Các công ty Đức hoạt động trong lĩnh vực hóa chất chuyên dụng

Các tập đoàn hóa chất chuyên dụng tổng hợp những hợp chất được bào chế đặc biệt như polymer, chất kết dính và lớp phủ hiệu năng cao. Nhà giao dịch theo dõi các cổ phiếu này vì biến động giá nguyên liệu và những thay đổi trong nhu cầu từ các thị trường đầu ra có thể gây ra biến động đáng kể. Hiện tại, BASF SE dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Riken Technos Corporation ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
LINLinde plc
214.56 B EUR463.0 EUR−0.30%6220.8234.8413.29 EUR+4.42%1.20%Công nghiệp chế biến
Mua
AILAir Liquide SA
119.34 B EUR187.00 EUR−0.12%5100.9133.655.56 EUR+3.14%1.80%Công nghiệp chế biến
Mua
ECJEcolab Inc.
78.69 B EUR268.1 EUR−2.51%1 K31.2541.276.50 EUR+9.64%0.93%Công nghiệp chế biến
Mua
SEHShin-Etsu Chemical Co., Ltd.
64.32 B EUR31.330 EUR−0.54%2392.4220.591.52 EUR+2.34%2.26%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
AP3Air Products and Chemicals, Inc.
63.24 B EUR269.7 EUR−1.96%1031.25—−0.19 EUR−103.19%2.26%Công nghiệp chế biến
Mua
BASBASF SE
48.46 B EUR54.17 EUR−2.89%3.68 K0.348.166.64 EUR+2,070.12%4.14%Công nghiệp chế biến
Mua
NZM2Novonesis A/S Class B
28.57 B EUR61.16 EUR+0.59%501.3645.441.35 EUR+11.23%1.44%Công nghiệp chế biến
Mua
2OYDow, Inc.
21.08 B EUR28.41 EUR−3.37%1940.20—−1.13 EUR+17.79%4.28%Công nghiệp chế biến
Trung tính
DLYLyondellBasell Industries NV
18.13 B EUR54.94 EUR+0.07%00.0015.653.51 EUR—5.46%Công nghiệp chế biến
Trung tính
NPXNippon Sanso Holdings Corporation
14.13 B EUR31.68 EUR−3.77%00.0016.741.89 EUR+32.87%1.14%Công nghiệp chế biến
Trung tính
SWDResonac Holdings Corporation
13.78 B EUR58.5 EUR−1.68%00.0037.201.57 EUR+31.74%0.50%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
SY1Symrise AG
13.4 B EUR95.64 EUR−1.40%420.0953.791.78 EUR−50.97%1.30%Công nghiệp chế biến
Mua
1COVCovestro AG
12.5 B EUR60.1 EUR−0.17%00.00———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ASAAAsahi Kasei Corporation
11.84 B EUR8.312 EUR−6.48%00.0010.860.77 EUR+47.80%2.79%Công nghiệp chế biến
Mua
AMCAlbemarle Corporation
9.98 B EUR90.48 EUR+0.47%3610.66—−0.03 EUR+99.60%1.71%Công nghiệp chế biến
Mua
UEOWestlake Corporation
7.73 B EUR56.82 EUR−3.83%00.00—−3.07 EUR+51.49%3.13%Công nghiệp chế biến
Mua
EACEastman Chemical Company
6.89 B EUR57.96 EUR−4.29%00.0011.694.96 EUR−2.98%4.97%Công nghiệp chế biến
Mua
UG9NewMarket Corporation
5.94 B EUR605 EUR−3.20%0—13.9143.50 EUR+7.83%1.65%Công nghiệp chế biến
Trung tính
KGZKingboard Holdings Limited
5.85 B EUR4.38 EUR−4.78%0—9.650.45 EUR+71.97%4.79%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
NSCNissan Chemical Corporation
5.55 B EUR37.6 EUR−6.93%00.0017.822.11 EUR+8.04%2.73%Công nghiệp chế biến
Mua
DG3Celanese Corporation
4.86 B EUR42.13 EUR−6.11%1400.8020.072.10 EUR—0.24%Công nghiệp chế biến
Mua
SMMSumitomo Chemical Co., Ltd.
4.82 B EUR2.683 EUR−5.93%0—7.570.35 EUR+18.73%2.97%Công nghiệp chế biến
Mua
TOSTosoh Corporation
4.53 B EUR12.9 EUR−6.52%0—13.690.94 EUR+5.52%3.95%Công nghiệp chế biến
Trung tính
MUGMitsubishi Gas Chemical Company, Inc.
3.76 B EUR17.0 EUR−5.56%0——−0.84 EUR−166.87%3.06%Công nghiệp chế biến
Mua
CLRNClariant AG
3.74 B EUR11.51 EUR−2.95%00.00—−0.10 EUR−128.08%4.03%Công nghiệp chế biến
Mua
HWKHawkins, Inc.
2.89 B EUR134.4 EUR−1.47%00.0036.963.64 EUR+6.97%0.49%Công nghiệp chế biến
Mua
SOLSolvay SA
2.53 B EUR24.10 EUR−0.33%00.0074.470.32 EUR−77.82%7.01%Công nghiệp chế biến
Bán
SDFK+S AG
2.32 B EUR13.26 EUR−0.45%2.48 K1.832.245.93 EUR—0.54%Công nghiệp chế biến
Trung tính
9WMNifco Inc.
2.32 B EUR13.1 EUR−9.03%0—13.200.99 EUR−31.15%2.61%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
KKAKaneka Corporation
2.11 B EUR33.2 EUR−2.35%0—10.633.12 EUR+48.49%2.97%Công nghiệp chế biến
Trung tính
9DCDaicel Corporation
2.02 B EUR8.70 EUR−0.57%0—45.620.19 EUR−79.56%4.60%Công nghiệp chế biến
Trung tính
2CUChemours Co.
1.85 B EUR11.265 EUR−6.86%00.00—−0.99 EUR+47.72%2.54%Công nghiệp chế biến
Mua
UBEUBE Corporation
1.8 B EUR17.6 EUR−2.76%0—13.401.31 EUR—4.12%Công nghiệp chế biến
Mua
VBKVerbio SE
1.74 B EUR26.60 EUR+1.14%1.09 K2.4626.691.00 EUR—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
TBTTokuyama Corporation
1.55 B EUR19.8 EUR−3.88%00.0012.651.57 EUR−18.19%3.13%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
DIKDenka Co., Ltd.
1.45 B EUR15.1 EUR−5.03%0—17.860.85 EUR—3.34%Công nghiệp chế biến
Mua
96SStepan Co
1.43 B EUR61.0 EUR−1.61%31—370.330.16 EUR−90.22%2.24%Công nghiệp chế biến
Mua
3XCJapan Material Co., Ltd.
1.1 B EUR8.9 EUR−18.06%00.0014.360.62 EUR+27.00%1.68%Công nghiệp chế biến
Mua
0K1Kureha Corporation
908.64 M EUR23.2 EUR−4.13%00.00—−1.23 EUR−250.06%5.02%Công nghiệp chế biến
Trung tính
TO7Toyobo Co., Ltd.
746.41 M EUR7.75 EUR−4.91%0—10.020.77 EUR+314.58%2.68%Công nghiệp chế biến
Mua
9B3Riken Technos Corporation
694.5 M EUR13.418 EUR+1.53%00.0011.281.19 EUR+28.88%3.09%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
T5XTronox Holdings Plc
504.94 M EUR2.282 EUR−21.31%2.84 K13.10—−3.02 EUR−125.41%5.63%Công nghiệp chế biến
Trung tính
960Advansix, Inc.
373.24 M EUR14.10 EUR−0.49%0——−0.74 EUR−145.31%4.12%Công nghiệp chế biến
Mua
SLOStella Chemifa Corporation
320.81 M EUR23.2 EUR−4.13%00.0015.511.50 EUR+4.90%4.07%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
0OEOrion S.A.
295.51 M EUR3.56 EUR−4.30%0——−1.50 EUR−757.98%1.41%Công nghiệp chế biến
Bán
2HRAH&R GmbH & Co. KGaA
263.53 M EUR6.70 EUR0.00%00.00———1.41%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
3330Rostra AG
24.13 M EUR3.50 EUR−3.85%1.2 K12.00———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
M0ASugai Chemical Industry Co., Ltd.
22.45 M EUR15.2 EUR−5.00%0—10.751.41 EUR+10.36%3.09%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá