Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hy Lạp có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Hy Lạp sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +128.14% | 60.00 EUR | +0.76% | 361.5 K | 1.52 | 6.89 B EUR | 5.56 | 10.79 EUR | +1,259.63% | 2.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +126.15% | 0.294 EUR | +1.38% | 4 K | 2.24 | 8.84 M EUR | 4.92 | 0.06 EUR | +31.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +105.89% | 16.08 EUR | −1.05% | 593.21 K | 1.72 | 5.21 B EUR | 4.65 | 3.46 EUR | — | 3.52% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| +102.69% | 9.80 EUR | −1.01% | 284 | 0.23 | 352.36 M EUR | 20.11 | 0.49 EUR | +102.20% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| +100.00% | 13.44 EUR | −1.75% | 74.33 K | 0.91 | 1.45 B EUR | 1,120.00 | 0.01 EUR | — | 0.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +90.00% | 3.61 EUR | −4.75% | 8.26 K | 6.05 | 298.08 M EUR | 27.96 | 0.13 EUR | +14.45% | 1.68% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +84.87% | 36.05 EUR | +0.14% | 120.73 K | 4.01 | 1.17 B EUR | 23.25 | 1.55 EUR | +84.86% | 1.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +83.54% | 1.450 EUR | −3.33% | 70.02 K | 1.34 | 260.61 M EUR | 43.15 | 0.03 EUR | +46.72% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +80.52% | 11.12 EUR | +0.91% | 8.55 K | 0.36 | 685.55 M EUR | — | — | — | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +77.71% | 13.95 EUR | +1.60% | 308.72 K | 0.86 | 2.98 B EUR | 15.96 | 0.87 EUR | +41.56% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| +77.57% | 9.50 EUR | +2.15% | 100 | 0.15 | 9.73 M EUR | 7.15 | 1.33 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +70.99% | 39.26 EUR | −1.70% | 197.51 K | 0.50 | 3.95 B EUR | 25.63 | 1.53 EUR | −81.39% | 1.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +70.97% | 8.48 EUR | 0.00% | 21.91 K | 1.00 | 256.05 M EUR | 25.51 | 0.33 EUR | +233.73% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +66.63% | 14.88 EUR | −2.23% | 94.97 K | 1.20 | 3.93 B EUR | 12.07 | 1.23 EUR | +40.80% | 1.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +59.18% | 1.17 EUR | +0.86% | 318 | 0.10 | 9.59 M EUR | 14.90 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +57.24% | 2.39 EUR | −1.65% | 430 | 0.08 | 32.6 M EUR | 8.85 | 0.27 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +55.89% | 4.630 EUR | −1.28% | 425.3 K | 1.61 | 1.67 B EUR | 16.13 | 0.29 EUR | −7.69% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +55.56% | 2.10 EUR | −0.94% | 3.84 K | 0.50 | 6.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +46.72% | 13.85 EUR | 0.00% | 13.12 K | 1.04 | 259.42 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +45.08% | 23.14 EUR | −2.36% | 605.05 K | 0.92 | 14 B EUR | 18.08 | 1.28 EUR | +194.07% | 4.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +44.39% | 2.83 EUR | −2.41% | 1.75 K | 0.46 | 17.38 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +43.97% | 3.340 EUR | −2.05% | 255.3 K | 1.26 | 508.74 M EUR | 10.60 | 0.32 EUR | +11.42% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +42.27% | 10.40 EUR | −0.95% | 29.45 K | 0.89 | 261.7 M EUR | 30.81 | 0.34 EUR | +37.12% | 0.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +42.09% | 9.634 EUR | −1.69% | 7.16 M | 0.71 | 12.14 B EUR | 10.77 | 0.89 EUR | +10.90% | 4.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +40.13% | 4.400 EUR | −2.22% | 45.13 K | 1.85 | 126.03 M EUR | 11.56 | 0.38 EUR | +6.20% | 1.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +39.73% | 4.484 EUR | −4.74% | 15.05 M | 0.83 | 16.5 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +11.04% | 2.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +39.17% | 33.4 EUR | +1.83% | 257 | 1.12 | 102.34 M EUR | 16.03 | 2.08 EUR | +30.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +33.21% | 3.65 EUR | −1.35% | 792 | 0.56 | 50.86 M EUR | 11.54 | 0.32 EUR | +60.80% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +32.34% | 4.530 EUR | −3.21% | 7.51 M | 0.79 | 10.48 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +17.38% | 2.41% | Tài chính | Mua | |
| +30.10% | 6.70 EUR | +2.29% | 511 | 0.47 | 23.32 M EUR | 6.08 | 1.10 EUR | +72.81% | 7.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +27.39% | 6.65 EUR | 0.00% | 603 | 1.46 | 125.09 M EUR | 25.30 | 0.26 EUR | +42.36% | 1.05% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +27.15% | 4.590 EUR | −1.92% | 10.47 K | 0.45 | 172.06 M EUR | 23.88 | 0.19 EUR | +13.86% | 1.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +26.28% | 7.40 EUR | −0.54% | 2.79 K | 0.44 | 140 M EUR | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +25.27% | 9.42 EUR | −1.98% | 11.01 K | 0.92 | 140.33 M EUR | 19.48 | 0.48 EUR | +13.18% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +25.23% | 16.280 EUR | −3.10% | 3.3 M | 0.82 | 14.99 B EUR | 13.15 | 1.24 EUR | +2.65% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +23.30% | 434 EUR | +2.36% | 27 | 0.63 | 1.19 B EUR | 8.57 | 50.67 EUR | +47.01% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +22.32% | 4.740 EUR | −0.84% | 25.54 K | 1.17 | 209.7 M EUR | — | — | — | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +20.42% | 4.600 EUR | −0.33% | 14.12 K | 1.34 | 60.71 M EUR | 8.71 | 0.53 EUR | +66.37% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| VVRLSVerallis SA | +19.49% | 1.3622 EUR | −7.37% | 3.32 K | 1.15 | 6.1 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| +18.66% | 11.89 EUR | −0.34% | 84.29 K | 0.44 | 3.85 B EUR | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +18.41% | 3.40 EUR | −1.73% | 3.77 K | 0.69 | 94.43 M EUR | 13.77 | 0.25 EUR | +8.86% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +17.69% | 0.765 EUR | +2.00% | 3.1 K | 6.12 | 4.56 M EUR | 21.73 | 0.04 EUR | +118.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +15.78% | 18.78 EUR | −0.58% | 627.7 K | 1.48 | 7.4 B EUR | 15.50 | 1.21 EUR | −10.84% | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| +15.75% | 5.66 EUR | −1.39% | 19.77 K | 1.06 | 185.73 M EUR | 6.53 | 0.87 EUR | +64.70% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +14.52% | 9.94 EUR | +0.10% | 627.14 K | 1.48 | 2.64 B EUR | 310.63 | 0.03 EUR | −44.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +13.79% | 39.6 EUR | −0.25% | 1.14 K | 4.33 | 402.19 M EUR | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +13.54% | 3.27 EUR | −0.91% | 10.06 K | 0.57 | 159.58 M EUR | 4.82 | 0.68 EUR | +1.30% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| +11.99% | 4.67 EUR | 0.00% | 100 | 0.23 | 187.92 M EUR | 6.89 | 0.68 EUR | +190.03% | 7.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +11.28% | 7.40 EUR | −1.99% | 320 | 0.12 | 5.64 M EUR | 38.11 | 0.19 EUR | −25.74% | 3.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +11.09% | 5.96 EUR | −0.33% | 73.07 K | 0.96 | 421.58 M EUR | 82.78 | 0.07 EUR | +19.40% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +9.73% | 8.12 EUR | 0.00% | 7.67 K | 0.77 | 30.49 M EUR | — | — | — | 8.37% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +8.54% | 1.932 EUR | −0.92% | 30.89 K | 0.94 | 236.68 M EUR | 4.85 | 0.40 EUR | +91.44% | 6.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +7.69% | 2.24 EUR | −1.32% | 11.9 K | 3.19 | 37.63 M EUR | 46.09 | 0.05 EUR | +65.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +7.60% | 1.770 EUR | −0.84% | 19.18 K | 0.98 | 39.11 M EUR | 10.56 | 0.17 EUR | +290.68% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +6.31% | 0.842 EUR | +0.24% | 166.32 K | 1.60 | 128.9 M EUR | 8.27 | 0.10 EUR | +63.93% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.73% | 15.5 EUR | 0.00% | 120 | 0.17 | 421.35 M EUR | 9.09 | 1.71 EUR | +22.24% | 3.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +4.42% | 1.750 EUR | −1.69% | 55.43 K | 1.83 | 28.14 M EUR | — | — | — | 3.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +3.77% | 7.16 EUR | −1.24% | 20.34 K | 0.55 | 798.4 M EUR | 14.35 | 0.50 EUR | +7.68% | 5.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.13% | 6.23 EUR | −1.74% | 118.71 K | 1.29 | 369.93 M EUR | 15.30 | 0.41 EUR | +11.87% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +1.61% | 2.52 EUR | −1.18% | 2.68 K | 1.10 | 46.09 M EUR | 4.41 | 0.57 EUR | +1,223.61% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +1.28% | 1.104 EUR | −0.99% | 2.51 M | 1.36 | 2.09 B EUR | — | −0.08 EUR | −40,250.00% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +0.90% | 3.370 EUR | −1.46% | 681.8 K | 1.29 | 1.54 B EUR | 8.08 | 0.42 EUR | +22.92% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.59% | 27.46 EUR | −0.51% | 224.16 K | 0.91 | 3.69 B EUR | 11.40 | 2.41 EUR | +3.43% | 2.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −0.16% | 3.195 EUR | −0.78% | 18.7 K | 1.17 | 148.51 M EUR | — | — | — | 4.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −0.67% | 14.80 EUR | −0.34% | 4.48 K | 1.43 | 294.99 M EUR | — | — | — | 4.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.87% | 2.27 EUR | −0.44% | 5.96 K | 1.51 | 92.72 M EUR | 13.79 | 0.16 EUR | +72.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −1.88% | 7.85 EUR | 0.00% | 12 | 0.02 | 93.65 M EUR | 7.80 | 1.01 EUR | +16.39% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.20% | 42.25 EUR | −3.65% | 21.84 K | 2.12 | 1.11 B EUR | 14.13 | 2.99 EUR | −20.25% | 4.29% | Vận chuyển | Mua | |
| −2.38% | 3.905 EUR | +1.17% | 43.5 K | 1.57 | 200.86 M EUR | 10.39 | 0.38 EUR | 0.00% | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −2.68% | 2.18 EUR | −0.91% | 1 K | 2.45 | 7.33 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −3.13% | 1.298 EUR | −0.31% | 72.19 K | 0.84 | 162.58 M EUR | 3.46 | 0.37 EUR | — | 4.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| CCMFCCapital Maritime Finance Corp. | −3.81% | 7.262 EUR | −1.86% | 224.4 K | 0.94 | 1.04 B EUR | 0.00 | 541,039.07 EUR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| −4.13% | 1.975 EUR | −1.25% | 3.95 K | 0.80 | 47.16 M EUR | 14.52 | 0.14 EUR | +53.33% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −4.69% | 1.220 EUR | −4.31% | 2.13 K | 0.39 | 10.32 M EUR | 15.37 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −5.84% | 1.400 EUR | −1.75% | 68.92 K | 0.43 | 55.25 M EUR | — | −0.33 EUR | −2.22% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −6.21% | 6.80 EUR | −4.90% | 1.23 K | 0.68 | 97.5 M EUR | 10.11 | 0.67 EUR | +27.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −6.83% | 6.82 EUR | −2.01% | 5.16 K | 0.66 | 45.53 M EUR | 15.63 | 0.44 EUR | +49.26% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.10% | 6.80 EUR | +1.49% | 395 | 0.67 | 95.2 M EUR | 13.47 | 0.50 EUR | −22.18% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −7.14% | 3.25 EUR | −1.81% | 2.83 K | 0.78 | 57.01 M EUR | 10.37 | 0.31 EUR | −4.48% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −7.61% | 0.425 EUR | −2.07% | 8.95 K | 3.04 | 9.15 M EUR | 28.15 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −7.86% | 5.39 EUR | −1.28% | 35.89 K | 1.56 | 305.88 M EUR | 31.58 | 0.17 EUR | −90.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −7.93% | 10.22 EUR | −1.73% | 13.58 K | 1.00 | 499.59 M EUR | 6.39 | 1.60 EUR | −4.59% | 8.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.47% | 0.454 EUR | −1.09% | 26.23 K | 1.47 | 82.49 M EUR | — | −0.02 EUR | −136.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −8.47% | 3.080 EUR | −1.44% | 128.56 K | 0.58 | 266.34 M EUR | 35.00 | 0.09 EUR | −58.65% | 5.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −9.12% | 0.289 EUR | −5.86% | 11.91 K | 1.33 | 10.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.25% | 11.38 EUR | −4.69% | 22.68 K | 0.85 | 733.33 M EUR | 14.21 | 0.80 EUR | +0.65% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −9.68% | 1.180 EUR | +0.85% | 50.47 K | 1.92 | 42.45 M EUR | 24.79 | 0.05 EUR | +24.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −10.18% | 1.015 EUR | +1.50% | 18.53 K | 0.91 | 34.69 M EUR | 29.42 | 0.03 EUR | +11.65% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −12.32% | 0.662 EUR | 0.00% | 2 | 0.00 | 8.26 M EUR | — | −0.02 EUR | −3,150.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −12.36% | 2.34 EUR | −1.27% | 31.48 K | 0.47 | 294.59 M EUR | 7.51 | 0.31 EUR | −12.70% | 3.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −12.42% | 0.228 EUR | −0.87% | 42.01 K | 1.83 | 14.86 M EUR | 4.65 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −12.50% | 1.750 EUR | −1.13% | 29.42 K | 0.87 | 47.58 M EUR | 9.20 | 0.19 EUR | +126.82% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | −12.62% | 2.840 EUR | −0.18% | 27.23 K | 0.92 | 170.86 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| −14.41% | 0.505 EUR | 0.00% | 1 K | 3.20 | 20.86 M EUR | 11.27 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −15.53% | 0.495 EUR | −6.95% | 13.76 K | 1.63 | 5.62 M EUR | 27.20 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −15.56% | 2.28 EUR | −1.72% | 20.77 K | 1.70 | 69.21 M EUR | 8.53 | 0.27 EUR | −18.59% | 6.29% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −15.90% | 0.730 EUR | −2.67% | 20.71 K | 5.33 | 3.82 M EUR | 4.79 | 0.15 EUR | +226.82% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −16.82% | 1.830 EUR | −4.19% | 602 | 0.37 | 12.4 M EUR | 6.83 | 0.27 EUR | — | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −17.78% | 11.10 EUR | −1.86% | 43.67 K | 0.80 | 1.03 B EUR | 10.30 | 1.08 EUR | −37.79% | 7.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −18.11% | 1.470 EUR | −1.34% | 9.32 K | 0.86 | 35.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |