Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Hy Lạp
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Hy Lạp sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.80 EUR | 0.00% | 3 | 0.01 | 5.86 M EUR | — | −0.15 EUR | −316.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.79 EUR | −0.10% | 13.96 K | 0.27 | 352.36 M EUR | 22.93 | 0.43 EUR | +7.18% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.400 EUR | +1.85% | 403.5 K | 0.92 | 1.6 B EUR | 15.08 | 0.29 EUR | −11.09% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 3.1395 EUR | −0.02% | 42.1 K | 0.42 | 188.88 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 11.74 EUR | +1.03% | 45.51 K | 0.55 | 1.06 B EUR | 7.13 | 1.65 EUR | +13.31% | 7.69% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.23 EUR | −1.69% | 82.09 K | 1.35 | 305.92 M EUR | 15.50 | 0.34 EUR | +32.57% | 0.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.27 EUR | +0.59% | 52.99 K | 0.69 | 3.27 B EUR | 15.18 | 0.68 EUR | — | 3.30% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 10.94 EUR | +0.18% | 1.78 M | 1.45 | 2.23 B EUR | 119.96 | 0.09 EUR | +114.08% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 5.32 EUR | −1.66% | 21.02 K | 0.51 | 172.44 M EUR | 9.78 | 0.54 EUR | +18.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.918 EUR | +0.05% | 11.16 M | 1.51 | 8.9 B EUR | 10.66 | 0.37 EUR | +40.08% | 2.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.850 EUR | 0.00% | 349.86 K | 0.72 | 9.94 B EUR | 10.01 | 1.28 EUR | −6.65% | 10.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.56 EUR | −0.47% | 2.28 K | 0.43 | 31.9 M EUR | — | — | — | 7.95% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 4.400 EUR | −0.23% | 4.78 K | 0.36 | 57.75 M EUR | 9.64 | 0.46 EUR | +41.17% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.90 EUR | 0.00% | 10 | 0.01 | 110.6 M EUR | 14.71 | 0.54 EUR | −16.09% | 6.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.19 EUR | 0.00% | 30 | 0.08 | 18.21 M EUR | 11.67 | 0.10 EUR | +11.72% | 0.84% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 20.2 EUR | 0.00% | 800 | 0.08 | 62.8 M EUR | 13.51 | 1.50 EUR | +179.50% | 2.89% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.53 EUR | +1.32% | 7.56 K | 0.65 | 372.04 M EUR | — | −0.14 EUR | −292.50% | 4.58% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.160 EUR | 0.00% | 210.3 K | 0.49 | 468.7 M EUR | 9.87 | 0.32 EUR | +57.81% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.496 EUR | +0.81% | 18.4 K | 0.42 | 88.37 M EUR | — | −0.01 EUR | −153.57% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 22.98 EUR | 0.00% | 119.37 K | 0.25 | 3.09 B EUR | 9.64 | 2.38 EUR | +1.30% | 2.20% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.580 EUR | −0.25% | 11.66 K | 0.64 | 37.9 M EUR | 11.73 | 0.13 EUR | +969.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.525 EUR | +1.81% | 4.29 K | 0.28 | 44.06 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.49 EUR | +0.22% | 850 | 0.53 | 180.68 M EUR | 13.61 | 0.33 EUR | +48.65% | 8.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.14 EUR | +1.29% | 16.34 K | 0.76 | 150.03 M EUR | 5.73 | 0.55 EUR | −31.45% | 6.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.100 EUR | +3.38% | 2.01 M | 0.86 | 2.05 B EUR | — | −0.07 EUR | −9,914.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.2030 EUR | −0.98% | 335.46 K | 0.68 | 62.75 M EUR | — | −0.31 EUR | −254.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.263 EUR | +0.38% | 32.34 K | 0.47 | 26.01 M EUR | 17.65 | 0.01 EUR | +122.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.10 EUR | −0.70% | 160 | 0.15 | 5.23 M EUR | 21.05 | 0.34 EUR | −34.66% | 4.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.520 EUR | +1.96% | 536 | 0.06 | 5.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.938 EUR | +3.08% | 2.99 M | 0.06 | 1.87 B EUR | 71.60 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 7.80 EUR | −2.50% | 1.14 K | 0.66 | 117 M EUR | 11.84 | 0.66 EUR | +32.77% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.80 EUR | 0.00% | 16.19 K | 1.32 | 237.19 M EUR | 7.03 | 1.82 EUR | −8.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.53 EUR | +1.61% | 3.43 K | 0.41 | 40.17 M EUR | 98.44 | 0.03 EUR | +307.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.952 EUR | +0.85% | 2.04 K | 0.28 | 11.88 M EUR | 43.67 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 36.0 EUR | +1.12% | 250 | 0.20 | 112.32 M EUR | 17.16 | 2.10 EUR | +129.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.305 EUR | +4.10% | 340 | 0.04 | 10.59 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.780 EUR | +2.89% | 22.82 K | 0.43 | 27.74 M EUR | — | — | — | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.35 EUR | −2.19% | 1.74 M | 16.72 | 148.35 M EUR | — | — | — | 1.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.90 EUR | +1.72% | 222 | 0.32 | 19.51 M EUR | 6.41 | 0.92 EUR | +162.72% | 6.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.710 EUR | +2.49% | 1.55 M | 0.93 | 1.61 B EUR | 13.44 | 0.28 EUR | +0.29% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.06 EUR | 0.00% | 7.1 K | 2.10 | 48.85 M EUR | — | −0.13 EUR | −133.22% | 6.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.250 EUR | −0.64% | 191.04 K | 1.13 | 435.24 M EUR | — | — | — | 40.23% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.45 EUR | −0.72% | 295.51 K | 0.82 | 3.81 B EUR | 8.51 | 1.46 EUR | — | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.70 EUR | +0.37% | 6.18 K | 1.03 | 48.99 M EUR | 8.82 | 0.31 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.740 EUR | 0.00% | 4.24 K | 0.38 | 46.51 M EUR | 13.68 | 0.13 EUR | +31.68% | 4.02% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 15.690 EUR | +3.26% | 3.05 M | 1.13 | 14.35 B EUR | 12.56 | 1.25 EUR | +3.55% | 3.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.361 EUR | +2.61% | 3.04 M | 0.37 | 15.71 B EUR | 11.64 | 0.37 EUR | −7.07% | 2.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.670 EUR | +2.45% | 3.9 K | 0.09 | 245.12 M EUR | 38.57 | 0.04 EUR | −63.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.64 EUR | +3.12% | 5 | 0.00 | 49.77 M EUR | 14.11 | 0.26 EUR | +54.62% | 1.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.40 EUR | +0.54% | 4.04 K | 0.77 | 446.58 M EUR | 13.53 | 0.55 EUR | +82.45% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.510 EUR | +1.01% | 18.85 K | 0.43 | 163.71 M EUR | 21.24 | 0.21 EUR | +31.62% | 1.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.20 EUR | +2.38% | 59.39 K | 0.54 | 1.19 B EUR | — | −0.20 EUR | −245.78% | 0.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.350 EUR | −1.47% | 19.94 K | 1.27 | 153.03 M EUR | — | — | — | 1.31% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.85 EUR | 0.00% | 2 | 0.00 | 93 M EUR | 8.28 | 0.95 EUR | +5.06% | 2.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.065 EUR | +0.95% | 21.05 K | 0.80 | 35.35 M EUR | 29.67 | 0.04 EUR | +43.60% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.100 EUR | 0.00% | 80.45 K | 0.78 | 210.17 M EUR | — | — | — | 3.66% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.334 EUR | +1.83% | 31.52 K | 0.29 | 40.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −215.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.2585 EUR | −0.19% | 20.45 K | 0.27 | 22.47 M EUR | 9.61 | 0.03 EUR | — | 23.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.08 EUR | −0.48% | 2.77 K | 0.32 | 50.04 M EUR | 17.64 | 0.12 EUR | +77.83% | 4.81% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 42.78 EUR | +0.80% | 239.2 K | 0.82 | 4.14 B EUR | 30.97 | 1.38 EUR | −83.10% | 0.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.700 EUR | 0.00% | 330 | 0.72 | 5.84 M EUR | — | −0.04 EUR | +83.35% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.02 EUR | +2.61% | 399.03 K | 1.09 | 7.74 B EUR | 16.46 | 1.22 EUR | +1.15% | 3.70% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.54 EUR | −0.65% | 26.96 K | 2.39 | 133.57 M EUR | — | −0.05 EUR | −362.44% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.3135 EUR | −1.10% | 96.77 K | 1.26 | 35.69 M EUR | — | −0.03 EUR | +11.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.075 EUR | +1.88% | 14.52 K | 0.97 | 57.5 M EUR | — | — | — | 2.21% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.80 EUR | 0.00% | 9.77 K | 0.42 | 126.26 M EUR | 4.52 | 1.50 EUR | +136.57% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.86 EUR | +0.17% | 28.38 K | 0.64 | 325.31 M EUR | 40.81 | 0.14 EUR | −92.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.340 EUR | 0.00% | 909 | 0.31 | 11.29 M EUR | — | −0.19 EUR | −139.25% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.960 EUR | +1.72% | 96.7 K | 0.71 | 247.14 M EUR | 18.09 | 0.16 EUR | −32.28% | 6.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 424 EUR | 0.00% | 197 | 1.73 | 1.17 B EUR | 9.99 | 42.45 EUR | +11.88% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.665 EUR | +0.91% | 8.03 K | 0.96 | 32.97 M EUR | — | −0.03 EUR | +32.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.438 EUR | −1.35% | 8.41 K | 2.18 | 9.3 M EUR | 106.83 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.35 EUR | +0.55% | 13.58 K | 0.66 | 903.48 M EUR | 22.14 | 1.24 EUR | +16.55% | 1.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.64 EUR | 0.00% | 150 | 0.07 | 62.32 M EUR | 11.10 | 0.33 EUR | −21.66% | 4.95% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.62 EUR | +9.46% | 680 | 2.15 | 6.77 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.120 EUR | +1.49% | 123.42 K | 0.68 | 1.08 B EUR | 12.59 | 0.49 EUR | +144.03% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 46.4 EUR | −0.85% | 400 | 3.33 | 991.29 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.180 EUR | 0.00% | 181 | 0.24 | 7.01 M EUR | 11.32 | 0.10 EUR | +110.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.450 EUR | +2.69% | 77.02 K | 1.00 | 247.63 M EUR | 40.96 | 0.04 EUR | −33.58% | 1.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.20 EUR | +1.85% | 300 | 0.38 | 10.43 M EUR | 45.17 | 0.05 EUR | +7.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.52 EUR | +2.01% | 2 K | 1.06 | 11.1 M EUR | — | — | — | 3.60% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.625 EUR | 0.00% | 1.68 K | 2.63 | 6.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.70 EUR | +0.75% | 665 | 0.36 | 11.93 M EUR | 6.89 | 0.39 EUR | +26.82% | 4.81% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.80 EUR | 0.00% | 666 | 0.05 | 81.9 M EUR | 8.13 | 0.96 EUR | +99.63% | 3.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.165 EUR | −0.47% | 10.42 K | 1.56 | 99.38 M EUR | 23.32 | 0.14 EUR | −33.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.670 EUR | 0.00% | 1.95 K | 0.20 | 4.15 M EUR | 29.91 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.00 EUR | 0.00% | 200 | 0.40 | 131.67 M EUR | 32.38 | 0.22 EUR | +15.31% | 0.84% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 50.50 EUR | +1.36% | 201.67 K | 0.97 | 5.58 B EUR | 6.12 | 8.26 EUR | +405.48% | 3.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.20 EUR | −0.90% | 16.93 K | 0.64 | 66.2 M EUR | 6.71 | 0.33 EUR | +0.89% | 6.57% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.490 EUR | 0.00% | 200 | 0.24 | 18.9 M EUR | 10.68 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.38 EUR | +1.81% | 265 | 2.12 | 21.43 M EUR | 11.36 | 0.30 EUR | +7.13% | 6.80% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.185 EUR | +0.42% | 2.43 K | 0.71 | 13.64 M EUR | — | −0.09 EUR | +11.05% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.50 EUR | −0.40% | 25.14 K | 0.70 | 316.08 M EUR | 7.70 | 0.32 EUR | −18.73% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 37.9 EUR | +1.07% | 308 | 0.17 | 382.03 M EUR | 12.40 | 3.06 EUR | +9.91% | 5.80% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.37 EUR | +0.42% | 9.77 K | 1.23 | 96.38 M EUR | 31.90 | 0.07 EUR | −44.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.440 EUR | −2.04% | 37.75 K | 0.98 | 99.25 M EUR | — | −0.06 EUR | +31.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.200 EUR | +2.00% | 586.95 K | 1.94 | 2.26 B EUR | 12.64 | 0.81 EUR | +25.17% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 0.854 EUR | +0.47% | 27.9 K | 0.75 | 130.43 M EUR | 12.25 | 0.07 EUR | +52.85% | 3.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.32 EUR | +0.35% | 4.85 K | 0.24 | 542.74 M EUR | 6.79 | 1.67 EUR | −5.67% | 7.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.898 EUR | +9.78% | 15.19 K | 2.31 | 4.46 M EUR | 10.42 | 0.09 EUR | +23.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |