Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Pháp với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61.91 K EUR | 0.3120 EUR | −5.45% | 3.67 K | 2.56 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AALNEVNeovacs SA | 118.03 K EUR | 0.7420 EUR | −8.38% | 2.97 K | 0.34 | — | −51,100.07 EUR | +100.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 134.56 K EUR | 0.0006 EUR | 0.00% | 2.03 M | 0.39 | — | −249.83 EUR | +99.84% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 160.76 K EUR | 0.490 EUR | −7.55% | 23 | 0.02 | — | −412.30 EUR | +99.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 194.1 K EUR | 0.0014 EUR | +16.67% | 13.16 M | 3.70 | — | −0.91 EUR | −71.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 395.11 K EUR | 0.298 EUR | +12.03% | 1.5 K | 1.12 | 3.87 | 0.08 EUR | +487.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 400.2 K EUR | 0.184 EUR | +31.43% | 1 K | 0.52 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 497.89 K EUR | 0.0022 EUR | 0.00% | 979.45 K | 3.89 | — | −0.03 EUR | −67.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 529.43 K EUR | 0.1470 EUR | −6.37% | 8 K | 0.98 | — | −0.15 EUR | −1,252.73% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 593.05 K EUR | 0.0270 EUR | +35.00% | 500 | 0.10 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 889.78 K EUR | 3.9995 EUR | +5.81% | 126 | 1.19 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 907.04 K EUR | 0.1360 EUR | +0.37% | 1.15 K | 0.26 | — | −0.40 EUR | −945.34% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 907.6 K EUR | 0.0235 EUR | +2.17% | 22.74 K | 0.79 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 914.22 K EUR | 0.900 EUR | −1.10% | 6 K | 2.82 | — | — | — | 6.67% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 957.69 K EUR | 0.0008 EUR | 0.00% | 77.28 M | 1.59 | — | −99.10 EUR | +94.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.12 M EUR | 0.298 EUR | +10.37% | 6 | 0.01 | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.18 M EUR | 0.0011 EUR | 0.00% | 6.17 M | 0.49 | — | −0.10 EUR | +19.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.18 M EUR | 0.264 EUR | 0.00% | 4.06 K | 7.67 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.2 M EUR | 0.218 EUR | 0.00% | 10 | 0.03 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.34 M EUR | 0.5659 EUR | −6.60% | 28.16 K | 1.64 | — | −80.65 EUR | +86.63% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.36 M EUR | 1.06 EUR | −11.67% | 150 | 0.41 | — | −0.09 EUR | −33.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.46 M EUR | 2.48 EUR | −4.62% | 20 | 1.77 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.47 M EUR | 0.0710 EUR | +16.39% | 121.66 K | 1.25 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.84 M EUR | 0.440 EUR | 0.00% | 1.53 K | 0.88 | — | −0.25 EUR | +53.42% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.99 M EUR | 0.0414 EUR | +10.70% | 1.58 M | 0.75 | — | −0.61 EUR | +15.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 2 M EUR | 2.00 EUR | −17.36% | 500 | 3.42 | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.03 M EUR | 0.560 EUR | +47.37% | 8.28 K | 0.80 | — | −0.53 EUR | −3,613.19% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.17 M EUR | 0.4710 EUR | +0.21% | 9.84 K | 0.63 | — | −0.25 EUR | −769.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.39 M EUR | 0.0030 EUR | 0.00% | 61 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.4 M EUR | 0.502 EUR | +13.57% | 1.35 K | 2.34 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.4 M EUR | 0.220 EUR | +11.11% | 2.63 K | 0.48 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.41 M EUR | 0.0600 EUR | +3.45% | 5.62 K | 0.15 | — | −0.64 EUR | +81.41% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.41 M EUR | 1.690 EUR | −1.17% | 767 | 0.26 | — | −1.01 EUR | +1.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.51 M EUR | 3.80 EUR | 0.00% | 17 | 0.17 | — | −2.96 EUR | −894.72% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.82 M EUR | 0.419 EUR | −4.34% | 25.63 K | 2.03 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.84 M EUR | 0.850 EUR | −1.85% | 1.19 K | 1.89 | — | −0.19 EUR | +49.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.91 M EUR | 0.770 EUR | +10.00% | 357 | 0.46 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.01 M EUR | 1.215 EUR | 0.00% | 192 | 0.12 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.01 M EUR | 3.58 EUR | −0.56% | 1 | 0.00 | — | — | — | 3.35% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.17 M EUR | 2.50 EUR | +5.04% | 2 K | 5.91 | — | −0.16 EUR | −202.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.32 M EUR | 0.728 EUR | +9.31% | 5.94 K | 1.56 | — | −2.01 EUR | −38.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.34 M EUR | 45.4 EUR | +4.61% | 5 | 0.40 | 22.37 | 2.03 EUR | −29.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.49 M EUR | 2.30 EUR | −9.45% | 370 | 1.28 | — | −0.04 EUR | +76.63% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 3.51 M EUR | 0.120 EUR | 0.00% | 4.42 K | 1.39 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.74 M EUR | 1.05 EUR | +0.96% | 1.14 K | 3.33 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.74 M EUR | 0.950 EUR | −9.52% | 1.84 K | 1.30 | — | −1.02 EUR | +10.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.79 M EUR | 0.0280 EUR | −20.00% | 5.41 K | 0.76 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.81 M EUR | 3.62 EUR | 0.00% | 35 | 0.03 | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.85 M EUR | 3.10 EUR | +6.90% | 68 | 1.26 | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.88 M EUR | 0.0045 EUR | 0.00% | 1.9 M | 0.79 | 0.02 | 0.22 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.91 M EUR | 2.10 EUR | 0.00% | 15 | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.95 M EUR | 0.500 EUR | 0.00% | 1.75 K | 0.58 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.96 M EUR | 10.00 EUR | 0.00% | 100 | 1.61 | — | — | — | 2.38% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4 M EUR | 0.880 EUR | +4.76% | 74 | 0.09 | — | −0.60 EUR | −188.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.02 M EUR | 0.220 EUR | 0.00% | 11.32 K | 1.23 | — | −0.08 EUR | +36.46% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.04 M EUR | 5.60 EUR | +7.69% | 1 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.17 M EUR | 0.400 EUR | 0.00% | 2.55 K | 1.46 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.29 M EUR | 1.19 EUR | 0.00% | 4 | 0.00 | — | −1.50 EUR | −31.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.34 M EUR | 0.3600 EUR | −1.10% | 16.18 K | 4.00 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.41 M EUR | 0.582 EUR | +7.78% | 9.74 K | 5.69 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.53 M EUR | 0.489 EUR | −0.20% | 155 | 0.04 | — | −0.03 EUR | +80.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.53 M EUR | 12.0 EUR | +3.45% | 10 | 0.03 | — | — | — | 4.17% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.66 M EUR | 9.10 EUR | +1.11% | 1 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.73 M EUR | 7.65 EUR | +17.69% | 16 | 0.18 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.84 M EUR | 0.140 EUR | 0.00% | 3 K | 4.73 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.05 M EUR | 2.04 EUR | +9.09% | 6 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.15 M EUR | 0.1450 EUR | +1.40% | 109.17 K | 2.11 | — | −0.06 EUR | +52.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.34 M EUR | 0.1130 EUR | −0.44% | 50.31 K | 0.10 | — | −0.01 EUR | +90.59% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.39 M EUR | 0.400 EUR | +12.99% | 81.8 K | 21.54 | — | −0.18 EUR | −36.71% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.4 M EUR | 0.0560 EUR | −2.10% | 116.28 K | 4.74 | — | −0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.74 M EUR | 0.439 EUR | +3.54% | 3.88 K | 0.41 | — | −2.73 EUR | +44.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.82 M EUR | 0.0618 EUR | +3.00% | 65 K | 0.64 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.88 M EUR | 0.300 EUR | +0.67% | 19.91 K | 1.45 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.9 M EUR | 2.44 EUR | 0.00% | 200 | 0.35 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.95 M EUR | 21.6 EUR | +13.68% | 16.05 K | 13.08 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.98 M EUR | 5.30 EUR | −20.90% | 583 | 2.58 | 10.47 | 0.51 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.09 M EUR | 2.00 EUR | 0.00% | 250 | 0.59 | — | −1.43 EUR | −265.60% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.1 M EUR | 0.230 EUR | +4.55% | 20 | 0.00 | — | −0.08 EUR | +1.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.11 M EUR | 0.320 EUR | −1.23% | 595 | 0.14 | 1.04 | 0.31 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.11 M EUR | 2.53 EUR | +1.61% | 1.07 K | 2.91 | 78.57 | 0.03 EUR | −85.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.26 M EUR | 0.760 EUR | 0.00% | 1.62 K | 0.87 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.3 M EUR | 3.82 EUR | +3.24% | 1.49 K | 5.16 | 15.23 | 0.25 EUR | −35.74% | 6.54% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.31 M EUR | 1.210 EUR | +0.83% | 8.95 K | 0.74 | — | −0.47 EUR | +22.28% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.38 M EUR | 35.6 EUR | +6.59% | 50 | 1.25 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.55 M EUR | 2.74 EUR | +3.79% | 657 | 1.27 | — | −0.55 EUR | −1,301.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.65 M EUR | 1.440 EUR | −0.35% | 33 | 0.01 | 27.17 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.87 M EUR | 3.80 EUR | 0.00% | 15 | 0.06 | 4.20 | 0.91 EUR | −23.62% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.9 M EUR | 0.0934 EUR | −0.64% | 42.34 K | 0.31 | — | −0.07 EUR | +52.14% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.97 M EUR | 62.0 EUR | −8.82% | 13 | 1.57 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7 M EUR | 1.395 EUR | −3.46% | 11.26 K | 3.56 | — | −0.79 EUR | −30.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.02 M EUR | 0.3840 EUR | +6.22% | 102.6 K | 1.09 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 7.02 M EUR | 0.1802 EUR | +0.11% | 22.48 K | 0.78 | — | −10.54 EUR | −253.03% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 7.08 M EUR | 31.4 EUR | −0.63% | 10 | 0.24 | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.09 M EUR | 14.5 EUR | 0.00% | 10 | 0.08 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.22 M EUR | 1.000 EUR | 0.00% | 11 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.24 M EUR | 100 EUR | −6.54% | 50 | 5.49 | — | −5.29 EUR | −10.37% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.47 M EUR | 0.265 EUR | +12.29% | 20.41 K | 1.38 | — | −2.61 EUR | −641.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.5 M EUR | 0.1400 EUR | 0.00% | 1.5 K | 1.04 | — | −0.11 EUR | +22.97% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.5 M EUR | 5.30 EUR | +4.95% | 297 | 0.27 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.58 M EUR | 3.20 EUR | 0.00% | 11 | 0.29 | — | — | — | 5.27% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |