Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Pháp bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Pháp quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00 | 540 EUR | 0.00% | 1 | 0.42 | 945.14 M EUR | — | −21.41 EUR | +36.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.98 | 3.52 EUR | +0.57% | 1 | 0.00 | 13.56 M EUR | — | −0.45 EUR | −512.61% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| MMLROTRoth Mions SA | 13.38 | 0.278 EUR | 0.00% | 3.21 K | 0.23 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| 17.01 | 79.0 EUR | −0.63% | 75 | 1.45 | 331.32 M EUR | 17.89 | 4.42 EUR | −45.89% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 17.90 | 1.280 EUR | +1.59% | 31.77 K | 0.39 | 9.38 M EUR | — | −1.19 EUR | −16.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 18.07 | 11.125 EUR | −4.79% | 6.92 M | 2.70 | 5.41 B EUR | 18.49 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 18.12 | 0.762 EUR | −3.54% | 8.08 K | 0.38 | 10.77 M EUR | 55.62 | 0.01 EUR | −78.66% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 18.67 | 0.0628 EUR | −2.18% | 44.45 K | 2.27 | 1.18 M EUR | — | −12.77 EUR | −106,513.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 18.75 | 0.0828 EUR | −17.20% | 38.54 K | 0.93 | 1.31 M EUR | — | −1.68 EUR | +48.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.81 | 725 EUR | 0.00% | 27 | 1.12 | 359.59 M EUR | — | — | — | 0.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.05 | 0.210 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 2.11 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 19.39 | 11.75 EUR | −0.09% | 163.78 K | 0.88 | 2.39 B EUR | 9.80 | 1.20 EUR | −11.11% | 3.23% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 19.74 | 31.2 EUR | 0.00% | 90 | 2.11 | 136.38 M EUR | — | — | — | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.44 | 3.913 EUR | −0.43% | 1.08 M | 1.31 | 546.38 M EUR | — | −10.98 EUR | −763.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 21.73 | 0.882 EUR | +1.38% | 397 | 0.80 | 12.96 M EUR | 588.00 | 0.00 EUR | −98.28% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 22.04 | 1.130 EUR | −1.31% | 2.14 K | 0.41 | 17.25 M EUR | — | −1.50 EUR | −122.82% | 13.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.07 | 3.56 EUR | +1.14% | 420 | 1.62 | 3.99 M EUR | 5.89 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 22.27 | 0.3930 EUR | −4.26% | 84.62 K | 0.75 | 5.18 M EUR | — | −0.24 EUR | +15.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 22.63 | 0.0419 EUR | −10.85% | 498.58 K | 5.25 | 5.22 M EUR | — | −3.36 EUR | −24,612.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 23.08 | 0.1210 EUR | −10.24% | 131.13 K | 2.04 | 15.8 M EUR | — | −0.31 EUR | −10.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 23.68 | 0.588 EUR | +10.94% | 156.8 K | 5.90 | 7.78 M EUR | — | −0.31 EUR | +70.12% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 23.68 | 0.222 EUR | −0.45% | 20.44 K | 2.72 | 27.95 M EUR | — | −0.02 EUR | +61.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 23.74 | 13.075 EUR | +0.23% | 1.85 M | 0.45 | 9.48 B EUR | 12.31 | 1.06 EUR | +147.85% | 7.44% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 24.23 | 0.1890 EUR | +5.35% | 1.83 M | 1.61 | 16.53 M EUR | — | −0.14 EUR | +76.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 24.39 | 1.522 EUR | −0.52% | 65.07 K | 1.21 | 46.97 M EUR | 6.62 | 0.23 EUR | −71.11% | 8.50% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 24.40 | 3.700 EUR | −0.67% | 107.23 K | 0.76 | 488.55 M EUR | — | −1.00 EUR | −192.48% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 24.84 | 8.74 EUR | −0.68% | 171 | 0.16 | 971.18 M EUR | — | −0.44 EUR | +10.71% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.93 | 1.630 EUR | −0.91% | 7.36 K | 1.83 | 9.78 M EUR | — | −0.37 EUR | −209.75% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 25.19 | 0.0066 EUR | 0.00% | 19.12 M | 0.75 | 7.32 M EUR | — | −0.00 EUR | +47.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 25.91 | 1.366 EUR | +0.29% | 27.18 K | 0.86 | 8.18 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 25.93 | 9.63 EUR | −0.41% | 2.91 K | 0.47 | 132.62 M EUR | 9.68 | 0.99 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.96 | 4.79 EUR | −2.24% | 34 | 0.09 | 14.62 M EUR | — | −0.22 EUR | +67.32% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 26.38 | 9.16 EUR | −0.43% | 1.2 K | 1.07 | 82.61 M EUR | 15.95 | 0.57 EUR | −35.47% | 7.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.49 | 4.004 EUR | +2.40% | 175.92 K | 0.85 | 305.64 M EUR | 14.15 | 0.28 EUR | +45.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 26.53 | 7.46 EUR | −6.75% | 11.28 K | 1.09 | 49.85 M EUR | 7.53 | 0.99 EUR | −44.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 26.54 | 0.249 EUR | −0.40% | 91.61 K | 1.69 | 9.75 M EUR | 7.83 | 0.03 EUR | −27.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 26.84 | 0.0930 EUR | −1.90% | 586.83 K | 1.30 | 18.51 M EUR | 0.68 | 0.14 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 26.92 | 7.28 EUR | +0.28% | 78 | 0.31 | 9.85 M EUR | 26.91 | 0.27 EUR | −67.69% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 27.02 | 11.1 EUR | +1.83% | 130 | 0.87 | 18.17 M EUR | — | — | — | 8.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.17 | 180.24 EUR | +0.32% | 549.43 K | 1.05 | 22.02 B EUR | — | −1.74 EUR | −129.28% | 1.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 27.34 | 0.0258 EUR | −9.79% | 17.85 M | 1.24 | 10.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 27.69 | 0.2630 EUR | −5.73% | 506.28 K | 0.60 | 36.03 M EUR | — | −0.16 EUR | −10.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 27.72 | 15.020 EUR | +0.54% | 4.62 M | 0.71 | 45.19 B EUR | 7.20 | 2.09 EUR | −10.42% | 11.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 28.04 | 5.30 EUR | −1.49% | 292 | 0.22 | 62.63 M EUR | 15.59 | 0.34 EUR | +426.32% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.17 | 5.30 EUR | −1.12% | 1.18 K | 0.45 | 34.11 M EUR | 133.50 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.24 | 23.95 EUR | +0.13% | 431.25 K | 0.66 | 5.65 B EUR | 11.63 | 2.06 EUR | −0.23% | 5.56% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 28.53 | 0.0746 EUR | −2.61% | 36.53 K | 0.31 | 72.29 M EUR | 33.91 | 0.00 EUR | −38.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 28.99 | 10.920 EUR | −3.32% | 1.4 M | 1.23 | 2.76 B EUR | 13.37 | 0.82 EUR | +59.82% | 3.90% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 29.43 | 17.68 EUR | −4.02% | 48.34 K | 0.54 | 696.47 M EUR | 25.53 | 0.69 EUR | −3.59% | 1.90% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 29.85 | 0.1800 EUR | 0.00% | 225 | 0.09 | 65.29 K EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |