Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Pháp có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Pháp có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,312.5 EUR | −0.61% | 85.96 K | 0.78 | 138.18 B EUR | 30.52 | 43.00 EUR | +0.76% | 1.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 988 EUR | −0.50% | 325 | 0.63 | 4.2 B EUR | 38.48 | 25.67 EUR | −95.25% | 0.48% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 845 EUR | +2.42% | 6 | 1.13 | 80.69 M EUR | 16.65 | 50.75 EUR | −17.01% | 6.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 802 EUR | −0.25% | 709 | 1.20 | 1.59 B EUR | 16.98 | 47.24 EUR | +0.78% | 1.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 725 EUR | 0.00% | 27 | 1.12 | 359.59 M EUR | — | — | — | 0.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 540 EUR | 0.00% | 1 | 0.42 | 945.14 M EUR | — | −21.41 EUR | +36.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 435.2 EUR | +1.92% | 18.57 K | 3.65 | 77.04 B EUR | 17.25 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 432.70 EUR | −0.87% | 296.17 K | 0.63 | 232.2 B EUR | 36.71 | 11.79 EUR | +3.14% | 1.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 401.50 EUR | +1.99% | 704.66 K | 1.24 | 193.82 B EUR | 18.30 | 21.95 EUR | −0.26% | 3.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 372.5 EUR | +0.40% | 2.35 K | 0.31 | 2.43 B EUR | 38.32 | 9.72 EUR | +15.14% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 354.5 EUR | +0.14% | 7.11 K | 1.60 | 2.97 B EUR | 19.07 | 18.59 EUR | +17.05% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 327 EUR | −0.91% | 112 | 1.14 | 578.5 M EUR | 4.38 | 74.73 EUR | +20.80% | 5.15% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 304.8 EUR | +0.20% | 25.21 K | 0.56 | 23.39 B EUR | 23.61 | 12.91 EUR | +29.17% | 1.57% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 292 EUR | +0.69% | 134 | 0.26 | 609.52 M EUR | 21.48 | 13.59 EUR | +17.44% | 1.03% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 285.0 EUR | −1.11% | 980.06 K | 1.24 | 120.15 B EUR | 30.60 | 9.31 EUR | −9.86% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 248 EUR | +0.81% | 193 | 6.23 | 220.36 M EUR | — | — | — | 3.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 239.75 EUR | −0.29% | 1.22 M | 0.80 | 141.8 B EUR | 28.93 | 8.29 EUR | +9.59% | 1.75% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 233.0 EUR | +0.43% | 362.67 K | 1.75 | 47.68 B EUR | 32.07 | 7.26 EUR | +119.01% | 1.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 229.0 EUR | −0.65% | 834 | 1.66 | 1.04 B EUR | 16.00 | 14.31 EUR | +15.71% | 8.19% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 223.4 EUR | −0.36% | 64.73 K | 0.58 | 21.82 B EUR | 67.11 | 3.33 EUR | +22.74% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 199.0 EUR | +0.51% | 1.52 K | 0.72 | 282.66 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 193.7 EUR | −0.15% | 33.31 K | 0.71 | 3.77 B EUR | 12.47 | 15.54 EUR | +14.73% | 2.73% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 193.32 EUR | −1.41% | 1.04 M | 1.00 | 155.19 B EUR | 24.77 | 7.81 EUR | +21.78% | 1.63% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 189 EUR | −0.53% | 20 | 1.03 | 136.89 M EUR | 16.09 | 11.75 EUR | +2,567.12% | 2.63% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 187.3 EUR | +1.46% | 132.16 K | 0.60 | 6.81 B EUR | 15.69 | 11.94 EUR | +24.12% | 4.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 184.25 EUR | −1.42% | 774.67 K | 0.67 | 86.54 B EUR | 34.43 | 5.35 EUR | +3.83% | 2.14% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 182.56 EUR | +0.29% | 914.5 K | 1.11 | 115.95 B EUR | 32.85 | 5.56 EUR | +3.14% | 1.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 180.24 EUR | +0.32% | 549.43 K | 1.05 | 22.02 B EUR | — | −1.74 EUR | −129.28% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 179.5 EUR | 0.00% | 224 | 0.29 | 796.71 M EUR | — | — | — | 3.73% | Dịch vụ Khách hàng | Bán mạnh | |
| 169.5 EUR | −1.11% | 521.43 K | 1.78 | 16.91 B EUR | 24.86 | 6.82 EUR | +7.68% | 1.86% | Tài chính | Mua | |
| 162 EUR | 0.00% | 1 | 0.24 | 391.07 M EUR | 16.78 | 9.65 EUR | −16.02% | 2.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 156.0 EUR | +0.26% | 1.35 K | 1.50 | 1.12 B EUR | 8.59 | 18.16 EUR | −16.21% | 8.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 153.2 EUR | −1.42% | 131.21 K | 1.10 | 12.85 B EUR | 24.79 | 6.18 EUR | +15.12% | 1.03% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 148 EUR | 0.00% | 2 | 0.13 | 167.46 M EUR | 6.66 | 22.24 EUR | +17.19% | 4.80% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 147.0 EUR | +0.34% | 971 | 1.58 | 3.59 B EUR | 31.93 | 4.60 EUR | +2.47% | 1.37% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 140.2 EUR | +2.41% | 46.91 K | 0.76 | 2.3 B EUR | 8.48 | 16.54 EUR | — | 0.66% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 133.80 EUR | +0.72% | 716.63 K | 1.01 | 34.76 B EUR | 27.30 | 4.90 EUR | +6.22% | 1.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 130.4 EUR | −1.29% | 12.13 K | 0.67 | 2.55 B EUR | 9.87 | 13.21 EUR | −14.91% | 3.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 129.4 EUR | −0.46% | 2.67 K | 1.33 | 1.59 B EUR | 13.19 | 9.81 EUR | +28.39% | 2.08% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 125.4 EUR | −0.08% | 21.98 K | 0.89 | 2.11 B EUR | — | −4.89 EUR | −6,131.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 125.20 EUR | −1.34% | 501.88 K | 0.81 | 21.51 B EUR | 15.90 | 7.87 EUR | −11.28% | 2.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 124.75 EUR | +0.36% | 275.49 K | 0.88 | 4.45 B EUR | — | −6.17 EUR | −340.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 121.9 EUR | +0.91% | 128.92 K | 0.75 | 5.28 B EUR | — | −5.00 EUR | −147.03% | 2.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 114.3 EUR | −0.44% | 125.99 K | 1.15 | 11.36 B EUR | 18.93 | 6.04 EUR | +548.17% | 2.61% | Vận chuyển | Mua | |
| 110.0 EUR | +0.92% | 119 | 0.09 | 375.62 M EUR | 11.47 | 9.59 EUR | +74.76% | 4.59% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 108.80 EUR | −1.36% | 1.51 M | 1.79 | 61.52 B EUR | 12.08 | 9.01 EUR | +8.24% | 4.58% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 108.2 EUR | 0.00% | 9.53 K | 2.52 | 3.87 B EUR | 11.67 | 9.27 EUR | +31.78% | 2.08% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 102.45 EUR | −0.39% | 309.45 K | 1.13 | 9.96 B EUR | 9.33 | 10.98 EUR | +7.74% | 4.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 101.15 EUR | +0.15% | 310.42 K | 0.64 | 25.33 B EUR | 15.74 | 6.42 EUR | −4.76% | 3.71% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 101 EUR | 0.00% | 8 | 0.87 | 7.31 M EUR | — | −2.70 EUR | +67.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 101 EUR | 0.00% | 127 | 6.20 | 314.64 M EUR | — | −5.07 EUR | −24.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 97.0 EUR | +0.21% | 102 | 0.55 | 110.57 M EUR | 17.14 | 5.66 EUR | +970.44% | 4.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 94.75 EUR | +4.81% | 273.19 K | 1.68 | 10.67 B EUR | 24.29 | 3.90 EUR | +22.76% | 1.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 94.0 EUR | −1.05% | 1 | 0.01 | 5.77 B EUR | 225.58 | 0.42 EUR | −36.44% | 1.89% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 92.60 EUR | −0.43% | 113.96 K | 0.78 | 19.19 B EUR | 13.95 | 6.64 EUR | −18.98% | 4.57% | Tài chính | Mua | |
| 91.70 EUR | −2.60% | 33.82 K | 1.23 | 679.72 M EUR | 13.62 | 6.73 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 87.61 EUR | +0.65% | 2.21 M | 0.88 | 96.15 B EUR | 7.58 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.66% | Tài chính | Mua | |
| 87.30 EUR | +0.52% | 27.93 K | 1.22 | 3.63 B EUR | — | −2.01 EUR | +6.24% | 7.14% | Tài chính | Mua | |
| 87.30 EUR | −2.24% | 42.43 K | 0.85 | 3.13 B EUR | 21.69 | 4.03 EUR | −6.16% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 87.24 EUR | −0.89% | 319.69 K | 1.00 | 15.49 B EUR | 30.31 | 2.88 EUR | +26.97% | 0.82% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 85.7 EUR | +1.30% | 17.92 K | 1.80 | 1 B EUR | 15.84 | 5.41 EUR | +6.39% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 84.6 EUR | −0.47% | 299 | 0.21 | 141.69 M EUR | — | — | — | 2.96% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 82.71 EUR | −1.08% | 4.61 M | 1.25 | 186.63 B EUR | 9.51 | 8.70 EUR | +52.86% | 4.13% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 80.98 EUR | +0.43% | 2.79 M | 1.02 | 96.72 B EUR | 24.32 | 3.33 EUR | −35.60% | 5.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 80.98 EUR | −1.34% | 207.91 K | 0.97 | 4.91 B EUR | 10.24 | 7.91 EUR | −2.07% | 5.48% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 79.25 EUR | +4.21% | 98.31 K | 1.02 | 6.66 B EUR | — | −5.23 EUR | −59.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 79.0 EUR | −0.63% | 75 | 1.45 | 331.32 M EUR | 17.89 | 4.42 EUR | −45.89% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 77.6 EUR | +1.04% | 728 | 1.26 | 441.63 M EUR | 9.21 | 8.42 EUR | +5.19% | 2.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 76.0 EUR | −0.39% | 4.86 K | 1.11 | 595.17 M EUR | 33.26 | 2.29 EUR | −59.18% | 1.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 75.85 EUR | −0.85% | 9.24 K | 1.46 | 983.38 M EUR | — | −2.99 EUR | +59.23% | 3.92% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 72.2 EUR | −1.23% | 12.23 K | 1.27 | 1.8 B EUR | 47.96 | 1.51 EUR | — | 10.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 70.5 EUR | +2.17% | 1.03 K | 6.05 | 163.7 M EUR | 85.18 | 0.83 EUR | −53.80% | 0.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 70.32 EUR | −0.11% | 1.15 M | 0.98 | 34.47 B EUR | 13.03 | 5.39 EUR | −4.10% | 3.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 69.6 EUR | −0.29% | 582 | 0.41 | 252.84 M EUR | 14.12 | 4.93 EUR | +10.74% | 3.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 69.0 EUR | +1.47% | 105 | 0.50 | 74.53 M EUR | — | — | — | 2.79% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 68.26 EUR | −0.96% | 661.74 K | 0.82 | 17.32 B EUR | 14.32 | 4.77 EUR | −26.11% | 6.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 67.4 EUR | +3.06% | 409 | 0.75 | 469.83 M EUR | 4.76 | 14.17 EUR | +247.09% | 4.43% | Tài chính | Mua | |
| 67.0 EUR | −1.33% | 28.59 K | 1.25 | 1.75 B EUR | 6.50 | 10.30 EUR | −9.75% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 66.02 EUR | −0.06% | 1.57 M | 0.98 | 42.42 B EUR | 21.88 | 3.02 EUR | +5.84% | 3.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 65.8 EUR | +0.77% | 35.87 K | 1.18 | 2.97 B EUR | 30.00 | 2.19 EUR | +62.27% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 64.55 EUR | −1.22% | 273.33 K | 1.50 | 4.83 B EUR | 29.55 | 2.18 EUR | −68.15% | 8.42% | Tài chính | Mua | |
| 63.6 EUR | 0.00% | 18.37 K | 0.70 | 2.57 B EUR | 22.08 | 2.88 EUR | −31.90% | 3.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 63.2 EUR | −0.32% | 36.32 K | 1.38 | 2.8 B EUR | 9.78 | 6.46 EUR | +7.11% | 3.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 62.50 EUR | 0.00% | 5.58 K | 0.85 | 241.15 M EUR | 22.27 | 2.81 EUR | −50.60% | 4.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 62.4 EUR | −0.95% | 82 | 0.10 | 173.92 M EUR | 34.04 | 1.83 EUR | −8.52% | 0.00% | Truyền thông | Bán | |
| 61.55 EUR | +0.08% | 1.55 M | 0.80 | 44.26 B EUR | 8.09 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.85% | Tài chính | Mua | |
| 61.2 EUR | −0.16% | 4.92 K | 0.80 | 563.83 M EUR | 12.33 | 4.96 EUR | +14.93% | 3.43% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 59.15 EUR | −1.17% | 306.04 K | 0.80 | 8.76 B EUR | 28.57 | 2.07 EUR | −56.03% | 4.51% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 56.8 EUR | −0.35% | 108 | 0.13 | 781.76 M EUR | 9.95 | 5.71 EUR | −12.97% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 56.50 EUR | −0.62% | 174.7 K | 0.95 | 4.36 B EUR | 101.22 | 0.56 EUR | −80.36% | 6.33% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 55.95 EUR | +2.66% | 53.63 K | 1.13 | 3 B EUR | 25.74 | 2.17 EUR | −9.75% | 5.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 55.45 EUR | +0.27% | 74.47 K | 0.98 | 2.82 B EUR | 52.92 | 1.05 EUR | −4.54% | 0.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 55.0 EUR | −0.36% | 6.25 K | 0.85 | 1.37 B EUR | 5.74 | 9.59 EUR | +497.20% | 5.89% | Tài chính | Mua | |
| 53.1 EUR | +1.34% | 8.47 K | 0.96 | 666.88 M EUR | 16.58 | 3.20 EUR | +17.96% | 2.67% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 51.0 EUR | −10.53% | 14 | 0.84 | 131.1 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 50.75 EUR | −0.20% | 64.94 K | 1.04 | 3.39 B EUR | — | −1.56 EUR | +82.50% | 5.74% | Tài chính | Mua | |
| 50.15 EUR | −3.28% | 114.6 K | 1.40 | 2.73 B EUR | 33.43 | 1.50 EUR | −35.89% | 0.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 47.82 EUR | +0.67% | 1.16 M | 1.21 | 10.99 B EUR | 43.54 | 1.10 EUR | −51.06% | 2.84% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 47.1 EUR | −1.46% | 149 | 0.20 | 221.44 M EUR | 16.32 | 2.89 EUR | −44.63% | 2.51% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 45.0 EUR | −0.44% | 1.68 K | 1.62 | 501.75 M EUR | 13.81 | 3.26 EUR | −47.37% | 3.32% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |