Công nghiệp Chế biến
Các công ty Pháp tham gia một lĩnh vực: công nghiệp chế biến
Các công ty Các công ty Pháp này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là công nghiệp chế biến. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Air Liquide SA hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như Air Liquide SA, danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 112.43 B EUR | 176.52 EUR | +0.54% | 616.89 K | 0.85 | 31.91 | 5.53 EUR | +6.42% | 1.91% | Mua mạnh | |
| 4.22 B EUR | 55.80 EUR | +0.81% | 161.62 K | 0.89 | 103.95 | 0.54 EUR | −87.08% | 6.45% | Trung tính | |
| 4.1 B EUR | 114.6 EUR | +0.35% | 1.39 K | 0.39 | 12.36 | 9.27 EUR | +31.78% | 1.35% | Mua mạnh | |
| 2.38 B EUR | 18.66 EUR | −0.21% | 15.87 K | 0.76 | 24.36 | 0.77 EUR | −61.70% | 5.36% | Trung tính | |
| 622.68 M EUR | 23.25 EUR | +0.87% | 477 | 0.55 | — | −1.24 EUR | −65.98% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 590.61 M EUR | 281 EUR | 0.00% | 58 | 0.74 | 21.11 | 13.31 EUR | +20.69% | 0.53% | Mua mạnh | |
| 557.86 M EUR | 8.90 EUR | −0.22% | 47 | 0.10 | 21.15 | 0.42 EUR | −9.17% | 3.93% | Mua | |
| 402.99 M EUR | 21.8 EUR | −1.80% | 1.26 K | 0.60 | 8.35 | 2.61 EUR | −19.17% | 4.13% | Trung tính | |
| 333.74 M EUR | 15.40 EUR | −0.39% | 304 | 0.27 | — | — | — | 3.25% | Mua | |
| 206.53 M EUR | 8.69 EUR | −0.34% | 13.16 K | 1.89 | — | −1.00 EUR | −429.57% | 1.50% | Mua | |
| 98.21 M EUR | 2.040 EUR | +2.51% | 26.11 K | 0.18 | — | −1.06 EUR | −74.56% | 0.00% | Mua | |
| 91.01 M EUR | 24.8 EUR | +0.81% | 36 | 0.06 | 24.26 | 1.02 EUR | −0.96% | 1.21% | Không được đánh giá | |
| 82.06 M EUR | 2.18 EUR | +5.83% | 152 | 0.18 | — | −0.27 EUR | −405.16% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 73.05 M EUR | 8.50 EUR | +1.19% | 11.91 K | 2.41 | — | — | — | 2.12% | Mua mạnh | |
| 55 M EUR | 2.49 EUR | −0.40% | 3.92 K | 0.57 | — | −0.42 EUR | +80.28% | 0.00% | Trung tính | |
| 25.85 M EUR | 4.24 EUR | 0.00% | 52 | 0.23 | — | −3.00 EUR | −1,763.12% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 22.37 M EUR | 0.0750 EUR | 0.00% | 24.57 K | 3.28 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 13.59 M EUR | 0.0648 EUR | +1.25% | 97.5 K | 2.83 | 129.60 | 0.00 EUR | −94.38% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 12.71 M EUR | 4.32 EUR | −1.82% | 732 | 0.58 | — | — | — | — | Mua mạnh | |
| 10.91 M EUR | 0.0494 EUR | −0.40% | 4.6 K | 0.08 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.5 M EUR | 5.30 EUR | +4.95% | 297 | 0.27 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.65 M EUR | 1.440 EUR | −0.35% | 33 | 0.01 | 27.17 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 6.55 M EUR | 2.74 EUR | +3.79% | 657 | 1.27 | — | −0.55 EUR | −1,301.02% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.26 M EUR | 0.760 EUR | 0.00% | 1.62 K | 0.87 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.09 M EUR | 2.00 EUR | 0.00% | 250 | 0.59 | — | −1.43 EUR | −265.60% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.98 M EUR | 5.30 EUR | −20.90% | 583 | 2.58 | 10.47 | 0.51 EUR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.39 M EUR | 0.400 EUR | +12.99% | 81.8 K | 21.54 | — | −0.18 EUR | −36.71% | 0.00% | Mua mạnh |