77 | 38.87 B EUR | 20.06 | 3.02 EUR | +5.84% | 3.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 87.83 K | 15.280 EUR | −2.64% | 2.06 M | 1.70 | 7.07 B EUR | 25.39 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 84.96 K | 238.2 EUR | −0.04% | 604.38 K | 2.26 | 48.95 B EUR | 32.79 | 7.26 EUR | +119.01% | 1.64% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 84.59 K | 11.94 EUR | −4.10% | 280.77 K | 2.63 | 1.93 B EUR | — | −1.25 EUR | +31.20% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 83.04 K | 18.190 EUR | −2.23% | 8.39 M | 2.46 | 55.6 B EUR | 8.72 | 2.09 EUR | −10.42% | 6.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 82.25 K | 106.30 EUR | −1.57% | 786.64 K | 2.52 | 10.3 B EUR | 9.68 | 10.98 EUR | +7.74% | 4.52% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 82.05 K | 27.22 EUR | −1.34% | 2.18 M | 2.78 | 12.07 B EUR | 24.16 | 1.13 EUR | −22.53% | 3.38% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 81.99 K | 11.435 EUR | −0.22% | 768.31 K | 1.16 | 3 B EUR | 2.97 | 3.85 EUR | +8.65% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 76.49 K | 74.05 EUR | −1.61% | 5.31 M | 3.07 | 88.82 B EUR | 22.24 | 3.33 EUR | −35.60% | 5.56% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 73.36 K | 27.6 EUR | −0.36% | 206 | 0.20 | 661.95 M EUR | 11.65 | 2.37 EUR | −12.62% | 2.17% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 70.69 K | 3.816 EUR | −4.22% | 2.03 M | 6.08 | 1.36 B EUR | 107.80 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 65.69 K | 76.44 EUR | −0.57% | 893 K | 2.31 | 13.45 B EUR | 26.56 | 2.88 EUR | +26.97% | 0.94% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 65.17 K | 163.16 EUR | −1.26% | 2.66 M | 4.03 | 103.92 B EUR | 29.36 | 5.56 EUR | +3.14% | 2.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 63.19 K | 23.86 EUR | −6.72% | 200.28 K | 1.52 | 475.31 M EUR | — | −62.09 EUR | −173.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 58.78 K | 22.42 EUR | −0.80% | 1.29 M | 4.02 | 5.22 B EUR | 14.92 | 1.50 EUR | +1.70% | 2.14% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 57.4 K | 66.10 EUR | −2.58% | 59.04 K | 1.31 | 2.31 B EUR | 21.75 | 3.04 EUR | −42.90% | 2.27% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 55.03 K | 43.72 EUR | −0.91% | 1.19 M | 2.85 | 7.4 B EUR | 24.63 | 1.78 EUR | +48.04% | 2.47% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 51.27 K | 158.1 EUR | −1.92% | 64.58 K | 1.37 | 3.07 B EUR | 10.18 | 15.54 EUR | +14.73% | 3.35% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 49.16 K | 43.455 EUR | +2.39% | 3.69 M | 1.78 | 38.75 B EUR | 100.57 | 0.43 EUR | −32.83% | 0.71% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 43.73 K | 233.00 EUR | −2.75% | 855.48 K | 2.94 | 28.56 B EUR | — | −1.74 EUR | −129.28% | 1.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 40 K | 10.55 EUR | −4.09% | 1.3 K | 1.48 | 1.16 B EUR | — | −0.44 EUR | +10.24% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 38.13 K | 18.18 EUR | +0.66% | 14.47 K | 1.80 | 2.58 B EUR | 12.35 | 1.47 EUR | −0.75% | 3.69% | Bán lẻ | Mua | |
| 34.76 K | 317.0 EUR | −2.46% | 8.72 K | 1.69 | 2.07 B EUR | 32.61 | 9.72 EUR | +15.14% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 33.96 K | 1.767 EUR | −0.73% | 668.92 K | 0.41 | 1.75 B EUR | 76.16 | 0.02 EUR | −40.97% | 3.40% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 32.3 K | 369 EUR | −0.81% | 125 | 1.35 | 646.87 M EUR | 4.94 | 74.73 EUR | +20.80% | 4.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 32.29 K | 11.80 EUR | −5.14% | 257.18 K | 4.26 | 1.68 B EUR | 8.57 | 1.38 EUR | +23.57% | 4.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 31.86 K | 56.40 EUR | +0.89% | 216.46 K | 5.08 | 3.11 B EUR | 25.95 | 2.17 EUR | −9.75% | 4.96% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 30.33 K | 108.3 EUR | −0.37% | 282.23 K | 2.96 | 10.72 B EUR | 17.93 | 6.04 EUR | +548.17% | 2.77% | Vận chuyển | Mua | |
| 28.48 K | 34.50 EUR | 0.00% | 39.76 K | 2.00 | 1.02 B EUR | — | −5.56 EUR | −987.82% | 2.90% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 28.39 K | 108.2 EUR | −1.28% | 2.71 K | 0.18 | 3.87 B EUR | 11.67 | 9.27 EUR | +31.78% | 2.08% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 26.6 K | 35.89 EUR | −0.80% | 1.15 M | 2.06 | 10.56 B EUR | 15.87 | 2.26 EUR | +170.71% | 3.34% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 26.02 K | 123.6 EUR | −2.52% | 3.63 K | 2.83 | 1.51 B EUR | 12.60 | 9.81 EUR | +28.39% | 2.18% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 25.41 K | 1,331.5 EUR | −3.16% | 265.75 K | 3.27 | 139.33 B EUR | 30.97 | 43.00 EUR | +0.76% | 1.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 25 K | 20.56 EUR | −0.10% | 3.46 M | 1.91 | 27.53 B EUR | 20.61 | 1.00 EUR | +16.52% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 20.65 K | 56.00 EUR | −1.84% | 274.68 K | 1.82 | 4.24 B EUR | 100.32 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.43% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 18.93 K | 34.58 EUR | −0.23% | 166.19 K | 2.27 | 1.49 B EUR | 8.66 | 3.99 EUR | −2.46% | 5.78% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 18.57 K | 29.10 EUR | −1.49% | 1 M | 2.72 | 5.19 B EUR | 19.06 | 1.53 EUR | −30.59% | 3.44% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 16.89 K | 59.44 EUR | −1.13% | 1.29 M | 2.04 | 14.94 B EUR | 12.47 | 4.77 EUR | −26.11% | 7.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 16.59 K | 21.80 EUR | +9.55% | 5.31 K | 4.59 | 170.67 M EUR | 18.73 | 1.16 EUR | +86.10% | 1.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 16.59 K | 5.308 EUR | −2.61% | 694.86 K | 0.90 | 723.49 M EUR | — | −10.98 EUR | −763.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 15.08 K | 71.60 EUR | −0.69% | 338.1 K | 2.91 | 8.45 B EUR | 18.35 | 3.90 EUR | +22.76% | 1.37% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| WWLNWorldline SA | 14.98 K | 12.526 EUR | −7.06% | 757.99 K | 2.77 | 708.44 M EUR | — | −36.51 EUR | +77.92% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính |
| 14.59 K | 287.2 EUR | −1.58% | 156.32 K | 2.95 | 22.08 B EUR | 22.24 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.66% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.22 K | 10.47 EUR | −1.32% | 1.7 M | 1.89 | 8.2 B EUR | 8.28 | 1.26 EUR | +32.38% | 5.64% | Tài chính | Mua | |
| 12.81 K | 1.854 EUR | −0.43% | 1.98 M | 15.13 | 856.29 M EUR | 16.11 | 0.12 EUR | +430.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 12.45 K | 22.44 EUR | −0.88% | 333.11 K | 6.44 | 1.9 B EUR | — | −5.10 EUR | −157.38% | 3.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 12.27 K | 18.945 EUR | −0.53% | 2.96 M | 2.76 | 4.92 B EUR | 13.91 | 1.36 EUR | −6.80% | 7.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.23 K | 28.38 EUR | −2.54% | 1.18 M | 2.43 | 6.71 B EUR | 13.79 | 2.06 EUR | −0.23% | 4.69% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 11.76 K | 48.8 EUR | −1.61% | 1.12 K | 0.78 | 541.72 M EUR | 16.50 | 2.96 EUR | −57.18% | 3.07% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 11.32 K | 25.26 EUR | +1.85% | 791.17 K | 5.25 | 5.41 B EUR | 16.48 | 1.53 EUR | +36.41% | 2.57% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 11.05 K | 66.6 EUR | −1.48% | 71.09 K | 2.25 | 2.69 B EUR | 23.12 | 2.88 EUR | −31.90% | 3.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11 K | 18.86 EUR | −1.36% | 190.12 K | 10.11 | 2.41 B EUR | 46.24 | 0.41 EUR | −73.04% | 5.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 10.98 K | 137.7 EUR | −4.24% | 18.23 K | 1.45 | 2.66 B EUR | 10.43 | 13.21 EUR | −14.91% | 2.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 10.42 K | 58.8 EUR | −2.00% | 57.06 K | 2.45 | 2.6 B EUR | 9.10 | 6.46 EUR | +7.11% | 3.40% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.37 K | 31.8 EUR | −0.31% | 5.07 K | 1.31 | 331.36 M EUR | 12.90 | 2.47 EUR | +21.64% | 2.99% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 10.27 K | 198.1 EUR | +1.02% | 232.19 K | 3.72 | 19.28 B EUR | 65.87 | 3.01 EUR | +29.94% | 0.35% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 9.63 K | 61.3 EUR | −2.54% | 39.04 K | 1.48 | 2.79 B EUR | 27.95 | 2.19 EUR | +62.27% | 0.75% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.05 K | 51.20 EUR | +3.75% | 16.77 K | 1.98 | 651.61 M EUR | 15.99 | 3.20 EUR | +17.96% | 2.73% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.57 K | 43.40 EUR | −0.87% | 59.47 K | 2.72 | 1.24 B EUR | — | −18.17 EUR | −436.59% | 3.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 8.09 K | 6.20 EUR | 0.00% | 16.62 K | 1.53 | 164.54 M EUR | — | — | — | 4.84% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 7.76 K | 18.14 EUR | −3.82% | 61.97 K | 2.02 | 922.39 M EUR | 7.88 | 2.30 EUR | +18.58% | 6.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 7.73 K | 40.50 EUR | −1.46% | 2.23 K | 0.69 | 597.18 M EUR | 81.31 | 0.50 EUR | −7.90% | 2.47% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.63 K | 8.03 EUR | −3.25% | 6.88 K | 0.52 | 258.22 M EUR | 5.45 | 1.47 EUR | — | 3.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 7.45 K | 81.5 EUR | −3.89% | 10.48 K | 1.75 | 635.74 M EUR | 35.67 | 2.29 EUR | −59.18% | 1.47% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.26 K | 37.20 EUR | −0.85% | 44.49 K | 1.68 | 906.39 M EUR | 60.88 | 0.61 EUR | −69.18% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.21 K | 36.00 EUR | −3.49% | 5.98 K | 1.41 | 875.83 M EUR | 15.83 | 2.27 EUR | +8.99% | 3.89% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.87 K | 118.0 EUR | −0.42% | 151 | 0.15 | 406.63 M EUR | 12.30 | 9.59 EUR | +74.76% | 4.24% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.49 K | 10.50 EUR | −0.19% | 13.6 K | 2.05 | 144 M EUR | 15.37 | 0.68 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.44 K | 310.5 EUR | −1.27% | 24.62 K | 4.21 | 2.6 B EUR | 16.71 | 18.59 EUR | +17.05% | 0.47% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.37 K | 0.2330 EUR | −1.27% | 9.41 K | 0.16 | 190.75 M EUR | — | −10.54 EUR | −253.03% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.36 K | 6.220 EUR | −3.64% | 133.07 K | 1.48 | 486.2 M EUR | 21.99 | 0.28 EUR | +45.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |