Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hy Lạp có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Hy Lạp có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.75 B EUR | 23.14 EUR | −2.36% | 605.05 K | 0.92 | 14 B EUR | 18.08 | 1.28 EUR | +194.07% | 4.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.81 B EUR | 60.00 EUR | +0.76% | 361.5 K | 1.52 | 6.89 B EUR | 5.56 | 10.79 EUR | +1,259.63% | 2.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.81 B EUR | 11.180 EUR | −1.06% | 238.46 K | 0.59 | 8.8 B EUR | 10.81 | 1.03 EUR | −23.78% | 1.76% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.74 B EUR | 39.26 EUR | −1.70% | 197.51 K | 0.50 | 3.95 B EUR | 25.63 | 1.53 EUR | −81.39% | 1.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.04 B EUR | 5.845 EUR | −2.01% | 270.46 K | 1.66 | 1.06 B EUR | — | −0.46 EUR | −141.10% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 956.11 M EUR | 11.10 EUR | −1.86% | 43.67 K | 0.80 | 1.03 B EUR | 10.30 | 1.08 EUR | −37.79% | 7.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 826.46 M EUR | 11.89 EUR | −0.34% | 84.29 K | 0.44 | 3.85 B EUR | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 814.29 M EUR | 16.08 EUR | −1.05% | 593.21 K | 1.72 | 5.21 B EUR | 4.65 | 3.46 EUR | — | 3.52% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 721.41 M EUR | 434 EUR | +2.36% | 27 | 0.63 | 1.19 B EUR | 8.57 | 50.67 EUR | +47.01% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 719.61 M EUR | 14.88 EUR | −2.23% | 94.97 K | 1.20 | 3.93 B EUR | 12.07 | 1.23 EUR | +40.80% | 1.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 547.9 M EUR | 27.46 EUR | −0.51% | 224.16 K | 0.91 | 3.69 B EUR | 11.40 | 2.41 EUR | +3.43% | 2.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 341.6 M EUR | 18.78 EUR | −0.58% | 627.7 K | 1.48 | 7.4 B EUR | 15.50 | 1.21 EUR | −10.84% | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 288.04 M EUR | 1.210 EUR | −0.49% | 103.67 K | 1.00 | 431.76 M EUR | — | — | — | 44.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 280.35 M EUR | 13.44 EUR | −1.75% | 74.33 K | 0.91 | 1.45 B EUR | 1,120.00 | 0.01 EUR | — | 0.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 206.85 M EUR | 3.04 EUR | 0.00% | 39.32 K | 1.44 | 781.81 M EUR | — | — | — | 56.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 177.15 M EUR | 1.104 EUR | −0.99% | 2.51 M | 1.36 | 2.09 B EUR | — | −0.08 EUR | −40,250.00% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| CCMFCCapital Maritime Finance Corp. | 155.71 M EUR | 7.262 EUR | −1.86% | 224.4 K | 0.94 | 1.04 B EUR | 0.00 | 541,039.07 EUR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 148.88 M EUR | 9.94 EUR | +0.10% | 627.14 K | 1.48 | 2.64 B EUR | 310.63 | 0.03 EUR | −44.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 146.1 M EUR | 7.16 EUR | −1.24% | 20.34 K | 0.55 | 798.4 M EUR | 14.35 | 0.50 EUR | +7.68% | 5.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 145.34 M EUR | 15.5 EUR | 0.00% | 120 | 0.17 | 421.35 M EUR | 9.09 | 1.71 EUR | +22.24% | 3.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 142.23 M EUR | 0.912 EUR | −0.87% | 56.39 K | 1.01 | 363.29 M EUR | 4.44 | 0.21 EUR | +50.51% | 4.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 129.08 M EUR | 5.39 EUR | −1.28% | 35.89 K | 1.56 | 305.88 M EUR | 31.58 | 0.17 EUR | −90.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 115.55 M EUR | 39.6 EUR | −0.25% | 1.14 K | 4.33 | 402.19 M EUR | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 110.83 M EUR | 10.22 EUR | −1.73% | 13.58 K | 1.00 | 499.59 M EUR | 6.39 | 1.60 EUR | −4.59% | 8.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 105.74 M EUR | 3.340 EUR | −2.05% | 255.3 K | 1.26 | 508.74 M EUR | 10.60 | 0.32 EUR | +11.42% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 97.76 M EUR | 1.37 EUR | −0.72% | 7.04 K | 0.80 | 320.98 M EUR | 64.32 | 0.02 EUR | — | 5.30% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 83.06 M EUR | 42.25 EUR | −3.65% | 21.84 K | 2.12 | 1.11 B EUR | 14.13 | 2.99 EUR | −20.25% | 4.29% | Vận chuyển | Mua | |
| 78.2 M EUR | 3.080 EUR | −1.44% | 128.56 K | 0.58 | 266.34 M EUR | 35.00 | 0.09 EUR | −58.65% | 5.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 67 M EUR | 6.80 EUR | +1.49% | 395 | 0.67 | 95.2 M EUR | 13.47 | 0.50 EUR | −22.18% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 66.02 M EUR | 4.630 EUR | −1.28% | 425.3 K | 1.61 | 1.67 B EUR | 16.13 | 0.29 EUR | −7.69% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 64.99 M EUR | 2.27 EUR | −0.44% | 5.96 K | 1.51 | 92.72 M EUR | 13.79 | 0.16 EUR | +72.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 55.68 M EUR | 2.52 EUR | −1.18% | 2.68 K | 1.10 | 46.09 M EUR | 4.41 | 0.57 EUR | +1,223.61% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 53.2 M EUR | 3.370 EUR | −1.46% | 681.8 K | 1.29 | 1.54 B EUR | 8.08 | 0.42 EUR | +22.92% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 46.98 M EUR | 3.905 EUR | +1.17% | 43.5 K | 1.57 | 200.86 M EUR | 10.39 | 0.38 EUR | 0.00% | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 45.5 M EUR | 2.34 EUR | −1.27% | 31.48 K | 0.47 | 294.59 M EUR | 7.51 | 0.31 EUR | −12.70% | 3.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 45.25 M EUR | 4.590 EUR | −1.92% | 10.47 K | 0.45 | 172.06 M EUR | 23.88 | 0.19 EUR | +13.86% | 1.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 37.99 M EUR | 36.05 EUR | +0.14% | 120.73 K | 4.01 | 1.17 B EUR | 23.25 | 1.55 EUR | +84.86% | 1.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 34.11 M EUR | 11.38 EUR | −4.69% | 22.68 K | 0.85 | 733.33 M EUR | 14.21 | 0.80 EUR | +0.65% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 32.27 M EUR | 10.40 EUR | −0.95% | 29.45 K | 0.89 | 261.7 M EUR | 30.81 | 0.34 EUR | +37.12% | 0.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 30.82 M EUR | 6.23 EUR | −1.74% | 118.71 K | 1.29 | 369.93 M EUR | 15.30 | 0.41 EUR | +11.87% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 30.79 M EUR | 7.85 EUR | 0.00% | 12 | 0.02 | 93.65 M EUR | 7.80 | 1.01 EUR | +16.39% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 29.98 M EUR | 5.66 EUR | −1.39% | 19.77 K | 1.06 | 185.73 M EUR | 6.53 | 0.87 EUR | +64.70% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.36 M EUR | 4.600 EUR | −0.33% | 14.12 K | 1.34 | 60.71 M EUR | 8.71 | 0.53 EUR | +66.37% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.27 M EUR | 5.96 EUR | −0.33% | 73.07 K | 0.96 | 421.58 M EUR | 82.78 | 0.07 EUR | +19.40% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.17 M EUR | 3.195 EUR | −0.78% | 18.7 K | 1.17 | 148.51 M EUR | — | — | — | 4.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 24.47 M EUR | 6.48 EUR | −2.11% | 6.38 K | 1.47 | 43.85 M EUR | — | — | — | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.39 M EUR | 9.42 EUR | −1.98% | 11.01 K | 0.92 | 140.33 M EUR | 19.48 | 0.48 EUR | +13.18% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 24.26 M EUR | 4.740 EUR | −0.84% | 25.54 K | 1.17 | 209.7 M EUR | — | — | — | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 23.54 M EUR | 2.840 EUR | −0.18% | 27.23 K | 0.92 | 170.86 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 23.37 M EUR | 0.243 EUR | +0.83% | 32.82 K | 2.26 | 25.22 M EUR | 33.75 | 0.01 EUR | −36.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 22.21 M EUR | 1.400 EUR | −1.75% | 68.92 K | 0.43 | 55.25 M EUR | — | −0.33 EUR | −2.22% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 21.44 M EUR | 0.842 EUR | +0.24% | 166.32 K | 1.60 | 128.9 M EUR | 8.27 | 0.10 EUR | +63.93% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.34 M EUR | 48.2 EUR | 0.00% | 120 | 2.76 | 1.03 B EUR | 49.73 | 0.97 EUR | +21.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 19.75 M EUR | 4.400 EUR | −2.22% | 45.13 K | 1.85 | 126.03 M EUR | 11.56 | 0.38 EUR | +6.20% | 1.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 15.83 M EUR | 1.37 EUR | 0.00% | 428 | 0.09 | 119.7 M EUR | — | −0.06 EUR | −12.45% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.79 M EUR | 2.980 EUR | −0.67% | 10.25 K | 0.82 | 96.24 M EUR | 21.07 | 0.14 EUR | +267.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.09 M EUR | 1.470 EUR | −1.34% | 9.32 K | 0.86 | 35.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.63 M EUR | 1.298 EUR | −0.31% | 72.19 K | 0.84 | 162.58 M EUR | 3.46 | 0.37 EUR | — | 4.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.42 M EUR | 1.760 EUR | −2.49% | 3.79 K | 4.30 | 43.39 M EUR | — | −0.48 EUR | −261.89% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.18 M EUR | 1.932 EUR | −0.92% | 30.89 K | 0.94 | 236.68 M EUR | 4.85 | 0.40 EUR | +91.44% | 6.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.93 M EUR | 3.10 EUR | +2.65% | 2.07 K | 1.01 | 13.35 M EUR | 5.56 | 0.56 EUR | +29.84% | 4.97% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.92 M EUR | 6.70 EUR | +2.29% | 511 | 0.47 | 23.32 M EUR | 6.08 | 1.10 EUR | +72.81% | 7.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.94 M EUR | 2.39 EUR | −1.65% | 430 | 0.08 | 32.6 M EUR | 8.85 | 0.27 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.03 M EUR | 9.80 EUR | −1.01% | 284 | 0.23 | 352.36 M EUR | 20.11 | 0.49 EUR | +102.20% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.35 M EUR | 8.48 EUR | 0.00% | 21.91 K | 1.00 | 256.05 M EUR | 25.51 | 0.33 EUR | +233.73% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.11 M EUR | 0.0490 EUR | −2.78% | 409.28 K | 1.44 | 63.27 M EUR | — | −0.04 EUR | −594.44% | 4.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.02 M EUR | 6.14 EUR | −1.60% | 10.84 K | 3.14 | 66.36 M EUR | 15.22 | 0.40 EUR | −63.00% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.53 M EUR | 4.050 EUR | −1.22% | 24.65 K | 2.01 | 57.86 M EUR | — | — | — | 2.20% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.41 M EUR | 6.65 EUR | 0.00% | 603 | 1.46 | 125.09 M EUR | 25.30 | 0.26 EUR | +42.36% | 1.05% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 8.11 M EUR | 1.750 EUR | −1.69% | 55.43 K | 1.83 | 28.14 M EUR | — | — | — | 3.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.8 M EUR | 4.67 EUR | 0.00% | 100 | 0.23 | 187.92 M EUR | 6.89 | 0.68 EUR | +190.03% | 7.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.28 M EUR | 6.82 EUR | −2.01% | 5.16 K | 0.66 | 45.53 M EUR | 15.63 | 0.44 EUR | +49.26% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.79 M EUR | 3.40 EUR | −1.73% | 3.77 K | 0.69 | 94.43 M EUR | 13.77 | 0.25 EUR | +8.86% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.4 M EUR | 1.220 EUR | −4.31% | 2.13 K | 0.39 | 10.32 M EUR | 15.37 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.26 M EUR | 2.28 EUR | −1.72% | 20.77 K | 1.70 | 69.21 M EUR | 8.53 | 0.27 EUR | −18.59% | 6.29% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.97 M EUR | 1.770 EUR | −0.84% | 19.18 K | 0.98 | 39.11 M EUR | 10.56 | 0.17 EUR | +290.68% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.58 M EUR | 3.65 EUR | −1.35% | 792 | 0.56 | 50.86 M EUR | 11.54 | 0.32 EUR | +60.80% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.14 M EUR | 6.80 EUR | −4.90% | 1.23 K | 0.68 | 97.5 M EUR | 10.11 | 0.67 EUR | +27.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.91 M EUR | 1.750 EUR | −1.13% | 29.42 K | 0.87 | 47.58 M EUR | 9.20 | 0.19 EUR | +126.82% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.35 M EUR | 3.27 EUR | −0.91% | 10.06 K | 0.57 | 159.58 M EUR | 4.82 | 0.68 EUR | +1.30% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| 4.3 M EUR | 0.228 EUR | −0.87% | 42.01 K | 1.83 | 14.86 M EUR | 4.65 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.81 M EUR | 1.180 EUR | +0.85% | 50.47 K | 1.92 | 42.45 M EUR | 24.79 | 0.05 EUR | +24.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.74 M EUR | 0.1460 EUR | 0.00% | 415 | 0.01 | 26.08 M EUR | — | −0.04 EUR | −335.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.71 M EUR | 1.015 EUR | +1.50% | 18.53 K | 0.91 | 34.69 M EUR | 29.42 | 0.03 EUR | +11.65% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.62 M EUR | 1.450 EUR | −3.33% | 70.02 K | 1.34 | 260.61 M EUR | 43.15 | 0.03 EUR | +46.72% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.58 M EUR | 1.03 EUR | 0.00% | 490 | 3.80 | 15.76 M EUR | 8.16 | 0.13 EUR | +37.13% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.44 M EUR | 0.289 EUR | −5.86% | 11.91 K | 1.33 | 10.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.97 M EUR | 3.61 EUR | −4.75% | 8.26 K | 6.05 | 298.08 M EUR | 27.96 | 0.13 EUR | +14.45% | 1.68% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.92 M EUR | 3.25 EUR | −1.81% | 2.83 K | 0.78 | 57.01 M EUR | 10.37 | 0.31 EUR | −4.48% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.57 M EUR | 0.365 EUR | +3.99% | 97.07 K | 0.49 | 45.92 M EUR | 35.44 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.34 M EUR | 1.975 EUR | −1.25% | 3.95 K | 0.80 | 47.16 M EUR | 14.52 | 0.14 EUR | +53.33% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.13 M EUR | 1.830 EUR | −4.19% | 602 | 0.37 | 12.4 M EUR | 6.83 | 0.27 EUR | — | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.84 M EUR | 0.425 EUR | −2.07% | 8.95 K | 3.04 | 9.15 M EUR | 28.15 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.82 M EUR | 0.2895 EUR | +0.17% | 34.27 K | 0.85 | 24.73 M EUR | 5.97 | 0.05 EUR | — | 21.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.74 M EUR | 0.505 EUR | 0.00% | 1 K | 3.20 | 20.86 M EUR | 11.27 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.66 M EUR | 2.18 EUR | −0.91% | 1 K | 2.45 | 7.33 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.58 M EUR | 33.4 EUR | +1.83% | 257 | 1.12 | 102.34 M EUR | 16.03 | 2.08 EUR | +30.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.48 M EUR | 1.17 EUR | +0.86% | 318 | 0.10 | 9.59 M EUR | 14.90 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.45 M EUR | 0.294 EUR | +1.38% | 4 K | 2.24 | 8.84 M EUR | 4.92 | 0.06 EUR | +31.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.39 M EUR | 9.50 EUR | +2.15% | 100 | 0.15 | 9.73 M EUR | 7.15 | 1.33 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |