Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Đức khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Almonty Industries Inc. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Coeur Mining, Inc. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
PCUSouthern Copper Corporation
134.4 B EUR150.75 EUR−3.40%1062.9822.926.58 EUR+72.92%2.18%
Bán
RIO1Rio Tinto plc
126.51 B EUR75.12 EUR−0.04%1.81 K0.5711.776.38 EUR+12.82%5.62%
Mua
NMMNewmont Corporation
109.32 B EUR105.28 EUR−0.53%1960.1213.857.60 EUR+38.62%0.87%
Mua
AE9Agnico Eagle Mines Limited
83.17 B EUR171.20 EUR+1.54%550.1516.2310.55 EUR+80.31%0.95%
Mua
FPMBFreeport-McMoRan, Inc.
80.07 B EUR54.27 EUR+5.15%3101.1525.862.10 EUR+73.12%0.96%
Mua
ABR0Barrick Mining Corporation
58.78 B EUR35.90 EUR0.00%1.26 K0.3710.833.32 EUR+139.33%2.32%
Mua
CRGCRH public limited company
58.54 B EUR85.64 EUR−2.48%4650.8418.264.69 EUR+9.50%1.56%
Mua mạnh
NUONucor Corporation
54.14 B EUR222.8 EUR−0.27%00.0016.0713.86 EUR+128.61%0.84%
Mua
SIIWheaton Precious Metals Corp
53.15 B EUR115.80 EUR−1.70%1050.2630.153.84 EUR+153.75%0.57%
Mua mạnh
NGL0Anglo American plc
49.2 B EUR43.34 EUR−1.59%00.00—−2.20 EUR+41.20%0.75%
Mua
HLBNHolcim Ltd
43.05 B EUR78.48 EUR−3.71%00.00102.850.76 EUR−87.09%2.32%
Mua
ARRDArcelorMittal SA
41 B EUR54.64 EUR−3.80%00.0026.842.04 EUR−31.54%0.89%
Mua
HT3Anglogold Ashanti PLC
39.54 B EUR76.22 EUR−9.05%00.0011.656.54 EUR+8,488.19%5.14%
Mua
FG1Antofagasta plc
38.4 B EUR36.29 EUR−7.80%500.7325.001.45 EUR+45.53%1.78%
Trung tính
MMXMartin Marietta Materials, Inc.
35.2 B EUR469.8 EUR−4.32%92.0014.0933.33 EUR+106.07%0.60%
Mua
VMCVulcan Materials Company
34.03 B EUR253.9 EUR−1.74%00.0034.047.46 EUR+4.01%0.69%
Mua
SD5Steel Dynamics, Inc.
30.42 B EUR197.3 EUR−7.09%00.0016.4911.96 EUR+86.26%0.87%
Mua
HEIHeidelberg Materials AG
30.15 B EUR173.80 EUR−0.29%1.04 K1.6815.4311.26 EUR+7.48%2.10%
Mua
TEKBTeck Resources Limited Class B
28.13 B EUR54.66 EUR−3.22%250.0611.374.81 EUR+224.58%0.56%
Trung tính
TPTTeck Resources Limited Class A
28.13 B EUR53.5 EUR+0.94%00.0011.134.81 EUR+224.58%0.56%
Trung tính
CJ6Cameco Corporation
27.76 B EUR64.10 EUR+5.19%1.28 K0.87113.220.57 EUR−23.39%0.24%
Mua mạnh
TW10Tenaris S.A.
25.13 B EUR25.73 EUR+1.30%5005.8916.021.61 EUR−5.17%3.08%
Trung tính
KIN2Kinross Gold Corporation
22.44 B EUR19.695 EUR+1.18%7900.808.652.28 EUR+86.18%0.72%
Mua
ATDATI Inc
21.66 B EUR149.10 EUR−4.88%00.0042.133.54 EUR+33.92%0.00%
Mua mạnh
J0JAmrize Ltd
21.51 B EUR37.18 EUR−5.08%00.0019.001.96 EUR+7.82%1.49%
Mua
RS6Reliance, Inc.
20.05 B EUR370 EUR−3.65%00.0019.5418.93 EUR+62.47%1.12%
Trung tính
NPSNIPPON STEEL CORP.
19.83 B EUR3.7400 EUR−3.05%200—12.990.29 EUR—3.64%
Mua
RG3Royal Gold, Inc.
18.57 B EUR238.3 EUR+8.52%1172.7629.678.03 EUR+38.51%0.77%
Mua
JHA1James Hardie Industries PLC
15.26 B EUR24.0 EUR−5.51%0—110.340.22 EUR−66.60%0.00%
Mua
BY8JX Advanced Metals Corporation
15.05 B EUR13.5 EUR−5.59%00.0016.890.80 EUR+73.99%1.24%
Mua
CDM1Coeur Mining, Inc.
13.35 B EUR13.825 EUR+12.40%2000.1412.971.07 EUR+222.03%0.14%
Mua
BWJBoliden AB
13.24 B EUR45.83 EUR−2.18%00.0010.384.41 EUR+68.51%2.15%
Trung tính
XTYCarpenter Technology Corporation
12.89 B EUR251.8 EUR−2.29%189.0025.1410.02 EUR+43.77%0.27%
Mua
S19Sumitomo Metal Mining Co., Ltd.
12.21 B EUR43.08 EUR+0.77%00.009.134.72 EUR+900.74%3.34%
Mua
6E2Endeavour Mining PLC
11.2 B EUR48.50 EUR+2.41%3270.8616.702.91 EUR+255.58%3.38%
Mua mạnh
185Alcoa Corporation
9.54 B EUR34.69 EUR−4.12%1501.066.775.12 EUR+36.50%0.99%
Mua
HCLHecla Mining Company
8.94 B EUR13.135 EUR+3.02%100.0117.490.75 EUR+190.35%0.10%
Mua
TKAthyssenkrupp AG
7.8 B EUR12.200 EUR+2.22%2.62 K0.3026.460.46 EUR—1.20%
Mua
ELO1Eldorado Gold Corporation
7.78 B EUR31.79 EUR+2.71%3003.2312.262.59 EUR+68.15%0.00%
Mua
VASvoestalpine AG
7.47 B EUR39.82 EUR−3.82%120.0613.692.91 EUR+323.65%1.79%
Mua
UCMBuzzi Spa
7.33 B EUR41.57 EUR−1.49%00.008.734.76 EUR−4.63%1.62%
Mua
FMVFirst Majestic Silver Corp.
6.75 B EUR13.335 EUR+1.52%6380.1222.450.59 EUR—0.29%
Mua mạnh
CVACleveland-Cliffs Inc
6.53 B EUR10.065 EUR−11.01%00.00—−0.75 EUR+74.28%0.00%
Trung tính
MMGMitsui Kinzoku Co., Ltd.
6.12 B EUR8.624 EUR−1.89%00.008.031.07 EUR+184.79%1.50%
Mua mạnh
NDAAurubis AG
6.08 B EUR135.5 EUR−4.51%00.005.9422.82 EUR+61.71%1.15%
Trung tính
R902ROCKWOOL A/S Class B
5.98 B EUR27.68 EUR−2.33%0——−0.99 EUR−139.61%1.96%
Mua
JFRJFE Holdings, Inc.
5.94 B EUR9.70 EUR−1.02%0—12.740.76 EUR+20.87%4.54%
Trung tính
RC0Huaxin Building Materials Group Co Ltd Class H
5.88 B EUR1.98 EUR+2.06%00.008.870.22 EUR+25.26%3.63%
Mua mạnh
55H0MP Materials Corp Class A
5.7 B EUR31.75 EUR+4.79%1600.28—−0.31 EUR+41.69%0.00%
Mua mạnh
3Y0Triple Flag Precious Metals Corp.
5.53 B EUR26.82 EUR+0.52%0—15.601.72 EUR+99.74%0.76%
Mua
XEBSojitz Corp.
5.43 B EUR26.49 EUR−6.95%0—8.103.27 EUR+7.70%3.41%
Mua
E5MEagle Materials Inc.
5.41 B EUR167 EUR−3.47%0—15.7110.63 EUR−7.93%0.50%
Trung tính
TRRTrex Company, Inc.
5.19 B EUR49.16 EUR−2.61%0—32.271.52 EUR−3.08%0.00%
Mua
ZSVSSR Mining Inc
5 B EUR25.42 EUR+1.84%00.0024.491.04 EUR+20.00%0.11%
Mua mạnh
LP3Louisiana-Pacific Corporation
4.91 B EUR68.35 EUR−1.51%0—79.710.86 EUR−67.54%1.50%
Mua mạnh
NVJPUmicore SA
4.54 B EUR18.80 EUR−1.26%2 K6.319.322.02 EUR+277.06%1.85%
Mua
KSTKobe Steel, Ltd.
4.41 B EUR10.875 EUR−1.89%0—11.830.92 EUR−54.35%4.04%
Trung tính
UF3UFP Industries, Inc.
4.24 B EUR71.78 EUR−2.82%0—19.833.62 EUR−20.70%1.66%
Mua
ACE1Acerinox SA
3.77 B EUR14.86 EUR−5.65%10.0268.450.22 EUR−41.75%3.17%
Mua
GOUCenterra Gold Inc.
3.69 B EUR19.190 EUR+1.21%1000.0510.341.86 EUR+33.54%0.94%
Mua
RTZPan African Resources PLC
3.23 B EUR1.360 EUR+3.03%00.008.930.15 EUR+138.48%1.97%
Mua mạnh
U6ZUranium Energy Corp.
3.17 B EUR6.090 EUR+5.55%1.06 K0.17—−0.24 EUR−35.60%0.00%
Mua
ULIUnited States Lime & Minerals, Inc.
3.15 B EUR90.5 EUR−9.50%0—22.064.10 EUR+5.79%0.19%
Mua mạnh
SZGSalzgitter AG
3 B EUR47.52 EUR+1.02%00.0044.501.07 EUR—0.40%
Mua mạnh
H3MHochschild Mining plc
2.85 B EUR5.785 EUR+3.40%00.0011.450.51 EUR+94.61%1.44%
Mua mạnh
TIETaiheiyo Cement Corporation
2.68 B EUR23.8 EUR−3.25%0—18.251.30 EUR−50.19%2.61%
Mua
DMIDOWA HOLDINGS CO., LTD.
2.59 B EUR41.2 EUR−5.94%00.005.727.21 EUR+235.07%3.46%
Trung tính
7AAAperam S.A.
2.5 B EUR33.06 EUR−6.29%19033.9319.091.73 EUR−34.35%5.48%
Mua
IH9Titan America SA
2.35 B EUR12.5 EUR+2.46%0—14.860.84 EUR+10.45%1.12%
Trung tính
DDLDaido Steel Co., Ltd.
2.32 B EUR9.8 EUR−6.67%0—9.221.06 EUR+30.87%2.74%
Mua
ALI1Almonty Industries Inc.
2.26 B EUR7.302 EUR+1.33%16.55 K3.2534.010.21 EUR—0.00%
Mua mạnh
F4MUACJ Corporation
1.98 B EUR9.8 EUR−4.41%0—4.462.18 EUR+379.88%3.68%
Mua
WIBWienerberger AG
1.9 B EUR17.41 EUR−3.97%1500.1831.170.56 EUR−67.23%5.46%
Trung tính
Z2JWorthington Steel, Inc.
1.85 B EUR35.46 EUR−0.95%0——−0.67 EUR−133.15%1.58%
Mua
VO51Energy Fuels Inc.
1.69 B EUR5.960 EUR+1.05%3.04 K0.83—−0.30 EUR+28.51%0.00%
Mua mạnh
9GRGranges AB
1.66 B EUR14.75 EUR−5.75%0—13.291.11 EUR+38.21%1.93%
Mua
R5AHycroft Mining Holding Corporation Class A
1.45 B EUR16.58 EUR+10.09%00.00—−1.01 EUR+27.59%0.00%
Mua
ER7Eramet SA
1.11 B EUR37.02 EUR−4.24%00.00—−18.17 EUR−436.59%3.49%
Trung tính
FF4Okaya & Co., Ltd.
1.09 B EUR26.50 EUR−2.39%0—5.694.66 EUR−0.37%1.50%
Trung tính
SU2Sumitomo Osaka Cement Co., Ltd.
928.19 M EUR8.65 EUR−1.70%00.0012.880.67 EUR+14.93%2.33%
Mua
N9LNippon Light Metal Holdings Co., Ltd.
899.62 M EUR13.4 EUR−5.63%00.006.801.97 EUR+61.93%4.06%
Trung tính
ADGAMG Critical Materials N.V.
883.48 M EUR23.88 EUR−2.29%1509.87793.360.03 EUR−89.11%1.65%
Mua mạnh
8T2Aichi Steel Corporation
854.52 M EUR13.3 EUR−2.21%0—13.980.95 EUR+2.70%3.12%
Không được đánh giá
RE8Amerigo Resources Ltd
839.04 M EUR5.000 EUR+2.67%00.0013.030.38 EUR+287.92%1.96%
Mua mạnh
Z7KMaeda Kosen Co., Ltd.
818.49 M EUR12.3 EUR−3.15%0—16.040.77 EUR−6.81%1.39%
Mua mạnh
S01SunCoke Energy, Inc.
789.96 M EUR8.55 EUR−6.56%0——−0.57 EUR−187.96%4.59%
Mua
7VKBunka Shutter Co., Ltd.
703.7 M EUR10.2 EUR−0.97%0—10.730.95 EUR−6.50%3.97%
Không được đánh giá
ZV5Lithium Argentina AG
603.42 M EUR3.596 EUR−4.11%00.00—−0.29 EUR−184.95%0.00%
Mua mạnh
S5MOSAKA Titanium Technologies Co., Ltd.
524.48 M EUR11.7 EUR+2.63%00.0025.260.46 EUR−38.64%0.62%
Mua
5FGFerroglobe PLC
487.63 M EUR2.451 EUR−10.02%5001.1217.410.14 EUR—2.01%
Mua
HGREcora Royalties PLC
418 M EUR1.670 EUR+0.60%5.12 K8.029.640.17 EUR—1.07%
Mua
7YBDaiki Aluminium Industry Co., Ltd.
350.99 M EUR7.90 EUR−4.24%0—10.960.72 EUR+514.33%4.86%
Không được đánh giá
VULVulcan Energy Resources Ltd.
311.92 M EUR0.7150 EUR−4.67%4.43 K0.08—−0.27 EUR−32.15%0.00%
Mua mạnh
ST5Steico SE
228.15 M EUR16.66 EUR+2.97%00.0015.531.07 EUR+49.28%1.23%
Mua
PYVPacific Metals Co., Ltd.
212.94 M EUR11.8 EUR−0.84%0—7.381.60 EUR—6.42%
Không được đánh giá
779Acadian Timber Corp.
208.68 M EUR10.7 EUR0.00%0—6.481.65 EUR+224.52%6.71%
Trung tính
0BKMitsubishi Steel Mfg.Co., Ltd.
169.37 M EUR10.5 EUR−2.78%0—7.961.32 EUR+15.19%4.67%
Không được đánh giá
GSC1GESCO AG
155 M EUR14.05 EUR−1.06%00.0011.031.27 EUR+92.72%1.40%
Mua mạnh
OA5Dynacor Group Inc
141.6 M EUR3.305 EUR−0.15%0—7.830.42 EUR+19.45%3.02%
Mua mạnh
90HNippon Concrete Industries Co., Ltd.
108.79 M EUR1.7600 EUR−2.28%0—20.130.09 EUR—2.61%
Không được đánh giá