Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Đức
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.48 T EUR | 0.55% | +3.76% | 13.36 K | Công nghệ điện tử | 59 | |
| 8.44 T EUR | 0.34% | +1.13% | 3.28 K | Dịch vụ công nghệ | 33 | |
| 7.11 T EUR | 0.61% | +0.44% | 1.51 K | Dịch vụ công nghệ | 129 | |
| 5.21 T EUR | 0.46% | −0.07% | 4.22 K | Công nghệ điện tử | 22 | |
| 4.91 T EUR | 1.90% | −0.73% | 808 | Công nghệ y tế | 86 | |
| 4.12 T EUR | 3.02% | −0.85% | 1.02 K | Tài chính | 65 | |
| 2.75 T EUR | 0.04% | +0.69% | 6.01 K | Bán lẻ | 17 | |
| 2.67 T EUR | 0.32% | −1.80% | 623 | Tài chính | 21 | |
| 2.15 T EUR | 2.70% | −0.64% | 3.02 K | Khoáng sản năng lượng | 30 | |
| 2.11 T EUR | 1.20% | +2.43% | 1.73 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 31 | |
| 2.08 T EUR | 1.04% | −0.82% | 444 | Công nghệ điện tử | 47 | |
| 2.04 T EUR | 0.92% | −1.88% | 264 | Công nghệ y tế | 84 | |
| 1.95 T EUR | 0.28% | +8.47% | 9.18 K | Truyền thông | 13 | |
| 1.89 T EUR | 1.18% | +0.32% | 491 | Công nghiệp chế tạo | 121 | |
| 1.87 T EUR | 0.84% | −1.30% | 821 | Bán lẻ | 38 | |
| 1.87 T EUR | 3.02% | +0.06% | 941 | Công ty dịch vụ công cộng | 67 | |
| 1.74 T EUR | 0.83% | −0.58% | 280 | Tài chính | 39 | |
| 1.37 T EUR | 1.77% | −0.79% | 963 | Tài chính | 41 | |
| 1.21 T EUR | 0.96% | +0.98% | 2.24 K | Công nghiệp chế tạo | 58 | |
| 1.16 T EUR | 2.46% | −1.19% | 37 | Tài chính | 50 | |
| 1.12 T EUR | 2.46% | −0.71% | 372 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 25 | |
| 1.07 T EUR | 3.14% | −2.13% | 898 | Tài chính | 31 | |
| 942.2 B EUR | 1.61% | −0.56% | 300 | Dịch vụ công nghệ | 74 | |
| 890.34 B EUR | 1.00% | −2.67% | 473 | Công nghệ y tế | 42 | |
| 814.93 B EUR | 1.97% | −1.43% | 605 | Công nghiệp chế biến | 48 | |
| 799.53 B EUR | 4.06% | −1.48% | 2.17 K | Truyền thông | 16 | |
| 788.26 B EUR | 3.14% | −1.46% | 209 | Tài chính | 67 | |
| 772.8 B EUR | 1.53% | −1.20% | 245 | Công nghiệp chế tạo | 40 | |
| 679.73 B EUR | 0.41% | +1.01% | 718 | Công nghệ điện tử | 19 | |
| 630.96 B EUR | 4.12% | −2.84% | 1.24 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 7 | |
| 627.41 B EUR | 1.63% | −3.25% | 116 | Bán lẻ | 19 | |
| 625.33 B EUR | 2.19% | −0.97% | 587 | Khoáng sản phi năng lượng | 32 | |
| 602.09 B EUR | 1.94% | −0.05% | 88 | Dịch vụ công nghiệp | 66 | |
| 599.86 B EUR | 2.13% | −1.57% | 645 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 28 | |
| 589.81 B EUR | 2.04% | −0.05% | 2.01 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 9 | |
| 579.39 B EUR | 1.84% | −1.17% | 37 | Dịch vụ y tế | 7 | |
| 576.22 B EUR | 1.30% | −0.45% | 370 | Dịch vụ thương mại | 73 | |
| 536.66 B EUR | 3.19% | −0.41% | 64 | Tài chính | 64 | |
| 530 B EUR | 2.17% | −0.04% | 207 | Dịch vụ Khách hàng | 22 | |
| 511.38 B EUR | 1.65% | −2.16% | 19 | Vận chuyển | 13 | |
| 495.08 B EUR | 1.98% | −2.34% | 187 | Dịch vụ phân phối | 51 | |
| 461.19 B EUR | 3.04% | −1.13% | 160 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 33 | |
| 456.24 B EUR | 2.49% | −1.50% | 20 | Bán lẻ | 10 | |
| 454.82 B EUR | 1.07% | +0.24% | 306 | Khoáng sản phi năng lượng | 19 | |
| 453.94 B EUR | 2.52% | −1.74% | 1.08 K | Vận chuyển | 18 | |
| 452.94 B EUR | 0.71% | +1.61% | 2.53 K | Công nghệ điện tử | 10 | |
| 445.21 B EUR | 2.07% | −3.01% | 587 | Khoáng sản năng lượng | 14 | |
| 415.31 B EUR | 0.77% | +2.54% | 907 | Công nghệ điện tử | 29 | |
| 413.91 B EUR | 1.01% | −0.20% | 68 | Công nghệ điện tử | 27 | |
| 387.33 B EUR | 1.65% | −2.15% | 593 | Tài chính | 35 | |
| 372.85 B EUR | 3.74% | −3.28% | 200 | Tài chính | 15 | |
| 370.94 B EUR | 0.97% | −2.16% | 34 | Dịch vụ thương mại | 9 | |
| 362.57 B EUR | 2.18% | −0.19% | 168 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 18 | |
| 349.48 B EUR | 1.90% | −0.54% | 19 | Tài chính | 9 | |
| 343.48 B EUR | 0.60% | +2.16% | 73 | Dịch vụ Khách hàng | 17 | |
| 319.63 B EUR | 3.47% | −1.79% | 164 | Dịch vụ công nghiệp | 7 | |
| 312.02 B EUR | 4.00% | −1.08% | 4.96 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 8 | |
| 303.29 B EUR | 2.61% | −1.62% | 746 | Công nghiệp chế tạo | 40 | |
| 300.41 B EUR | 0.96% | −1.21% | 511 | Dịch vụ Khách hàng | 22 | |
| 277.29 B EUR | 2.84% | −3.75% | 813 | Tài chính | 68 | |
| 274.45 B EUR | 1.44% | −2.90% | 216 | Khoáng sản phi năng lượng | 20 | |
| 273.36 B EUR | 1.39% | −0.75% | 532 | Vận chuyển | 23 | |
| 265.2 B EUR | 2.56% | −1.84% | 226 | Khoáng sản năng lượng | 19 | |
| 264.92 B EUR | 0.49% | +3.37% | 652 | Công nghệ điện tử | 23 | |
| 244.68 B EUR | 1.84% | −2.79% | 153 | Khoáng sản phi năng lượng | 22 | |
| 240.32 B EUR | 3.01% | −2.50% | 86 | Công ty dịch vụ công cộng | 19 | |
| 239.79 B EUR | 0.68% | +0.95% | 25 | Dịch vụ phân phối | 13 | |
| 231.16 B EUR | 3.70% | −1.68% | 11.33 K | Truyền thông | 12 | |
| 219.23 B EUR | 2.90% | −1.52% | 20 | Vận chuyển | 19 | |
| 202.11 B EUR | 1.92% | −3.15% | 197 | Công nghiệp chế biến | 23 | |
| 199.36 B EUR | 2.69% | −2.09% | 47 | Bán lẻ | 12 | |
| 199.26 B EUR | 1.08% | +0.43% | 188 | Dịch vụ Khách hàng | 15 | |
| 183.56 B EUR | 2.41% | −3.08% | 197 | Công nghiệp chế biến | 16 | |
| 165.76 B EUR | 1.57% | −0.93% | 7.77 K | Vận chuyển | 11 | |
| 163.35 B EUR | 4.40% | +2.72% | 417 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 7 | |
| 162.33 B EUR | 0.78% | −1.24% | 1.99 K | Dịch vụ y tế | 9 | |
| 162.2 B EUR | 1.16% | +1.81% | 86 | Dịch vụ công nghệ | 21 | |
| 158.14 B EUR | 1.33% | +0.36% | 90 | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 156.33 B EUR | 1.90% | −1.22% | 0 | Dịch vụ phân phối | 4 | |
| 143.71 B EUR | 1.91% | −2.63% | 17 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 14 | |
| 140.16 B EUR | 2.41% | −2.86% | 194 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 7 | |
| 124.71 B EUR | 0.66% | −4.36% | 10 | Vận chuyển | 13 | |
| 124.04 B EUR | 2.38% | −2.20% | 283 | Dịch vụ công nghiệp | 7 | |
| 120.62 B EUR | 2.35% | −1.88% | 74 | Công nghiệp chế tạo | 12 | |
| 112.71 B EUR | 2.71% | −3.04% | 16 | Công nghiệp chế biến | 17 | |
| 110.76 B EUR | 2.76% | −1.16% | 29 | Công nghiệp chế biến | 18 | |
| 107.33 B EUR | 1.44% | −0.45% | 507 | Dịch vụ y tế | 13 | |
| 106.47 B EUR | 4.19% | −2.11% | 75 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 14 | |
| 105.26 B EUR | 2.50% | −1.30% | 2 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 103.06 B EUR | 4.16% | −0.61% | 1.41 K | Dịch vụ Khách hàng | 4 | |
| 96.74 B EUR | 3.29% | +2.01% | 427 | Bán lẻ | 3 | |
| 92.42 B EUR | 1.70% | −1.31% | 489 | Công nghiệp chế tạo | 5 | |
| 82.92 B EUR | 3.72% | −1.04% | 12 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 9 | |
| 82.8 B EUR | 2.07% | −1.41% | 10 | Dịch vụ Khách hàng | 11 | |
| 75.12 B EUR | 1.39% | −0.09% | 214 | Dịch vụ công nghiệp | 12 | |
| 71.83 B EUR | 1.86% | −1.77% | 58 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 5 | |
| 71.29 B EUR | 3.28% | −0.49% | 382 | Công ty dịch vụ công cộng | 6 | |
| 66.04 B EUR | 1.57% | −3.16% | 0 | Công nghiệp chế tạo | 16 | |
| 64.75 B EUR | 0.73% | −3.82% | 0 | Bán lẻ | 3 | |
| 61.8 B EUR | 1.36% | −0.82% | 244 | Bán lẻ | 10 |