Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hy Lạp có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Hy Lạp sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56.29% | 3.04 EUR | 0.00% | 39.32 K | 1.44 | 781.81 M EUR | — | — | — | 56.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.63% | 1.210 EUR | −0.49% | 103.67 K | 1.00 | 431.76 M EUR | — | — | — | 44.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21.09% | 0.2895 EUR | +0.17% | 34.27 K | 0.85 | 24.73 M EUR | 5.97 | 0.05 EUR | — | 21.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.32% | 8.12 EUR | 0.00% | 7.67 K | 0.77 | 30.49 M EUR | — | — | — | 8.37% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.16% | 10.22 EUR | −1.73% | 13.58 K | 1.00 | 499.59 M EUR | 6.39 | 1.60 EUR | −4.59% | 8.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.95% | 4.67 EUR | 0.00% | 100 | 0.23 | 187.92 M EUR | 6.89 | 0.68 EUR | +190.03% | 7.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.89% | 11.10 EUR | −1.86% | 43.67 K | 0.80 | 1.03 B EUR | 10.30 | 1.08 EUR | −37.79% | 7.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 7.35% | 6.80 EUR | +1.49% | 395 | 0.67 | 95.2 M EUR | 13.47 | 0.50 EUR | −22.18% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.09% | 6.70 EUR | +2.29% | 511 | 0.47 | 23.32 M EUR | 6.08 | 1.10 EUR | +72.81% | 7.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.71% | 1.932 EUR | −0.92% | 30.89 K | 0.94 | 236.68 M EUR | 4.85 | 0.40 EUR | +91.44% | 6.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.59% | 3.27 EUR | −0.91% | 10.06 K | 0.57 | 159.58 M EUR | 4.82 | 0.68 EUR | +1.30% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| 6.29% | 2.28 EUR | −1.72% | 20.77 K | 1.70 | 69.21 M EUR | 8.53 | 0.27 EUR | −18.59% | 6.29% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.25% | 3.68 EUR | +2.79% | 441 | 3.54 | 23.33 M EUR | — | — | — | 6.25% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.19% | 27.46 EUR | −0.51% | 224.16 K | 0.91 | 3.69 B EUR | 11.40 | 2.41 EUR | +3.43% | 2.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.68% | 3.080 EUR | −1.44% | 128.56 K | 0.58 | 266.34 M EUR | 35.00 | 0.09 EUR | −58.65% | 5.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.66% | 6.48 EUR | −2.11% | 6.38 K | 1.47 | 43.85 M EUR | — | — | — | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.51% | 39.6 EUR | −0.25% | 1.14 K | 4.33 | 402.19 M EUR | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.47% | 11.89 EUR | −0.34% | 84.29 K | 0.44 | 3.85 B EUR | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.41% | 3.25 EUR | −1.81% | 2.83 K | 0.78 | 57.01 M EUR | 10.37 | 0.31 EUR | −4.48% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.37% | 7.16 EUR | −1.24% | 20.34 K | 0.55 | 798.4 M EUR | 14.35 | 0.50 EUR | +7.68% | 5.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.10% | 1.975 EUR | −1.25% | 3.95 K | 0.80 | 47.16 M EUR | 14.52 | 0.14 EUR | +53.33% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.06% | 4.740 EUR | −0.84% | 25.54 K | 1.17 | 209.7 M EUR | — | — | — | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.97% | 3.10 EUR | +2.65% | 2.07 K | 1.01 | 13.35 M EUR | 5.56 | 0.56 EUR | +29.84% | 4.97% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.91% | 3.195 EUR | −0.78% | 18.7 K | 1.17 | 148.51 M EUR | — | — | — | 4.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.69% | 1.298 EUR | −0.31% | 72.19 K | 0.84 | 162.58 M EUR | 3.46 | 0.37 EUR | — | 4.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.59% | 18.78 EUR | −0.58% | 627.7 K | 1.48 | 7.4 B EUR | 15.50 | 1.21 EUR | −10.84% | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 4.53% | 14.80 EUR | −0.34% | 4.48 K | 1.43 | 294.99 M EUR | — | — | — | 4.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.29% | 42.25 EUR | −3.65% | 21.84 K | 2.12 | 1.11 B EUR | 14.13 | 2.99 EUR | −20.25% | 4.29% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.15% | 4.600 EUR | −0.33% | 14.12 K | 1.34 | 60.71 M EUR | 8.71 | 0.53 EUR | +66.37% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.13% | 2.52 EUR | −1.18% | 2.68 K | 1.10 | 46.09 M EUR | 4.41 | 0.57 EUR | +1,223.61% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.96% | 6.14 EUR | −1.60% | 10.84 K | 3.14 | 66.36 M EUR | 15.22 | 0.40 EUR | −63.00% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.92% | 7.40 EUR | −1.99% | 320 | 0.12 | 5.64 M EUR | 38.11 | 0.19 EUR | −25.74% | 3.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.85% | 3.905 EUR | +1.17% | 43.5 K | 1.57 | 200.86 M EUR | 10.39 | 0.38 EUR | 0.00% | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.65% | 1.750 EUR | −1.13% | 29.42 K | 0.87 | 47.58 M EUR | 9.20 | 0.19 EUR | +126.82% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.57% | 15.5 EUR | 0.00% | 120 | 0.17 | 421.35 M EUR | 9.09 | 1.71 EUR | +22.24% | 3.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.52% | 16.08 EUR | −1.05% | 593.21 K | 1.72 | 5.21 B EUR | 4.65 | 3.46 EUR | — | 3.52% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.44% | 0.842 EUR | +0.24% | 166.32 K | 1.60 | 128.9 M EUR | 8.27 | 0.10 EUR | +63.93% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.40% | 434 EUR | +2.36% | 27 | 0.63 | 1.19 B EUR | 8.57 | 50.67 EUR | +47.01% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.32% | 7.40 EUR | −0.54% | 2.79 K | 0.44 | 140 M EUR | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.28% | 11.38 EUR | −4.69% | 22.68 K | 0.85 | 733.33 M EUR | 14.21 | 0.80 EUR | +0.65% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.17% | 60.00 EUR | +0.76% | 361.5 K | 1.52 | 6.89 B EUR | 5.56 | 10.79 EUR | +1,259.63% | 2.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.11% | 3.370 EUR | −1.46% | 681.8 K | 1.29 | 1.54 B EUR | 8.08 | 0.42 EUR | +22.92% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.10% | 16.280 EUR | −3.10% | 3.3 M | 0.82 | 14.99 B EUR | 13.15 | 1.24 EUR | +2.65% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.01% | 2.34 EUR | −1.27% | 31.48 K | 0.47 | 294.59 M EUR | 7.51 | 0.31 EUR | −12.70% | 3.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.92% | 3.340 EUR | −2.05% | 255.3 K | 1.26 | 508.74 M EUR | 10.60 | 0.32 EUR | +11.42% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.91% | 3.40 EUR | −1.73% | 3.77 K | 0.69 | 94.43 M EUR | 13.77 | 0.25 EUR | +8.86% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.86% | 4.484 EUR | −4.74% | 15.05 M | 0.83 | 16.5 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +11.04% | 2.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.75% | 1.770 EUR | −0.84% | 19.18 K | 0.98 | 39.11 M EUR | 10.56 | 0.17 EUR | +290.68% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.56% | 23.14 EUR | −2.36% | 605.05 K | 0.92 | 14 B EUR | 18.08 | 1.28 EUR | +194.07% | 4.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.26% | 6.82 EUR | −2.01% | 5.16 K | 0.66 | 45.53 M EUR | 15.63 | 0.44 EUR | +49.26% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.23% | 7.85 EUR | 0.00% | 12 | 0.02 | 93.65 M EUR | 7.80 | 1.01 EUR | +16.39% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.20% | 4.050 EUR | −1.22% | 24.65 K | 2.01 | 57.86 M EUR | — | — | — | 2.20% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.94% | 1.03 EUR | 0.00% | 490 | 3.80 | 15.76 M EUR | 8.16 | 0.13 EUR | +37.13% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.76% | 4.400 EUR | −2.22% | 45.13 K | 1.85 | 126.03 M EUR | 11.56 | 0.38 EUR | +6.20% | 1.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.76% | 11.180 EUR | −1.06% | 238.46 K | 0.59 | 8.8 B EUR | 10.81 | 1.03 EUR | −23.78% | 1.76% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.71% | 13.95 EUR | +1.60% | 308.72 K | 0.86 | 2.98 B EUR | 15.96 | 0.87 EUR | +41.56% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 1.68% | 3.61 EUR | −4.75% | 8.26 K | 6.05 | 298.08 M EUR | 27.96 | 0.13 EUR | +14.45% | 1.68% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.62% | 3.65 EUR | −1.35% | 792 | 0.56 | 50.86 M EUR | 11.54 | 0.32 EUR | +60.80% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.57% | 4.590 EUR | −1.92% | 10.47 K | 0.45 | 172.06 M EUR | 23.88 | 0.19 EUR | +13.86% | 1.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.52% | 4.630 EUR | −1.28% | 425.3 K | 1.61 | 1.67 B EUR | 16.13 | 0.29 EUR | −7.69% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.45% | 1.104 EUR | −0.99% | 2.51 M | 1.36 | 2.09 B EUR | — | −0.08 EUR | −40,250.00% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.45% | 9.42 EUR | −1.98% | 11.01 K | 0.92 | 140.33 M EUR | 19.48 | 0.48 EUR | +13.18% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.31% | 1.450 EUR | −3.33% | 70.02 K | 1.34 | 260.61 M EUR | 43.15 | 0.03 EUR | +46.72% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.27% | 36.05 EUR | +0.14% | 120.73 K | 4.01 | 1.17 B EUR | 23.25 | 1.55 EUR | +84.86% | 1.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.23% | 14.88 EUR | −2.23% | 94.97 K | 1.20 | 3.93 B EUR | 12.07 | 1.23 EUR | +40.80% | 1.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.19% | 8.48 EUR | 0.00% | 21.91 K | 1.00 | 256.05 M EUR | 25.51 | 0.33 EUR | +233.73% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.05% | 6.65 EUR | 0.00% | 603 | 1.46 | 125.09 M EUR | 25.30 | 0.26 EUR | +42.36% | 1.05% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.02% | 9.80 EUR | −1.01% | 284 | 0.23 | 352.36 M EUR | 20.11 | 0.49 EUR | +102.20% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.01% | 11.12 EUR | +0.91% | 8.55 K | 0.36 | 685.55 M EUR | — | — | — | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.00% | 39.26 EUR | −1.70% | 197.51 K | 0.50 | 3.95 B EUR | 25.63 | 1.53 EUR | −81.39% | 1.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.77% | 10.40 EUR | −0.95% | 29.45 K | 0.89 | 261.7 M EUR | 30.81 | 0.34 EUR | +37.12% | 0.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.75% | 5.96 EUR | −0.33% | 73.07 K | 0.96 | 421.58 M EUR | 82.78 | 0.07 EUR | +19.40% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.52% | 5.66 EUR | −1.39% | 19.77 K | 1.06 | 185.73 M EUR | 6.53 | 0.87 EUR | +64.70% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.48% | 6.23 EUR | −1.74% | 118.71 K | 1.29 | 369.93 M EUR | 15.30 | 0.41 EUR | +11.87% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |