Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Pháp

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
767.83 B EUR2.26%+1.44%346.53 K736
469.28 B EUR1.29%+0.59%931.38 K964
436.57 B EUR4.70%+1.31%1.75 M1196
226.64 B EUR3.17%+0.13%1.09 M557
220.07 B EUR1.97%+0.91%536.31 K846
173.63 B EUR0.09%−0.37%3.32 M34
125.74 B EUR2.12%+0.51%554.48 K827
118.72 B EUR3.65%+0.23%398.34 K421
100.15 B EUR3.82%+0.07%2.19 M416
91.99 B EUR3.08%+1.15%369.19 K455
57.79 B EUR3.30%−0.32%2.25 M717
56.48 B EUR4.44%−0.79%2.73 M38
52.6 B EUR2.13%+5.73%2.33 M460
48.03 B EUR3.31%+0.96%318.25 K834
33.55 B EUR2.35%+1.41%271.27 K510
27.67 B EUR3.00%+0.19%807.13 K420
19.22 B EUR6.37%−2.68%3.09 M622
11.32 B EUR1.39%+0.20%417.49 K513
5.55 B EUR0.18%−0.11%85.92 K27
2.54 B EUR2.31%+0.71%392.23 K23112