Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Pháp có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Pháp với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65.29 K EUR | 0.1800 EUR | 0.00% | 225 | 0.09 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 139.86 K EUR | 0.0002 EUR | 0.00% | 53.02 M | 2.66 | — | −0.28 EUR | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 146.33 K EUR | 0.446 EUR | +1.36% | 400 | 0.35 | — | −5.62 EUR | +99.96% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 164.13 K EUR | 0.0920 EUR | +2.11% | 276.31 K | 2.44 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 367.05 K EUR | 0.0002 EUR | −50.00% | 89.33 M | 2.30 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 450.28 K EUR | 0.0205 EUR | −8.89% | 793 | 0.32 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 500.2 K EUR | 0.0750 EUR | +15.38% | 11.77 K | 0.11 | — | −0.35 EUR | −48.25% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 517.09 K EUR | 0.390 EUR | 0.00% | 2.2 K | 7.90 | 4.72 | 0.08 EUR | +108.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 606.09 K EUR | 0.0002 EUR | 0.00% | 72.18 M | 1.49 | — | −1.70 EUR | +99.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 822.8 K EUR | 0.810 EUR | −4.71% | 5.16 K | 1.11 | — | — | — | 7.41% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 837.36 K EUR | 0.0035 EUR | −5.41% | 88.07 K | 0.43 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 857.49 K EUR | 0.3639 EUR | +0.39% | 3.79 K | 0.52 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 868.98 K EUR | 0.0225 EUR | −4.26% | 1 K | 0.13 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 904.86 K EUR | 0.222 EUR | −7.50% | 281 | 0.19 | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.09 M EUR | 0.199 EUR | +1.02% | 469 | 0.51 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.12 M EUR | 1.90 EUR | 0.00% | 30 | 0.06 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.18 M EUR | 0.0628 EUR | −2.18% | 44.45 K | 2.27 | — | −12.77 EUR | −106,513.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 1.31 M EUR | 0.0828 EUR | −17.20% | 38.54 K | 0.93 | — | −1.68 EUR | +48.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.34 M EUR | 0.0008 EUR | −11.11% | 2.68 M | 0.48 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.39 M EUR | 0.335 EUR | +0.60% | 470 | 0.19 | — | −0.05 EUR | +88.56% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.49 M EUR | 0.410 EUR | 0.00% | 1.91 K | 0.17 | — | −0.70 EUR | −1,668.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.61 M EUR | 4.02 EUR | 0.00% | 1 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.64 M EUR | 1.28 EUR | +5.79% | 867 | 1.00 | — | −0.08 EUR | −16.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.77 M EUR | 0.162 EUR | +8.00% | 100 | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.82 M EUR | 0.408 EUR | +9.68% | 276 | 0.09 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.86 M EUR | 0.0112 EUR | −1.75% | 887.42 K | 1.67 | — | −0.02 EUR | −54.46% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.9 M EUR | 1.90 EUR | −2.06% | 420 | 1.57 | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.97 M EUR | 1.30 EUR | −9.72% | 1 | 0.01 | — | −0.33 EUR | −174.44% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 2.03 M EUR | 3.08 EUR | 0.00% | 20 | 0.54 | — | −0.89 EUR | −17.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.07 M EUR | 1.400 EUR | −2.10% | 3.1 K | 1.35 | — | −1.03 EUR | +0.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.11 M EUR | 0.210 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.19 M EUR | 2.16 EUR | −13.60% | 50 | 0.24 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.26 M EUR | 0.474 EUR | 0.00% | 230 | 0.13 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.29 M EUR | 0.0548 EUR | −6.48% | 17.13 K | 0.41 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.41 M EUR | 0.0605 EUR | +0.83% | 3.14 K | 0.14 | — | −0.36 EUR | +89.41% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.44 M EUR | 0.760 EUR | +4.11% | 339 | 0.59 | — | −0.03 EUR | +91.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.46 M EUR | 0.992 EUR | +9.98% | 100 | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.48 M EUR | 0.350 EUR | −5.15% | 26.09 K | 6.93 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.61 M EUR | 6.60 EUR | +10.00% | 54 | 1.05 | 14.27 | 0.46 EUR | +58.74% | 3.79% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.87 M EUR | 2.46 EUR | +8.85% | 261 | 0.56 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.95 M EUR | 0.750 EUR | −11.76% | 843 | 0.79 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.96 M EUR | 4.10 EUR | −1.91% | 14 | 0.30 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.97 M EUR | 1.20 EUR | 0.00% | 45 | 1.36 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.03 M EUR | 3.60 EUR | 0.00% | 100 | 0.88 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.03 M EUR | 41.2 EUR | −0.48% | 2 | 0.44 | 21.62 | 1.91 EUR | −24.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.05 M EUR | 0.0910 EUR | +6.06% | 81.2 K | 0.52 | — | −0.07 EUR | +59.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.05 M EUR | 10.1 EUR | −0.98% | 10 | 0.53 | — | −6.62 EUR | −2,185.02% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.1 M EUR | 0.2665 EUR | +6.39% | 6.97 K | 0.32 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.3 M EUR | 0.510 EUR | −3.77% | 50.09 K | 1.69 | — | −1.05 EUR | −8,000.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.48 M EUR | 2.80 EUR | −12.50% | 100 | 0.06 | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.52 M EUR | 6.90 EUR | +21.05% | 100 | 1.45 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.57 M EUR | 0.2160 EUR | +10.49% | 36.54 K | 1.80 | — | −0.12 EUR | −6.33% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.59 M EUR | 9.90 EUR | −1.00% | 22 | 0.58 | — | — | — | 3.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.62 M EUR | 0.0030 EUR | +3.45% | 11.04 M | 1.92 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.69 M EUR | 7.20 EUR | −1.37% | 136 | 0.58 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.83 M EUR | 5.50 EUR | −9.09% | 100 | 2.63 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.99 M EUR | 3.56 EUR | +1.14% | 420 | 1.62 | 5.89 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.01 M EUR | 0.502 EUR | −5.28% | 9.21 K | 5.46 | 0.20 | 2.47 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.04 M EUR | 0.780 EUR | +0.78% | 605 | 0.10 | — | −0.38 EUR | +35.11% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.12 M EUR | 0.822 EUR | 0.00% | 4.38 K | 0.52 | — | −0.79 EUR | −52.25% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.19 M EUR | 1.65 EUR | +19.57% | 5 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.19 M EUR | 0.310 EUR | −0.32% | 5.52 K | 1.75 | — | −0.21 EUR | −50.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.25 M EUR | 1.19 EUR | +0.85% | 86 | 0.42 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.42 M EUR | 1.24 EUR | 0.00% | 1 | 0.00 | 7.80 | 0.16 EUR | +173.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.5 M EUR | 0.420 EUR | −2.78% | 3.25 K | 1.98 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.71 M EUR | 157 EUR | −9.77% | 3 | 0.88 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.82 M EUR | 0.0950 EUR | +5.56% | 3.89 K | 0.47 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.86 M EUR | 0.580 EUR | 0.00% | 120 | 0.09 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.9 M EUR | 0.2105 EUR | +4.99% | 59.57 K | 1.99 | — | −0.37 EUR | +25.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.96 M EUR | 0.260 EUR | 0.00% | 182 | 0.01 | — | −0.34 EUR | −199.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.97 M EUR | 0.0512 EUR | −0.78% | 47.82 K | 0.44 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.11 M EUR | 0.1800 EUR | −3.23% | 8.29 K | 0.57 | — | −2.87 EUR | −191.87% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 5.17 M EUR | 0.0670 EUR | −4.29% | 83.87 K | 1.25 | — | −0.07 EUR | +52.14% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.18 M EUR | 0.3930 EUR | −4.26% | 84.62 K | 0.75 | — | −0.24 EUR | +15.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.21 M EUR | 2.20 EUR | −8.33% | 75 | 1.26 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.22 M EUR | 0.0419 EUR | −10.85% | 498.58 K | 5.25 | — | −3.36 EUR | −24,612.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.24 M EUR | 1.140 EUR | +0.44% | 414 | 0.24 | 55.88 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.34 M EUR | 0.900 EUR | +7.14% | 6.28 K | 0.65 | — | −0.91 EUR | −102.68% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.48 M EUR | 1.300 EUR | +8.33% | 2.42 K | 1.15 | — | −1.41 EUR | +13.31% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.55 M EUR | 1.860 EUR | +0.81% | 1.51 K | 1.02 | — | −1.31 EUR | +7.19% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 5.6 M EUR | 1.82 EUR | −1.09% | 116 | 0.04 | — | −1.51 EUR | −158.04% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.64 M EUR | 3.42 EUR | −10.00% | 183 | 0.62 | 10.62 | 0.32 EUR | −18.70% | 7.31% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.65 M EUR | 2.32 EUR | −0.85% | 768 | 0.92 | 1,221.05 | 0.00 EUR | −98.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.81 M EUR | 0.750 EUR | −3.60% | 5.63 K | 0.25 | — | −0.24 EUR | +39.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.86 M EUR | 2.48 EUR | +2.48% | 6.17 K | 6.56 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.88 M EUR | 0.300 EUR | 0.00% | 8.23 K | 1.24 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6 M EUR | 3.32 EUR | +0.61% | 200 | 4.30 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.01 M EUR | 0.960 EUR | −0.41% | 5.2 K | 2.11 | 3.68 | 0.26 EUR | −53.06% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.13 M EUR | 1.43 EUR | +0.70% | 2 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.15 M EUR | 0.178 EUR | +21.09% | 200 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.2 M EUR | 0.0950 EUR | −2.66% | 13.21 K | 8.60 | — | −0.01 EUR | +79.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.33 M EUR | 0.0472 EUR | +0.85% | 850.16 K | 0.24 | — | −0.28 EUR | +62.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 6.5 M EUR | 2.72 EUR | 0.00% | 24 | 0.05 | — | −0.55 EUR | −1,301.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.56 M EUR | 36.6 EUR | 0.00% | 2 | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.58 M EUR | 29.2 EUR | −1.35% | 100 | 2.56 | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.79 M EUR | 4.80 EUR | −0.41% | 7 | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.96 M EUR | 0.250 EUR | +5.04% | 1.88 K | 1.15 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.08 M EUR | 3.56 EUR | −0.56% | 801 | 1.21 | — | — | — | 27.93% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.15 M EUR | 0.291 EUR | −6.43% | 7.11 K | 1.48 | — | −0.17 EUR | −88.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.31 M EUR | 101 EUR | 0.00% | 8 | 0.87 | — | −2.70 EUR | +67.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |