Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Pháp có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Pháp sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.87 | 9.00 EUR | +2.27% | 8.93 K | 8.49 M EUR | — | −1.03 EUR | −104.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 9.81 | 3.82 EUR | +2.41% | 11.06 K | 74.96 M EUR | 9.54 | 0.40 EUR | — | 6.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.02 | 0.690 EUR | +11.11% | 774.45 K | 22.06 M EUR | — | −0.30 EUR | +57.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 8.60 | 0.0950 EUR | −2.66% | 13.21 K | 6.2 M EUR | — | −0.01 EUR | +79.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.52 | 0.778 EUR | +4.01% | 468.59 K | 208.15 M EUR | — | −0.17 EUR | +38.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.64 | 1.39 EUR | −11.46% | 5.72 K | 31.35 M EUR | — | −0.00 EUR | +37.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.93 | 0.350 EUR | −5.15% | 26.09 K | 2.48 M EUR | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.56 | 2.48 EUR | +2.48% | 6.17 K | 5.86 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.47 | 1.198 EUR | −4.16% | 553.52 K | 75.73 M EUR | — | −0.25 EUR | −5.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.23 | 248 EUR | +0.81% | 193 | 220.36 M EUR | — | — | — | 3.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.20 | 101 EUR | 0.00% | 127 | 314.64 M EUR | — | −5.07 EUR | −24.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.05 | 70.5 EUR | +2.17% | 1.03 K | 163.7 M EUR | 85.18 | 0.83 EUR | −53.80% | 0.43% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.90 | 0.588 EUR | +10.94% | 156.8 K | 7.78 M EUR | — | −0.31 EUR | +70.12% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.86 | 17.70 EUR | −0.28% | 973 | 50.55 M EUR | — | −2.14 EUR | +66.07% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.62 | 9.00 EUR | −2.17% | 690 | 121.82 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.46 | 0.502 EUR | −5.28% | 9.21 K | 4.01 M EUR | 0.20 | 2.47 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.30 | 2.50 EUR | −3.85% | 3.47 K | 15.03 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.25 | 0.0419 EUR | −10.85% | 498.58 K | 5.22 M EUR | — | −3.36 EUR | −24,612.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.02 | 16.59 EUR | +22.25% | 1.66 M | 306.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 4.81 | 33.0 EUR | +7.49% | 3.54 K | 78.64 M EUR | 5.34 | 6.18 EUR | +17.90% | 5.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.94 | 27.2 EUR | +0.37% | 9.85 K | 649.95 M EUR | 12.06 | 2.26 EUR | −14.76% | 2.21% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.82 | 34.4 EUR | 0.00% | 121 | 1.11 B EUR | 8.93 | 3.85 EUR | +1,859.21% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.72 | 19.67 EUR | +22.94% | 164.72 K | 82.17 M EUR | 7.84 | 2.51 EUR | +1.55% | 4.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.65 | 435.2 EUR | +1.92% | 18.57 K | 77.04 B EUR | 17.25 | 25.23 EUR | −0.04% | 3.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.46 | 13.75 EUR | +1.10% | 12.84 K | 137.78 M EUR | 18.54 | 0.74 EUR | −43.30% | 5.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.43 | 2.56 EUR | −1.54% | 1.05 K | 53.22 M EUR | — | — | — | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.19 | 24.210 EUR | +3.02% | 6.46 K | 52.97 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.14 | 7.76 EUR | −0.51% | 18.61 K | 36.12 M EUR | — | −0.03 EUR | −102.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.90 | 20.3 EUR | −0.49% | 570 | 3.22 B EUR | 9.54 | 2.13 EUR | +54.71% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.88 | 0.902 EUR | −4.04% | 17.24 K | 16.53 M EUR | — | −0.08 EUR | +90.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.81 | 0.0752 EUR | −8.07% | 120.69 K | 40.11 M EUR | — | −0.34 EUR | +59.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 2.72 | 0.222 EUR | −0.45% | 20.44 K | 27.95 M EUR | — | −0.02 EUR | +61.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.70 | 11.125 EUR | −4.79% | 6.92 M | 5.41 B EUR | 18.49 | 0.60 EUR | +97.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.70 | 1.555 EUR | −4.60% | 4.53 K | 283.31 M EUR | — | −0.58 EUR | +53.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.66 | 0.0002 EUR | 0.00% | 53.02 M | 139.86 K EUR | — | −0.28 EUR | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.65 | 1.63 EUR | −3.55% | 3.31 K | 11.61 M EUR | 38.35 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.63 | 5.50 EUR | −9.09% | 100 | 3.83 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.60 | 3.96 EUR | +0.76% | 7.24 K | 57.62 M EUR | — | −0.01 EUR | +97.31% | 3.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.60 | 2.10 EUR | +5.00% | 1.18 K | 75.28 M EUR | — | −0.57 EUR | −2,426.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.54 | 4.18 EUR | −1.65% | 2.46 K | 26.83 M EUR | 6.31 | 0.66 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 2.52 | 108.2 EUR | 0.00% | 9.53 K | 3.87 B EUR | 11.67 | 9.27 EUR | +31.78% | 2.08% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.50 | 11.50 EUR | +2.22% | 38.47 K | 131.94 M EUR | 19.07 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.44 | 0.0920 EUR | +2.11% | 276.31 K | 164.13 K EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.41 | 3.40 EUR | −5.03% | 6.29 K | 25.45 M EUR | — | −0.14 EUR | −188.23% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.37 | 14.10 EUR | −1.05% | 933 | 21.09 M EUR | 19.24 | 0.73 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.32 | 3.87 EUR | −2.76% | 1.39 K | 7.97 M EUR | — | −0.21 EUR | +75.42% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.30 | 0.0002 EUR | −50.00% | 89.33 M | 367.05 K EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.27 | 0.0628 EUR | −2.18% | 44.45 K | 1.18 M EUR | — | −12.77 EUR | −106,513.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 2.24 | 1.194 EUR | −2.13% | 403.97 K | 136.27 M EUR | — | −0.51 EUR | +7.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.22 | 35.32 EUR | +1.32% | 286.4 K | 3.6 B EUR | 10.88 | 3.25 EUR | −10.63% | 5.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.11 | 0.960 EUR | −0.41% | 5.2 K | 6.01 M EUR | 3.68 | 0.26 EUR | −53.06% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.11 | 31.2 EUR | 0.00% | 90 | 136.38 M EUR | — | — | — | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.07 | 27.84 EUR | +3.42% | 172.06 K | 968.27 M EUR | — | −0.94 EUR | −50.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.04 | 0.1210 EUR | −10.24% | 131.13 K | 15.8 M EUR | — | −0.31 EUR | −10.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.03 | 15.60 EUR | −0.83% | 259.17 K | 2.34 B EUR | 11.58 | 1.35 EUR | −12.43% | 7.95% | Tài chính | Mua | |
| 1.99 | 0.2105 EUR | +4.99% | 59.57 K | 4.9 M EUR | — | −0.37 EUR | +25.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.98 | 0.420 EUR | −2.78% | 3.25 K | 4.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.92 | 0.0030 EUR | +3.45% | 11.04 M | 3.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.90 | 0.0790 EUR | −1.25% | 24.3 K | 8.46 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.89 | 19.60 EUR | +0.51% | 9.51 K | 360.48 M EUR | — | — | — | 4.62% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.87 | 1.980 EUR | +6.45% | 500 | 10.13 M EUR | — | −0.66 EUR | −22.86% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.83 | 1.630 EUR | −0.91% | 7.36 K | 9.78 M EUR | — | −0.37 EUR | −209.75% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.80 | 85.7 EUR | +1.30% | 17.92 K | 1 B EUR | 15.84 | 5.41 EUR | +6.39% | 1.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.80 | 0.2160 EUR | +10.49% | 36.54 K | 3.57 M EUR | — | −0.12 EUR | −6.33% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.79 | 108.80 EUR | −1.36% | 1.51 M | 61.52 B EUR | 12.08 | 9.01 EUR | +8.24% | 4.58% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.78 | 169.5 EUR | −1.11% | 521.43 K | 16.91 B EUR | 24.86 | 6.82 EUR | +7.68% | 1.86% | Tài chính | Mua | |
| 1.77 | 22.4 EUR | +1.82% | 10.63 K | 157.49 M EUR | 6.20 | 3.61 EUR | −12.77% | 3.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.76 | 2.77 EUR | −1.77% | 5.39 K | 315.46 M EUR | 35.83 | 0.08 EUR | +50.68% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.75 | 233.0 EUR | +0.43% | 362.67 K | 47.68 B EUR | 32.07 | 7.26 EUR | +119.01% | 1.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.75 | 3.68 EUR | +3.66% | 18.23 K | 20.71 M EUR | — | −0.44 EUR | +90.53% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.75 | 0.310 EUR | −0.32% | 5.52 K | 4.19 M EUR | — | −0.21 EUR | −50.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.72 | 0.4380 EUR | +1.39% | 754.59 K | 46.25 M EUR | — | −0.64 EUR | −156.13% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.71 | 16.60 EUR | +0.61% | 3.66 K | 77.26 M EUR | — | −3.70 EUR | +56.74% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.71 | 2.30 EUR | 0.00% | 321 | 11.87 M EUR | 64.61 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.69 | 0.249 EUR | −0.40% | 91.61 K | 9.75 M EUR | 7.83 | 0.03 EUR | −27.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.69 | 2.22 EUR | +3.26% | 5.32 K | 63.49 M EUR | — | −0.99 EUR | −46.00% | 10.23% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.69 | 0.510 EUR | −3.77% | 50.09 K | 3.3 M EUR | — | −1.05 EUR | −8,000.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.68 | 94.75 EUR | +4.81% | 273.19 K | 10.67 B EUR | 24.29 | 3.90 EUR | +22.76% | 1.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.67 | 0.0112 EUR | −1.75% | 887.42 K | 1.86 M EUR | — | −0.02 EUR | −54.46% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.66 | 229.0 EUR | −0.65% | 834 | 1.04 B EUR | 16.00 | 14.31 EUR | +15.71% | 8.19% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.66 | 3.550 EUR | +10.08% | 910.18 K | 771.11 M EUR | — | −1.18 EUR | +68.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.65 | 24.4 EUR | +2.52% | 7.94 K | 248 M EUR | 9.89 | 2.47 EUR | +21.64% | 3.99% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.63 | 0.4180 EUR | −3.91% | 170.68 K | 31.58 M EUR | — | −0.36 EUR | +29.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.62 | 45.0 EUR | −0.44% | 1.68 K | 501.75 M EUR | 13.81 | 3.26 EUR | −47.37% | 3.32% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.62 | 3.56 EUR | +1.14% | 420 | 3.99 M EUR | 5.89 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.62 | 13.70 EUR | +5.79% | 4.25 K | 21.14 M EUR | — | — | — | 3.86% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.61 | 4.81 EUR | −0.21% | 7.24 K | 42.67 M EUR | — | −0.34 EUR | −87.50% | 3.11% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.61 | 0.1890 EUR | +5.35% | 1.83 M | 16.53 M EUR | — | −0.14 EUR | +76.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.60 | 354.5 EUR | +0.14% | 7.11 K | 2.97 B EUR | 19.07 | 18.59 EUR | +17.05% | 0.41% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.60 | 15.00 EUR | +1.21% | 129.88 K | 2.07 B EUR | 7.08 | 2.12 EUR | −15.14% | 9.18% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.58 | 147.0 EUR | +0.34% | 971 | 3.59 B EUR | 31.93 | 4.60 EUR | +2.47% | 1.37% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.55 | 19.10 EUR | −4.26% | 1.27 K | 73.21 M EUR | 42.37 | 0.45 EUR | −73.50% | 1.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.51 | 1.26 EUR | −2.33% | 8.37 K | 21.99 M EUR | 8.95 | 0.14 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.50 | 64.55 EUR | −1.22% | 273.33 K | 4.83 B EUR | 29.55 | 2.18 EUR | −68.15% | 8.42% | Tài chính | Mua | |
| 1.50 | 156.0 EUR | +0.26% | 1.35 K | 1.12 B EUR | 8.59 | 18.16 EUR | −16.21% | 8.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.49 | 0.1434 EUR | −8.08% | 457.07 K | 47.97 M EUR | 29.27 | 0.00 EUR | −28.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.49 | 7.72 EUR | −0.52% | 279 | 123.23 M EUR | — | −0.53 EUR | −156.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.49 | 0.0002 EUR | 0.00% | 72.18 M | 606.09 K EUR | — | −1.70 EUR | +99.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.48 | 34.45 EUR | +0.58% | 18.98 K | 326.76 M EUR | 15.24 | 2.26 EUR | +4.16% | 5.84% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.48 | 9.465 EUR | +2.16% | 193.78 K | 1.32 B EUR | 6.87 | 1.38 EUR | +23.57% | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua |