Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hy Lạp được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Hy Lạp hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68.95 M EUR | 9.634 EUR | −1.69% | 7.16 M | 0.71 | 12.14 B EUR | 10.77 | 0.89 EUR | +10.90% | 4.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 67.5 M EUR | 4.484 EUR | −4.74% | 15.05 M | 0.83 | 16.5 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +11.04% | 2.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 53.72 M EUR | 16.280 EUR | −3.10% | 3.3 M | 0.82 | 14.99 B EUR | 13.15 | 1.24 EUR | +2.65% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 34 M EUR | 4.530 EUR | −3.21% | 7.51 M | 0.79 | 10.48 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +17.38% | 2.41% | Tài chính | Mua | |
| 21.69 M EUR | 60.00 EUR | +0.76% | 361.5 K | 1.52 | 6.89 B EUR | 5.56 | 10.79 EUR | +1,259.63% | 2.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 14 M EUR | 23.14 EUR | −2.36% | 605.05 K | 0.92 | 14 B EUR | 18.08 | 1.28 EUR | +194.07% | 4.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.79 M EUR | 18.78 EUR | −0.58% | 627.7 K | 1.48 | 7.4 B EUR | 15.50 | 1.21 EUR | −10.84% | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 9.54 M EUR | 16.08 EUR | −1.05% | 593.21 K | 1.72 | 5.21 B EUR | 4.65 | 3.46 EUR | — | 3.52% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 7.75 M EUR | 39.26 EUR | −1.70% | 197.51 K | 0.50 | 3.95 B EUR | 25.63 | 1.53 EUR | −81.39% | 1.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.23 M EUR | 9.94 EUR | +0.10% | 627.14 K | 1.48 | 2.64 B EUR | 310.63 | 0.03 EUR | −44.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.16 M EUR | 27.46 EUR | −0.51% | 224.16 K | 0.91 | 3.69 B EUR | 11.40 | 2.41 EUR | +3.43% | 2.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.35 M EUR | 36.05 EUR | +0.14% | 120.73 K | 4.01 | 1.17 B EUR | 23.25 | 1.55 EUR | +84.86% | 1.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.31 M EUR | 13.95 EUR | +1.60% | 308.72 K | 0.86 | 2.98 B EUR | 15.96 | 0.87 EUR | +41.56% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 2.98 M EUR | 0.921 EUR | −1.81% | 3.23 M | 0.75 | 2.1 B EUR | 52.63 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.77 M EUR | 1.104 EUR | −0.99% | 2.51 M | 1.36 | 2.09 B EUR | — | −0.08 EUR | −40,250.00% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.67 M EUR | 11.180 EUR | −1.06% | 238.46 K | 0.59 | 8.8 B EUR | 10.81 | 1.03 EUR | −23.78% | 1.76% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.3 M EUR | 3.370 EUR | −1.46% | 681.8 K | 1.29 | 1.54 B EUR | 8.08 | 0.42 EUR | +22.92% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.97 M EUR | 4.630 EUR | −1.28% | 425.3 K | 1.61 | 1.67 B EUR | 16.13 | 0.29 EUR | −7.69% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| CCMFCCapital Maritime Finance Corp. | 1.63 M EUR | 7.262 EUR | −1.86% | 224.4 K | 0.94 | 1.04 B EUR | 0.00 | 541,039.07 EUR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 1.58 M EUR | 5.845 EUR | −2.01% | 270.46 K | 1.66 | 1.06 B EUR | — | −0.46 EUR | −141.10% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.41 M EUR | 14.88 EUR | −2.23% | 94.97 K | 1.20 | 3.93 B EUR | 12.07 | 1.23 EUR | +40.80% | 1.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1 M EUR | 11.89 EUR | −0.34% | 84.29 K | 0.44 | 3.85 B EUR | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 999.05 K EUR | 13.44 EUR | −1.75% | 74.33 K | 0.91 | 1.45 B EUR | 1,120.00 | 0.01 EUR | — | 0.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 922.87 K EUR | 42.25 EUR | −3.65% | 21.84 K | 2.12 | 1.11 B EUR | 14.13 | 2.99 EUR | −20.25% | 4.29% | Vận chuyển | Mua | |
| 852.7 K EUR | 3.340 EUR | −2.05% | 255.3 K | 1.26 | 508.74 M EUR | 10.60 | 0.32 EUR | +11.42% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 739.58 K EUR | 6.23 EUR | −1.74% | 118.71 K | 1.29 | 369.93 M EUR | 15.30 | 0.41 EUR | +11.87% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 484.74 K EUR | 11.10 EUR | −1.86% | 43.67 K | 0.80 | 1.03 B EUR | 10.30 | 1.08 EUR | −37.79% | 7.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 435.49 K EUR | 5.96 EUR | −0.33% | 73.07 K | 0.96 | 421.58 M EUR | 82.78 | 0.07 EUR | +19.40% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 395.97 K EUR | 3.080 EUR | −1.44% | 128.56 K | 0.58 | 266.34 M EUR | 35.00 | 0.09 EUR | −58.65% | 5.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 306.31 K EUR | 10.40 EUR | −0.95% | 29.45 K | 0.89 | 261.7 M EUR | 30.81 | 0.34 EUR | +37.12% | 0.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 258.09 K EUR | 11.38 EUR | −4.69% | 22.68 K | 0.85 | 733.33 M EUR | 14.21 | 0.80 EUR | +0.65% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 198.58 K EUR | 4.400 EUR | −2.22% | 45.13 K | 1.85 | 126.03 M EUR | 11.56 | 0.38 EUR | +6.20% | 1.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 193.45 K EUR | 5.39 EUR | −1.28% | 35.89 K | 1.56 | 305.88 M EUR | 31.58 | 0.17 EUR | −90.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 185.77 K EUR | 8.48 EUR | 0.00% | 21.91 K | 1.00 | 256.05 M EUR | 25.51 | 0.33 EUR | +233.73% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 181.7 K EUR | 13.85 EUR | 0.00% | 13.12 K | 1.04 | 259.42 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 169.88 K EUR | 3.905 EUR | +1.17% | 43.5 K | 1.57 | 200.86 M EUR | 10.39 | 0.38 EUR | 0.00% | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 145.66 K EUR | 7.16 EUR | −1.24% | 20.34 K | 0.55 | 798.4 M EUR | 14.35 | 0.50 EUR | +7.68% | 5.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 138.8 K EUR | 10.22 EUR | −1.73% | 13.58 K | 1.00 | 499.59 M EUR | 6.39 | 1.60 EUR | −4.59% | 8.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 125.45 K EUR | 1.210 EUR | −0.49% | 103.67 K | 1.00 | 431.76 M EUR | — | — | — | 44.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 121.06 K EUR | 4.740 EUR | −0.84% | 25.54 K | 1.17 | 209.7 M EUR | — | — | — | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 119.54 K EUR | 3.04 EUR | 0.00% | 39.32 K | 1.44 | 781.81 M EUR | — | — | — | 56.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 111.88 K EUR | 5.66 EUR | −1.39% | 19.77 K | 1.06 | 185.73 M EUR | 6.53 | 0.87 EUR | +64.70% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 103.75 K EUR | 9.42 EUR | −1.98% | 11.01 K | 0.92 | 140.33 M EUR | 19.48 | 0.48 EUR | +13.18% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 101.53 K EUR | 1.450 EUR | −3.33% | 70.02 K | 1.34 | 260.61 M EUR | 43.15 | 0.03 EUR | +46.72% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 99.84 K EUR | 4.050 EUR | −1.22% | 24.65 K | 2.01 | 57.86 M EUR | — | — | — | 2.20% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 97.01 K EUR | 1.750 EUR | −1.69% | 55.43 K | 1.83 | 28.14 M EUR | — | — | — | 3.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 96.48 K EUR | 1.400 EUR | −1.75% | 68.92 K | 0.43 | 55.25 M EUR | — | −0.33 EUR | −2.22% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 95.03 K EUR | 11.12 EUR | +0.91% | 8.55 K | 0.36 | 685.55 M EUR | — | — | — | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 93.7 K EUR | 1.298 EUR | −0.31% | 72.19 K | 0.84 | 162.58 M EUR | 3.46 | 0.37 EUR | — | 4.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 77.32 K EUR | 2.840 EUR | −0.18% | 27.23 K | 0.92 | 170.86 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 73.67 K EUR | 2.34 EUR | −1.27% | 31.48 K | 0.47 | 294.59 M EUR | 7.51 | 0.31 EUR | −12.70% | 3.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 66.55 K EUR | 6.14 EUR | −1.60% | 10.84 K | 3.14 | 66.36 M EUR | 15.22 | 0.40 EUR | −63.00% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 66.36 K EUR | 14.80 EUR | −0.34% | 4.48 K | 1.43 | 294.99 M EUR | — | — | — | 4.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 64.95 K EUR | 4.600 EUR | −0.33% | 14.12 K | 1.34 | 60.71 M EUR | 8.71 | 0.53 EUR | +66.37% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 62.3 K EUR | 8.12 EUR | 0.00% | 7.67 K | 0.77 | 30.49 M EUR | — | — | — | 8.37% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 59.76 K EUR | 3.195 EUR | −0.78% | 18.7 K | 1.17 | 148.51 M EUR | — | — | — | 4.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 59.67 K EUR | 1.932 EUR | −0.92% | 30.89 K | 0.94 | 236.68 M EUR | 4.85 | 0.40 EUR | +91.44% | 6.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 59.55 K EUR | 1.180 EUR | +0.85% | 50.47 K | 1.92 | 42.45 M EUR | 24.79 | 0.05 EUR | +24.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 51.49 K EUR | 1.750 EUR | −1.13% | 29.42 K | 0.87 | 47.58 M EUR | 9.20 | 0.19 EUR | +126.82% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 51.43 K EUR | 0.912 EUR | −0.87% | 56.39 K | 1.01 | 363.29 M EUR | 4.44 | 0.21 EUR | +50.51% | 4.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 48.06 K EUR | 4.590 EUR | −1.92% | 10.47 K | 0.45 | 172.06 M EUR | 23.88 | 0.19 EUR | +13.86% | 1.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 47.36 K EUR | 2.28 EUR | −1.72% | 20.77 K | 1.70 | 69.21 M EUR | 8.53 | 0.27 EUR | −18.59% | 6.29% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 45.1 K EUR | 39.6 EUR | −0.25% | 1.14 K | 4.33 | 402.19 M EUR | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 41.37 K EUR | 6.48 EUR | −2.11% | 6.38 K | 1.47 | 43.85 M EUR | — | — | — | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 35.66 K EUR | 1.510 EUR | −0.26% | 23.61 K | 1.11 | 104.08 M EUR | — | −0.08 EUR | −245.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 35.18 K EUR | 6.82 EUR | −2.01% | 5.16 K | 0.66 | 45.53 M EUR | 15.63 | 0.44 EUR | +49.26% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 33.95 K EUR | 1.770 EUR | −0.84% | 19.18 K | 0.98 | 39.11 M EUR | 10.56 | 0.17 EUR | +290.68% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 32.89 K EUR | 3.27 EUR | −0.91% | 10.06 K | 0.57 | 159.58 M EUR | 4.82 | 0.68 EUR | +1.30% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| 30.55 K EUR | 2.980 EUR | −0.67% | 10.25 K | 0.82 | 96.24 M EUR | 21.07 | 0.14 EUR | +267.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.82 K EUR | 3.61 EUR | −4.75% | 8.26 K | 6.05 | 298.08 M EUR | 27.96 | 0.13 EUR | +14.45% | 1.68% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.66 K EUR | 2.24 EUR | −1.32% | 11.9 K | 3.19 | 37.63 M EUR | 46.09 | 0.05 EUR | +65.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 20.62 K EUR | 7.40 EUR | −0.54% | 2.79 K | 0.44 | 140 M EUR | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.81 K EUR | 1.015 EUR | +1.50% | 18.53 K | 0.91 | 34.69 M EUR | 29.42 | 0.03 EUR | +11.65% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 14.9 K EUR | 2.065 EUR | −0.72% | 7.22 K | 0.99 | 37.17 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.7 K EUR | 1.470 EUR | −1.34% | 9.32 K | 0.86 | 35.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.52 K EUR | 2.27 EUR | −0.44% | 5.96 K | 1.51 | 92.72 M EUR | 13.79 | 0.16 EUR | +72.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.81 K EUR | 3.40 EUR | −1.73% | 3.77 K | 0.69 | 94.43 M EUR | 13.77 | 0.25 EUR | +8.86% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.72 K EUR | 434 EUR | +2.36% | 27 | 0.63 | 1.19 B EUR | 8.57 | 50.67 EUR | +47.01% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.65 K EUR | 1.37 EUR | −0.72% | 7.04 K | 0.80 | 320.98 M EUR | 64.32 | 0.02 EUR | — | 5.30% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.2 K EUR | 3.25 EUR | −1.81% | 2.83 K | 0.78 | 57.01 M EUR | 10.37 | 0.31 EUR | −4.48% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.58 K EUR | 33.4 EUR | +1.83% | 257 | 1.12 | 102.34 M EUR | 16.03 | 2.08 EUR | +30.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.35 K EUR | 6.80 EUR | −4.90% | 1.23 K | 0.68 | 97.5 M EUR | 10.11 | 0.67 EUR | +27.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.06 K EUR | 2.10 EUR | −0.94% | 3.84 K | 0.50 | 6.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.8 K EUR | 1.975 EUR | −1.25% | 3.95 K | 0.80 | 47.16 M EUR | 14.52 | 0.14 EUR | +53.33% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.76 K EUR | 2.52 EUR | −1.18% | 2.68 K | 1.10 | 46.09 M EUR | 4.41 | 0.57 EUR | +1,223.61% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.67 K EUR | 1.760 EUR | −2.49% | 3.79 K | 4.30 | 43.39 M EUR | — | −0.48 EUR | −261.89% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.96 K EUR | 2.83 EUR | −2.41% | 1.75 K | 0.46 | 17.38 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| VVRLSVerallis SA | 4.52 K EUR | 1.3622 EUR | −7.37% | 3.32 K | 1.15 | 6.1 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 4.01 K EUR | 6.65 EUR | 0.00% | 603 | 1.46 | 125.09 M EUR | 25.30 | 0.26 EUR | +42.36% | 1.05% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.42 K EUR | 6.70 EUR | +2.29% | 511 | 0.47 | 23.32 M EUR | 6.08 | 1.10 EUR | +72.81% | 7.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.89 K EUR | 3.65 EUR | −1.35% | 792 | 0.56 | 50.86 M EUR | 11.54 | 0.32 EUR | +60.80% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.78 K EUR | 9.80 EUR | −1.01% | 284 | 0.23 | 352.36 M EUR | 20.11 | 0.49 EUR | +102.20% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.69 K EUR | 6.80 EUR | +1.49% | 395 | 0.67 | 95.2 M EUR | 13.47 | 0.50 EUR | −22.18% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.6 K EUR | 1.220 EUR | −4.31% | 2.13 K | 0.39 | 10.32 M EUR | 15.37 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.37 K EUR | 7.40 EUR | −1.99% | 320 | 0.12 | 5.64 M EUR | 38.11 | 0.19 EUR | −25.74% | 3.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.19 K EUR | 2.18 EUR | −0.91% | 1 K | 2.45 | 7.33 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.86 K EUR | 15.5 EUR | 0.00% | 120 | 0.17 | 421.35 M EUR | 9.09 | 1.71 EUR | +22.24% | 3.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.82 K EUR | 1.535 EUR | 0.00% | 1.19 K | 0.65 | 31.09 M EUR | — | −0.01 EUR | +57.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.1 K EUR | 1.830 EUR | −4.19% | 602 | 0.37 | 12.4 M EUR | 6.83 | 0.27 EUR | — | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.03 K EUR | 2.39 EUR | −1.65% | 430 | 0.08 | 32.6 M EUR | 8.85 | 0.27 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |