Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hy Lạp được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Hy Lạp hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47.89 M EUR | 15.690 EUR | +3.26% | 3.05 M | 1.13 | 14.35 B EUR | 12.56 | 1.25 EUR | +3.55% | 3.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 43.71 M EUR | 3.918 EUR | +0.05% | 11.16 M | 1.51 | 8.9 B EUR | 10.66 | 0.37 EUR | +40.08% | 2.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 34.96 M EUR | 9.376 EUR | +2.00% | 3.73 M | 1.20 | 11.58 B EUR | 10.88 | 0.86 EUR | −3.83% | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.52 M EUR | 10.94 EUR | +0.18% | 1.78 M | 1.45 | 2.23 B EUR | 119.96 | 0.09 EUR | +114.08% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 13.24 M EUR | 4.361 EUR | +2.61% | 3.04 M | 0.37 | 15.71 B EUR | 11.64 | 0.37 EUR | −7.07% | 2.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.23 M EUR | 42.78 EUR | +0.80% | 239.2 K | 0.82 | 4.14 B EUR | 30.97 | 1.38 EUR | −83.10% | 0.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.18 M EUR | 50.50 EUR | +1.36% | 201.67 K | 0.97 | 5.58 B EUR | 6.12 | 8.26 EUR | +405.48% | 3.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 9.29 M EUR | 5.35 EUR | −2.19% | 1.74 M | 16.72 | 148.35 M EUR | — | — | — | 1.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.99 M EUR | 20.02 EUR | +2.61% | 399.03 K | 1.09 | 7.74 B EUR | 16.46 | 1.22 EUR | +1.15% | 3.70% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 6.68 M EUR | 22.50 EUR | +1.26% | 297.08 K | 0.28 | 13.44 B EUR | 17.13 | 1.31 EUR | +222.07% | 1.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.99 M EUR | 10.200 EUR | +2.00% | 586.95 K | 1.94 | 2.26 B EUR | 12.64 | 0.81 EUR | +25.17% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 5.76 M EUR | 3.710 EUR | +2.49% | 1.55 M | 0.93 | 1.61 B EUR | 13.44 | 0.28 EUR | +0.29% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.5 M EUR | 12.850 EUR | 0.00% | 349.86 K | 0.72 | 9.94 B EUR | 10.01 | 1.28 EUR | −6.65% | 10.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.68 M EUR | 12.45 EUR | −0.72% | 295.51 K | 0.82 | 3.81 B EUR | 8.51 | 1.46 EUR | — | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.8 M EUR | 0.938 EUR | +3.08% | 2.99 M | 0.06 | 1.87 B EUR | 71.60 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 2.74 M EUR | 22.98 EUR | 0.00% | 119.37 K | 0.25 | 3.09 B EUR | 9.64 | 2.38 EUR | +1.30% | 2.20% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.21 M EUR | 1.100 EUR | +3.38% | 2.01 M | 0.86 | 2.05 B EUR | — | −0.07 EUR | −9,914.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.78 M EUR | 4.400 EUR | +1.85% | 403.5 K | 0.92 | 1.6 B EUR | 15.08 | 0.29 EUR | −11.09% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.29 M EUR | 17.18 EUR | −1.26% | 74.95 K | 0.58 | 4.55 B EUR | 18.92 | 0.91 EUR | +46.13% | 1.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 755.33 K EUR | 6.120 EUR | +1.49% | 123.42 K | 0.68 | 1.08 B EUR | 12.59 | 0.49 EUR | +144.03% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 665.16 K EUR | 11.20 EUR | +2.38% | 59.39 K | 0.54 | 1.19 B EUR | — | −0.20 EUR | −245.78% | 0.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 664.56 K EUR | 3.160 EUR | 0.00% | 210.3 K | 0.49 | 468.7 M EUR | 9.87 | 0.32 EUR | +57.81% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 544.19 K EUR | 10.27 EUR | +0.59% | 52.99 K | 0.69 | 3.27 B EUR | 15.18 | 0.68 EUR | — | 3.30% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 534.26 K EUR | 11.74 EUR | +1.03% | 45.51 K | 0.55 | 1.06 B EUR | 7.13 | 1.65 EUR | +13.31% | 7.69% | Vận chuyển | Mua | |
| 429.32 K EUR | 5.23 EUR | −1.69% | 82.09 K | 1.35 | 305.92 M EUR | 15.50 | 0.34 EUR | +32.57% | 0.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 386.52 K EUR | 5.46 EUR | +0.92% | 70.79 K | 0.49 | 382.36 M EUR | 1,654.55 | 0.00 EUR | −98.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 371.47 K EUR | 27.35 EUR | +0.55% | 13.58 K | 0.66 | 903.48 M EUR | 22.14 | 1.24 EUR | +16.55% | 1.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 329.86 K EUR | 4.100 EUR | 0.00% | 80.45 K | 0.78 | 210.17 M EUR | — | — | — | 3.66% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 286.25 K EUR | 2.960 EUR | +1.72% | 96.7 K | 0.71 | 247.14 M EUR | 18.09 | 0.16 EUR | −32.28% | 6.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 280.52 K EUR | 43.25 EUR | −1.14% | 6.49 K | 1.21 | 1.08 B EUR | 12.55 | 3.45 EUR | −1.49% | 4.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 277.6 K EUR | 2.70 EUR | −0.74% | 102.81 K | 1.61 | 689.84 M EUR | — | — | — | 63.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 238.8 K EUR | 1.250 EUR | −0.64% | 191.04 K | 1.13 | 435.24 M EUR | — | — | — | 40.23% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 236.32 K EUR | 4.600 EUR | −0.86% | 51.38 K | 0.63 | 199.09 M EUR | 10.51 | 0.44 EUR | +81.36% | 5.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 230.36 K EUR | 8.97 EUR | +0.90% | 25.68 K | 0.46 | 220.63 M EUR | 34.89 | 0.26 EUR | +13.51% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 207.28 K EUR | 12.80 EUR | 0.00% | 16.19 K | 1.32 | 237.19 M EUR | 7.03 | 1.82 EUR | −8.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 206.75 K EUR | 14.46 EUR | +0.42% | 14.3 K | 0.43 | 879.26 M EUR | 17.34 | 0.83 EUR | +17.01% | 2.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 166.32 K EUR | 5.86 EUR | +0.17% | 28.38 K | 0.64 | 325.31 M EUR | 40.81 | 0.14 EUR | −92.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 159.06 K EUR | 0.910 EUR | −0.44% | 174.79 K | 1.20 | 359.21 M EUR | 6.13 | 0.15 EUR | +2.13% | 4.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 143.89 K EUR | 1.380 EUR | 0.00% | 104.27 K | 0.54 | 52.41 M EUR | — | −0.49 EUR | −139.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 136.63 K EUR | 9.79 EUR | −0.10% | 13.96 K | 0.27 | 352.36 M EUR | 22.93 | 0.43 EUR | +7.18% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 132.17 K EUR | 3.1395 EUR | −0.02% | 42.1 K | 0.42 | 188.88 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 111.85 K EUR | 5.32 EUR | −1.66% | 21.02 K | 0.51 | 172.44 M EUR | 9.78 | 0.54 EUR | +18.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 111.68 K EUR | 1.450 EUR | +2.69% | 77.02 K | 1.00 | 247.63 M EUR | 40.96 | 0.04 EUR | −33.58% | 1.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 94.18 K EUR | 7.38 EUR | −1.34% | 12.76 K | 1.62 | 47.46 M EUR | — | — | — | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 85.01 K EUR | 4.510 EUR | +1.01% | 18.85 K | 0.43 | 163.71 M EUR | 21.24 | 0.21 EUR | +31.62% | 1.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 83.53 K EUR | 424 EUR | 0.00% | 197 | 1.73 | 1.17 B EUR | 9.99 | 42.45 EUR | +11.88% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 80.35 K EUR | 9.76 EUR | +0.31% | 8.23 K | 0.42 | 136.4 M EUR | 19.59 | 0.50 EUR | +41.28% | 1.46% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 66.79 K EUR | 3.350 EUR | −1.47% | 19.94 K | 1.27 | 153.03 M EUR | — | — | — | 1.31% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 66.4 K EUR | 6.80 EUR | 0.00% | 9.77 K | 0.42 | 126.26 M EUR | 4.52 | 1.50 EUR | +136.57% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 62.86 K EUR | 2.50 EUR | −0.40% | 25.14 K | 0.70 | 316.08 M EUR | 7.70 | 0.32 EUR | −18.73% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 59.17 K EUR | 4.075 EUR | +1.88% | 14.52 K | 0.97 | 57.5 M EUR | — | — | — | 2.21% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 55.36 K EUR | 1.304 EUR | +1.09% | 42.45 K | 0.75 | 164.85 M EUR | 3.17 | 0.41 EUR | +400.00% | 4.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 54.87 K EUR | 11.32 EUR | +0.35% | 4.85 K | 0.24 | 542.74 M EUR | 6.79 | 1.67 EUR | −5.67% | 7.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 54.36 K EUR | 1.440 EUR | −2.04% | 37.75 K | 0.98 | 99.25 M EUR | — | −0.06 EUR | +31.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 51.3 K EUR | 3.14 EUR | +1.29% | 16.34 K | 0.76 | 150.03 M EUR | 5.73 | 0.55 EUR | −31.45% | 6.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.98 K EUR | 7.18 EUR | +0.28% | 7.1 K | 0.18 | 217.82 M EUR | 33.58 | 0.21 EUR | +75.82% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 47.68 K EUR | 1.926 EUR | +1.26% | 24.76 K | 0.68 | 234.49 M EUR | 5.83 | 0.33 EUR | +65.70% | 6.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 41.52 K EUR | 1.54 EUR | −0.65% | 26.96 K | 2.39 | 133.57 M EUR | — | −0.05 EUR | −362.44% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 40.62 K EUR | 1.780 EUR | +2.89% | 22.82 K | 0.43 | 27.74 M EUR | — | — | — | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 37.32 K EUR | 7.02 EUR | −0.14% | 5.32 K | 0.30 | 752.32 M EUR | 15.18 | 0.46 EUR | −0.84% | 5.70% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 37.24 K EUR | 2.20 EUR | −0.90% | 16.93 K | 0.64 | 66.2 M EUR | 6.71 | 0.33 EUR | +0.89% | 6.57% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 36.87 K EUR | 1.188 EUR | −1.00% | 31.03 K | 0.41 | 42.03 M EUR | 54.75 | 0.02 EUR | +85.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 32.99 K EUR | 3.165 EUR | −0.47% | 10.42 K | 1.56 | 99.38 M EUR | 23.32 | 0.14 EUR | −33.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.35 K EUR | 14.65 EUR | 0.00% | 2.07 K | 0.29 | 291.02 M EUR | — | — | — | 4.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.9 K EUR | 7.40 EUR | +0.54% | 4.04 K | 0.77 | 446.58 M EUR | 13.53 | 0.55 EUR | +82.45% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.85 K EUR | 3.43 EUR | −1.72% | 7.25 K | 0.66 | 93.88 M EUR | 15.13 | 0.23 EUR | +6.18% | 2.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.15 K EUR | 2.37 EUR | +0.42% | 9.77 K | 1.23 | 96.38 M EUR | 31.90 | 0.07 EUR | −44.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 22.42 K EUR | 1.065 EUR | +0.95% | 21.05 K | 0.80 | 35.35 M EUR | 29.67 | 0.04 EUR | +43.60% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 21.02 K EUR | 4.400 EUR | −0.23% | 4.78 K | 0.36 | 57.75 M EUR | 9.64 | 0.46 EUR | +41.17% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 19.52 K EUR | 8.56 EUR | −0.47% | 2.28 K | 0.43 | 31.9 M EUR | — | — | — | 7.95% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 18.43 K EUR | 1.580 EUR | −0.25% | 11.66 K | 0.64 | 37.9 M EUR | 11.73 | 0.13 EUR | +969.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.68 K EUR | 2.70 EUR | +0.37% | 6.18 K | 1.03 | 48.99 M EUR | 8.82 | 0.31 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.62 K EUR | 2.06 EUR | 0.00% | 7.1 K | 2.10 | 48.85 M EUR | — | −0.13 EUR | −133.22% | 6.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 13.37 K EUR | 1.665 EUR | +0.91% | 8.03 K | 0.96 | 32.97 M EUR | — | −0.03 EUR | +32.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.85 K EUR | 2.17 EUR | +4.33% | 5.92 K | 0.88 | 6.61 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.81 K EUR | 7.70 EUR | +1.58% | 1.53 K | 0.83 | 50.55 M EUR | 6.38 | 1.21 EUR | −5.83% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.67 K EUR | 37.9 EUR | +1.07% | 308 | 0.17 | 382.03 M EUR | 12.40 | 3.06 EUR | +9.91% | 5.80% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.57 K EUR | 1.53 EUR | +1.32% | 7.56 K | 0.65 | 372.04 M EUR | — | −0.14 EUR | −292.50% | 4.58% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.83 K EUR | 2.525 EUR | +1.81% | 4.29 K | 0.28 | 44.06 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9 K EUR | 36.0 EUR | +1.12% | 250 | 0.20 | 112.32 M EUR | 17.16 | 2.10 EUR | +129.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.88 K EUR | 7.80 EUR | −2.50% | 1.14 K | 0.66 | 117 M EUR | 11.84 | 0.66 EUR | +32.77% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.68 K EUR | 2.53 EUR | +1.61% | 3.43 K | 0.41 | 40.17 M EUR | 98.44 | 0.03 EUR | +307.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.47 K EUR | 1.960 EUR | −1.75% | 4.32 K | 3.41 | 12.4 M EUR | 57.31 | 0.03 EUR | −61.36% | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.37 K EUR | 1.740 EUR | 0.00% | 4.24 K | 0.38 | 46.51 M EUR | 13.68 | 0.13 EUR | +31.68% | 4.02% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.51 K EUR | 1.670 EUR | +2.45% | 3.9 K | 0.09 | 245.12 M EUR | 38.57 | 0.04 EUR | −63.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.77 K EUR | 2.08 EUR | −0.48% | 2.77 K | 0.32 | 50.04 M EUR | 17.64 | 0.12 EUR | +77.83% | 4.81% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.19 K EUR | 7.80 EUR | 0.00% | 666 | 0.05 | 81.9 M EUR | 8.13 | 0.96 EUR | +99.63% | 3.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.97 K EUR | 2.25 EUR | +1.35% | 2.21 K | 0.13 | 30.56 M EUR | 50.22 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.82 K EUR | 4.49 EUR | +0.22% | 850 | 0.53 | 180.68 M EUR | 13.61 | 0.33 EUR | +48.65% | 8.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.04 K EUR | 1.52 EUR | +2.01% | 2 K | 1.06 | 11.1 M EUR | — | — | — | 3.60% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.88 K EUR | 1.185 EUR | +0.42% | 2.43 K | 0.71 | 13.64 M EUR | — | −0.09 EUR | +11.05% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.32 K EUR | 14.5 EUR | −3.33% | 160 | 0.35 | 396.72 M EUR | 11.09 | 1.31 EUR | −13.93% | 3.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.99 K EUR | 3.70 EUR | −1.33% | 539 | 0.12 | 294.94 M EUR | 22.20 | 0.17 EUR | +125.58% | 1.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.94 K EUR | 0.952 EUR | +0.85% | 2.04 K | 0.28 | 11.88 M EUR | 43.67 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.8 K EUR | 2.70 EUR | +0.75% | 665 | 0.36 | 11.93 M EUR | 6.89 | 0.39 EUR | +26.82% | 4.81% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.4 K EUR | 7.00 EUR | 0.00% | 200 | 0.40 | 131.67 M EUR | 32.38 | 0.22 EUR | +15.31% | 0.84% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.22 K EUR | 1.340 EUR | 0.00% | 909 | 0.31 | 11.29 M EUR | — | −0.19 EUR | −139.25% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.16 K EUR | 1.765 EUR | +0.86% | 656 | 0.02 | 38.68 M EUR | 15.58 | 0.11 EUR | +235.21% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.14 K EUR | 7.10 EUR | −0.70% | 160 | 0.15 | 5.23 M EUR | 21.05 | 0.34 EUR | −34.66% | 4.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 896 EUR | 3.38 EUR | +1.81% | 265 | 2.12 | 21.43 M EUR | 11.36 | 0.30 EUR | +7.13% | 6.80% | Bán lẻ | Không được đánh giá |