Tất cả Chứng khoán Hy Lạp

Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Hy Lạp sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AAAKWool Industry Tria Alfa SA
4.78 EUR0.00%943.514.83 M EUR—−0.09 EUR−355.28%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ACAGAUSTRIACARD HOLDINGS AG
9.80 EUR−1.01%2840.23352.36 M EUR20.110.49 EUR+102.20%1.02%Tài chính
Trung tính
ADMIEAdmie Holdings SA
4.630 EUR−1.28%425.3 K1.611.67 B EUR16.130.29 EUR−7.69%3.05%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
AADPSAttica Department Stores Single Member S.A.
2.840 EUR−0.18%27.23 K0.92170.86 M EUR———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
AEGNAegean Airlines SA
11.10 EUR−1.86%43.67 K0.801.03 B EUR10.301.08 EUR−37.79%7.89%Vận chuyển
Mua mạnh
AEMAlter Ego Media S.A.
6.23 EUR−1.74%118.71 K1.29369.93 M EUR15.300.41 EUR+11.87%0.48%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
AIAAthens International Airport S.A
11.89 EUR−0.34%84.29 K0.443.85 B EUR———2.80%Vận chuyển
Trung tính
AKTRAktor Societe Anonyme Holding Company Technical and Energy Projects
9.94 EUR+0.10%627.14 K1.482.64 B EUR310.630.03 EUR−44.15%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua
ALMYAlumil Aluminium Industry S.A.
5.66 EUR−1.39%19.77 K1.06185.73 M EUR6.530.87 EUR+64.70%0.52%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ALPHAAlpha Bank S.A.
4.530 EUR−3.21%7.51 M0.7910.48 B EUR10.960.41 EUR+17.38%2.41%Tài chính
Mua
ALWNAllwyn AG
11.180 EUR−1.06%238.46 K0.598.8 B EUR10.811.03 EUR−23.78%1.76%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
ANDROAlpha Trust Andromeda Investment Trust SA
8.12 EUR0.00%7.67 K0.7730.49 M EUR———8.37%Hỗn hợp
Không được đánh giá
ASCOAS Company S.A.
4.600 EUR−0.33%14.12 K1.3460.71 M EUR8.710.53 EUR+66.37%4.15%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ASTAKALPHA REAL ESTATE S.A.
6.80 EUR+1.49%3950.6795.2 M EUR13.470.50 EUR−22.18%7.35%Tài chính
Không được đánh giá
ATEKAttica Publications SA
1.03 EUR0.00%4903.8015.76 M EUR8.160.13 EUR+37.13%1.94%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ATTICAAttica Holdings SA
1.37 EUR−0.72%7.04 K0.80320.98 M EUR64.320.02 EUR—5.30%Vận chuyển
Không được đánh giá
AVAXAvax S.A.
3.340 EUR−2.05%255.3 K1.26508.74 M EUR10.600.32 EUR+11.42%2.92%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
AVEAVE S.A.
0.454 EUR−1.09%26.23 K1.4782.49 M EUR—−0.02 EUR−136.84%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BELAJumbo S.A.
27.46 EUR−0.51%224.16 K0.913.69 B EUR11.402.41 EUR+3.43%2.55%Bán lẻ
Mua mạnh
BIOKABiokarpet SA Industrial and Commercial Enterprises
1.470 EUR−1.34%9.32 K0.8635.64 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BIOSKUnibios Holdings S.A.
2.065 EUR−0.72%7.22 K0.9937.17 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BLEKEDROSBle Kedros REIC SA
4.67 EUR0.00%1000.23187.92 M EUR6.890.68 EUR+190.03%7.95%Tài chính
Không được đánh giá
BRIQBriQ Properties Real Estate Investment Company
3.27 EUR−0.91%10.06 K0.57159.58 M EUR4.820.68 EUR+1.30%5.99%Tài chính
Mua
BYLOTBallys Intralot S.A.
1.104 EUR−0.99%2.51 M1.362.09 B EUR—−0.08 EUR−40,250.00%1.45%Dịch vụ công nghệ
Mua
CAIROMEZCairo Mezz Plc
0.2840 EUR+1.07%79.64 K0.0190.72 M EUR—−0.31 EUR−254.77%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CENTRCentric Holdings SA
0.243 EUR+0.83%32.82 K2.2625.22 M EUR33.750.01 EUR−36.84%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CCMFCCapital Maritime Finance Corp.
7.262 EUR−1.86%224.4 K0.941.04 B EUR0.00541,039.07 EUR—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
CNLCAPCNL Capital EKES-AIFM
7.40 EUR−1.99%3200.125.64 M EUR38.110.19 EUR−25.74%3.92%Tài chính
Không được đánh giá
CPICPI Computer Peripherals International S.A.
0.495 EUR−6.95%13.76 K1.635.62 M EUR27.200.02 EUR—0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CREDIACrediaBank S.A.
0.921 EUR−1.81%3.23 M0.752.1 B EUR52.630.02 EUR—0.00%Tài chính
Trung tính
DAIOSDaios Plastics S.A.
6.80 EUR−4.90%1.23 K0.6897.5 M EUR10.110.67 EUR+27.52%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DIMANDDIMAND SOCIETE ANONYME DEVELOPMENT & EXPLOITATION OF REAL ESTATE & CONSTRUCTIONS SERVICES & HOLDING
13.85 EUR0.00%13.12 K1.04259.42 M EUR———0.00%Tài chính
Mua mạnh
DOMIKDOMIKI KRITIS S.A.
2.24 EUR−1.32%11.9 K3.1937.63 M EUR46.090.05 EUR+65.87%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DOPPLERDOPPLER S.A.
0.662 EUR0.00%20.008.26 M EUR—−0.02 EUR−3,150.00%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
DOTSOFTDOTSOFT S.A.
33.4 EUR+1.83%2571.12102.34 M EUR16.032.08 EUR+30.83%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
DROMEDROMEAS S.A.
0.289 EUR−5.86%11.91 K1.3310.62 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
EISEuropean Innovation Solutions S.A.
1.750 EUR−1.69%55.43 K1.8328.14 M EUR———3.36%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
EKTEREKTER S.A.
4.400 EUR−2.22%45.13 K1.85126.03 M EUR11.560.38 EUR+6.20%1.76%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ELBEELVE S.A.
6.70 EUR+2.29%5110.4723.32 M EUR6.081.10 EUR+72.81%7.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ELHAELVALHALCOR Hellenic Copper and Aluminium Industry S.A.
3.370 EUR−1.46%681.8 K1.291.54 B EUR8.080.42 EUR+22.92%3.11%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ELINELINOIL HELLENIC PETROLEUM COMPANY S.A.
1.760 EUR−2.49%3.79 K4.3043.39 M EUR—−0.48 EUR−261.89%7.46%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
ELLAKTOREllaktor SA
1.210 EUR−0.49%103.67 K1.00431.76 M EUR———44.63%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ELPEHELLENiQ ENERGY Holdings S.A.
16.08 EUR−1.05%593.21 K1.725.21 B EUR4.653.46 EUR—3.52%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
ELSTRElastron S.A.
2.52 EUR−1.18%2.68 K1.1046.09 M EUR4.410.57 EUR+1,223.61%4.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ELTONELTON S.A.
1.750 EUR−1.13%29.42 K0.8747.58 M EUR9.200.19 EUR+126.82%3.65%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
ETENational Bank of Greece S.A.
16.280 EUR−3.10%3.3 M0.8214.99 B EUR13.151.24 EUR+2.65%3.10%Tài chính
Mua mạnh
EUROBEUROBANK S.A.
4.484 EUR−4.74%15.05 M0.8316.5 B EUR10.960.41 EUR+11.04%2.58%Tài chính
Mua mạnh
EVROFEvropharma Milk Industry Anonyme Industrial & Commercial Company
3.65 EUR−1.35%7920.5650.86 M EUR11.540.32 EUR+60.80%1.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
EXAEEuronext Athens Holding S.A.
11.12 EUR+0.91%8.55 K0.36685.55 M EUR———1.01%Tài chính
Không được đánh giá
EYAPSThessaloniki Water and Sewage Company SA
4.590 EUR−1.92%10.47 K0.45172.06 M EUR23.880.19 EUR+13.86%1.57%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
EYDAPAthens Water Supply and Sewerage Company S.A.
13.44 EUR−1.75%74.33 K0.911.45 B EUR1,120.000.01 EUR—0.51%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
FAISFais Holding Societe Anonyme
3.195 EUR−0.78%18.7 K1.17148.51 M EUR———4.91%Bán lẻ
Không được đánh giá
FLEXOFlexopack SA Plastics
7.85 EUR0.00%120.0293.65 M EUR7.801.01 EUR+16.39%2.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
FOODLFoodlink S.A.
1.015 EUR+1.50%18.53 K0.9134.69 M EUR29.420.03 EUR+11.65%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
FOYRKFOURLIS HOLDINGS S.A.
3.905 EUR+1.17%43.5 K1.57200.86 M EUR10.390.38 EUR0.00%3.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
FRIGOFrigoglass S.A.I.C.
0.365 EUR+3.99%97.07 K0.4945.92 M EUR35.440.01 EUR—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GCMEZZGalaxy Cosmos Mezz Plc
0.2895 EUR+0.17%34.27 K0.8524.73 M EUR5.970.05 EUR—21.09%Tài chính
Không được đánh giá
GEBKAGeneral Commercial & Industrial S.A.
1.975 EUR−1.25%3.95 K0.8047.16 M EUR14.520.14 EUR+53.33%5.10%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
GEKTERNAGek Terna S.A.
39.26 EUR−1.70%197.51 K0.503.95 B EUR25.631.53 EUR−81.39%1.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
HAIDEHaidemenos SA
1.17 EUR+0.86%3180.109.59 M EUR14.900.08 EUR—0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
HTOHellenic Telecommunications Organization SA
18.78 EUR−0.58%627.7 K1.487.4 B EUR15.501.21 EUR−10.84%4.71%Truyền thông
Mua
IATRATHENS MEDICAL CENTER S.A.
1.37 EUR0.00%4280.09119.7 M EUR—−0.06 EUR−12.45%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
IKTINIktinos Hellas S.A.
0.2685 EUR−0.56%27.35 K1.1930.73 M EUR—−0.03 EUR+27.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ILYDAILYDA S.A.
4.050 EUR−1.22%24.65 K2.0157.86 M EUR———2.20%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
INLIFINTERLIFE General Insurance Company SA
7.40 EUR−0.54%2.79 K0.44140 M EUR———3.32%Tài chính
Không được đánh giá
INTEKIDEAL HOLDINGS S.A.
5.39 EUR−1.28%35.89 K1.56305.88 M EUR31.580.17 EUR−90.10%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
INTETINTERTECH S.A. INTERNATIONAL TECHNOLOGIES
1.220 EUR−4.31%2.13 K0.3910.32 M EUR15.370.08 EUR—0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
INTRKIntracom Holdings SA
3.080 EUR−1.44%128.56 K0.58266.34 M EUR35.000.09 EUR−58.65%5.68%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
KAREKarelia Tobacco Company Inc.
434 EUR+2.36%270.631.19 B EUR8.5750.67 EUR+47.01%3.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
KEKRKEKROPS S.A.
1.535 EUR0.00%1.19 K0.6531.09 M EUR—−0.01 EUR+57.91%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
KORDEKordellos Bros S.A.
0.425 EUR−2.07%8.95 K3.049.15 M EUR28.150.02 EUR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KRIKri-Kri Milk Industry S.A.
36.05 EUR+0.14%120.73 K4.011.17 B EUR23.251.55 EUR+84.86%1.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
KYLOLoulis Food Ingredients SA
3.25 EUR−1.81%2.83 K0.7857.01 M EUR10.370.31 EUR−4.48%5.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KYSAFlour Mills C. Sarantopoulos SA
1.56 EUR0.00%1121.116.52 M EUR———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LAMDALAMDA Development S.A.
5.845 EUR−2.01%270.46 K1.661.06 B EUR—−0.46 EUR−141.10%0.00%Tài chính
Mua mạnh
LAMPSLampsa Hotel Co.
48.2 EUR0.00%1202.761.03 B EUR49.730.97 EUR+21.10%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
LANACLanakam S.A.
0.906 EUR0.00%5101.915.38 M EUR7.410.12 EUR+159.45%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LAVILavipharm SA
1.450 EUR−3.33%70.02 K1.34260.61 M EUR43.150.03 EUR+46.72%1.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
LOGISMOSLogismos Information Systems S.A.
2.70 EUR+3.85%900.0512.8 M EUR180.000.02 EUR−78.35%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
MATHIOMathios Refractories S.A.
0.610 EUR0.00%4001.575.99 M EUR———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MEDICMedicon Hellas
3.10 EUR+2.65%2.07 K1.0113.35 M EUR5.560.56 EUR+29.84%4.97%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MEVAMEVACO S.A.
6.14 EUR−1.60%10.84 K3.1466.36 M EUR15.220.40 EUR−63.00%3.96%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MIGMIG HOLDINGS S.A.
2.980 EUR−0.67%10.25 K0.8296.24 M EUR21.070.14 EUR+267.27%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MINMinerva Knitwear SA
0.765 EUR+2.00%3.1 K6.124.56 M EUR21.730.04 EUR+118.63%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MODAN. Varveris-Moda Bagno S.A.
6.65 EUR0.00%6031.46125.09 M EUR25.300.26 EUR+42.36%1.05%Bán lẻ
Không được đánh giá
MOHMOTOR OIL (HELLAS) CORINTH REFINERIES S.A.
60.00 EUR+0.76%361.5 K1.526.89 B EUR5.5610.79 EUR+1,259.63%2.86%Khoáng sản năng lượng
Mua
MOTOMOTODYNAMICS S.A.
2.28 EUR−1.72%20.77 K1.7069.21 M EUR8.530.27 EUR−18.59%6.29%Bán lẻ
Không được đánh giá
MOYZKEL. D. MOUZAKIS S.A.
0.505 EUR0.00%1 K3.2020.86 M EUR11.270.04 EUR—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
NAKASPhilippos Nakas S.A.
3.68 EUR+2.79%4413.5423.33 M EUR———6.25%Bán lẻ
Không được đánh giá
NAYPNafpaktos Textile Industry SA
1.060 EUR+0.47%8310.4812.66 M EUR12.660.08 EUR—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
NOVALNoval Property Real Estate Investment Company
2.34 EUR−1.27%31.48 K0.47294.59 M EUR7.510.31 EUR−12.70%3.01%Tài chính
Mua mạnh
OLTHThessaloniki Port Authority S.A.
39.6 EUR−0.25%1.14 K4.33402.19 M EUR12.733.11 EUR+3.49%5.51%Vận chuyển
Không được đánh giá
OLYMPTechnical Olympic S.A.
2.27 EUR−0.44%5.96 K1.5192.72 M EUR13.790.16 EUR+72.18%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ONYXOnyx Touristiki S.A.
1.510 EUR−0.26%23.61 K1.11104.08 M EUR—−0.08 EUR−245.54%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
OPTIMAOptima Bank SA
13.95 EUR+1.60%308.72 K0.862.98 B EUR15.960.87 EUR+41.56%1.71%Tài chính
Mua
OPTRONOptronics Technologies SA
2.18 EUR−0.91%1 K2.457.33 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ORILINAOrilina Properties Real Estate Investment Company
0.842 EUR+0.24%166.32 K1.60128.9 M EUR8.270.10 EUR+63.93%3.59%Tài chính
Không được đánh giá
OTOELAutohellas SA
10.22 EUR−1.73%13.58 K1.00499.59 M EUR6.391.60 EUR−4.59%8.16%Tài chính
Không được đánh giá
PAIRE. PAIRIS SA
0.730 EUR−2.67%20.71 K5.333.82 M EUR4.790.15 EUR+226.82%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PAPPapoutsanis SA
3.40 EUR−1.73%3.77 K0.6994.43 M EUR13.770.25 EUR+8.86%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá