Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hy Lạp có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Hy Lạp có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.49 B EUR | 12.850 EUR | 0.00% | 349.86 K | 0.72 | 9.94 B EUR | 10.01 | 1.28 EUR | −6.65% | 10.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.16 B EUR | 22.50 EUR | +1.26% | 297.08 K | 0.28 | 13.44 B EUR | 17.13 | 1.31 EUR | +222.07% | 1.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.74 B EUR | 42.78 EUR | +0.80% | 239.2 K | 0.82 | 4.14 B EUR | 30.97 | 1.38 EUR | −83.10% | 0.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.5 B EUR | 50.50 EUR | +1.36% | 201.67 K | 0.97 | 5.58 B EUR | 6.12 | 8.26 EUR | +405.48% | 3.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 955.13 M EUR | 11.74 EUR | +1.03% | 45.51 K | 0.55 | 1.06 B EUR | 7.13 | 1.65 EUR | +13.31% | 7.69% | Vận chuyển | Mua | |
| 795.5 M EUR | 6.120 EUR | +1.49% | 123.42 K | 0.68 | 1.08 B EUR | 12.59 | 0.49 EUR | +144.03% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 729.76 M EUR | 17.18 EUR | −1.26% | 74.95 K | 0.58 | 4.55 B EUR | 18.92 | 0.91 EUR | +46.13% | 1.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 688.81 M EUR | 424 EUR | 0.00% | 197 | 1.73 | 1.17 B EUR | 9.99 | 42.45 EUR | +11.88% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 557.7 M EUR | 20.02 EUR | +2.61% | 399.03 K | 1.09 | 7.74 B EUR | 16.46 | 1.22 EUR | +1.15% | 3.70% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 539.64 M EUR | 22.98 EUR | 0.00% | 119.37 K | 0.25 | 3.09 B EUR | 9.64 | 2.38 EUR | +1.30% | 2.20% | Bán lẻ | Mua | |
| 504.52 M EUR | 12.45 EUR | −0.72% | 295.51 K | 0.82 | 3.81 B EUR | 8.51 | 1.46 EUR | — | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 324.1 M EUR | 10.94 EUR | +0.18% | 1.78 M | 1.45 | 2.23 B EUR | 119.96 | 0.09 EUR | +114.08% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 309.24 M EUR | 10.27 EUR | +0.59% | 52.99 K | 0.69 | 3.27 B EUR | 15.18 | 0.68 EUR | — | 3.30% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 306.78 M EUR | 1.250 EUR | −0.64% | 191.04 K | 1.13 | 435.24 M EUR | — | — | — | 40.23% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 276.42 M EUR | 11.20 EUR | +2.38% | 59.39 K | 0.54 | 1.19 B EUR | — | −0.20 EUR | −245.78% | 0.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 273.15 M EUR | 1.100 EUR | +3.38% | 2.01 M | 0.86 | 2.05 B EUR | — | −0.07 EUR | −9,914.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 176.95 M EUR | 7.02 EUR | −0.14% | 5.32 K | 0.30 | 752.32 M EUR | 15.18 | 0.46 EUR | −0.84% | 5.70% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 163.67 M EUR | 5.86 EUR | +0.17% | 28.38 K | 0.64 | 325.31 M EUR | 40.81 | 0.14 EUR | −92.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 163.38 M EUR | 2.960 EUR | +1.72% | 96.7 K | 0.71 | 247.14 M EUR | 18.09 | 0.16 EUR | −32.28% | 6.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 152.64 M EUR | 14.5 EUR | −3.33% | 160 | 0.35 | 396.72 M EUR | 11.09 | 1.31 EUR | −13.93% | 3.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 149.77 M EUR | 43.25 EUR | −1.14% | 6.49 K | 1.21 | 1.08 B EUR | 12.55 | 3.45 EUR | −1.49% | 4.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 130.04 M EUR | 3.160 EUR | 0.00% | 210.3 K | 0.49 | 468.7 M EUR | 9.87 | 0.32 EUR | +57.81% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 128.19 M EUR | 37.9 EUR | +1.07% | 308 | 0.17 | 382.03 M EUR | 12.40 | 3.06 EUR | +9.91% | 5.80% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 106.63 M EUR | 7.40 EUR | +0.54% | 4.04 K | 0.77 | 446.58 M EUR | 13.53 | 0.55 EUR | +82.45% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 96.71 M EUR | 11.32 EUR | +0.35% | 4.85 K | 0.24 | 542.74 M EUR | 6.79 | 1.67 EUR | −5.67% | 7.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 96.23 M EUR | 1.53 EUR | +1.32% | 7.56 K | 0.65 | 372.04 M EUR | — | −0.14 EUR | −292.50% | 4.58% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 65.54 M EUR | 14.46 EUR | +0.42% | 14.3 K | 0.43 | 879.26 M EUR | 17.34 | 0.83 EUR | +17.01% | 2.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 59.76 M EUR | 2.37 EUR | +0.42% | 9.77 K | 1.23 | 96.38 M EUR | 31.90 | 0.07 EUR | −44.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 58.25 M EUR | 7.90 EUR | 0.00% | 10 | 0.01 | 110.6 M EUR | 14.71 | 0.54 EUR | −16.09% | 6.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 58.01 M EUR | 5.46 EUR | +0.92% | 70.79 K | 0.49 | 382.36 M EUR | 1,654.55 | 0.00 EUR | −98.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 53.83 M EUR | 3.710 EUR | +2.49% | 1.55 M | 0.93 | 1.61 B EUR | 13.44 | 0.28 EUR | +0.29% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 50.05 M EUR | 12.80 EUR | 0.00% | 16.19 K | 1.32 | 237.19 M EUR | 7.03 | 1.82 EUR | −8.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 48.87 M EUR | 3.1395 EUR | −0.02% | 42.1 K | 0.42 | 188.88 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 48.82 M EUR | 4.510 EUR | +1.01% | 18.85 K | 0.43 | 163.71 M EUR | 21.24 | 0.21 EUR | +31.62% | 1.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 47.65 M EUR | 2.50 EUR | −0.40% | 25.14 K | 0.70 | 316.08 M EUR | 7.70 | 0.32 EUR | −18.73% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43.7 M EUR | 5.23 EUR | −1.69% | 82.09 K | 1.35 | 305.92 M EUR | 15.50 | 0.34 EUR | +32.57% | 0.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 41.74 M EUR | 2.70 EUR | +0.37% | 6.18 K | 1.03 | 48.99 M EUR | 8.82 | 0.31 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 41.73 M EUR | 46.4 EUR | −0.85% | 400 | 3.33 | 991.29 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 38.78 M EUR | 0.910 EUR | −0.44% | 174.79 K | 1.20 | 359.21 M EUR | 6.13 | 0.15 EUR | +2.13% | 4.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 37.5 M EUR | 1.54 EUR | −0.65% | 26.96 K | 2.39 | 133.57 M EUR | — | −0.05 EUR | −362.44% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 37.2 M EUR | 4.100 EUR | 0.00% | 80.45 K | 0.78 | 210.17 M EUR | — | — | — | 3.66% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 35.44 M EUR | 1.304 EUR | +1.09% | 42.45 K | 0.75 | 164.85 M EUR | 3.17 | 0.41 EUR | +400.00% | 4.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.2 M EUR | 8.97 EUR | +0.90% | 25.68 K | 0.46 | 220.63 M EUR | 34.89 | 0.26 EUR | +13.51% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 30.04 M EUR | 7.85 EUR | 0.00% | 2 | 0.00 | 93 M EUR | 8.28 | 0.95 EUR | +5.06% | 2.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 29.68 M EUR | 1.670 EUR | +2.45% | 3.9 K | 0.09 | 245.12 M EUR | 38.57 | 0.04 EUR | −63.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.37 M EUR | 4.600 EUR | −0.86% | 51.38 K | 0.63 | 199.09 M EUR | 10.51 | 0.44 EUR | +81.36% | 5.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 26.1 M EUR | 27.35 EUR | +0.55% | 13.58 K | 0.66 | 903.48 M EUR | 22.14 | 1.24 EUR | +16.55% | 1.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 25.95 M EUR | 1.926 EUR | +1.26% | 24.76 K | 0.68 | 234.49 M EUR | 5.83 | 0.33 EUR | +65.70% | 6.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.93 M EUR | 0.854 EUR | +0.47% | 27.9 K | 0.75 | 130.43 M EUR | 12.25 | 0.07 EUR | +52.85% | 3.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.75 M EUR | 0.263 EUR | +0.38% | 32.34 K | 0.47 | 26.01 M EUR | 17.65 | 0.01 EUR | +122.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.87 M EUR | 5.32 EUR | −1.66% | 21.02 K | 0.51 | 172.44 M EUR | 9.78 | 0.54 EUR | +18.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.05 M EUR | 4.400 EUR | −0.23% | 4.78 K | 0.36 | 57.75 M EUR | 9.64 | 0.46 EUR | +41.17% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 18.54 M EUR | 7.70 EUR | +1.58% | 1.53 K | 0.83 | 50.55 M EUR | 6.38 | 1.21 EUR | −5.83% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 17.68 M EUR | 9.76 EUR | +0.31% | 8.23 K | 0.42 | 136.4 M EUR | 19.59 | 0.50 EUR | +41.28% | 1.46% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16.59 M EUR | 3.165 EUR | −0.47% | 10.42 K | 1.56 | 99.38 M EUR | 23.32 | 0.14 EUR | −33.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.65 M EUR | 4.49 EUR | +0.22% | 850 | 0.53 | 180.68 M EUR | 13.61 | 0.33 EUR | +48.65% | 8.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.7 M EUR | 2.20 EUR | −0.90% | 16.93 K | 0.64 | 66.2 M EUR | 6.71 | 0.33 EUR | +0.89% | 6.57% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 13.16 M EUR | 7.80 EUR | −2.50% | 1.14 K | 0.66 | 117 M EUR | 11.84 | 0.66 EUR | +32.77% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.45 M EUR | 7.80 EUR | 0.00% | 666 | 0.05 | 81.9 M EUR | 8.13 | 0.96 EUR | +99.63% | 3.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.75 M EUR | 5.90 EUR | +1.72% | 222 | 0.32 | 19.51 M EUR | 6.41 | 0.92 EUR | +162.72% | 6.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.92 M EUR | 2.06 EUR | 0.00% | 7.1 K | 2.10 | 48.85 M EUR | — | −0.13 EUR | −133.22% | 6.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.68 M EUR | 2.70 EUR | +0.75% | 665 | 0.36 | 11.93 M EUR | 6.89 | 0.39 EUR | +26.82% | 4.81% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.6 M EUR | 9.79 EUR | −0.10% | 13.96 K | 0.27 | 352.36 M EUR | 22.93 | 0.43 EUR | +7.18% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.87 M EUR | 1.765 EUR | +0.86% | 656 | 0.02 | 38.68 M EUR | 15.58 | 0.11 EUR | +235.21% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.89 M EUR | 3.64 EUR | 0.00% | 150 | 0.07 | 62.32 M EUR | 11.10 | 0.33 EUR | −21.66% | 4.95% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.77 M EUR | 0.0482 EUR | −0.82% | 1.23 M | 2.94 | 60.27 M EUR | — | −0.01 EUR | −117.82% | 13.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.49 M EUR | 8.56 EUR | −0.47% | 2.28 K | 0.43 | 31.9 M EUR | — | — | — | 7.95% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 7.39 M EUR | 1.740 EUR | 0.00% | 4.24 K | 0.38 | 46.51 M EUR | 13.68 | 0.13 EUR | +31.68% | 4.02% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.67 M EUR | 4.075 EUR | +1.88% | 14.52 K | 0.97 | 57.5 M EUR | — | — | — | 2.21% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.56 M EUR | 3.64 EUR | +3.12% | 5 | 0.00 | 49.77 M EUR | 14.11 | 0.26 EUR | +54.62% | 1.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.53 M EUR | 1.780 EUR | +2.89% | 22.82 K | 0.43 | 27.74 M EUR | — | — | — | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.48 M EUR | 1.188 EUR | −1.00% | 31.03 K | 0.41 | 42.03 M EUR | 54.75 | 0.02 EUR | +85.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.28 M EUR | 2.525 EUR | +1.81% | 4.29 K | 0.28 | 44.06 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.11 M EUR | 1.450 EUR | +2.69% | 77.02 K | 1.00 | 247.63 M EUR | 40.96 | 0.04 EUR | −33.58% | 1.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.09 M EUR | 2.25 EUR | +1.35% | 2.21 K | 0.13 | 30.56 M EUR | 50.22 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.01 M EUR | 7.00 EUR | 0.00% | 200 | 0.40 | 131.67 M EUR | 32.38 | 0.22 EUR | +15.31% | 0.84% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.06 M EUR | 1.580 EUR | −0.25% | 11.66 K | 0.64 | 37.9 M EUR | 11.73 | 0.13 EUR | +969.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.94 M EUR | 0.2585 EUR | −0.19% | 20.45 K | 0.27 | 22.47 M EUR | 9.61 | 0.03 EUR | — | 23.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.49 M EUR | 7.18 EUR | +0.28% | 7.1 K | 0.18 | 217.82 M EUR | 33.58 | 0.21 EUR | +75.82% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.47 M EUR | 2.08 EUR | −0.48% | 2.77 K | 0.32 | 50.04 M EUR | 17.64 | 0.12 EUR | +77.83% | 4.81% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.35 M EUR | 2.53 EUR | +1.61% | 3.43 K | 0.41 | 40.17 M EUR | 98.44 | 0.03 EUR | +307.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.33 M EUR | 1.065 EUR | +0.95% | 21.05 K | 0.80 | 35.35 M EUR | 29.67 | 0.04 EUR | +43.60% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.26 M EUR | 3.14 EUR | +1.29% | 16.34 K | 0.76 | 150.03 M EUR | 5.73 | 0.55 EUR | −31.45% | 6.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.99 M EUR | 1.19 EUR | 0.00% | 30 | 0.08 | 18.21 M EUR | 11.67 | 0.10 EUR | +11.72% | 0.84% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.97 M EUR | 1.380 EUR | 0.00% | 104.27 K | 0.54 | 52.41 M EUR | — | −0.49 EUR | −139.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.91 M EUR | 36.0 EUR | +1.12% | 250 | 0.20 | 112.32 M EUR | 17.16 | 2.10 EUR | +129.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.89 M EUR | 0.1400 EUR | +1.08% | 14.44 K | 0.19 | 25.01 M EUR | — | −0.01 EUR | −127.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.83 M EUR | 20.2 EUR | 0.00% | 800 | 0.08 | 62.8 M EUR | 13.51 | 1.50 EUR | +179.50% | 2.89% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.57 M EUR | 3.38 EUR | +1.81% | 265 | 2.12 | 21.43 M EUR | 11.36 | 0.30 EUR | +7.13% | 6.80% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.28 M EUR | 3.43 EUR | −1.72% | 7.25 K | 0.66 | 93.88 M EUR | 15.13 | 0.23 EUR | +6.18% | 2.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.19 M EUR | 0.305 EUR | +4.10% | 340 | 0.04 | 10.59 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.16 M EUR | 3.70 EUR | −1.33% | 539 | 0.12 | 291 M EUR | 22.20 | 0.17 EUR | +125.58% | 1.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.84 M EUR | 1.960 EUR | −1.75% | 4.32 K | 3.41 | 12.4 M EUR | 57.31 | 0.03 EUR | −61.36% | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.72 M EUR | 0.438 EUR | −1.35% | 8.41 K | 2.18 | 9.3 M EUR | 106.83 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.66 M EUR | 1.185 EUR | +0.42% | 2.43 K | 0.71 | 13.64 M EUR | — | −0.09 EUR | +11.05% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.61 M EUR | 0.334 EUR | +1.83% | 31.52 K | 0.29 | 40.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −215.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.48 M EUR | 1.665 EUR | +0.91% | 8.03 K | 0.96 | 32.97 M EUR | — | −0.03 EUR | +32.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.32 M EUR | 0.490 EUR | 0.00% | 200 | 0.24 | 18.9 M EUR | 10.68 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.12 M EUR | 7.10 EUR | −0.70% | 160 | 0.15 | 5.23 M EUR | 21.05 | 0.34 EUR | −34.66% | 4.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.09 M EUR | 0.262 EUR | +3.15% | 153.08 K | 1.04 | 14.82 M EUR | 43.67 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |