Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Pháp

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
357.77 B EUR1.44%−0.98%825.03 KCông nghệ điện tử15
348.79 B EUR2.38%−2.12%419.75 KHàng tiêu dùng không lâu bền9
242.56 B EUR1.62%−1.27%422.68 KHàng tiêu dùng không lâu bền7
183.11 B EUR0.05%−1.21%4.02 MKhoáng sản năng lượng2
147.84 B EUR5.20%−0.06%2.4 MTài chính5
142.79 B EUR1.84%+0.49%1.23 MCông nghiệp chế tạo7
121.54 B EUR1.67%+0.68%789.01 KCông nghệ y tế17
120.73 B EUR1.78%−1.01%1.61 MCông nghiệp chế biến8
118.64 B EUR4.29%−0.84%2.77 MCông nghệ y tế22
109.59 B EUR3.96%−0.69%705.42 KDịch vụ công nghiệp13
105.26 B EUR2.80%−2.12%80.89 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
93.01 B EUR5.14%−2.25%3.04 MTài chính1
63.2 B EUR4.30%+0.78%4.28 MCông ty dịch vụ công cộng10
62.74 B EUR2.71%−2.12%509.77 KDịch vụ thương mại31
49.16 B EUR0.16%+0.38%4.28 MTài chính12
47.06 B EUR5.10%−1.21%3.38 MTruyền thông3
44.31 B EUR3.32%−2.07%1.61 MHàng tiêu dùng không lâu bền3
41.91 B EUR1.08%−0.85%1.86 MDịch vụ công nghệ35
41.8 B EUR0.70%+1.68%2.72 MCông nghệ điện tử9
37.71 B EUR2.88%−1.67%444.23 KDịch vụ thương mại15
36.2 B EUR3.14%−0.47%988.94 KCông nghiệp chế tạo6
33.77 B EUR1.88%+1.62%755.5 KCông nghệ điện tử6
29.84 B EUR1.24%+1.78%250.75 KDịch vụ Khách hàng12
29.02 B EUR4.82%−0.53%109.42 KTài chính8
28.89 B EUR2.49%−1.61%537.95 KDịch vụ công nghệ14
28.86 B EUR5.33%+0.31%155.72 KTài chính16
27.01 B EUR3.14%−0.73%690.39 KDịch vụ phân phối16
26.55 B EUR2.73%+1.16%2.56 MHàng tiêu dùng lâu bền3
24.74 B EUR4.44%+0.09%1.73 MCông ty dịch vụ công cộng2
22.4 B EUR4.15%−0.42%1.29 MHàng tiêu dùng lâu bền1
21.82 B EUR5.69%−0.65%663.67 KHàng tiêu dùng không lâu bền8
19.51 B EUR6.01%+0.37%363.65 KTài chính34
17.1 B EUR1.91%−2.42%455.88 KTài chính4
12.1 B EUR2.88%−1.10%1.32 MCông nghiệp chế tạo4
11.74 B EUR2.64%−0.56%94.14 KVận chuyển2
10.95 B EUR3.95%−0.88%746.25 KVận chuyển1
10.1 B EUR8.50%+0.06%2.16 MBán lẻ8
9.28 B EUR2.88%−0.20%403.55 KDịch vụ Khách hàng4
8.54 B EUR4.37%−1.33%23.99 KTài chính13
7.65 B EUR0.31%−0.50%230.36 KCông nghệ y tế7
7.61 B EUR0.01%+0.81%741.61 KTài chính4
6.74 B EUR0.00%−0.36%2.6 KVận chuyển3
6.68 B EUR3.29%+0.65%580.73 KCông nghiệp chế tạo7
6.25 B EUR5.44%−2.58%435.51 KTài chính1
5.38 B EUR0.23%−0.65%197.18 KCông nghệ y tế13
5.23 B EUR2.92%−0.16%64.48 KKhoáng sản phi năng lượng4
5.17 B EUR1.22%−3.72%1.81 KHàng tiêu dùng không lâu bền5
4.84 B EUR0.00%+0.52%1.02 MKhoáng sản phi năng lượng2
4.79 B EUR0.34%+0.46%25.79 KCông nghệ điện tử5
4.76 B EUR5.98%−0.77%31.34 KBán lẻ2
4.44 B EUR6.22%−2.04%234.72 KCông nghiệp chế biến1
4.22 B EUR9.47%−0.64%322.33 KDịch vụ Khách hàng2
4.07 B EUR2.02%−0.95%5.2 KCông nghiệp chế biến8
3.55 B EUR4.92%−1.12%15.21 KCông nghiệp chế biến5
3.24 B EUR9.53%−1.86%172.89 KDịch vụ Khách hàng3
3.16 B EUR4.88%−0.78%32.71 KHàng tiêu dùng lâu bền2
3.15 B EUR—+1.77%208.56 KDịch vụ y tế5
2.96 B EUR—+7.08%3.47 MVận chuyển1
2.94 B EUR0.53%−0.87%84.51 KCông nghệ điện tử8
2.61 B EUR3.71%−0.75%24.81 KCông nghiệp chế tạo4
2.36 B EUR7.88%−1.24%155.43 KTài chính1
2.13 B EUR—+1.08%1.43 MTruyền thông2
1.78 B EUR3.35%−1.51%612.89 KHỗn hợp2
1.75 B EUR2.90%+0.03%31.91 KDịch vụ Khách hàng7
1.7 B EUR9.19%−0.14%673.51 KTruyền thông3
1.63 B EUR2.35%−2.78%1.46 MDịch vụ Khách hàng1
1.63 B EUR2.03%−0.78%1.67 KVận chuyển2
1.47 B EUR5.10%−0.77%184.11 KKhoáng sản năng lượng1
1.37 B EUR2.86%+0.94%9.71 KCông nghiệp chế tạo16
1.35 B EUR3.36%−2.33%1 KDịch vụ thương mại5
1.22 B EUR0.81%+3.51%3.78 KDịch vụ y tế2
1.19 B EUR0.01%−2.23%27.17 KKhoáng sản phi năng lượng3
1.03 B EUR2.87%−0.14%1.72 KBán lẻ1
984.02 M EUR0.00%+1.14%3.3 KKhoáng sản năng lượng1
915 M EUR1.17%+0.71%16.42 KDịch vụ công nghiệp6
851.44 M EUR3.49%+0.32%332Dịch vụ Khách hàng2
838.9 M EUR0.00%−2.70%3.41 KHỗn hợp3211
762.38 M EUR4.06%+1.23%106.71 KHàng tiêu dùng lâu bền6
684.77 M EUR—+1.56%38.27 KDịch vụ công nghiệp1
633.81 M EUR1.45%−1.49%28.16 KBán lẻ6
615.13 M EUR1.56%+1.79%36.04 KCông nghệ điện tử4
534.98 M EUR8.90%−0.05%25.83 KHàng tiêu dùng lâu bền3
419.33 M EUR—−2.06%420.99 KCông nghệ điện tử3
333.24 M EUR—+2.93%141.98 KBán lẻ2
291.25 M EUR0.54%+2.88%37.79 KCông nghệ điện tử9
286.3 M EUR—−1.20%13.32 KDịch vụ công nghệ6
183 M EUR—−2.53%10.97 KCông nghiệp chế biến1
165.2 M EUR4.86%−0.67%24Công nghiệp chế tạo1
159.53 M EUR5.08%+1.31%2.07 KHàng tiêu dùng lâu bền3
102.76 M EUR—−0.64%17.31 KDịch vụ Khách hàng3
84.27 M EUR1.19%−1.80%511Khoáng sản phi năng lượng2
82.63 M EUR0.88%−2.50%7.33 KDịch vụ phân phối2
79.64 M EUR—−0.83%184.73 KBán lẻ2
78.3 M EUR—0.00%289Công nghiệp chế biến1
78.24 M EUR6.38%+1.23%2Công ty dịch vụ công cộng1
67.64 M EUR2.22%+4.79%640.96 KDịch vụ công nghệ2
64.64 M EUR—0.00%8Hàng tiêu dùng không lâu bền1
40.31 M EUR—+0.98%7.34 KCông ty dịch vụ công cộng4
29.45 M EUR4.71%+0.43%77Công nghiệp chế tạo3
25.49 M EUR—+2.36%145Công nghệ điện tử3