Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Pháp

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
767.98 B EUR2.33%−1.82%446.97 K735
442.42 B EUR1.38%−0.51%983.59 K962
409.27 B EUR4.37%−0.64%2.15 M1199
253.22 B EUR2.83%−0.10%1.69 M561
201.95 B EUR2.22%+0.21%1.14 M848
185.56 B EUR0.09%−1.19%3.97 M34
133.07 B EUR2.02%−1.05%1.47 M827
111.19 B EUR3.91%−0.67%695.62 K421
101.8 B EUR2.78%−1.95%478.72 K453
88.05 B EUR4.34%+0.59%3.56 M417
71.15 B EUR1.65%−1.16%1.32 M457
53.58 B EUR3.54%+0.37%1.81 M719
50.92 B EUR2.88%+0.75%306.1 K834
50.89 B EUR5.02%−1.08%3.21 M38
34.01 B EUR2.28%+0.03%575.32 K59
27.1 B EUR3.14%−0.74%687.94 K319
16.93 B EUR6.98%−0.19%1.3 M621
11.35 B EUR1.35%−0.10%467.84 K512
4.37 B EUR0.23%+2.25%151.5 K27
2.62 B EUR2.27%−1.89%417.55 K23213