Các công ty Đức cung cấp thiết bị công nghiệp

Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, Koenig & Bauer AG có khối lượng giao dịch cao nhất, còn ACM Research, Inc. Class A dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AP2Applied Materials, Inc.
261.1 B EUR298.15 EUR+2.53%6942.1529.6210.07 EUR+37.00%0.54%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
LAR0Lam Research Corporation
246.36 B EUR180.00 EUR+6.45%830.2230.345.93 EUR+53.40%0.50%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SIESiemens AG
210.12 B EUR262.15 EUR−3.34%2.39 K1.4825.9010.12 EUR−18.65%1.94%Công nghiệp chế tạo
Mua
TKYTokyo Electron Ltd.
126.35 B EUR48.100 EUR+2.34%5951.1927.611.74 EUR+28.40%1.61%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
PARParker-Hannifin Corporation
102.23 B EUR816.0 EUR+0.54%1881.3332.7124.94 EUR+8.32%0.83%Công nghiệp chế tạo
Mua
2ISTrane Technologies plc
80.03 B EUR359.6 EUR−0.85%50.1328.7712.50 EUR+12.89%1.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
ACO4Atlas Copco AB Class A
78.88 B EUR16.550 EUR−3.81%6740.2833.240.50 EUR−2.53%2.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
TYIAJohnson Controls International plc
75.82 B EUR121.40 EUR+3.14%00.0029.394.13 EUR−4.81%1.14%Công nghiệp chế tạo
Mua
ALD0Honeywell International Inc.
64.58 B EUR196.40 EUR−3.20%3312.469.5020.67 EUR+27.73%3.43%Công nghiệp chế tạo
Mua
4PNCarrier Global Corp.
40.56 B EUR47.85 EUR−4.15%20.02—−1.95 EUR−191.88%1.72%Công nghiệp chế tạo
Mua
DKIDAIKIN INDUSTRIES, LTD.
34.38 B EUR125.05 EUR+4.25%2205.3424.675.07 EUR−10.98%1.70%Công nghiệp chế tạo
Mua
AVSASM International N.V.
33.26 B EUR654.4 EUR+2.22%1442.5332.2020.32 EUR+27.66%0.48%Công nghiệp chế tạo
Mua
5GDIngersoll Rand Inc.
28.79 B EUR72.42 EUR−1.20%00.0023.173.13 EUR+172.12%0.10%Công nghiệp chế tạo
Mua
RZ2Veralto Corporation
25.34 B EUR101.90 EUR−1.07%500.6328.543.57 EUR+14.84%0.44%Công nghiệp chế tạo
Mua
DOVDover Corporation
25.19 B EUR180.65 EUR−3.96%00.0023.827.58 EUR−45.28%0.98%Công nghiệp chế tạo
Mua
JBLJabil Inc.
23.71 B EUR216.0 EUR+2.52%00.0025.688.41 EUR+64.91%0.12%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
QMCSMC Corporation
21.7 B EUR309.6 EUR−4.97%0—18.1217.08 EUR+30.10%1.62%Công nghiệp chế tạo
Mua
R7RSymbotic, Inc. Class A
20.21 B EUR32.77 EUR+5.10%1000.89414.910.08 EUR—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
ENQEntegris, Inc.
19.44 B EUR113 EUR−7.38%0—50.022.26 EUR+39.71%0.28%Công nghiệp chế tạo
Mua
19VVAT Group AG
17.64 B EUR534.2 EUR−8.59%00.0071.337.49 EUR−5.99%1.30%Công nghiệp chế tạo
Mua
WW1Woodward, Inc.
17.16 B EUR280.6 EUR−1.44%0—35.647.87 EUR+46.73%0.38%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ID7IDEX Corporation
15.29 B EUR202.4 EUR−0.49%00.0031.816.36 EUR+18.03%1.24%Công nghiệp chế tạo
Mua
IWJIHI Corporation
14.26 B EUR12.702 EUR−4.81%00.0012.631.01 EUR+42.99%0.90%Công nghiệp chế tạo
Mua
LNELincoln Electric Holdings, Inc.
13.47 B EUR240 EUR−1.64%0—26.079.20 EUR+15.74%1.13%Công nghiệp chế tạo
Mua
BSIBE Semiconductor Industries N.V.
12.27 B EUR143.70 EUR+2.83%1151.8039.783.61 EUR+98.63%1.04%Công nghiệp chế tạo
Mua
MKTMKS Inc.
11.74 B EUR161.65 EUR−7.07%00.0029.445.49 EUR+64.41%0.50%Công nghiệp chế tạo
Mua
G1AGEA Group Aktiengesellschaft
11.3 B EUR69.00 EUR+0.22%00.0025.872.67 EUR+10.56%1.86%Công nghiệp chế tạo
Mua
LXILennox International Inc.
10.94 B EUR308.0 EUR−4.05%51.6716.1919.02 EUR−5.79%1.48%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
891Daifuku Co., Ltd.
10.8 B EUR25.8 EUR−3.73%0—22.121.17 EUR+20.49%1.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
W3WWatts Water Technologies, Inc. Class A
10.5 B EUR310 EUR−0.64%00.0030.9010.03 EUR+27.09%0.65%Công nghiệp chế tạo
Mua
GA8Graco Inc.
9.97 B EUR60.75 EUR+0.25%00.0022.112.75 EUR+10.16%1.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
DAOSCREEN Holdings Co., Ltd
9.38 B EUR45.05 EUR+4.84%10.0115.592.89 EUR+4.47%1.62%Công nghiệp chế tạo
Mua
EAREbara Corporation
9.23 B EUR17.735 EUR−10.52%00.0019.170.93 EUR−1.22%1.78%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
FWVFlowserve Corporation
9.17 B EUR68.94 EUR−3.28%00.0039.371.75 EUR−40.22%1.07%Công nghiệp chế tạo
Mua
69BKokusai Electric Corporation
8.54 B EUR31.2 EUR+1.30%4325.1138.910.80 EUR+8.11%0.80%Công nghiệp chế tạo
Mua
NJBNIBE Industrier AB Class B
8.28 B EUR3.948 EUR−6.00%1.41 K0.4133.410.12 EUR−1.02%0.78%Công nghiệp chế tạo
Mua
AZ2ANDRITZ AG
8.15 B EUR80.9 EUR−1.10%3977.1416.574.88 EUR+4.93%3.30%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
RAARational Aktiengesellschaft
7.38 B EUR625.0 EUR−3.99%00.0026.7223.39 EUR+4.83%2.47%Công nghiệp chế tạo
Mua
4RX0Zurn Elkay Water Solutions Corporation
6.64 B EUR38.8 EUR−1.52%0—25.561.52 EUR+58.52%0.97%Công nghiệp chế tạo
Mua
TKHTimken Company
6.58 B EUR88.5 EUR−5.35%0—24.833.56 EUR−1.05%1.33%Công nghiệp chế tạo
Mua
MS3MISUMI Group Inc.
6.01 B EUR20.8 EUR−4.59%0—19.221.08 EUR+59.80%1.72%Công nghiệp chế tạo
Mua
JBTJBT Marel Corporation
5.74 B EUR110 EUR+1.85%0—33.083.33 EUR—0.32%Công nghiệp chế tạo
Mua
2VOValmet Corp
5.38 B EUR28.92 EUR−0.89%00.0018.831.54 EUR+3.64%4.62%Công nghiệp chế tạo
Mua
MBYMiddleby Corporation
5.14 B EUR120 EUR+6.19%00.00—−6.35 EUR−195.19%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
01HHoriba, Ltd.
4.92 B EUR98 EUR−4.85%0—17.885.48 EUR+8.03%1.72%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
MMFModine Manufacturing Company
4.67 B EUR84.58 EUR+1.95%1501.5440.182.11 EUR−28.60%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
KGXKION GROUP AG
4.58 B EUR33.99 EUR+0.65%1310.4912.032.82 EUR+36.25%1.77%Công nghiệp chế tạo
Mua
HS0HOSHIZAKI Corp.
4.39 B EUR30.6 EUR+2.00%0—20.771.47 EUR−10.30%2.23%Công nghiệp chế tạo
Mua
AAOAAON, Inc.
4.28 B EUR48.71 EUR+1.67%00.0029.101.67 EUR+34.43%0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
AA2AMADA Co., Ltd.
4.04 B EUR11.7 EUR−6.40%00.0020.460.57 EUR+10.19%2.68%Công nghiệp chế tạo
Mua
GILDMG MORI Aktiengesellschaft
3.71 B EUR47.1 EUR0.00%00.0021.382.20 EUR+38.01%2.19%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SSM1Sumitomo Heavy Industries, Ltd.
3.7 B EUR25.42 EUR−6.58%60—13.691.86 EUR+1,065.55%2.51%Công nghiệp chế tạo
Mua
AIXAAIXTRON SE
3.61 B EUR30.42 EUR+5.08%2.17 K0.3742.620.71 EUR−11.33%0.47%Công nghiệp chế tạo
Mua
KRNKrones AG
3.6 B EUR112.4 EUR−2.26%790.9112.159.25 EUR+1.73%2.46%Công nghiệp chế tạo
Mua
1TKTHK Co., Ltd.
3.54 B EUR29.2 EUR−1.35%97544.52———3.90%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
TYSTokyo Seimitsu Co., Ltd
3.44 B EUR69.0 EUR+3.76%200—16.414.21 EUR+37.28%2.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
JT5Mueller Water Products, Inc. Class A
3.34 B EUR21.79 EUR+3.96%0—17.621.24 EUR+53.82%1.16%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
DASDanieli & C. Officine Meccaniche S.p.A.
3.24 B EUR50.65 EUR+1.10%00.00———0.60%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
F5MFUJI CORPORATION
3.18 B EUR26.0 EUR−1.52%00.0018.721.39 EUR+51.55%2.47%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
Q74Takasago Thermal Engineering Co., Ltd.
2.98 B EUR20.4 EUR−1.92%29—14.201.44 EUR−6.46%3.48%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
WTHWorthington Enterprises, Inc.
2.85 B EUR54.20 EUR−5.57%0—19.052.84 EUR+55.49%1.19%Công nghiệp chế tạo
Mua
813ACM Research, Inc. Class A
2.76 B EUR38.00 EUR+9.67%00.0020.611.84 EUR+31.75%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
3N8Nabtesco Corporation
2.74 B EUR21.2 EUR−3.64%250.3021.920.97 EUR+50.40%1.94%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
K3RHarmonic Drive Systems Inc.
2.67 B EUR25.33 EUR+1.73%1603.93152.460.17 EUR−27.96%0.41%Công nghiệp chế tạo
Mua
XXA1Axcelis Technologies, Inc.
2.53 B EUR78.94 EUR−1.57%00.0030.322.60 EUR−37.29%0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
J9RJapan Steel Works, Ltd.
2.4 B EUR28.85 EUR−6.33%20—18.971.52 EUR+1.51%1.62%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
0MODMG MORI CO., LTD.
2.37 B EUR14.3 EUR−4.67%0—31.040.46 EUR−59.67%3.89%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
1MSMunters Group AB
2.24 B EUR11.560 EUR−6.77%500.3245.330.26 EUR+73.68%1.19%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
7EXEnerflex Ltd.
2.22 B EUR17.2 EUR+2.99%0—34.650.50 EUR−47.17%0.60%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
95BMakino Milling Machine Co., Ltd.
1.98 B EUR14.0 EUR−8.50%00.0010.451.34 EUR+76.65%3.02%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
8B2Miura Co., Ltd.
1.91 B EUR15.5 EUR−4.91%0—11.591.34 EUR+5.78%2.42%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
UCEUltra Clean Holdings, Inc.
1.88 B EUR36.72 EUR+0.25%791.1173.340.50 EUR—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
OSGOSG Corp
1.82 B EUR17.7 EUR−6.84%0—11.721.51 EUR+85.30%2.83%Công nghiệp chế tạo
Mua
KM3Kennametal Inc.
1.79 B EUR20.8 EUR−1.89%0—3.116.69 EUR+544.45%3.04%Công nghiệp chế tạo
Bán
GO4Gorman-Rupp Company
1.74 B EUR59.5 EUR−6.30%00.0024.112.47 EUR+51.44%1.03%Công nghiệp chế tạo
Mua
TSBTsubakimoto Chain Co.
1.53 B EUR14.1 EUR−3.42%00.008.471.67 EUR+33.12%3.09%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
VO1Volution Group plc
1.52 B EUR7.70 EUR−0.65%0—21.190.36 EUR+51.84%1.77%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
KSBKSB SE & Co. KGaA
1.44 B EUR828 EUR−2.13%00.0011.0674.86 EUR+11.38%3.22%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
GW4Shibaura Mechatronics Corp.
1.18 B EUR13.5 EUR+8.00%0—16.080.84 EUR−14.34%1.98%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
DUEDurr AG
1.15 B EUR15.96 EUR−4.32%00.005.153.10 EUR—4.81%Công nghiệp chế tạo
Mua
TN1Tennant Company
1.1 B EUR62.45 EUR−1.89%00.0052.611.19 EUR−52.33%1.70%Công nghiệp chế tạo
Mua
NO4Noritake Co.,Limited
998.78 M EUR15.3 EUR−1.92%0—10.031.52 EUR+21.64%3.45%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
NKONikkiso Co., Ltd.
991.58 M EUR14.7 EUR−1.34%595.9010.581.39 EUR+125.68%1.80%Công nghiệp chế tạo
Mua
SMHNSUSS MicroTec SE
942.78 M EUR44.88 EUR+0.49%2.29 K4.0731.071.44 EUR−51.36%0.08%Công nghiệp chế tạo
Mua
2MWMETAWATER Co.Ltd.
901.75 M EUR19.6 EUR−5.77%00.0017.751.10 EUR−15.92%2.18%Công nghiệp chế tạo
Mua
3W8Kitz Corporation
889.9 M EUR9.15 EUR−5.18%0—12.270.75 EUR−10.13%3.34%Công nghiệp chế tạo
Mua
TWATowa Corporation
885.72 M EUR10.854 EUR+4.83%301.7822.310.49 EUR+4.97%0.95%Công nghiệp chế tạo
Mua
TWZTrican Well Service Ltd.
795.64 M EUR3.82 EUR+0.53%00.0012.040.32 EUR−8.11%3.57%Công nghiệp chế tạo
Mua
U57Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.
693.94 M EUR13.592 EUR−4.76%0—18.440.74 EUR−18.52%1.25%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
YF1ASAHI YUKIZAI CORPORATION
653.34 M EUR28.750 EUR−8.22%00.0022.671.27 EUR−38.98%2.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
FURFurukawa Co., Ltd.
626.09 M EUR17.3 EUR−5.98%0—7.282.38 EUR−22.53%2.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CE3Chongqing Machinery & Electric Co. Ltd. Class H
602.15 M EUR0.143 EUR−2.72%0—4.540.03 EUR+72.58%5.15%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
TOAShibaura Machine Co., Ltd.
572.61 M EUR24.8 EUR−0.80%500—760.820.03 EUR−98.75%3.02%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
Q64Nomura Micro Science Co., Ltd.
565.52 M EUR11.7 EUR−6.40%0—23.510.50 EUR−68.10%3.59%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
QO3TSUKISHIMA HOLDINGS CO. LTD.
520.05 M EUR12.1 EUR−3.97%00.005.572.17 EUR+77.97%3.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
KOIKomori Corporation
495.49 M EUR8.85 EUR−3.80%0—12.190.73 EUR−22.23%4.93%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
37WSinko Industries Ltd.
463.23 M EUR6.00 EUR−3.23%0—11.470.52 EUR−14.99%4.32%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
WSUWashTec AG
433.59 M EUR32.0 EUR0.00%2503.3516.561.93 EUR−25.57%7.72%Công nghiệp chế tạo
Mua
EJIEbara Jitsugyo Co., Ltd.
341.62 M EUR12.1 EUR−4.72%0—11.681.04 EUR+10.72%2.76%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ZIL2ElringKlinger AG
341.51 M EUR5.65 EUR+4.05%4001.6514.050.40 EUR—2.78%Công nghiệp chế tạo
Trung tính