Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Đức
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.46 T EUR | 0.50% | −2.23% | 1.96 K | Công nghệ điện tử | 48 | |
| 8.74 T EUR | 0.29% | −0.16% | 2.14 K | Dịch vụ công nghệ | 31 | |
| 5.24 T EUR | 0.74% | +0.43% | 1.55 K | Dịch vụ công nghệ | 114 | |
| 4.85 T EUR | 0.49% | +3.37% | 2.85 K | Công nghệ điện tử | 21 | |
| 4.42 T EUR | 2.66% | +0.52% | 914 | Tài chính | 54 | |
| 4.24 T EUR | 2.10% | +1.06% | 704 | Công nghệ y tế | 65 | |
| 2.39 T EUR | 0.04% | −0.41% | 2.1 K | Bán lẻ | 16 | |
| 2.32 T EUR | 0.95% | −1.50% | 232 | Công nghiệp chế tạo | 107 | |
| 2.13 T EUR | 1.06% | +1.14% | 321 | Công nghệ điện tử | 42 | |
| 1.85 T EUR | 2.90% | −0.56% | 3.56 K | Khoáng sản năng lượng | 25 | |
| 1.78 T EUR | 2.84% | +0.54% | 1.98 K | Công ty dịch vụ công cộng | 61 | |
| 1.74 T EUR | 1.39% | −2.84% | 2.47 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 27 | |
| 1.72 T EUR | 0.30% | −2.50% | 2.88 K | Truyền thông | 13 | |
| 1.58 T EUR | 1.09% | +0.59% | 199 | Công nghệ y tế | 67 | |
| 1.56 T EUR | 0.96% | +0.61% | 331 | Bán lẻ | 38 | |
| 1.44 T EUR | 0.97% | −0.31% | 148 | Tài chính | 37 | |
| 1.37 T EUR | 0.81% | −0.71% | 539 | Công nghiệp chế tạo | 52 | |
| 1.37 T EUR | 1.60% | −0.16% | 278 | Tài chính | 37 | |
| 1.24 T EUR | 0.46% | +1.31% | 321 | Tài chính | 15 | |
| 1.1 T EUR | 2.40% | +0.39% | 300 | Tài chính | 45 | |
| 919.6 B EUR | 2.84% | +0.49% | 281 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 23 | |
| 889.82 B EUR | 3.38% | +0.64% | 1.32 K | Tài chính | 25 | |
| 815.48 B EUR | 1.05% | −0.29% | 54 | Công nghiệp chế tạo | 32 | |
| 800.22 B EUR | 3.93% | +1.09% | 2.21 K | Truyền thông | 15 | |
| 716.77 B EUR | 1.91% | +2.09% | 799 | Dịch vụ công nghệ | 63 | |
| 708.83 B EUR | 2.02% | +0.28% | 317 | Công nghiệp chế biến | 39 | |
| 694.73 B EUR | 3.25% | +0.13% | 373 | Tài chính | 56 | |
| 649.7 B EUR | 0.42% | −6.10% | 22 | Công nghệ điện tử | 18 | |
| 610.04 B EUR | 1.64% | −0.38% | 230 | Bán lẻ | 19 | |
| 608.41 B EUR | 2.02% | +1.19% | 764 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 25 | |
| 566.44 B EUR | 4.21% | +1.10% | 212 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 562.53 B EUR | 1.89% | −0.11% | 26 | Dịch vụ y tế | 7 | |
| 552.95 B EUR | 1.52% | +1.28% | 128 | Công nghệ y tế | 30 | |
| 508.45 B EUR | 1.84% | −0.34% | 154 | Dịch vụ công nghiệp | 57 | |
| 501.11 B EUR | 2.14% | −2.03% | 338 | Khoáng sản phi năng lượng | 21 | |
| 500.65 B EUR | 0.76% | −0.92% | 1.99 K | Công nghệ điện tử | 10 | |
| 485.48 B EUR | 2.41% | +0.36% | 1.17 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 9 | |
| 461.74 B EUR | 1.30% | +1.61% | 154 | Dịch vụ thương mại | 62 | |
| 434.85 B EUR | 2.09% | −0.28% | 171 | Dịch vụ phân phối | 45 | |
| 416.28 B EUR | 2.13% | +0.46% | 342 | Dịch vụ Khách hàng | 18 | |
| 404.98 B EUR | 2.67% | −1.46% | 0 | Bán lẻ | 9 | |
| 396.31 B EUR | 2.65% | +0.11% | 1.1 K | Vận chuyển | 15 | |
| 389.12 B EUR | 0.73% | −3.11% | 430 | Công nghệ điện tử | 24 | |
| 365.65 B EUR | 3.45% | +0.49% | 463 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 24 | |
| 354.74 B EUR | 2.46% | −1.75% | 362 | Khoáng sản năng lượng | 10 | |
| 353.75 B EUR | 1.66% | +2.83% | 36 | Vận chuyển | 9 | |
| 344.92 B EUR | 0.93% | +0.25% | 9 | Công nghệ điện tử | 21 | |
| 340.35 B EUR | 2.55% | −0.47% | 57 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 19 | |
| 330.27 B EUR | 2.10% | +0.26% | 27 | Công nghiệp chế tạo | 40 | |
| 330.12 B EUR | 0.38% | −3.31% | 74 | Công nghệ điện tử | 21 | |
| 303.77 B EUR | 1.05% | −0.36% | 76 | Dịch vụ thương mại | 7 | |
| 290.87 B EUR | 2.72% | +2.10% | 127 | Dịch vụ công nghiệp | 7 | |
| 288.63 B EUR | 0.67% | −0.57% | 6 | Dịch vụ Khách hàng | 16 | |
| 278.81 B EUR | 1.10% | −0.28% | 883 | Khoáng sản phi năng lượng | 9 | |
| 273.13 B EUR | 3.76% | +0.77% | 117 | Tài chính | 12 | |
| 272.93 B EUR | 4.23% | +1.51% | 2.42 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 7 | |
| 259.84 B EUR | 4.31% | +1.01% | 10.08 K | Truyền thông | 12 | |
| 258.54 B EUR | 1.47% | +0.89% | 63 | Tài chính | 28 | |
| 239.91 B EUR | 1.13% | +0.49% | 216 | Dịch vụ Khách hàng | 19 | |
| 239.59 B EUR | 1.06% | −1.21% | 257 | Vận chuyển | 21 | |
| 232.24 B EUR | 2.37% | −0.24% | 401 | Tài chính | 60 | |
| 225.36 B EUR | 1.64% | +0.54% | 154 | Khoáng sản phi năng lượng | 19 | |
| 220.97 B EUR | 5.50% | +0.32% | 1.09 K | Tài chính | 59 | |
| 213.02 B EUR | 2.84% | −0.17% | 25 | Công ty dịch vụ công cộng | 17 | |
| 211.18 B EUR | 2.52% | −1.40% | 73 | Khoáng sản năng lượng | 10 | |
| 206.98 B EUR | 1.49% | −0.12% | 276 | Vận chuyển | 13 | |
| 187.34 B EUR | 1.93% | +0.69% | 43 | Tài chính | 5 | |
| 186.78 B EUR | 1.27% | +0.95% | 279 | Dịch vụ công nghiệp | 6 | |
| 185.76 B EUR | 2.01% | −1.11% | 5 | Công nghiệp chế biến | 24 | |
| 179.98 B EUR | 2.84% | −0.19% | 115 | Bán lẻ | 13 | |
| 175.24 B EUR | 1.09% | +1.59% | 223 | Dịch vụ Khách hàng | 13 | |
| 170.64 B EUR | 2.49% | +0.47% | 471 | Công nghiệp chế biến | 15 | |
| 169.74 B EUR | 1.46% | +0.97% | 236 | Khoáng sản phi năng lượng | 14 | |
| 168.13 B EUR | 1.84% | −0.55% | 89 | Công nghiệp chế biến | 11 | |
| 163.38 B EUR | 2.77% | −1.05% | 117 | Vận chuyển | 14 | |
| 155.8 B EUR | 2.81% | −0.36% | 46 | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 148.07 B EUR | 1.34% | +0.08% | 150 | Dịch vụ công nghệ | 18 | |
| 146.41 B EUR | 2.13% | +0.65% | 369 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 7 | |
| 143.3 B EUR | 0.77% | +2.28% | 2 | Dịch vụ phân phối | 11 | |
| 131.01 B EUR | 1.02% | +4.16% | 143 | Dịch vụ y tế | 11 | |
| 122.8 B EUR | 2.44% | −0.84% | 0 | Bán lẻ | 2 | |
| 105.33 B EUR | 2.41% | −4.04% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 104.48 B EUR | 2.14% | +1.34% | 0 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 10 | |
| 101.18 B EUR | 0.76% | −0.33% | 0 | Vận chuyển | 10 | |
| 100.76 B EUR | 1.85% | −1.08% | 0 | Dịch vụ phân phối | 3 | |
| 97.75 B EUR | 3.77% | +0.37% | 24 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 15 | |
| 97.2 B EUR | 1.66% | −0.04% | 636 | Dịch vụ y tế | 13 | |
| 84.51 B EUR | 3.42% | +0.02% | 515 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 6 | |
| 81.63 B EUR | 3.70% | −2.01% | 38 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 7 | |
| 80.31 B EUR | 2.19% | +0.89% | 94 | Công nghiệp chế tạo | 11 | |
| 80.07 B EUR | 3.25% | +2.84% | 1.29 K | Công nghiệp chế biến | 14 | |
| 77.68 B EUR | 1.81% | +1.16% | 406 | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 76.16 B EUR | 1.26% | −1.39% | 1 | Dịch vụ công nghiệp | 10 | |
| 67.5 B EUR | 2.00% | −1.02% | 26 | Dịch vụ Khách hàng | 10 | |
| 60.73 B EUR | 1.61% | +0.78% | 16 | Bán lẻ | 12 | |
| 60.71 B EUR | 3.46% | +1.23% | 285 | Công ty dịch vụ công cộng | 4 | |
| 59.68 B EUR | 2.07% | +3.01% | 693 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 9 | |
| 53.87 B EUR | 3.43% | −1.24% | 40 | Hỗn hợp | 17 | |
| 51.99 B EUR | 0.85% | −0.41% | 0 | Bán lẻ | 3 | |
| 45.29 B EUR | — | −1.11% | 2 | Công nghệ y tế | 3 |