Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Pháp mất giá nhiều nhất
Các công ty của Pháp sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −15.30% | 68.44 EUR | 815 K | 3.47 | 4.92 B EUR | 8.66 | 7.91 EUR | −2.07% | 5.47% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −14.17% | 4.12 EUR | 18 | 0.11 | 6.79 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −10.56% | 1.220 EUR | 31.29 K | 0.92 | 8.58 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −10.06% | 1.610 EUR | 2.87 K | 3.46 | 9.8 M EUR | — | −0.66 EUR | −22.86% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −9.09% | 9.00 EUR | 40 | 1.00 | 3.55 M EUR | — | — | — | 3.33% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.11% | 0.680 EUR | 17.72 K | 3.58 | 3.98 M EUR | — | −0.38 EUR | +35.11% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −7.34% | 10.60 EUR | 518.05 K | 1.42 | 555.87 M EUR | — | −2.05 EUR | −162.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.93% | 0.940 EUR | 2.99 K | 0.32 | 17.59 M EUR | — | −0.08 EUR | +90.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −6.82% | 0.410 EUR | 192 | 0.18 | 146.33 K EUR | — | −5.62 EUR | +99.96% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −6.61% | 45.2 EUR | 1.62 K | 1.16 | 509.53 M EUR | 13.87 | 3.26 EUR | −47.37% | 3.27% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −6.36% | 4.12 EUR | 381 | 1.21 | 12.54 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −6.32% | 3.56 EUR | 270 | 1.11 | 6.27 M EUR | 11.05 | 0.32 EUR | −18.70% | 6.58% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −5.90% | 4.94 EUR | 104 | 2.59 | 25.37 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.85% | 7.40 EUR | 9.16 K | 5.63 | 46.28 M EUR | 13.97 | 0.53 EUR | −18.77% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −5.62% | 49.6 EUR | 6.51 K | 0.66 | 671.97 M EUR | 15.48 | 3.20 EUR | +17.96% | 2.65% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −4.66% | 22.5 EUR | 8.72 K | 1.44 | 167.51 M EUR | 6.23 | 3.61 EUR | −12.77% | 3.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −4.56% | 1.570 EUR | 1.23 K | 0.54 | 285.05 M EUR | — | −0.58 EUR | +53.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −4.49% | 3.83 EUR | 9.23 K | 0.69 | 22.11 M EUR | — | −0.44 EUR | +90.53% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −4.23% | 0.430 EUR | 30.82 K | 2.97 | 1.63 M EUR | — | −0.70 EUR | −1,668.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −4.20% | 8.840 EUR | 6.17 K | 0.66 | 92.98 M EUR | — | −4.38 EUR | +6.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −4.11% | 2.80 EUR | 87 | 0.40 | 47.43 M EUR | — | −2.10 EUR | +41.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.10% | 1.005 EUR | 145.48 K | 0.37 | 74.35 M EUR | — | −0.56 EUR | −8.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −3.98% | 0.506 EUR | 502.5 K | 7.03 | 50.97 M EUR | — | −0.08 EUR | +44.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −3.72% | 5.18 EUR | 1.54 K | 6.83 | 34.58 M EUR | — | −0.48 EUR | −37.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −3.44% | 33.65 EUR | 14.14 K | 0.84 | 335.83 M EUR | 14.89 | 2.26 EUR | +4.16% | 5.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.31% | 23.4 EUR | 332 | 1.79 | 66.51 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.23% | 1.200 EUR | 33.67 K | 0.61 | 9.55 M EUR | — | −1.19 EUR | −16.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −3.17% | 2.752 EUR | 106.87 K | 0.24 | 62.15 M EUR | — | −0.83 EUR | −47.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −3.09% | 11.30 EUR | 135.1 K | 0.82 | 1.43 B EUR | 14.25 | 0.79 EUR | −31.61% | 11.02% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| −2.97% | 0.522 EUR | 14.63 K | 0.39 | 3.55 M EUR | — | −1.05 EUR | −8,000.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.96% | 19.7 EUR | 1.04 K | 0.51 | 83.03 M EUR | 6.83 | 2.88 EUR | +40.44% | 3.62% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.89% | 16.80 EUR | 10.23 K | 34.73 | 166.32 M EUR | 3.56 | 4.72 EUR | +426.70% | 7.23% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −2.81% | 0.277 EUR | 14.49 K | 0.29 | 14.09 M EUR | — | −0.25 EUR | −6.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| −2.79% | 9.06 EUR | 2.42 K | 1.67 | 84.22 M EUR | 15.77 | 0.57 EUR | −35.47% | 7.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.78% | 1.677 EUR | 1.46 M | 0.73 | 1.63 B EUR | 94.21 | 0.02 EUR | −95.32% | 2.35% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −2.76% | 126.90 EUR | 658.22 K | 1.11 | 21.95 B EUR | 16.12 | 7.87 EUR | −11.28% | 2.63% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −2.74% | 2.84 EUR | 357 | 3.73 | 13.32 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.68% | 87.25 EUR | 38.66 K | 0.77 | 3.17 B EUR | 21.67 | 4.03 EUR | −6.16% | 1.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −2.65% | 9.54 EUR | 7.59 K | 1.46 | 79.66 M EUR | 355.97 | 0.03 EUR | −94.34% | 0.91% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −2.58% | 34.68 EUR | 435.51 K | 1.08 | 6.25 B EUR | — | — | — | 5.44% | Tài chính | Mua | |
| −2.57% | 7.58 EUR | 32.13 K | 1.19 | 1.41 B EUR | 13.33 | 0.57 EUR | −17.64% | 8.03% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.53% | 7.69 EUR | 10.97 K | 1.00 | 183 M EUR | 22.39 | 0.34 EUR | +231.56% | 1.69% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −2.51% | 0.621 EUR | 9.83 K | 0.40 | 13.27 M EUR | — | −0.10 EUR | +56.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −2.50% | 0.701 EUR | 1.48 M | 23.38 | 50.61 M EUR | — | −0.10 EUR | +20.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.49% | 3.520 EUR | 39.36 K | 0.94 | 294.14 M EUR | 21.37 | 0.16 EUR | −44.93% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| −2.48% | 7.08 EUR | 2.74 K | 1.12 | 62.03 M EUR | 6.67 | 1.06 EUR | +25.92% | 4.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −2.47% | 170.0 EUR | 463.46 K | 1.42 | 16.82 B EUR | 24.93 | 6.82 EUR | +7.68% | 1.87% | Tài chính | Mua | |
| −2.44% | 4.79 EUR | 76 | 0.25 | 14.62 M EUR | — | −0.22 EUR | +67.32% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.44% | 4.80 EUR | 663 | 0.77 | 18.02 M EUR | 24.28 | 0.20 EUR | −30.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.42% | 20.2 EUR | 555 | 1.46 | 62.95 M EUR | 11.20 | 1.80 EUR | +269.09% | 1.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.36% | 408.75 EUR | 655.42 K | 0.99 | 204.95 B EUR | 18.63 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −2.33% | 5.86 EUR | 9.94 K | 0.56 | 464.23 M EUR | 5.30 | 1.11 EUR | +223.80% | 3.83% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −2.29% | 0.2560 EUR | 164.11 K | 0.19 | 34.29 M EUR | — | −0.16 EUR | −10.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −2.28% | 24.82 EUR | 130.13 K | 0.87 | 527.9 M EUR | — | −62.09 EUR | −173.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −2.26% | 24.60 EUR | 447.04 K | 0.70 | 5.81 B EUR | 11.95 | 2.06 EUR | −0.23% | 5.41% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −2.26% | 30.30 EUR | 9.74 K | 0.75 | 899.92 M EUR | 10.46 | 2.90 EUR | +1.62% | 3.24% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.25% | 44.68 EUR | 3.04 M | 1.00 | 93.01 B EUR | 9.37 | 4.77 EUR | +36.00% | 5.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.24% | 10.715 EUR | 2.95 M | 0.85 | 5.15 B EUR | 17.81 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −2.22% | 49.38 EUR | 90.81 K | 1.28 | 3.48 B EUR | — | −1.56 EUR | +82.50% | 5.60% | Tài chính | Mua | |
| −2.22% | 441.4 EUR | 6.23 K | 0.87 | 81.76 B EUR | 17.49 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.12% | 1.706 EUR | 98.86 K | 0.47 | 41.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −2.11% | 2.502 EUR | 242.74 K | 0.66 | 481.73 M EUR | — | −0.90 EUR | −117.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −2.11% | 4.64 EUR | 504 | 0.70 | 17.25 M EUR | 5.41 | 0.86 EUR | +101.22% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −2.11% | 93.0 EUR | 10 | 0.06 | 5.77 B EUR | 223.18 | 0.42 EUR | −36.44% | 1.89% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −2.10% | 67.12 EUR | 1.64 M | 0.90 | 43.43 B EUR | 22.25 | 3.02 EUR | +5.84% | 3.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −2.10% | 15.88 EUR | 435.59 K | 0.64 | 403.15 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| −2.07% | 35.92 EUR | 50.49 K | 0.67 | 1.59 B EUR | 8.99 | 3.99 EUR | −2.46% | 5.44% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −2.06% | 0.950 EUR | 617 | 0.16 | 6.11 M EUR | 3.64 | 0.26 EUR | −53.06% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.05% | 0.286 EUR | 44.87 K | 0.53 | 25.37 M EUR | — | −0.16 EUR | +79.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −2.05% | 11.95 EUR | 205 | 0.76 | 37.85 M EUR | — | −0.53 EUR | −145.11% | 4.08% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.04% | 40.75 EUR | 2.98 K | 0.37 | 291.82 M EUR | 12.21 | 3.34 EUR | +50.57% | 4.82% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.04% | 57.65 EUR | 234.72 K | 1.17 | 4.44 B EUR | 103.28 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.22% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −2.00% | 37.18 EUR | 29.21 K | 0.91 | 1.11 B EUR | — | −18.17 EUR | −436.59% | 3.49% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| −1.99% | 14.74 EUR | 26.16 K | 0.58 | 518.53 M EUR | — | −2.37 EUR | −228.46% | 4.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −1.98% | 34.7 EUR | 502 | 0.82 | 115.58 M EUR | 15.06 | 2.30 EUR | +257.10% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −1.98% | 5.805 EUR | 300.68 K | 1.06 | 238.73 M EUR | — | −5.35 EUR | −3,728.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.96% | 30.0 EUR | 386 | 6.98 | 183.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −1.91% | 1.800 EUR | 25.62 K | 2.53 | 163.72 M EUR | 6.94 | 0.26 EUR | +404.67% | 4.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −1.89% | 1.560 EUR | 9.45 K | 0.43 | 76.78 M EUR | — | −1.02 EUR | −33.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −1.87% | 5.25 EUR | 35 | 1.27 | 23.62 M EUR | 141.13 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.86% | 102.95 EUR | 599.06 K | 1.27 | 26.2 B EUR | 16.02 | 6.42 EUR | −4.76% | 3.59% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −1.86% | 42.29 EUR | 590.02 K | 0.81 | 16.23 B EUR | 12.98 | 3.26 EUR | +17.79% | 5.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −1.86% | 4.76 EUR | 6.18 K | 1.09 | 42.5 M EUR | — | −0.34 EUR | −87.50% | 3.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −1.85% | 5.30 EUR | 248 | 0.19 | 20.12 M EUR | — | — | — | 7.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −1.85% | 106.0 EUR | 12 | 0.09 | 2.01 B EUR | 430.89 | 0.25 EUR | −43.76% | 0.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.84% | 3.200 EUR | 73.28 K | 1.50 | 49.66 M EUR | — | −0.15 EUR | +54.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −1.81% | 11.93 EUR | 100.92 K | 0.47 | 2.42 B EUR | 9.95 | 1.20 EUR | −11.11% | 3.19% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −1.80% | 14.602 EUR | 590 | 0.67 | 62.93 M EUR | — | −1.44 EUR | +74.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.79% | 187.20 EUR | 340.65 K | 0.58 | 23.5 B EUR | — | −1.74 EUR | −129.28% | 1.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −1.78% | 55.2 EUR | 5.31 K | 0.72 | 1.4 B EUR | 5.76 | 9.59 EUR | +497.20% | 5.76% | Tài chính | Mua | |
| −1.78% | 16.6 EUR | 154 | 10.55 | 243.35 M EUR | 19.11 | 0.87 EUR | — | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −1.77% | 1,362.5 EUR | 84.07 K | 0.79 | 143.62 B EUR | 31.69 | 43.00 EUR | +0.76% | 1.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.76% | 33.55 EUR | 19.87 K | 0.71 | 860.51 M EUR | 10.04 | 3.34 EUR | +8.32% | 1.44% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −1.75% | 13.44 EUR | 1.07 K | 0.53 | 299.5 M EUR | 33.08 | 0.41 EUR | −71.33% | 3.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −1.75% | 225.0 EUR | 402 | 0.69 | 1.03 B EUR | 15.72 | 14.31 EUR | +15.71% | 8.21% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −1.67% | 88.40 EUR | 30.05 K | 1.21 | 3.72 B EUR | — | −2.01 EUR | +6.24% | 6.97% | Tài chính | Mua | |
| −1.67% | 0.590 EUR | 1.47 K | 1.71 | 12.16 M EUR | 6.20 | 0.10 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −1.61% | 18.34 EUR | 14.97 K | 1.71 | 2.61 B EUR | 12.46 | 1.47 EUR | −0.75% | 3.64% | Bán lẻ | Mua | |
| −1.54% | 25.5 EUR | 963 | 1.46 | 81.12 M EUR | 11.49 | 2.22 EUR | +34.58% | 3.77% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −1.54% | 9.61 EUR | 3.25 K | 0.50 | 134.54 M EUR | 9.66 | 0.99 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua |